THÉP DỄ GIA CÔNG JIS SUM22 – ĐẶC ĐIỂM, THÀNH PHẦN HÓA HỌC, CƠ TÍNH VÀ ỨNG DỤNG TRONG GIA CÔNG CƠ KHÍ
Thép dễ gia công SUM22 là dòng thép dễ gia công theo hệ tiêu chuẩn JIS, được sử dụng trong sản xuất chi tiết cơ khí cần gia công cắt gọt với năng suất cao, hình dạng phức tạp và độ ổn định kích thước phù hợp.
TỔNG QUAN VỀ THÉP DỄ GIA CÔNG JIS SUM22
Thép JIS SUM22 thuộc nhóm thép dễ gia công cắt gọt, thường được gọi là free-cutting steel hoặc free-machining steel. Đây là nhóm thép được thiết kế để hỗ trợ quá trình tiện, phay, khoan, taro và các phương pháp gia công cơ khí khác với tốc độ cao, đồng thời cải thiện khả năng thoát phoi và giảm thời gian gia công.
Trong ngành cơ khí hiện đại, nhiều chi tiết không đòi hỏi khả năng chịu tải cực lớn nhưng lại yêu cầu sản xuất số lượng nhiều, kích thước tương đối chính xác và thời gian gia công ngắn. Các sản phẩm như vít, chốt, bạc lót, đầu nối, trục nhỏ, chi tiết tiện tự động và linh kiện máy là những ví dụ điển hình. Thép dễ gia công SUM22
Đối với những ứng dụng này, việc lựa chọn vật liệu có khả năng cắt gọt tốt có thể giúp doanh nghiệp giảm thời gian chu kỳ, cải thiện hiệu quả sử dụng dao cụ và ổn định chất lượng sản phẩm giữa các lô sản xuất. thép dễ gia công JIS SUM22, thép SUM22, thép thanh tự động, thép gia công tiện CNC, thép dễ cắt gọt, thép chế tạo chi tiết cơ khí, thép SUM22 Nhật Bản, thép gia công hàng loạt, thép tự động hóa, TITAN MATERIALS
JIS SUM22 là một mác thép thuộc nhóm thép dễ gia công theo hệ tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản JIS. Tuy nhiên, khi đặt mua hoặc lựa chọn vật liệu, doanh nghiệp cần kiểm tra đúng phiên bản tiêu chuẩn, thành phần hóa học, dạng sản phẩm và chứng chỉ của nhà sản xuất. Không nên chỉ dựa vào tên SUM22 để mặc định mọi sản phẩm đều có thành phần hoặc cơ tính giống nhau.

THÉP SUM22 LÀ GÌ?
SUM22 là mác thép dễ gia công thường được lựa chọn cho các chi tiết cần gia công cắt gọt nhiều. Đặc điểm của nhóm thép này là thành phần hóa học được kiểm soát nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hình thành và bẻ gãy phoi.
Trong gia công tiện thông thường, phoi thép có thể kéo dài, quấn quanh dao hoặc bề mặt chi tiết, gây gián đoạn quá trình sản xuất. Với thép dễ gia công được thiết kế phù hợp, phoi có xu hướng dễ kiểm soát hơn, giúp máy vận hành ổn định và giảm thời gian dừng máy để xử lý phoi. Thép dễ gia công SUM22
Các yếu tố quan trọng khi đánh giá SUM22 gồm:
Khả năng gia công tiện tự động.
Khả năng tạo và thoát phoi.
Độ ổn định của kích thước chi tiết sau gia công.
Khả năng đạt chất lượng bề mặt theo chế độ cắt phù hợp.
Tính đồng đều của vật liệu trong cùng lô hàng.
Khả năng đáp ứng yêu cầu sản xuất hàng loạt.
Sự phù hợp giữa thành phần hóa học, cơ tính và điều kiện sử dụng thực tế.
Cần lưu ý rằng thép dễ gia công không đồng nghĩa với thép có khả năng chịu lực cao, chống mài mòn cao hoặc thích hợp cho mọi phương pháp nhiệt luyện. Mỗi mác thép có phạm vi ứng dụng riêng, vì vậy việc lựa chọn cần dựa trên yêu cầu kỹ thuật của chi tiết.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA THÉP JIS SUM22
Khả năng gia công cắt gọt
Ưu điểm chính của SUM22 nằm ở khả năng hỗ trợ các nguyên công cắt gọt trong dây chuyền cơ khí. Khi lựa chọn đúng trạng thái vật liệu và chế độ gia công, thép có thể đáp ứng nhu cầu sản xuất các chi tiết nhỏ, nhiều bề mặt gia công và có số lượng lớn.
Khả năng gia công thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ cứng vật liệu đầu vào, cấu trúc tổ chức, hình dạng phôi, loại dao, tốc độ cắt, lượng chạy dao và phương pháp làm mát.
Phù hợp với máy tiện tự động và CNC
Thép dễ gia công thường được sử dụng trên máy tiện tự động, máy tiện CNC và các hệ thống sản xuất chuyên dùng cho chi tiết kim loại nhỏ. Thép dễ gia công SUM22
Khi phoi được kiểm soát tốt, quá trình gia công có thể giảm hiện tượng phoi quấn vào dao, hạn chế gián đoạn chu trình và tạo điều kiện cho việc tự động hóa sản xuất.
Đối với các nhà máy sản xuất hàng loạt, đây là lợi thế quan trọng vì thời gian gia công của từng chi tiết có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí sản xuất.
Hỗ trợ nâng cao hiệu quả sử dụng dao cụ
Khả năng cắt gọt phù hợp giúp doanh nghiệp tối ưu chế độ gia công và quản lý tuổi thọ dao. Tuy nhiên, không thể mặc định SUM22 luôn kéo dài tuổi thọ dao trong mọi trường hợp.
Tuổi thọ dao thực tế còn phụ thuộc vào vật liệu dụng cụ cắt, lớp phủ dao, độ cứng phôi, chế độ cắt và khả năng thoát nhiệt. Do đó, cần chạy thử và tối ưu thông số trên điều kiện máy thực tế.
Đáp ứng yêu cầu sản xuất chi tiết hàng loạt
Các chi tiết cơ khí nhỏ thường được sản xuất với số lượng lớn. Trong trường hợp này, vật liệu có khả năng gia công ổn định giúp giảm biến động trong quy trình, hỗ trợ kiểm soát kích thước và nâng cao năng suất. Thép dễ gia công SUM22
Dù vậy, độ chính xác cuối cùng vẫn phụ thuộc vào thiết kế chi tiết, độ cứng vững của máy, độ đảo dao, phương pháp gá đặt và quy trình kiểm tra chất lượng.
THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA THÉP SUM22
Thành phần hóa học là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng gia công, độ bền, độ dẻo và các đặc tính khác của thép.
Với thép dễ gia công, việc kiểm soát các nguyên tố như carbon, mangan, lưu huỳnh và những nguyên tố hợp kim liên quan có thể tác động đến khả năng tạo phoi và đặc tính cơ học.
Tuy nhiên, không nên sử dụng một bảng thành phần hóa học chung cho mọi sản phẩm mang tên SUM22 nếu chưa xác định chính xác tiêu chuẩn áp dụng và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Khi mua thép JIS SUM22, doanh nghiệp nên yêu cầu hoặc kiểm tra các thông tin sau:
Mác thép ghi trên chứng chỉ vật liệu.
Tiêu chuẩn JIS và phiên bản tiêu chuẩn áp dụng.
Hàm lượng các nguyên tố hóa học theo yêu cầu của tiêu chuẩn.
Phương pháp phân tích và kết quả kiểm tra thành phần.
Trạng thái cung cấp của vật liệu.
Số mẻ luyện hoặc số lô sản xuất để truy xuất nguồn gốc.
Đối với đơn hàng cần kiểm soát nghiêm ngặt, nên đối chiếu chứng chỉ kiểm tra vật liệu với yêu cầu trên bản vẽ hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật của khách hàng trước khi đưa phôi vào sản xuất.
CƠ TÍNH VÀ ĐẶC TÍNH CƠ HỌC CỦA THÉP JIS SUM22
Cơ tính của thép SUM22 không nên được xác định chỉ dựa trên tên mác. Các giá trị như giới hạn bền kéo, giới hạn chảy, độ giãn dài, độ cứng và khả năng chịu va đập có thể thay đổi theo dạng sản phẩm, kích thước, trạng thái cung cấp và yêu cầu của tiêu chuẩn. Thép dễ gia công SUM22
Đối với các chi tiết được thiết kế chủ yếu để gia công cắt gọt, doanh nghiệp cần phân biệt giữa khả năng gia công và khả năng làm việc của sản phẩm sau khi lắp ráp.
Một chi tiết tiện từ thép dễ gia công có thể đáp ứng tốt yêu cầu về kích thước và bề mặt nhưng vẫn cần được tính toán riêng nếu phải chịu tải trọng lớn, va đập, mỏi hoặc môi trường ăn mòn.
Các thông số nên được xác minh trước khi sử dụng gồm:
Giới hạn bền kéo theo tài liệu vật liệu.
Giới hạn chảy nếu tiêu chuẩn hoặc chứng chỉ có quy định.
Độ giãn dài tương đối.
Độ cứng trong trạng thái cung cấp.
Kích thước và dung sai của thanh thép.
Điều kiện làm việc và tải trọng thiết kế của chi tiết.
Nếu chi tiết yêu cầu độ bền cao hoặc phải làm việc trong môi trường đặc biệt, kỹ sư cần đánh giá lại việc sử dụng SUM22 và cân nhắc các mác thép khác phù hợp hơn.
KHẢ NĂNG GIA CÔNG THÉP SUM22 TRÊN MÁY CNC
Gia công tiện CNC
Tiện CNC là một trong những phương pháp phù hợp để sản xuất trục nhỏ, chốt, bạc, đầu nối và các chi tiết có dạng tròn xoay.
Khi gia công SUM22, cần lựa chọn dao cắt phù hợp với đường kính phôi, độ cứng vật liệu và yêu cầu chất lượng bề mặt. Các thông số như tốc độ cắt, lượng chạy dao và chiều sâu cắt nên được thiết lập theo khuyến nghị của nhà sản xuất dao và điều kiện máy. Thép dễ gia công SUM22
Nếu chi tiết có nhiều bậc đường kính hoặc rãnh nhỏ, việc kiểm soát độ đảo phôi, độ cứng vững của gá kẹp và chế độ cắt sẽ giúp hạn chế sai lệch kích thước.
Gia công phay
Phay có thể được sử dụng để tạo mặt phẳng, rãnh, mặt bậc và các bề mặt định hình trên chi tiết SUM22 khi hình dạng sản phẩm yêu cầu.
Để đạt hiệu quả, cần lựa chọn đường kính dao, số me cắt và chế độ chạy dao phù hợp. Việc sử dụng dung dịch làm mát hoặc phương pháp gia công khô cần được cân nhắc dựa trên dụng cụ cắt, thiết bị và yêu cầu của quy trình.
Gia công khoan và taro
Các chi tiết cơ khí nhỏ thường cần lỗ xuyên, lỗ mù hoặc lỗ ren. Khi khoan và taro thép dễ gia công, cần kiểm soát độ đồng tâm, chiều sâu lỗ, lượng phoi tích tụ và khả năng thoát phoi. Thép dễ gia công SUM22
Đối với lỗ sâu hoặc lỗ có đường kính nhỏ, lựa chọn mũi khoan, dao taro và chế độ bôi trơn phù hợp sẽ giúp hạn chế gãy dao và cải thiện độ ổn định của sản phẩm.
thép dễ gia công JIS SUM22
Kiểm soát bề mặt sau gia công
Chất lượng bề mặt sau gia công phụ thuộc vào tình trạng dao, độ rung máy, tốc độ cắt, lượng chạy dao và đặc tính vật liệu.
Nếu sản phẩm yêu cầu độ nhám bề mặt thấp, cần xác định rõ chỉ tiêu trên bản vẽ và kiểm tra bằng thiết bị phù hợp. Không nên đánh giá chất lượng chỉ bằng quan sát trực quan.

ỨNG DỤNG CỦA THÉP DỄ GIA CÔNG JIS SUM22
Chi tiết tiện tự động
SUM22 có thể được xem xét cho các chi tiết tiện tự động khi yêu cầu chính là khả năng gia công, năng suất và độ ổn định trong sản xuất.
Các sản phẩm có thể bao gồm chốt, trục nhỏ, bạc, vòng đệm đặc biệt và những chi tiết hình trụ được gia công từ thanh thép.
Linh kiện cơ khí chính xác
Trong lĩnh vực cơ khí chính xác, nhiều chi tiết cần các nguyên công tiện, khoan và tạo rãnh với dung sai xác định. Việc chọn đúng vật liệu đầu vào góp phần hỗ trợ quá trình gia công và kiểm soát chất lượng. thép dễ gia công JIS SUM22
Tuy nhiên, với các chi tiết quan trọng về an toàn hoặc phải chịu tải trọng lớn, cần đánh giá đầy đủ cơ tính và điều kiện sử dụng trước khi quyết định.
Chi tiết máy và thiết bị công nghiệp
Một số chi tiết máy không yêu cầu khả năng chịu tải quá cao nhưng cần được sản xuất nhanh và đồng đều. Thép dễ gia công có thể là lựa chọn cần xem xét nếu đáp ứng các yêu cầu về cơ tính, kích thước và môi trường làm việc. Thép dễ gia công SUM22
Sản xuất linh kiện số lượng lớn
Trong sản xuất hàng loạt, thời gian gia công trên từng sản phẩm ảnh hưởng đáng kể đến chi phí tổng thể. SUM22 có thể được đánh giá trong các quy trình cần tối ưu năng suất cắt gọt và mức tiêu hao dao cụ. thép dễ gia công JIS SUM22
Việc xác nhận khả năng phù hợp nên dựa trên thử nghiệm thực tế, đặc biệt khi doanh nghiệp cần thay thế vật liệu đang sử dụng bằng một mác thép khác.
QUY CÁCH THÉP SUM22 THƯỜNG ĐƯỢC QUAN TÂM
Thép dễ gia công có thể được cung cấp dưới dạng thanh tròn hoặc các dạng sản phẩm khác tùy theo nhà sản xuất và nguồn hàng.
Khi yêu cầu báo giá SUM22, doanh nghiệp nên cung cấp đầy đủ:
Mác thép và tiêu chuẩn yêu cầu.
Dạng vật liệu: thanh tròn, thanh định hình hoặc dạng khác.
Đường kính hoặc kích thước tiết diện.
Chiều dài tiêu chuẩn hoặc chiều dài cắt theo yêu cầu.
Số lượng và đơn vị tính.
Yêu cầu về dung sai kích thước. Thép dễ gia công SUM22
Yêu cầu về chứng chỉ chất lượng và xuất xứ.
Mục đích sử dụng của chi tiết nếu cần tư vấn thay thế vật liệu.
Không nên xác định khả năng cung cấp một quy cách cụ thể chỉ từ tên mác thép. Quy cách có sẵn phụ thuộc vào nhà máy, nguồn hàng và thời điểm đặt mua.
LƯU Ý KHI LỰA CHỌN VÀ SỬ DỤNG THÉP SUM22
Kiểm tra đúng mác thép
Tên mác cần được đối chiếu với tiêu chuẩn áp dụng và chứng chỉ của lô hàng. Điều này đặc biệt quan trọng khi bản vẽ chỉ định chính xác JIS SUM22 nhưng nhà cung cấp đề xuất một mác tương đương. thép dễ gia công JIS SUM22
Không nên xem các mác thép dễ gia công khác nhau là hoàn toàn có thể thay thế cho nhau. Sự khác biệt về thành phần hóa học, cơ tính và đặc tính gia công có thể ảnh hưởng đến chất lượng chi tiết.
Xác định đúng yêu cầu chịu lực
Trước khi lựa chọn vật liệu, cần xác định chi tiết chịu lực kéo, nén, uốn, va đập hay tải trọng chu kỳ. Nếu yêu cầu cơ tính vượt quá khả năng được chứng minh của vật liệu, nên cân nhắc mác thép khác.
Kiểm tra chứng chỉ và truy xuất nguồn gốc
Đối với đơn hàng phục vụ sản xuất công nghiệp, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu khi cần thiết và lưu lại thông tin lô hàng. Hồ sơ này hỗ trợ kiểm tra chất lượng đầu vào và truy xuất khi xảy ra vấn đề trong sản xuất. thép dễ gia công JIS SUM22
Bảo quản vật liệu đúng cách
Thép nên được lưu trữ tại khu vực khô ráo, hạn chế tiếp xúc với nước và môi trường có nguy cơ gây ăn mòn. Các thanh thép cần được sắp xếp ổn định, tránh cong vênh và hư hỏng bề mặt.
Đánh giá khả năng gia công trước khi sản xuất hàng loạt
Trước khi chuyển sang sản xuất số lượng lớn, doanh nghiệp nên chạy thử để đánh giá khả năng tạo phoi, độ nhám, dung sai, mức tiêu hao dao cụ và thời gian chu kỳ.
Kết quả thử nghiệm giúp xác định chế độ gia công phù hợp với máy móc và yêu cầu thực tế. thép dễ gia công JIS SUM22

SO SÁNH THÉP SUM22 VỚI CÁC DÒNG THÉP DỄ GIA CÔNG KHÁC
SUM22 có thể được so sánh với những mác thép dễ gia công khác như AISI 1215, AISI 12L14, JIS SUM23 hoặc các mác thép thuộc nhóm EN 11SMn.
Tuy nhiên, việc so sánh cần dựa trên tiêu chuẩn cụ thể và hồ sơ vật liệu, không nên chỉ dựa vào tên gọi hoặc nhận định chung về khả năng cắt gọt.
| Tiêu chí | Nội dung cần đánh giá |
|---|---|
| Khả năng cắt gọt | Khả năng tạo phoi, tốc độ gia công và độ ổn định |
| Thành phần hóa học | Hàm lượng các nguyên tố theo tiêu chuẩn áp dụng |
| Cơ tính | Độ bền, độ dẻo và độ cứng trong trạng thái cung cấp |
| Khả năng tạo hình | Mức độ phù hợp với dạng chi tiết và quy trình sản xuất |
| Khả năng thay thế | Cần được kỹ thuật xác nhận theo yêu cầu sản phẩm |
| Chứng chỉ vật liệu | Tiêu chuẩn, thành phần và truy xuất nguồn gốc |
Không nên tự động thay thế SUM22 bằng AISI 1215, AISI 12L14 hoặc SUM23 nếu chưa xác nhận yêu cầu kỹ thuật. Những mác thép cùng thuộc nhóm dễ gia công vẫn có thể khác nhau về thành phần, đặc tính phoi và cơ tính.
THÉP SUM22 CÓ PHÙ HỢP VỚI NHIỆT LUYỆN KHÔNG?
Nhiệt luyện thép cần được đánh giá theo thành phần hóa học, mục đích sử dụng và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất. Không nên mặc định SUM22 phù hợp với mọi quy trình tôi, ram hoặc xử lý bề mặt chỉ vì đây là thép dùng trong cơ khí. Thép dễ gia công SUM22
Nếu chi tiết cần độ cứng bề mặt cao, chống mài mòn hoặc khả năng chịu tải lớn, cần kiểm tra xem mác SUM22 được cung cấp có đáp ứng được yêu cầu đó hay không. Trong nhiều trường hợp, lựa chọn một mác thép chuyên dụng cho nhiệt luyện hoặc thấm carbon có thể hợp lý hơn. Thép dễ gia công SUM22
Đối với chi tiết làm việc trong môi trường ma sát hoặc chịu tải chu kỳ, nên trao đổi với bộ phận kỹ thuật để lựa chọn vật liệu và quy trình xử lý phù hợp thay vì chỉ dựa vào khả năng gia công ban đầu.
CÁCH BẢO QUẢN VÀ KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG THÉP SUM22
Kiểm soát chất lượng không chỉ bắt đầu khi gia công mà cần được thực hiện từ khâu tiếp nhận nguyên liệu.
Khi nhận thép, doanh nghiệp nên kiểm tra tình trạng bề mặt, kích thước, số lượng và nhãn nhận diện. Nếu có yêu cầu chứng chỉ, cần đối chiếu thông tin trên chứng chỉ với mã lô hoặc ký hiệu trên vật liệu.
Trong quá trình lưu kho, nên tách riêng các mác thép để tránh nhầm lẫn. Đặc biệt đối với xưởng sản xuất nhiều dòng thép dễ gia công, việc dán nhãn rõ ràng và duy trì khả năng truy xuất sẽ giảm nguy cơ sử dụng sai vật liệu. Thép dễ gia công SUM22
Sau khi gia công, sản phẩm cần được kiểm tra theo bản vẽ, bao gồm kích thước, dung sai, độ nhám bề mặt và các đặc tính khác nếu được yêu cầu.
Quy trình kiểm soát tốt giúp nâng cao độ ổn định giữa các lô sản xuất, giảm phế phẩm và hạn chế chi phí phát sinh do sai lệch vật liệu.
MUA THÉP DỄ GIA CÔNG JIS SUM22 Ở ĐÂU?
Khi tìm mua thép SUM22, doanh nghiệp nên ưu tiên nhà cung cấp có khả năng tư vấn quy cách, xác nhận đúng mác thép và hỗ trợ hồ sơ vật liệu theo nguồn hàng thực tế.
Ngoài giá bán, cần đánh giá các yếu tố như kích thước có sẵn, dung sai, khả năng cắt theo chiều dài, thời gian giao hàng và yêu cầu chứng chỉ. Với các đơn hàng phục vụ sản xuất liên tục, tính ổn định của nguồn cung cũng là yếu tố quan trọng.
TITAN MATERIALS cung cấp các dòng vật liệu kim loại phục vụ cơ khí chế tạo, gia công CNC và sản xuất công nghiệp. Khách hàng có thể gửi quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật để được kiểm tra khả năng cung cấp, tư vấn vật liệu và báo giá theo nguồn hàng thực tế. Thép dễ gia công SUM22
KẾT LUẬN
Thép dễ gia công JIS SUM22 là mác thép đáng xem xét trong các ứng dụng cần tối ưu quá trình cắt gọt, sản xuất chi tiết cơ khí và gia công hàng loạt. Khả năng sử dụng thực tế cần được xác nhận dựa trên tiêu chuẩn, thành phần hóa học, cơ tính, trạng thái cung cấp và yêu cầu của sản phẩm.
Để lựa chọn đúng vật liệu, doanh nghiệp nên xác định rõ mục đích sử dụng, quy cách phôi, yêu cầu dung sai và điều kiện làm việc của chi tiết. Khi cần thay thế SUM22 bằng một mác thép khác, cần có bước đối chiếu kỹ thuật trước khi đưa vào sản xuất.
TITAN MATERIALS sẵn sàng hỗ trợ khách hàng kiểm tra quy cách, tư vấn vật liệu phù hợp và báo giá theo nhu cầu thực tế.
TẠI SAO CHỌN TITAN MATERIALS?
TITAN MATERIALS cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn và vật liệu kim loại phục vụ cơ khí, CNC và chế tạo khuôn.
Cắt lẻ vật liệu theo kích thước yêu cầu.
Cắt phôi theo bản vẽ kỹ thuật.
Phay và mài theo yêu cầu gia công.
Hỗ trợ MTC/CO/CQ theo nguồn hàng và hồ sơ thực tế.
Hỗ trợ kiểm tra quy cách và độ cứng khi phù hợp.
Báo giá nhanh theo thông tin yêu cầu.
Giao hàng trên toàn quốc.
Tư vấn mác vật liệu phù hợp với mục đích sử dụng.
Nhận gia công theo bản vẽ.
Cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn, inox, nhôm, đồng, titan, nhựa kỹ thuật và thép đặc biệt.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
KHO HÀ NỘI
Địa chỉ mới: (Cạnh UB Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
Địa chỉ cũ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội.
KHO SỐ 1 – TP.HCM: 145 Đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM.
KHO SỐ 2 – TP.HCM: 231 Đường Số 6, Bình Tân, TP.HCM.
KHO SỐ 3 – TP.HCM: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.
VĂN PHÒNG/ĐKKD: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.
MST: 0312983281
MR DƯỠNG – TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ: 0902 345 304
HOTLINE: 0969 304 316
WEBSITE: chokimloai.com
Google Maps Kho Hà Nội: //maps.app.goo.gl/CdDwF6j2HLSTc5Jd8
XEM THÊM TẠI ĐÂY









