THÉP DỄ GIA CÔNG EN 11SMn37 – ĐẶC ĐIỂM, THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ
thép EN 11SMn37, thép 1.0736, thép dễ gia công, thép dễ cắt gọt, thép thanh tròn EN 11SMn37, thép tiện CNC, thép tự động, thép chế tạo chi tiết máy, thép cơ khí chính xác, TITAN MATERIALS
TỔNG QUAN VỀ THÉP DỄ GIA CÔNG EN 11SMn37
Thép dễ gia công EN 11SMn37 là mác thép chất lượng không hợp kim thuộc nhóm thép dễ cắt gọt, được sử dụng trong ngành cơ khí chế tạo để sản xuất các chi tiết cần gia công nhanh, ổn định và có khả năng kiểm soát kích thước tốt. Vật liệu thường được lựa chọn cho các dây chuyền tiện tự động, tiện CNC, khoan, taro và gia công hàng loạt những chi tiết cơ khí có hình dạng tương đối phức tạp.
EN 11SMn37 được nhận diện bằng số vật liệu 1.0736 trong hệ thống ký hiệu vật liệu châu Âu. Đặc điểm đáng chú ý của mác thép này là hàm lượng lưu huỳnh tương đối cao, kết hợp với mangan để tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình cắt gọt. Khi gia công trong điều kiện phù hợp, vật liệu có thể hỗ trợ quá trình hình thành và bẻ gãy phoi, giảm tình trạng phoi dài gây cản trở hoạt động của máy và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Khác với các mác thép chế tạo máy được lựa chọn chủ yếu nhờ khả năng nhiệt luyện hoặc độ bền cơ học cao, EN 11SMn37 tập trung vào khả năng gia công. Vì vậy, vật liệu phù hợp với nhiều loại chi tiết không yêu cầu độ dai, khả năng chịu va đập hoặc độ bền mỏi ở mức cao như các bộ phận kết cấu chịu lực quan trọng.
Trong thực tế, hiệu quả của thép EN 11SMn37 còn phụ thuộc vào đường kính thanh, trạng thái cung cấp, chất lượng luyện kim, hình học dao cắt, chế độ cắt và độ cứng vững của máy. Doanh nghiệp nên lựa chọn vật liệu theo bản vẽ và điều kiện làm việc của chi tiết thay vì chỉ dựa trên tên mác thép.
TITAN MATERIALS – CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN cung cấp và tư vấn các dòng vật liệu kim loại phục vụ cơ khí chế tạo, CNC và công nghiệp phụ trợ. Khi có nhu cầu sử dụng EN 11SMn37, khách hàng nên xác định rõ quy cách, trạng thái vật liệu, dung sai và yêu cầu kiểm tra để lựa chọn sản phẩm phù hợp.

THÔNG TIN CƠ BẢN CỦA THÉP EN 11SMn37
- Tên mác thép: EN 11SMn37.
- Số vật liệu: 1.0736.
- Nhóm vật liệu: Thép dễ gia công cắt gọt, thép chất lượng không hợp kim.
- Tiêu chuẩn thường gặp: EN 10087 và EN 10277 trong các tài liệu, phiên bản tiêu chuẩn tương ứng; cần kiểm tra tiêu chuẩn được ghi trên chứng chỉ lô hàng.
- Đặc điểm chính: Khả năng gia công cắt gọt tốt nhờ thành phần được thiết kế cho nhóm thép dễ gia công.
- Dạng cung cấp: Thanh tròn sáng, thanh lục giác và các dạng thanh khác tùy danh mục nhà sản xuất.
- Phương pháp gia công: Tiện, khoan, taro, phay và các nguyên công cắt gọt phù hợp.
- Ứng dụng: Chi tiết máy, chốt, đầu nối, chi tiết ren, linh kiện tiện tự động và các bộ phận cơ khí thông dụng.
- Lưu ý: Không mặc định vật liệu phù hợp với chi tiết chịu tải cao, chịu va đập mạnh hoặc cần nhiệt luyện tăng độ cứng toàn tiết diện.
Thông tin trên là cơ sở nhận diện ban đầu. Khi mua vật liệu, cần đối chiếu thành phần hóa học, cơ tính, dung sai và trạng thái cung cấp theo chứng chỉ của nhà sản xuất.
THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA THÉP EN 11SMn37
Thành phần hóa học ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cắt gọt, cơ tính và khả năng đáp ứng yêu cầu của chi tiết sau gia công. EN 11SMn37 được thiết kế với hàm lượng cacbon thấp và hàm lượng mangan, lưu huỳnh tương đối cao so với nhiều mác thép chế tạo máy thông thường.
Bảng thành phần hóa học tham khảo theo các dữ liệu kỹ thuật phổ biến của mác thép:
| Nguyên tố | Hàm lượng tham khảo (%) |
|---|---|
| Cacbon (C) | ≤ 0,14 |
| Silic (Si) | ≤ 0,05 |
| Mangan (Mn) | 1,00 – 1,50 |
| Photpho (P) | ≤ 0,11 |
| Lưu huỳnh (S) | 0,30 – 0,40 |
Bảng trên dùng để tham khảo khi nhận diện mác thép. Giới hạn chính thức cần được xác nhận theo tiêu chuẩn và phiên bản áp dụng, yêu cầu đặt hàng cũng như chứng chỉ kiểm tra của lô vật liệu. Không nên sử dụng bảng tham khảo này thay cho chứng chỉ vật liệu khi nghiệm thu.
Vai trò của cacbon (C)
Cacbon ảnh hưởng đến độ bền, độ cứng và khả năng biến dạng của thép. EN 11SMn37 có hàm lượng cacbon thấp, phù hợp với nhiều chi tiết gia công thông dụng không yêu cầu độ cứng cao toàn tiết diện.
Hàm lượng cacbon thấp giúp vật liệu phù hợp với nhóm thép dễ cắt gọt, nhưng cũng giới hạn khả năng đạt độ cứng cao bằng phương pháp tôi thông thường. Nếu chi tiết cần chống mài mòn mạnh, chịu tải lớn hoặc có yêu cầu nhiệt luyện cụ thể, cần đánh giá lại lựa chọn vật liệu.
Vai trò của mangan (Mn)
Mangan góp phần cải thiện một số tính chất cơ học của thép và có vai trò quan trọng trong việc kết hợp với lưu huỳnh. Khi tạo thành các hạt sunfua mangan, hệ mangan – lưu huỳnh giúp cải thiện đặc tính cắt gọt của vật liệu.
Hàm lượng mangan trong EN 11SMn37 thường ở mức tương đối cao so với thép cacbon thông dụng. Tuy nhiên, cơ tính thực tế vẫn phụ thuộc vào quy trình luyện kim, trạng thái cung cấp và kích thước sản phẩm.
Vai trò của lưu huỳnh (S)
Lưu huỳnh là nguyên tố quan trọng đối với khả năng gia công của EN 11SMn37. Khi kết hợp với mangan, lưu huỳnh hình thành các hạt sunfua mangan phân bố trong tổ chức thép. Những hạt này có thể hỗ trợ quá trình hình thành và bẻ gãy phoi trong quá trình cắt gọt.
Nhờ đặc điểm đó, EN 11SMn37 thường được sử dụng trong các công đoạn tiện và khoan cần kiểm soát phoi tốt, đặc biệt ở dây chuyền sản xuất số lượng lớn.
Mặt khác, hàm lượng lưu huỳnh cao có thể làm giảm độ dai và ảnh hưởng đến tính chất cơ học theo phương của vật liệu. Vì vậy, mác thép này không phải lựa chọn mặc định cho các chi tiết chịu va đập, tải trọng biến đổi lớn hoặc yêu cầu độ dai cao.
Vai trò của silic (Si) và photpho (P)
Silic và photpho được kiểm soát theo giới hạn thành phần của tiêu chuẩn. Silic có vai trò trong quá trình luyện thép và khử oxy; photpho có thể ảnh hưởng đến độ bền và độ dẻo.
Đối với EN 11SMn37, các giới hạn thành phần này phải được đối chiếu với tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất. Khi yêu cầu vật liệu có thành phần đặc biệt hoặc cơ tính cụ thể, nên ghi rõ yêu cầu trong đơn đặt hàng.
ĐẶC ĐIỂM VÀ TÍNH CHẤT NỔI BẬT CỦA EN 11SMn37
Khả năng cắt gọt tốt
Ưu điểm chính của EN 11SMn37 là khả năng gia công cắt gọt. Vật liệu được sử dụng trong các quy trình tiện, khoan, taro và gia công trên máy tự động khi yêu cầu năng suất cao.
Khả năng bẻ gãy phoi thuận lợi giúp hạn chế tình trạng phoi dài quấn quanh dao hoặc chi tiết trong những điều kiện gia công phù hợp. Điều này có thể hỗ trợ tăng độ ổn định của chu trình sản xuất và giảm thời gian dừng máy để xử lý phoi.
Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào tốc độ cắt, lượng chạy dao, hình học dao, hệ thống làm mát và chất lượng của từng lô thép.
Phù hợp với gia công hàng loạt
EN 11SMn37 có thể được lựa chọn khi doanh nghiệp cần sản xuất số lượng lớn các chi tiết có kích thước lặp lại. Các ứng dụng phổ biến là chi tiết tiện, chốt, đầu nối, chi tiết ren và những bộ phận máy có hình dạng phù hợp.
Khi sử dụng đúng mục đích, việc lựa chọn thép dễ gia công có thể giúp tối ưu thời gian chu kỳ, chi phí dao cụ và hiệu quả sử dụng máy. Tuy nhiên, cần thử nghiệm trên dây chuyền thực tế để xác định hiệu quả kinh tế thay vì chỉ dựa vào đặc tính chung của mác thép.
Khả năng kiểm soát kích thước
Độ chính xác của chi tiết sau gia công phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng phôi, dung sai thanh thép, độ ổn định của máy, tình trạng dao và phương pháp đo kiểm.
Nếu cần gia công các chi tiết có dung sai chặt, khách hàng nên xác định ngay từ đầu trạng thái cung cấp và cấp dung sai của thanh thép. Thanh thép sáng kéo nguội hoặc thanh đã xử lý bề mặt theo quy trình phù hợp có thể giúp giảm lượng dư gia công, tùy theo yêu cầu cụ thể.
Tính chất cơ học cần được xác nhận theo trạng thái vật liệu
Độ bền kéo, giới hạn chảy, độ giãn dài và độ cứng của EN 11SMn37 không phải lúc nào cũng giống nhau. Các thông số này có thể thay đổi theo đường kính, trạng thái cán, kéo nguội, bóc vỏ hoặc mài.
Vì vậy, khi thiết kế chi tiết chịu tải, cần kiểm tra cơ tính theo đúng trạng thái cung cấp và tiêu chuẩn sản phẩm. Không nên áp dụng một giá trị cơ tính duy nhất cho tất cả quy cách của mác thép.
Giới hạn trong ứng dụng chịu lực
EN 11SMn37 được tối ưu cho khả năng gia công hơn là độ dai hoặc khả năng chịu va đập. Với các chi tiết quan trọng về an toàn, bộ phận chịu tải động hoặc chi tiết có yêu cầu chống mỏi cao, cần đánh giá kỹ điều kiện làm việc và cân nhắc vật liệu khác nếu phù hợp hơn.
CƠ TÍNH THAM KHẢO CỦA THÉP EN 11SMn37
Cơ tính của EN 11SMn37 phụ thuộc vào trạng thái cung cấp, đường kính và tiêu chuẩn áp dụng. Thanh cán nóng, thanh kéo nguội và thanh đã bóc vỏ hoặc mài có thể có đặc tính khác nhau.
Đối với thép thanh sáng, các tài liệu kỹ thuật thường quy định giới hạn cơ tính theo dải đường kính và trạng thái gia công. Do đó, khi cần xác nhận giới hạn chảy, độ bền kéo, độ giãn dài hoặc độ cứng, cần sử dụng bảng cơ tính tương ứng với sản phẩm thực tế.
Một số lưu ý khi đánh giá cơ tính:
- Giới hạn chảy: Cho biết ứng suất bắt đầu gây biến dạng dẻo đáng kể trong điều kiện thử nghiệm.
- Độ bền kéo: Phản ánh mức ứng suất kéo lớn nhất trong phép thử kéo tiêu chuẩn.
- Độ giãn dài: Thể hiện khả năng biến dạng dẻo của mẫu thử trước khi đứt.
- Độ cứng: Cần được đo bằng phương pháp phù hợp và đối chiếu với yêu cầu của trạng thái cung cấp.
- Ảnh hưởng của kích thước: Cơ tính có thể khác nhau giữa các dải đường kính và quy trình sản xuất.
Nếu chi tiết cần đáp ứng giá trị cơ tính tối thiểu, nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận trên chứng chỉ vật liệu hoặc hồ sơ kiểm tra của lô hàng. Không nên tự suy ra độ cứng sau nhiệt luyện từ tên mác thép.
QUY CÁCH VÀ DẠNG CUNG CẤP THÉP EN 11SMn37
Thép EN 11SMn37 thường được sử dụng dưới dạng thanh để thuận tiện cho quá trình gia công cơ khí. Tùy theo nhà sản xuất, nguồn hàng và yêu cầu đặt mua, sản phẩm có thể có các dạng sau:
- Thép thanh tròn sáng: Phù hợp với tiện CNC, tiện tự động và sản xuất chi tiết dạng trục.
- Thép thanh lục giác: Có thể phù hợp với các chi tiết gia công từ phôi lục giác, giúp giảm lượng vật liệu phải bóc đi trong một số quy trình.
- Thép thanh vuông hoặc dạng đặc biệt: Cung cấp theo danh mục sản phẩm và khả năng đáp ứng của nguồn hàng.
- Thanh kéo nguội: Được lựa chọn khi cần dung sai kích thước và chất lượng bề mặt phù hợp với yêu cầu gia công.
- Thanh bóc vỏ hoặc mài: Phù hợp với những ứng dụng cần kiểm soát bề mặt hoặc kích thước phôi theo yêu cầu kỹ thuật.
Khi đặt mua, khách hàng nên cung cấp tên mác thép, số vật liệu, đường kính hoặc kích thước cạnh, chiều dài, số lượng, trạng thái cung cấp và dung sai. Với sản xuất hàng loạt, cần xác định thêm yêu cầu về độ thẳng, tình trạng bề mặt và hồ sơ kiểm tra.

ỨNG DỤNG CỦA THÉP DỄ GIA CÔNG EN 11SMn37
Gia công tiện CNC và tiện tự động
EN 11SMn37 thường được cân nhắc cho các chi tiết có nhiều nguyên công tiện và cần sản xuất với số lượng lớn. Vật liệu có thể phù hợp với các chi tiết dạng trục nhỏ, chốt, đầu nối, vòng đệm gia công và các bộ phận máy có hình dạng tương ứng.
Việc lựa chọn cần dựa trên bản vẽ, tải trọng và điều kiện vận hành. Khả năng gia công tốt không đồng nghĩa với việc mác thép phù hợp cho mọi chi tiết dạng trục hoặc chi tiết chịu lực.
Sản xuất chi tiết ren
Thép EN 11SMn37 có thể được sử dụng để gia công một số chi tiết ren trong và ren ngoài, tùy theo yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.
Chất lượng ren phụ thuộc vào kích thước lỗ khoan trước, dụng cụ tạo ren, chế độ cắt và phương pháp kiểm tra. Với chi tiết ren chịu tải cao hoặc thuộc liên kết quan trọng, cần xác nhận cấp bền và khả năng chịu tải của vật liệu trước khi đưa vào sử dụng.
Linh kiện cơ khí chính xác
Các cơ sở gia công có thể cân nhắc EN 11SMn37 cho những linh kiện yêu cầu hình dạng lặp lại và khả năng gia công ổn định. Việc kiểm soát dung sai phôi và lựa chọn dao cắt phù hợp giúp nâng cao độ ổn định của quy trình.
Nếu linh kiện yêu cầu độ bền mỏi, độ dai hoặc độ cứng bề mặt cao, cần kiểm tra xem mác thép có đáp ứng được yêu cầu thiết kế hay không.
Chi tiết máy và thiết bị công nghiệp
Trong ngành cơ khí, EN 11SMn37 có thể được sử dụng cho một số chi tiết máy không đòi hỏi khả năng chịu tải hoặc chống mài mòn ở mức đặc biệt cao.
Các ứng dụng cụ thể phải được xác định theo điều kiện làm việc, yêu cầu lắp ghép, môi trường sử dụng và tiêu chuẩn của sản phẩm cuối cùng.
Sản xuất linh kiện số lượng lớn
Trong dây chuyền sản xuất hàng loạt, việc sử dụng thép dễ gia công có thể giúp tối ưu thời gian gia công và giảm chi phí sản xuất nếu vật liệu phù hợp với thiết kế.
Doanh nghiệp nên đánh giá tổng chi phí bao gồm giá phôi, thời gian gia công, tuổi thọ dao, tỷ lệ phế phẩm và chi phí kiểm tra. Đây là cơ sở tốt hơn để lựa chọn vật liệu so với chỉ so sánh giá mua ban đầu.
KHẢ NĂNG GIA CÔNG THÉP EN 11SMn37
Gia công tiện
Tiện là phương pháp phù hợp với nhiều ứng dụng của EN 11SMn37. Khi thiết lập quy trình, cần chọn dao cắt theo vật liệu, hình dạng chi tiết và yêu cầu bề mặt.
Tốc độ cắt và lượng chạy dao nên được xác định dựa trên khuyến nghị của nhà sản xuất dao, điều kiện máy và thử nghiệm thực tế. Không nên sử dụng một chế độ cắt cố định cho mọi đường kính hoặc mọi loại dao.
Gia công khoan
EN 11SMn37 có thể được khoan để tạo lỗ trên các chi tiết máy. Cần lựa chọn mũi khoan phù hợp, kiểm soát phoi và bảo đảm khả năng làm mát tại vùng cắt.
Với lỗ sâu hoặc lỗ có dung sai chặt, cần kiểm soát độ đồng tâm, độ thẳng, chất lượng bề mặt lỗ và phương pháp đo kiểm sau gia công.
Gia công taro và tạo ren
Vật liệu có thể được sử dụng trong các nguyên công tạo ren phù hợp. Để đạt chất lượng ren ổn định, cần kiểm soát đường kính lỗ khoan trước, tình trạng dụng cụ, chế độ cắt và phương pháp kiểm tra ren.
Không nên chỉ dựa vào khả năng gia công để kết luận chi tiết ren đáp ứng yêu cầu chịu lực. Khả năng chịu tải phải được xác định theo thiết kế và tiêu chuẩn của sản phẩm.
Gia công phay
Trong những trường hợp phù hợp, EN 11SMn37 có thể được phay để tạo mặt phẳng, rãnh hoặc hình dạng chi tiết. Dao phay và chế độ cắt cần được lựa chọn để hạn chế rung động, bảo đảm kích thước và đạt chất lượng bề mặt yêu cầu.
Kiểm soát phoi và an toàn máy
Thép dễ gia công vẫn tạo ra phoi sắc có thể gây chấn thương. Cần sử dụng thiết bị che chắn, dụng cụ thu gom phoi và quy trình vệ sinh an toàn. Không dùng tay lấy phoi khi máy đang hoạt động hoặc còn nguy cơ chuyển động.
KHẢ NĂNG HÀN VÀ NHIỆT LUYỆN
Khả năng hàn
EN 11SMn37 không phải là lựa chọn ưu tiên cho các kết cấu cần hàn. Hàm lượng lưu huỳnh tương đối cao có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện khuyết tật liên quan đến quá trình hàn trong một số điều kiện.
Nếu thiết kế bắt buộc phải hàn, cần đánh giá lại lựa chọn vật liệu, phương pháp hàn và yêu cầu kiểm tra theo tiêu chuẩn áp dụng. Không nên mặc định thay thế thép kết cấu bằng EN 11SMn37 chỉ vì vật liệu có khả năng cắt gọt tốt.
Khả năng nhiệt luyện
EN 11SMn37 thường được sử dụng ở trạng thái cung cấp phù hợp với mục đích gia công. Mác thép này không phải lựa chọn mặc định khi cần tôi cứng toàn tiết diện hoặc đạt độ cứng cao để chống mài mòn.
Nếu chi tiết cần độ cứng cao, độ bền mỏi lớn hoặc khả năng chống mài mòn sau xử lý nhiệt, nên xem xét các mác thép chế tạo máy hoặc thép chuyên dụng phù hợp hơn. Mọi phương án xử lý nhiệt cần dựa trên yêu cầu thiết kế và dữ liệu kỹ thuật của vật liệu cụ thể.
SO SÁNH EN 11SMn37 VỚI CÁC MÁC THÉP DỄ GIA CÔNG KHÁC
So sánh EN 11SMn37 và EN 11SMn30
Cả hai đều là thép dễ gia công, nhưng hàm lượng lưu huỳnh và mangan theo thành phần tiêu chuẩn thường gặp có sự khác biệt. EN 11SMn37 thường có hàm lượng lưu huỳnh cao hơn EN 11SMn30.
Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến khả năng bẻ gãy phoi, cơ tính và tính chất theo phương. Mác thép phù hợp cần được lựa chọn theo yêu cầu gia công và điều kiện làm việc của chi tiết.
So sánh EN 11SMn37 và EN 11SMnPb37
EN 11SMnPb37 có bổ sung chì theo thành phần tiêu chuẩn, trong khi EN 11SMn37 là mác thép không chủ định bổ sung chì theo tên mác thông thường.
- EN 11SMn37: Có thể được lựa chọn khi cần thép dễ gia công không bổ sung chì theo thành phần quy định.
- EN 11SMnPb37: Có thể phù hợp khi ưu tiên đặc tính cắt gọt của loại thép có chì và sản phẩm đáp ứng các yêu cầu liên quan.
Cần xem xét hiệu quả gia công thực tế, yêu cầu môi trường, quy định hạn chế chì và hồ sơ vật liệu trước khi quyết định.

So sánh EN 11SMn37 và EN 11SMnPb30
EN 11SMn37 thường có hàm lượng lưu huỳnh cao hơn và không bổ sung chì theo thành phần tiêu chuẩn thông thường. EN 11SMnPb30 có chì và hàm lượng lưu huỳnh thường thấp hơn so với EN 11SMn37.
Không nên kết luận mác nào tốt hơn trong mọi trường hợp. Việc lựa chọn phụ thuộc vào loại nguyên công, yêu cầu chất lượng bề mặt, cơ tính, quy định môi trường và tổng chi phí sản xuất.
So sánh với thép chế tạo máy thông dụng
Thép chế tạo máy thông dụng có thể được lựa chọn vì độ bền, độ dai hoặc khả năng nhiệt luyện. EN 11SMn37 lại được phát triển để đáp ứng nhu cầu gia công cắt gọt.
Vì vậy, khi thay thế một mác thép chế tạo máy bằng EN 11SMn37, cần đánh giá tải trọng, độ bền mỏi, khả năng chịu va đập, yêu cầu nhiệt luyện và điều kiện làm việc. Không nên chỉ dựa vào giá phôi hoặc thời gian gia công.
LƯU Ý KHI LỰA CHỌN VÀ SỬ DỤNG THÉP EN 11SMn37
Để lựa chọn vật liệu đúng yêu cầu, doanh nghiệp nên kiểm tra các nội dung sau:
- Xác nhận đúng mác thép: Đối chiếu tên EN 11SMn37 và số vật liệu 1.0736 trên chứng từ.
- Kiểm tra tiêu chuẩn áp dụng: Xác nhận tiêu chuẩn và phiên bản tiêu chuẩn được sử dụng cho lô hàng.
- Kiểm tra quy cách: Đường kính, kích thước cạnh, chiều dài, dung sai và số lượng.
- Xác nhận trạng thái cung cấp: Phân biệt thép cán, kéo nguội, bóc vỏ hoặc mài theo yêu cầu.
- Kiểm tra cơ tính: Yêu cầu chứng chỉ khi bản vẽ quy định giới hạn chảy, độ bền kéo, độ giãn dài hoặc độ cứng.
- Đánh giá mục đích sử dụng: Xác định tải trọng, độ bền mỏi, khả năng chịu va đập và môi trường làm việc.
- Đánh giá khả năng gia công: Xem xét máy, dao cắt, chế độ cắt và yêu cầu bề mặt.
- Kiểm tra hồ sơ chất lượng: Yêu cầu MTC/CO/CQ theo nguồn hàng và hồ sơ thực tế.
Đối với sản xuất CNC số lượng lớn, nên chạy thử vật liệu trước khi triển khai toàn bộ đơn hàng. Việc thử nghiệm giúp xác định thời gian chu kỳ, tuổi thọ dao, độ ổn định kích thước, chất lượng bề mặt và tỷ lệ phế phẩm.
BẢO QUẢN VÀ KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG
Thép EN 11SMn37 nên được bảo quản ở nơi khô ráo, hạn chế tiếp xúc với nước và tác nhân gây ăn mòn. Thanh thép cần được kê đỡ phù hợp để hạn chế cong vênh, va đập và hư hỏng bề mặt trong quá trình lưu kho.
Khi nhập kho, nên kiểm tra nhãn mác, quy cách, số lượng, tình trạng bề mặt và chứng từ vật liệu. Nếu sản phẩm có yêu cầu dung sai chặt, cần đo kiểm bằng dụng cụ phù hợp và lưu hồ sơ theo quy trình quản lý chất lượng.
Trong quá trình gia công, cần thu gom phoi và dầu cắt gọt theo quy trình an toàn công nghiệp. Việc quản lý chất thải phải tuân thủ các quy định hiện hành và yêu cầu của cơ sở sản xuất.
TITAN MATERIALS – ĐƠN VỊ CUNG CẤP VÀ TƯ VẤN THÉP DỄ GIA CÔNG
TITAN MATERIALS – CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN cung cấp và tư vấn vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện và công nghiệp phụ trợ.
Khi có nhu cầu sử dụng thép dễ gia công EN 11SMn37, khách hàng nên cung cấp mác thép, quy cách, số lượng, trạng thái vật liệu và yêu cầu kỹ thuật để được hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp.
TITAN MATERIALS hỗ trợ tư vấn quy cách vật liệu, tiếp nhận yêu cầu cắt phôi và phối hợp gia công theo điều kiện thực tế của đơn hàng.
TẠI SAO CHỌN TITAN MATERIALS?
TITAN MATERIALS cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn và vật liệu kim loại phục vụ cơ khí, CNC và chế tạo khuôn.
- Cắt lẻ vật liệu theo kích thước yêu cầu.
- Cắt phôi theo bản vẽ kỹ thuật.
- Phay và mài theo yêu cầu gia công.
- Hỗ trợ MTC/CO/CQ theo nguồn hàng và hồ sơ thực tế.
- Hỗ trợ kiểm tra quy cách và độ cứng khi phù hợp.
- Báo giá nhanh theo thông tin yêu cầu.
- Giao hàng trên toàn quốc.
- Tư vấn mác vật liệu phù hợp với mục đích sử dụng.
- Nhận gia công theo bản vẽ.
- Cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn, inox, nhôm, đồng, titan, nhựa kỹ thuật và thép đặc biệt.

THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
KHO HÀ NỘI
Địa chỉ mới: (Cạnh UB Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
Địa chỉ cũ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội.
KHO SỐ 1 – TP.HCM: 145 Đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM.
KHO SỐ 2 – TP.HCM: 231 Đường Số 6, Bình Tân, TP.HCM.
KHO SỐ 3 – TP.HCM: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.
VĂN PHÒNG/ĐKKD: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.
MST: 0312983281
MR DƯỠNG – TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ: 0902 345 304
HOTLINE: 0969 304 316
WEBSITE: chokimloai.com
Google Maps Kho Hà Nội: //maps.app.goo.gl/CdDwF6j2HLSTc5Jd8
XEM THÊM TẠI ĐÂY
Tìm hiểu thêm các dòng thép đúc, thép chế tạo máy, thép khuôn mẫu, thép chịu nhiệt, inox, nhôm, đồng, titan và nhựa kỹ thuật tại website chokimloai.com của TITAN MATERIALS.










