THÉP NITƠ HÓA DIN 1.8519

Nội dung chính

     

    THÉP NITƠ HÓA DIN 1.8519 – THÉP NITRIDE HÓA CHỊU MÀI MÒN, ĐỘ BỀN CAO – 0902 345 304

    Thép Nitơ Hóa DIN 1.8519 là thép hợp kim chuyên dụng được lựa chọn cho các chi tiết cơ khí cần độ bền lõi tốt, khả năng chịu tải, chống mài mòn và khả năng tạo lớp bề mặt cứng thông qua quá trình nitơ hóa.

    Vật liệu được sử dụng trong chế tạo máy, cơ khí chính xác, các chi tiết truyền động và những bộ phận thường xuyên chịu ma sát, áp lực tiếp xúc hoặc tải trọng chu kỳ.

    Sau khi được nhiệt luyện và nitơ hóa đúng quy trình, bề mặt thép có thể đạt độ cứng cao, tăng khả năng chống mài mòn và cải thiện tuổi thọ làm việc của chi tiết, trong khi phần lõi vẫn duy trì cơ tính cần thiết để chịu tải.

    ĐẶC ĐIỂM CỦA THÉP NITƠ HÓA DIN 1.8519

    DIN 1.8519 thuộc nhóm thép hợp kim dùng cho xử lý bề mặt bằng nitơ hóa.

    Những đặc điểm đáng chú ý gồm:

    • Khả năng nitơ hóa tốt.
    • Tạo lớp bề mặt có độ cứng cao.
    • Khả năng chống mài mòn tốt.
    • Chống cào xước trong điều kiện làm việc phù hợp.
    • Độ bền lõi cao sau nhiệt luyện.
    • Khả năng chịu tải tốt.
    • Khả năng chịu tải chu kỳ.
    • Khả năng chống mỏi bề mặt tốt khi xử lý đúng.
    • Khả năng duy trì kích thước tương đối tốt trong quá trình nitơ hóa.
    • Phù hợp với các chi tiết cơ khí yêu cầu tuổi thọ cao.
    • Có thể gia công cơ khí trước khi nhiệt luyện và xử lý bề mặt.
    • Phù hợp với nhiều chi tiết máy có yêu cầu chống mài mòn.

    Một ưu điểm quan trọng của thép nitơ hóa là có thể tạo bề mặt cứng trên nền lõi có độ dai và độ bền phù hợp, thay vì phải làm cứng toàn bộ tiết diện của chi tiết.

    Thép Khuôn Nhựa KP4M

    THÀNH PHẦN HÓA HỌC THAM KHẢO

    Thành phần hóa học chính xác phải được xác nhận theo tiêu chuẩn áp dụng và chứng chỉ vật liệu của từng nhà sản xuất.

    Bảng dưới đây mang tính tham khảo đối với nhóm thép DIN 1.8519:

    Nguyên tốHàm lượng tham khảo
    Ckhoảng 0,35 – 0,45%
    Sikhoảng 0,15 – 0,40%
    Mnkhoảng 0,30 – 0,70%
    Crcó kiểm soát theo mác
    Mocó kiểm soát theo mác
    Alcó kiểm soát theo yêu cầu nitơ hóa
    PTheo giới hạn tiêu chuẩn
    STheo giới hạn tiêu chuẩn
    FeCòn lại

    Lưu ý: Khi sử dụng DIN 1.8519 cho thiết kế, nhiệt luyện hoặc nitơ hóa công nghiệp, cần đối chiếu Werkstoffnummer, tiêu chuẩn DIN/EN và MTC của vật liệu thực tế. Thành phần có thể thay đổi trong giới hạn cho phép tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất.

    VAI TRÒ CỦA CÁC NGUYÊN TỐ HỢP KIM

    Carbon (C)

    Carbon góp phần tạo độ bền và độ cứng của nền thép sau nhiệt luyện.

    Việc kiểm soát hàm lượng carbon giúp cân bằng giữa:

    • Độ bền.
    • Độ cứng.
    • Độ dai.
    • Khả năng chịu tải.

    Crom (Cr)

    Crom giúp:

    • Tăng khả năng tôi.
    • Tăng độ bền.
    • Cải thiện khả năng chống mài mòn.
    • Hỗ trợ khả năng tạo nitride.
    • Tăng khả năng làm việc của chi tiết sau xử lý.

    Molypden (Mo)

    Mo có vai trò:

    • Tăng độ bền của nền thép.
    • Cải thiện khả năng chịu tải.
    • Hỗ trợ độ ổn định khi nhiệt luyện.
    • Cải thiện tính chất làm việc ở điều kiện tải cao.

    Nhôm và các nguyên tố tạo nitride

    Trong thép nitơ hóa, các nguyên tố có khả năng liên kết với nitơ đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các pha nitride.

    Các pha này góp phần tạo nên độ cứng cao và khả năng chống mài mòn của lớp bề mặt.

    TÍNH CHẤT CƠ HỌC

    Cơ tính của DIN 1.8519 phụ thuộc vào trạng thái cung cấp, kích thước vật liệu và chế độ nhiệt luyện.

    Các đặc tính quan trọng gồm:

    • Độ bền kéo tốt.
    • Giới hạn chảy cao.
    • Độ bền lõi tốt.
    • Độ dai phù hợp.
    • Khả năng chịu tải tốt.
    • Khả năng chịu tải chu kỳ.
    • Khả năng chống mỏi.
    • Khả năng chống biến dạng.
    • Độ cứng bề mặt cao sau nitơ hóa.
    • Khả năng chống mài mòn tốt.

    Đối với vật liệu thương mại, các giá trị cơ tính cụ thể cần căn cứ vào MTC và trạng thái nhiệt luyện thực tế thay vì sử dụng một giá trị cố định cho mọi nguồn hàng.

    KHẢ NĂNG NITƠ HÓA

    Nitơ hóa là quá trình đưa nitơ khuếch tán vào lớp bề mặt của thép.

    Trong quá trình này, nitơ kết hợp với các nguyên tố hợp kim trong vật liệu để tạo thành các pha nitride có độ cứng cao.

    Sau nitơ hóa, bề mặt chi tiết có thể đạt:

    • Độ cứng cao.
    • Khả năng chống mài mòn tốt.
    • Khả năng chống cào xước.
    • Khả năng chịu áp lực tiếp xúc.
    • Khả năng chịu mỏi bề mặt tốt hơn.
    • Khả năng làm việc lâu dài.

    Chiều sâu lớp nitơ hóa phụ thuộc vào:

    • Nhiệt độ xử lý.
    • Thời gian xử lý.
    • Môi trường nitơ hóa.
    • Thành phần hóa học.
    • Trạng thái nhiệt luyện trước nitơ hóa.
    • Yêu cầu kỹ thuật của chi tiết.
    • Thép Chịu Mài Mòn Hardox

    CẤU TRÚC LỚP NITƠ HÓA

    Sau khi xử lý, cấu trúc bề mặt có thể được chia thành các vùng:

    LỚP BỀ MẶT → VÙNG KHUẾCH TÁN → NỀN THÉP

    Lớp ngoài cùng đảm nhiệm khả năng chống mài mòn và chịu ma sát.

    Vùng khuếch tán tạo sự chuyển tiếp về cơ tính từ bề mặt vào lõi.

    Phần lõi giữ vai trò chính trong việc chịu tải và duy trì độ dai của chi tiết.

    Cấu trúc này đặc biệt phù hợp với những chi tiết cần bề mặt cứng nhưng vẫn yêu cầu nền lõi có khả năng chịu tải.

    ƯU ĐIỂM CỦA THÉP DIN 1.8519

    Độ cứng bề mặt cao

    Sau nitơ hóa, bề mặt có khả năng đạt độ cứng cao hơn đáng kể so với trạng thái chưa xử lý.

    Chống mài mòn

    Lớp nitơ hóa giúp giảm mài mòn trong điều kiện ma sát phù hợp.

    Độ bền lõi tốt

    Nền thép sau nhiệt luyện có khả năng chịu tải tốt.

    Chịu áp lực tiếp xúc

    Phù hợp với các chi tiết có bề mặt tiếp xúc chịu áp lực.

    Khả năng chịu mỏi

    Xử lý bề mặt đúng quy trình có thể cải thiện khả năng chịu tải chu kỳ của chi tiết.

    Ổn định kích thước

    Nitơ hóa thường được lựa chọn cho các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao hơn so với một số phương pháp xử lý nhiệt tạo cứng toàn bộ.

    Tuổi thọ làm việc cao

    Khả năng chống mài mòn và độ bền nền tốt giúp kéo dài tuổi thọ chi tiết trong điều kiện phù hợp.

    ỨNG DỤNG CỦA THÉP NITƠ HÓA DIN 1.8519

    DIN 1.8519 có thể được sử dụng cho:

    • Trục truyền động.
    • Trục chính.
    • Trục máy.
    • Trục vít.
    • Bánh răng.
    • Con lăn.
    • Chốt.
    • Bạc.
    • Ống lót.
    • Chi tiết chịu ma sát.
    • Chi tiết máy công cụ.
    • Chi tiết cơ khí chính xác.
    • Chi tiết chịu tải chu kỳ.
    • Các bộ phận yêu cầu chống mài mòn.
    • Chi tiết máy công nghiệp.

    ỨNG DỤNG CHO TRỤC VÀ CHI TIẾT QUAY

    Các chi tiết dạng trục thường chịu đồng thời:

    • Tải trọng.
    • Ma sát.
    • Áp lực tiếp xúc.
    • Tải trọng thay đổi.
    • Mài mòn.
    • Yêu cầu dung sai kích thước.

    Với những chi tiết này, việc lựa chọn thép có nền lõi đủ bền kết hợp xử lý nitơ hóa bề mặt giúp tăng khả năng làm việc lâu dài.

    Các vị trí như cổ trục, bề mặt lắp bạc hoặc vùng tiếp xúc có thể được thiết kế để tận dụng ưu điểm của lớp bề mặt nitơ hóa.

    ỨNG DỤNG CHO BÁNH RĂNG

    Bánh răng chịu:

    • Áp lực tiếp xúc.
    • Ma sát.
    • Tải trọng lặp lại.
    • Mài mòn.
    • Tải va đập tùy điều kiện vận hành.

    Lớp bề mặt có độ cứng cao giúp cải thiện khả năng chống mài mòn của răng bánh răng.

    Tuy nhiên, cần lựa chọn chế độ nhiệt luyện và nitơ hóa dựa trên thiết kế cụ thể, mô-đun răng, tải trọng và yêu cầu tuổi thọ.

    ỨNG DỤNG CHO TRỤC VÍT VÀ CON LĂN

    Trục vít và con lăn thường làm việc trong điều kiện tiếp xúc liên tục.

    DIN 1.8519 sau xử lý phù hợp có thể đáp ứng yêu cầu:

    • Chống mài mòn.
    • Chống cào xước.
    • Chịu áp lực bề mặt.
    • Chịu tải chu kỳ.
    • Làm việc lâu dài.

    GIA CÔNG CƠ KHÍ DIN 1.8519

    Gia công thường được thực hiện chủ yếu trước khi nitơ hóa.

    Tiện

    Có thể thực hiện:

    • Tiện thô.
    • Tiện bán tinh.
    • Tiện tinh.
    • Tiện ren.
    • Tiện định hình.

    Phay

    Phù hợp với:

    • Phay mặt phẳng.
    • Phay rãnh.
    • Phay bậc.
    • Phay biên dạng.
    • Phay các vị trí lắp ghép.

    Khoan và doa

    Có thể thực hiện:

    • Khoan.
    • Khoét.
    • Doa.
    • Taro.

    Đối với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, cần tính toán lượng dư gia công trước khi nhiệt luyện và nitơ hóa.

    GIA CÔNG SAU NITƠ HÓA

    Sau nitơ hóa, lớp bề mặt có độ cứng cao nên việc cắt gọt thông thường trở nên khó khăn hơn.

    Quy trình thường được bố trí theo hướng:

    GIA CÔNG THÔ → NHIỆT LUYỆN → GIA CÔNG BÁN TINH → NITƠ HÓA → MÀI TINH → KIỂM TRA

    Nếu cần mài sau nitơ hóa, lượng dư phải được tính toán ngay từ giai đoạn thiết kế.

    Không nên loại bỏ quá nhiều vật liệu ở bề mặt sau nitơ hóa vì có thể làm giảm chiều sâu lớp xử lý.

    NHIỆT LUYỆN DIN 1.8519

    Nhiệt luyện đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nền cơ tính trước khi nitơ hóa.

    Quy trình tổng quát có thể bao gồm:

    • Gia nhiệt.
    • Austenit hóa.
    • Tôi.
    • Ram.
    • Gia công cơ khí.
    • Ổn định kích thước nếu cần.
    • Nitơ hóa.
    • Mài hoàn thiện.

    Thông số nhiệt luyện phải được xác định dựa trên:

    • Tiêu chuẩn vật liệu.
    • Kích thước phôi.
    • Hình dạng chi tiết.
    • Độ cứng lõi yêu cầu.
    • Cơ tính yêu cầu.
    • Phương pháp nitơ hóa.

    TÔI VÀ RAM

    Tôi giúp tạo nền có độ bền và độ cứng cần thiết.

    Ram giúp:

    • Giảm ứng suất.
    • Ổn định tổ chức.
    • Điều chỉnh độ cứng.
    • Cải thiện độ dai.
    • Ổn định kích thước.
    • Chuẩn bị nền phù hợp cho nitơ hóa.

    Một điểm quan trọng là nhiệt độ ram phải được lựa chọn phù hợp với nhiệt độ xử lý nitơ hóa để hạn chế thay đổi cơ tính trong quá trình xử lý sau đó.

    PHƯƠNG PHÁP NITƠ HÓA

    Nitơ hóa khí

    Nitơ hóa khí phù hợp với nhiều loại chi tiết cơ khí công nghiệp.

    Ưu điểm:

    • Có thể xử lý số lượng lớn.
    • Phù hợp nhiều dạng chi tiết.
    • Có khả năng kiểm soát chiều sâu lớp xử lý thông qua thời gian và nhiệt độ.

    Nitơ hóa plasma

    Nitơ hóa plasma phù hợp với các chi tiết yêu cầu kiểm soát bề mặt tốt.

    Có thể sử dụng cho:

    • Chi tiết chính xác.
    • Chi tiết có hình dạng phức tạp.
    • Chi tiết yêu cầu kiểm soát lớp xử lý.
    • Sản phẩm có yêu cầu kỹ thuật cao.

    MÀI VÀ HOÀN THIỆN BỀ MẶT

    Sau nitơ hóa có thể tiến hành:

    • Mài tròn ngoài.
    • Mài tròn trong.
    • Mài phẳng.
    • Mài vô tâm.
    • Mài tinh.
    • Hoàn thiện bề mặt.

    Khi mài cần kiểm soát:

    • Lượng dư.
    • Độ sâu mài.
    • Độ nhám.
    • Nhiệt phát sinh.
    • Chiều sâu lớp nitơ hóa.

    Mục tiêu là đạt kích thước cuối cùng nhưng vẫn bảo đảm lớp nitơ hóa còn đủ chiều sâu theo thiết kế.

    KHẢ NĂNG CHỐNG MÀI MÒN

    DIN 1.8519 sau nitơ hóa có khả năng chống mài mòn tốt hơn so với trạng thái nền chưa xử lý.

    Đặc biệt phù hợp với:

    • Bề mặt trượt.
    • Bề mặt tiếp xúc.
    • Trục.
    • Bánh răng.
    • Trục vít.
    • Con lăn.
    • Chốt.
    • Bạc.
    • Chi tiết chịu ma sát.

    Khả năng chống mài mòn thực tế còn phụ thuộc vào tải trọng, tốc độ chuyển động, chất bôi trơn, độ nhám và điều kiện vận hành.

    Thép Chịu Mài Mòn Hardox

    KHẢ NĂNG CHỊU MỎI

    Một trong những lợi ích của xử lý nitơ hóa là cải thiện khả năng làm việc của bề mặt dưới tải chu kỳ.

    Đặc tính này có ý nghĩa đối với:

    • Trục quay.
    • Bánh răng.
    • Trục vít.
    • Chi tiết truyền động.
    • Chi tiết chịu tải lặp lại.

    Để đạt hiệu quả tốt, thiết kế cần hạn chế các vị trí tập trung ứng suất như góc sắc, rãnh quá sâu hoặc thay đổi tiết diện đột ngột.

    SO SÁNH DIN 1.8519 VỚI THÉP CARBON

    DIN 1.8519

    • Khả năng xử lý nitơ hóa tốt.
    • Có thể tạo lớp bề mặt cứng.
    • Chống mài mòn tốt.
    • Độ bền lõi cao sau nhiệt luyện.
    • Phù hợp chi tiết chịu tải và ma sát.

    Thép carbon thông thường

    • Giá thành thường thấp hơn.
    • Dễ gia công.
    • Phù hợp các chi tiết cơ khí thông thường.
    • Khả năng tạo lớp nitơ hóa chuyên dụng không tương đương nhóm thép hợp kim nitơ hóa.

    Với chi tiết yêu cầu bề mặt chống mài mòn và lõi chịu tải, DIN 1.8519 có lợi thế rõ rệt.

    SO SÁNH VỚI CÁC MÁC THÉP NITƠ HÓA KHÁC

    Việc lựa chọn giữa các mác thép nitơ hóa cần dựa trên:

    • Thành phần hóa học.
    • Hàm lượng nguyên tố tạo nitride.
    • Độ bền lõi.
    • Độ cứng yêu cầu.
    • Chiều sâu lớp nitơ hóa.
    • Khả năng chống mài mòn.
    • Khả năng chịu tải.
    • Kích thước chi tiết.
    • Phương pháp nitơ hóa.
    • Điều kiện làm việc.

    Không nên chỉ dựa vào tên gọi hoặc độ cứng bề mặt để lựa chọn vật liệu.

    QUY CÁCH THÉP NITƠ HÓA DIN 1.8519

    TITAN MATERIALS hỗ trợ cung cấp theo nguồn hàng:

    • Thép tròn đặc.
    • Thép thanh.
    • Thép cây.
    • Thép phôi.
    • Phôi cắt theo kích thước.
    • Phôi gia công theo bản vẽ.

    Hỗ trợ:

    • Cắt lẻ.
    • Cắt theo chiều dài.
    • Cắt phôi.
    • Cắt theo bản vẽ.
    • Gia công phôi theo yêu cầu.

    Quy cách thực tế cần được xác nhận theo nguồn hàng tại thời điểm đặt hàng.

    GIA CÔNG THEO BẢN VẼ

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN hỗ trợ:

    • Cắt lẻ theo kích thước yêu cầu.
    • Cắt phôi theo bản vẽ.
    • Phay và mài theo yêu cầu.
    • Gia công theo bản vẽ.
    • Kiểm tra quy cách.
    • Hỗ trợ kiểm tra độ cứng.
    • Tư vấn lựa chọn vật liệu.

    Khách hàng có thể cung cấp bản vẽ để TITAN MATERIALS tư vấn phôi và phương án gia công phù hợp.

    KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG

    Đối với vật liệu DIN 1.8519, các nội dung kiểm tra có thể bao gồm:

    • Mác thép.
    • Werkstoffnummer.
    • Kích thước.
    • Độ thẳng.
    • Bề mặt.
    • Độ cứng.
    • Thành phần hóa học.
    • Cơ tính.
    • MTC.
    • CO/CQ theo nguồn hàng.

    Đối với sản phẩm sau nitơ hóa:

    • Độ cứng bề mặt.
    • Chiều sâu lớp nitơ hóa.
    • Độ đồng đều lớp xử lý.
    • Kích thước.
    • Độ nhám bề mặt.

    LƯU Ý KHI CHỌN MUA DIN 1.8519

    Trước khi đặt hàng nên xác định:

    • Mác thép DIN 1.8519.
    • Tiêu chuẩn áp dụng.
    • Kích thước.
    • Chiều dài.
    • Số lượng.
    • Trạng thái cung cấp.
    • Độ cứng yêu cầu.
    • Cơ tính.
    • Phương pháp nhiệt luyện.
    • Phương pháp nitơ hóa.
    • Chiều sâu lớp nitơ hóa.
    • Độ cứng bề mặt.
    • MTC/CO/CQ.
    • Yêu cầu gia công.

    Đối với những chi tiết quan trọng, nên xác nhận vật liệu theo MTC thực tế trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.

    BẢO QUẢN THÉP DIN 1.8519

    • Bảo quản tại nơi khô ráo.
    • Không để thép trực tiếp trên nền.
    • Sử dụng giá đỡ hoặc pallet.
    • Tránh nước và hơi ẩm.
    • Bôi dầu chống gỉ khi cần.
    • Phân loại riêng từng mác thép.
    • Không làm mất tem nhận dạng vật liệu.
    • Kiểm tra bề mặt định kỳ.
    • Che chắn khi lưu kho dài ngày.

    TẠI SAO CHỌN TITAN MATERIALS?

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn và vật liệu kim loại phục vụ cơ khí, CNC và chế tạo khuôn.

    • Cắt lẻ theo kích thước yêu cầu.
    • Cắt phôi theo bản vẽ.
    • Phay và mài theo yêu cầu.
    • Cung cấp MTC, CO, CQ theo nguồn hàng.
    • Hỗ trợ kiểm tra quy cách và độ cứng.
    • Báo giá nhanh.
    • Giao hàng toàn quốc.
    • Tư vấn lựa chọn mác vật liệu phù hợp.
    • Nhận gia công theo bản vẽ.
    • Cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn, inox, nhôm, đồng, titan và nhựa kỹ thuật.
    • Thép Chịu Mài Mòn Hardox

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN

    KHO HÀ NỘI
    Địa chỉ mới: (Cạnh UB Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
    Địa chỉ cũ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội.

    KHO SỐ 1 – TP.HCM:
    145 Đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM.

    KHO SỐ 2 – TP.HCM:
    231 Đường Số 6, Bình Tân, TP.HCM.

    KHO SỐ 3 – TP.HCM:
    133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.

    VĂN PHÒNG/ĐKKD:
    133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.

    MST: 0312 983 281

    MR DƯỠNG
    SĐT/Zalo: 0902 345 304
    HOTLINE: 0969 304 316
    Điện thoại văn phòng: (08) 66 807 807

    Website: chokimloai.com
    Email: chokimloaivietnam@gmail.com

    Google Maps kho Hà Nội: Xem vị trí kho Hà Nội

    Xem thêm tại đây

     

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

      NHẬP SỐ ZALO ID





      Thông tin của bạn sẽ được dùng để liên hệ gởi báo giá qua zalo...