THÉP CHỊU MÀI MÒN HARDOX 400

Nội dung chính

    THÉP CHỊU MÀI MÒN HARDOX 400 – ĐỘ CỨNG CAO, CHỐNG MÀI MÒN TỐT – 0902 345 304

    Thép chịu mài mòn Hardox 400 là dòng thép tấm chống mài mòn có độ cứng danh nghĩa khoảng 400 HBW, được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị làm việc dưới điều kiện ma sát, va đập và tiếp xúc liên tục với vật liệu gây mài mòn.

    Hardox 400 có sự kết hợp cân bằng giữa độ cứng, độ bền, khả năng chống mài mòn và khả năng gia công, phù hợp cho các chi tiết cần kéo dài tuổi thọ nhưng vẫn phải cắt, chấn, khoan, hàn hoặc gia công tạo hình.

    Với đặc tính cơ học ổn định, Hardox 400 thường được lựa chọn cho thùng xe ben, máng cấp liệu, phễu, gầu xúc, băng tải, thành xe, máy nghiền, thiết bị khai thác đá, thiết bị xử lý vật liệu rời và nhiều kết cấu cơ khí chịu mài mòn khác.

    ĐẶC ĐIỂM CỦA THÉP CHỊU MÀI MÒN HARDOX 400

    Hardox 400 thuộc nhóm thép tấm chịu mài mòn có độ cứng cao. Giá trị độ cứng danh nghĩa của vật liệu nằm quanh mức 400 HBW, giúp thép có khả năng chống lại sự cào xước, ma sát và tác động của các vật liệu có tính mài mòn.

    Một số đặc điểm nổi bật:

    • Độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt.
    • Chịu được điều kiện làm việc có ma sát liên tục.
    • Có khả năng chịu va đập tốt đối với nhiều ứng dụng công nghiệp.
    • Độ bền cơ học cao.
    • Khả năng gia công tương đối tốt so với các dòng thép chống mài mòn có độ cứng cao hơn.
    • Có thể cắt bằng phương pháp phù hợp.
    • Có thể khoan, gia công cơ khí bằng dụng cụ thích hợp.
    • Có thể hàn khi tuân thủ quy trình hàn và kiểm soát nhiệt phù hợp.
    • Có khả năng chấn, uốn trong giới hạn chiều dày và bán kính uốn thích hợp.
    • Phù hợp chế tạo các chi tiết cần tuổi thọ cao trong môi trường mài mòn.
    • Thép Chịu Mài Mòn Hardox

    ĐỘ CỨNG THÉP HARDOX 400

    Tên gọi Hardox 400 xuất phát từ cấp độ cứng danh nghĩa của vật liệu.

    Độ cứng tham khảo:

    Khoảng 400 HBW

    Tùy chiều dày, điều kiện sản xuất và vị trí kiểm tra, giá trị thực tế có thể có sai số trong phạm vi yêu cầu của tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu.

    Độ cứng cao giúp Hardox 400 chống lại quá trình mài mòn tốt hơn nhiều loại thép kết cấu thông thường.

    Tuy nhiên, khi lựa chọn vật liệu cần xem xét đồng thời:

    • Chiều dày tấm.
    • Loại mài mòn.
    • Mức độ va đập.
    • Nhiệt độ làm việc.
    • Tải trọng.
    • Phương pháp gia công.
    • Yêu cầu hàn hoặc chấn.
    • Môi trường làm việc thực tế.

    THÀNH PHẦN HÓA HỌC THAM KHẢO

    Thành phần hóa học của Hardox 400 được kiểm soát theo yêu cầu của nhà sản xuất và quy cách cung cấp. Thành phần thực tế cần căn cứ MTC/Material Certificate của từng lô hàng.

    Các nguyên tố thường được kiểm soát gồm:

    Nguyên tốVai trò chính
    CTăng độ cứng và khả năng chịu mài mòn
    SiHỗ trợ độ bền và tính chất cơ học
    MnTăng độ bền, độ cứng và khả năng tôi
    CrHỗ trợ khả năng chống mài mòn và độ cứng
    NiCải thiện độ dai và khả năng tôi
    MoHỗ trợ độ cứng, độ bền và tính ổn định khi nhiệt luyện
    PĐược kiểm soát ở mức thấp
    SĐược kiểm soát ở mức thấp

    Lưu ý: Thành phần hóa học cụ thể có thể thay đổi theo chiều dày, tiêu chuẩn sản phẩm và quy định của nhà sản xuất. Khi cần xác nhận chính xác thành phần, nên kiểm tra MTC đi kèm vật liệu.

    VAI TRÒ CỦA CÁC NGUYÊN TỐ HỢP KIM

    Carbon – C

    Carbon góp phần quan trọng vào việc tạo độ cứng và độ bền của thép. Hàm lượng carbon được kiểm soát kết hợp với quy trình nhiệt luyện để đạt được sự cân bằng giữa độ cứng và độ dai.

    Mangan – Mn

    Mangan giúp tăng độ bền và khả năng tôi của thép, đồng thời hỗ trợ đạt được cơ tính phù hợp trong toàn bộ chiều dày vật liệu.

    Chromium – Cr

    Chromium góp phần cải thiện khả năng chịu mài mòn và độ cứng của vật liệu.

    Nickel – Ni

    Nickel hỗ trợ độ dai và khả năng tôi, đặc biệt quan trọng đối với thép tấm có chiều dày lớn.

    Molybdenum – Mo

    Molybdenum hỗ trợ khả năng tôi sâu, độ bền và sự ổn định của cơ tính sau quá trình xử lý nhiệt.

    TÍNH CHẤT CƠ HỌC

    Hardox 400 được thiết kế để đạt sự cân bằng giữa:

    • Độ cứng cao.
    • Khả năng chống mài mòn.
    • Độ bền kéo tốt.
    • Độ dai phù hợp.
    • Khả năng chịu va đập.
    • Khả năng gia công.

    Độ cứng khoảng 400 HBW là đặc tính nổi bật nhất của vật liệu.

    Trong thực tế, khả năng chống mài mòn không chỉ phụ thuộc vào độ cứng mà còn phụ thuộc vào:

    • Loại vật liệu tiếp xúc.
    • Kích thước hạt mài.
    • Tốc độ chuyển động.
    • Áp lực tiếp xúc.
    • Góc va đập.
    • Điều kiện khô hoặc ướt.
    • Nhiệt độ.
    • Thiết kế kết cấu.

    Do đó, không nên chỉ dựa vào độ cứng để lựa chọn thép cho toàn bộ các ứng dụng chịu mài mòn.

    Thép Chịu Mài Mòn Hardox

    KHẢ NĂNG CHỐNG MÀI MÒN CỦA HARDOX 400

    Hardox 400 được sử dụng phổ biến trong các môi trường mà vật liệu thường xuyên tiếp xúc với:

    • Đá.
    • Cát.
    • Xi măng.
    • Quặng.
    • Than.
    • Đất.
    • Khoáng sản.
    • Phế liệu.
    • Vật liệu dạng hạt.
    • Vật liệu rời có tính mài mòn.

    So với thép kết cấu thông thường, Hardox 400 có khả năng kéo dài tuổi thọ của các bề mặt làm việc chịu mài mòn, từ đó giúp giảm tần suất thay thế chi tiết.

    KHẢ NĂNG CHỊU VA ĐẬP

    Ngoài khả năng chống mài mòn, Hardox 400 còn được sử dụng trong những vị trí có sự kết hợp giữa:

    MÀI MÒN + VA ĐẬP + TẢI TRỌNG CƠ HỌC

    Đây là một trong những lý do Hardox 400 được ứng dụng rộng rãi trong thiết bị khai thác, vận chuyển và xử lý vật liệu.

    Đối với môi trường va đập rất mạnh hoặc yêu cầu đặc biệt, cần lựa chọn cấp Hardox và chiều dày phù hợp thay vì chỉ tăng độ cứng.

    ƯU ĐIỂM CỦA THÉP HARDOX 400

    Hardox 400 có nhiều ưu điểm:

    • Chống mài mòn tốt.
    • Độ cứng khoảng 400 HBW.
    • Độ bền cao.
    • Khả năng chịu va đập tốt.
    • Tuổi thọ chi tiết cao.
    • Giảm thời gian thay thế phụ tùng.
    • Giảm khối lượng kết cấu trong một số thiết kế.
    • Có thể gia công cơ khí bằng phương pháp phù hợp.
    • Có thể hàn với quy trình kiểm soát thích hợp.
    • Có thể chấn và tạo hình theo yêu cầu kỹ thuật.
    • Phù hợp nhiều ngành công nghiệp nặng.

    ỨNG DỤNG THÉP CHỊU MÀI MÒN HARDOX 400

    Hardox 400 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.

    THIẾT BỊ KHAI THÁC ĐÁ

    Dùng làm:

    • Tấm lót máy nghiền.
    • Tấm lót phễu.
    • Máng chứa đá.
    • Tấm chịu mài mòn.
    • Thành và đáy thiết bị vận chuyển đá.

    THIẾT BỊ KHAI THÁC KHOÁNG SẢN

    Hardox 400 phù hợp chế tạo:

    • Máng quặng.
    • Phễu chứa quặng.
    • Tấm lót.
    • Thành máy.
    • Bộ phận vận chuyển vật liệu.

    XE BEN VÀ THIẾT BỊ VẬN CHUYỂN

    Ứng dụng phổ biến:

    • Thùng xe ben.
    • Thành thùng.
    • Đáy thùng.
    • Tấm gia cường chịu mài mòn.
    • Xe vận chuyển vật liệu rời.

    Việc sử dụng thép chống mài mòn có thể giúp giảm hao mòn tại các vị trí thường xuyên tiếp xúc với đá, cát và vật liệu xây dựng.

    MÁY NGHIỀN

    Có thể sử dụng Hardox 400 cho các bộ phận:

    • Tấm lót.
    • Thành buồng nghiền.
    • Phễu cấp liệu.
    • Máng xả.
    • Kết cấu chịu mài mòn.

    NHÀ MÁY XI MĂNG

    Ứng dụng tại:

    • Phễu chứa.
    • Máng vận chuyển.
    • Tấm lót.
    • Hệ thống cấp liệu.
    • Thiết bị vận chuyển nguyên liệu.

    NGÀNH TÁI CHẾ

    Hardox 400 có thể sử dụng trong:

    • Máy nghiền phế liệu.
    • Phễu chứa.
    • Máng cấp liệu.
    • Băng tải.
    • Thiết bị xử lý vật liệu.

    GIA CÔNG CƠ KHÍ HARDOX 400

    Do có độ cứng cao, Hardox 400 cần được gia công bằng dụng cụ và chế độ cắt phù hợp.

    CẮT

    Có thể lựa chọn:

    • Cắt plasma.
    • Cắt laser tùy chiều dày và điều kiện thiết bị.
    • Cắt oxy-gas theo quy trình phù hợp.
    • Cưa chuyên dụng trong một số trường hợp.

    Khi cắt nhiệt, cần kiểm soát vùng ảnh hưởng nhiệt và biến dạng.

    KHOAN

    Khoan Hardox 400 cần sử dụng:

    • Mũi khoan carbide phù hợp.
    • Mũi khoan chuyên dụng cho thép có độ cứng cao.
    • Thiết bị có độ cứng vững tốt.

    Không nên sử dụng chế độ khoan giống thép carbon thông thường vì có thể gây mòn nhanh dụng cụ.

    PHAY

    Khi phay cần:

    • Chọn dao phù hợp.
    • Giảm rung.
    • Kiểm soát tốc độ cắt.
    • Sử dụng lượng chạy dao thích hợp.
    • Đảm bảo hệ thống gá chắc chắn.

    TIỆN

    Đối với các chi tiết Hardox 400 cần tiện, nên sử dụng dao có cấp vật liệu phù hợp với thép tôi cứng và kiểm soát nhiệt sinh ra tại vùng cắt.

    CHẤN VÀ UỐN HARDOX 400

    Hardox 400 có thể được chấn và tạo hình trong điều kiện phù hợp.

    Khi chấn cần đặc biệt quan tâm:

    • Chiều dày tấm.
    • Chiều rộng phôi.
    • Bán kính chấn.
    • Hướng cán.
    • Tình trạng mép cắt.
    • Công suất máy chấn.
    • Tình trạng bề mặt.

    Không nên tự ý sử dụng bán kính chấn quá nhỏ vì có thể làm tăng nguy cơ nứt tại vùng uốn.

    HÀN THÉP HARDOX 400

    Hardox 400 có thể hàn bằng các phương pháp hàn phù hợp.

    Một số phương pháp thường được sử dụng:

    • Hàn MIG/MAG.
    • Hàn hồ quang que.
    • Hàn dây lõi thuốc.
    • Một số quy trình hàn tự động.

    Khi hàn cần kiểm soát:

    • Nhiệt độ vật liệu.
    • Nhiệt lượng đường hàn.
    • Nhiệt độ giữa các lớp.
    • Vật liệu hàn.
    • Tốc độ hàn.
    • Hydro khuếch tán.
    • Chiều dày tấm.

    Đối với kết cấu quan trọng, quy trình hàn cần được xây dựng theo điều kiện thực tế và yêu cầu kỹ thuật của vật liệu.

    NHIỆT LUYỆN

    Hardox 400 là thép chịu mài mòn đã được nhà sản xuất kiểm soát cơ tính thông qua quy trình luyện kim và nhiệt luyện.

    Do đó, trong nhiều ứng dụng thông thường, người sử dụng không nên tự ý nhiệt luyện lại vật liệu.

    Việc nung nóng ở nhiệt độ không phù hợp có thể làm thay đổi:

    • Độ cứng.
    • Độ bền.
    • Độ dai.
    • Cấu trúc kim loại.
    • Khả năng chống mài mòn.

    Nếu ứng dụng bắt buộc phải xử lý nhiệt, cần căn cứ tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.

    MÀI VÀ HOÀN THIỆN BỀ MẶT

    Hardox 400 có thể mài bằng đá mài và thiết bị phù hợp với vật liệu có độ cứng cao.

    Khi mài cần tránh:

    • Mài quá sâu.
    • Tạo nhiệt quá lớn.
    • Làm cháy bề mặt.
    • Tạo ứng suất tập trung.
    • Làm thay đổi không kiểm soát vùng bề mặt.

    Sau khi mài, cần kiểm tra kích thước và chất lượng bề mặt theo yêu cầu bản vẽ.

    Thép Chịu Mài Mòn Hardox

    KHẢ NĂNG CHỊU MỎI

    Trong các kết cấu chịu tải lặp lại, khả năng chịu mỏi của chi tiết không chỉ phụ thuộc vào bản thân vật liệu mà còn phụ thuộc vào:

    • Thiết kế kết cấu.
    • Chiều dày.
    • Mối hàn.
    • Góc bo.
    • Khuyết tật bề mặt.
    • Chất lượng gia công.
    • Ứng suất dư.
    • Điều kiện tải thực tế.

    Vì vậy, khi sử dụng Hardox 400 cho kết cấu chịu tải chu kỳ cao, cần thiết kế và gia công đúng kỹ thuật.

    SO SÁNH HARDOX 400 VỚI CÁC DÒNG HARDOX KHÁC

    HARDOX 400

    Độ cứng khoảng 400 HBW, cân bằng tốt giữa:

    CHỐNG MÀI MÒN + ĐỘ DAI + KHẢ NĂNG GIA CÔNG

    Phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp phổ biến.

    HARDOX 450

    Có độ cứng cao hơn Hardox 400, phù hợp khi yêu cầu khả năng chống mài mòn cao hơn.

    HARDOX 500

    Phù hợp với môi trường mài mòn mạnh hơn, tuy nhiên yêu cầu gia công cũng cao hơn.

    HARDOX 550

    Độ cứng cao, phù hợp các vị trí chịu mài mòn mạnh.

    HARDOX 600

    Thuộc nhóm Hardox có độ cứng rất cao, phù hợp những ứng dụng đặc biệt yêu cầu khả năng chống mài mòn rất lớn.

    Việc lựa chọn Hardox 400, 450, 500, 550 hay 600 cần căn cứ vào điều kiện làm việc thực tế thay vì chỉ dựa vào độ cứng.

    QUY CÁCH THÉP TẤM HARDOX 400

    TITAN MATERIALS có thể cung cấp Hardox 400 theo nhiều quy cách tùy nguồn hàng và yêu cầu khách hàng.

    Có thể hỗ trợ:

    • Thép tấm Hardox 400.
    • Cắt tấm theo kích thước.
    • Cắt phôi theo bản vẽ.
    • Cắt hình dạng theo yêu cầu.
    • Gia công phay.
    • Gia công mài.
    • Khoan lỗ theo bản vẽ khi có yêu cầu.
    • Gia công chi tiết chống mài mòn.

    Khi hỏi hàng, khách hàng nên cung cấp:

    MÁC THÉP + CHIỀU DÀY + KHỔ RỘNG + CHIỀU DÀI + SỐ LƯỢNG

    Ví dụ:

    HARDOX 400 – TẤM 10 × 2000 × 6000MM – 1 TẤM

    hoặc gửi trực tiếp bản vẽ để TITAN MATERIALS tư vấn phương án gia công.

    GIA CÔNG THEO BẢN VẼ

    TITAN MATERIALS nhận hỗ trợ gia công Hardox 400 theo bản vẽ với các yêu cầu như:

    • Cắt phôi.
    • Cắt CNC.
    • Khoan.
    • Phay.
    • Mài.
    • Gia công chi tiết.
    • Gia công lỗ.
    • Gia công biên dạng.

    Khách hàng có thể gửi bản vẽ để được kiểm tra vật liệu, kích thước phôi và phương án gia công phù hợp.

    KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG

    Khi nhận Hardox 400, nên kiểm tra:

    • Mác thép.
    • Chiều dày.
    • Kích thước tấm.
    • Độ phẳng.
    • Bề mặt.
    • Độ cứng.
    • Số heat/lô sản xuất.
    • Chứng chỉ vật liệu.

    Tùy nguồn hàng, TITAN MATERIALS có thể hỗ trợ cung cấp MTC, CO, CQ theo yêu cầu và nguồn chứng từ thực tế.

    LƯU Ý KHI CHỌN MUA HARDOX 400

    Khi đặt mua thép Hardox 400, khách hàng nên xác định rõ:

    • Mác thép.
    • Chiều dày.
    • Kích thước tấm.
    • Số lượng.
    • Mục đích sử dụng.
    • Có cần cắt phôi hay không.
    • Có cần gia công theo bản vẽ hay không.
    • Có yêu cầu MTC/CO/CQ hay không.

    Đối với các ứng dụng chịu mài mòn đặc biệt, nên cung cấp thông tin về vật liệu tiếp xúc và điều kiện làm việc để lựa chọn cấp thép phù hợp.

    Thép Chịu Mài Mòn Hardox

    BẢO QUẢN THÉP HARDOX 400

    Thép tấm Hardox 400 nên được bảo quản:

    • Trong khu vực khô ráo.
    • Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với nước.
    • Tránh môi trường có hóa chất ăn mòn.
    • Kê thép trên bề mặt chắc chắn.
    • Không để nước đọng giữa các tấm.
    • Sắp xếp theo từng quy cách.
    • Ghi rõ mác thép và chiều dày để tránh nhầm lẫn.

    Nếu lưu kho lâu dài, nên có biện pháp chống gỉ phù hợp.

    TẠI SAO CHỌN TITAN MATERIALS?

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn và vật liệu kim loại phục vụ cơ khí, CNC và chế tạo khuôn.

    • Cắt lẻ theo kích thước yêu cầu.
    • Cắt phôi theo bản vẽ.
    • Phay và mài theo yêu cầu.
    • Cung cấp MTC, CO, CQ theo nguồn hàng.
    • Hỗ trợ kiểm tra quy cách và độ cứng.
    • Báo giá nhanh.
    • Giao hàng toàn quốc.
    • Tư vấn lựa chọn mác vật liệu phù hợp.
    • Nhận gia công theo bản vẽ.
    • Cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn, inox, nhôm, đồng, titan và nhựa kỹ thuật.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN

    KHO HÀ NỘI
    Địa chỉ mới: (Cạnh UB Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
    Địa chỉ cũ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội.

    KHO SỐ 1 – TP.HCM:
    145 Đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM.

    KHO SỐ 2 – TP.HCM:
    231 Đường Số 6, Bình Tân, TP.HCM.

    KHO SỐ 3 – TP.HCM:
    133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.

    VĂN PHÒNG/ĐKKD:
    133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.

    MST: 0312 983 281

    MR DƯỠNG
    SĐT/Zalo: 0902 345 304
    HOTLINE: 0969 304 316
    Điện thoại văn phòng: (08) 66 807 807

    Website: chokimloai.com
    Email: chokimloaivietnam@gmail.com

    Google Maps kho Hà Nội: Xem vị trí kho Hà Nội trên Google Maps

    Xem thêm tại đây

     

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

      NHẬP SỐ ZALO ID





      Thông tin của bạn sẽ được dùng để liên hệ gởi báo giá qua zalo...