THÉP NITƠ HÓA DIN 1.8509

Nội dung chính

     

    THÉP NITƠ HÓA DIN 1.8509 – THÉP NITRIDE HÓA CHUYÊN DỤNG, CHỐNG MÀI MÒN CAO – 0902 345 304

    Thép Nitơ Hóa DIN 1.8509 là thép hợp kim chuyên dụng cho xử lý nitơ hóa, được sử dụng trong các chi tiết cơ khí yêu cầu sự kết hợp giữa độ bền lõi tốt, khả năng chịu tải và độ cứng bề mặt cao sau xử lý.

    DIN 1.8509 thuộc nhóm thép nitơ hóa hợp kim, thường được lựa chọn cho những chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát, tải trọng chu kỳ và yêu cầu tuổi thọ cao. Sau khi nhiệt luyện và nitơ hóa phù hợp, lớp bề mặt có khả năng chống mài mòn, chống cào xước và chịu áp lực tiếp xúc tốt.

    Vật liệu phù hợp cho các ứng dụng như trục, bánh răng, trục vít, con lăn, chốt, bạc, chi tiết máy công cụ, chi tiết cơ khí chính xác và các bộ phận chịu mài mòn.

    ĐẶC ĐIỂM CỦA THÉP NITƠ HÓA DIN 1.8509

    DIN 1.8509 được phát triển nhằm đáp ứng yêu cầu xử lý bề mặt bằng nitơ hóa.

    Các đặc điểm nổi bật:

    • Khả năng nitơ hóa tốt.
    • Tạo lớp bề mặt có độ cứng cao sau xử lý.
    • Khả năng chống mài mòn tốt.
    • Chống cào xước tốt.
    • Độ bền lõi cao.
    • Khả năng chịu tải tốt.
    • Độ dai lõi phù hợp khi được nhiệt luyện đúng quy trình.
    • Khả năng chịu mỏi tốt trong điều kiện làm việc thích hợp.
    • Khả năng duy trì kích thước tốt sau xử lý khi quy trình được kiểm soát.
    • Phù hợp với chi tiết cơ khí làm việc lâu dài.
    • Có thể gia công trước khi nhiệt luyện và nitơ hóa.
    • Thích hợp cho cơ khí chính xác và chế tạo máy.
      Thép Chịu Mài Mòn Hardox

    Điểm quan trọng của thép nitơ hóa là không chỉ tạo bề mặt cứng mà còn duy trì nền lõi đủ bền để chịu tải trong quá trình sử dụng.

    THÀNH PHẦN HÓA HỌC THAM KHẢO

    Thành phần hóa học cần được xác nhận theo đúng tiêu chuẩn và MTC của từng nguồn hàng. Bảng dưới đây mang tính tham khảo cho nhóm vật liệu DIN 1.8509:

    Nguyên tốHàm lượng tham khảo
    Ckhoảng 0,35 – 0,42%
    Sikhoảng 0,15 – 0,40%
    Mnkhoảng 0,30 – 0,70%
    Crkhoảng 1,40 – 1,80%
    Mokhoảng 0,15 – 0,30%
    Alcó kiểm soát theo mác
    P≤ mức quy định của tiêu chuẩn
    S≤ mức quy định của tiêu chuẩn
    FeCòn lại

    Lưu ý: DIN 1.8509 cần được xác nhận theo Werkstoffnummer, tiêu chuẩn EN/DIN áp dụng và chứng chỉ vật liệu thực tế trước khi sử dụng cho thiết kế hoặc nhiệt luyện.

    VAI TRÒ CỦA CÁC NGUYÊN TỐ HỢP KIM

    Carbon (C)

    Carbon góp phần tạo độ bền và cơ tính của nền thép sau nhiệt luyện.

    Hàm lượng carbon được kiểm soát nhằm đạt sự cân bằng giữa độ bền và độ dai.

    Crom (Cr)

    Cr giúp:

    • Tăng độ bền.
    • Cải thiện khả năng chống mài mòn.
    • Tăng khả năng tôi.
    • Hỗ trợ hình thành nitride trong quá trình nitơ hóa.

    Molypden (Mo)

    Mo góp phần cải thiện:

    • Độ bền.
    • Khả năng chịu tải.
    • Độ ổn định khi nhiệt luyện.
    • Khả năng làm việc của nền thép.

    Nhôm và các nguyên tố tạo nitride

    Đối với thép nitơ hóa, các nguyên tố có ái lực cao với nitơ đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành lớp nitride cứng.

    Do đó, khi lựa chọn DIN 1.8509 cho ứng dụng nitơ hóa, cần căn cứ vào thành phần thực tế trên MTC và yêu cầu của quy trình xử lý.

    TÍNH CHẤT CƠ HỌC

    Cơ tính của DIN 1.8509 phụ thuộc vào:

    • Kích thước tiết diện.
    • Trạng thái cung cấp.
    • Chế độ tôi.
    • Chế độ ram.
    • Phương pháp nitơ hóa.
    • Yêu cầu thiết kế.

    Các đặc tính cần quan tâm:

    • Độ bền kéo tốt.
    • Giới hạn chảy cao.
    • Độ bền lõi tốt.
    • Độ dai phù hợp.
    • Khả năng chịu tải cao.
    • Khả năng chịu mỏi.
    • Khả năng chống biến dạng.
    • Độ cứng bề mặt cao sau nitơ hóa.
    • Khả năng chống mài mòn tốt.

    Đối với sản phẩm thương mại, cơ tính phải được xác nhận theo tiêu chuẩn, trạng thái nhiệt luyện và MTC của từng lô hàng.

    KHẢ NĂNG NITƠ HÓA CỦA DIN 1.8509

    Nitơ hóa là quá trình khuếch tán nitơ vào lớp bề mặt của thép ở nhiệt độ phù hợp.

    Trong quá trình này, nitơ phản ứng với các nguyên tố hợp kim để tạo thành các pha nitride có độ cứng cao.

    Sau xử lý, bề mặt có thể đạt:

    • Độ cứng cao.
    • Khả năng chống mài mòn tốt.
    • Khả năng chống cào xước.
    • Khả năng chịu áp lực tiếp xúc.
    • Khả năng chống mỏi bề mặt được cải thiện.
    • Tuổi thọ chi tiết cao hơn.

    Độ sâu lớp nitơ hóa phụ thuộc vào nhiệt độ, thời gian, môi trường xử lý, thành phần vật liệu và trạng thái nhiệt luyện trước đó.

    Thép Chịu Mài Mòn Hardox

    CẤU TRÚC LỚP NITƠ HÓA

    Một chi tiết DIN 1.8509 sau nitơ hóa có thể được hình dung gồm:

    LỚP BỀ MẶT → VÙNG KHUẾCH TÁN → NỀN THÉP

    Lớp bề mặt chịu ma sát và mài mòn.

    Vùng khuếch tán tạo sự chuyển tiếp giữa lớp cứng và lõi.

    Nền thép đảm nhiệm khả năng chịu tải và độ dai.

    Nhờ đó, vật liệu phù hợp với các chi tiết yêu cầu bề mặt cứng nhưng không muốn toàn bộ tiết diện trở nên quá giòn.

    ƯU ĐIỂM CỦA THÉP DIN 1.8509

    Độ cứng bề mặt cao

    Nitơ hóa giúp tăng đáng kể độ cứng vùng bề mặt.

    Chống mài mòn tốt

    Phù hợp với các chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát liên tục.

    Độ bền lõi tốt

    Nền thép vẫn đảm nhiệm khả năng chịu tải của chi tiết.

    Chịu áp lực bề mặt

    Có thể sử dụng cho các chi tiết có tiếp xúc và tải trọng tập trung.

    Khả năng chịu mỏi

    Quy trình nitơ hóa phù hợp có thể cải thiện khả năng làm việc của bề mặt dưới tải chu kỳ.

    Kiểm soát biến dạng

    Nitơ hóa thường được lựa chọn cho các chi tiết yêu cầu độ chính xác sau xử lý.

    Tuổi thọ cao

    Khả năng chống mài mòn tốt góp phần kéo dài thời gian sử dụng.

    ỨNG DỤNG CỦA THÉP NITƠ HÓA DIN 1.8509

    DIN 1.8509 có thể được sử dụng cho:

    • Trục truyền động.
    • Trục chính.
    • Trục máy.
    • Trục vít.
    • Bánh răng.
    • Con lăn.
    • Chốt.
    • Bạc.
    • Ống lót.
    • Chi tiết chịu ma sát.
    • Chi tiết máy công cụ.
    • Chi tiết máy công nghiệp.
    • Chi tiết cơ khí chính xác.
    • Chi tiết chịu tải chu kỳ.
    • Các bộ phận yêu cầu chống mài mòn cao.

    ỨNG DỤNG TRONG CHẾ TẠO TRỤC

    Trục là một trong những nhóm chi tiết phù hợp với thép nitơ hóa.

    Khi làm việc, trục có thể phải chịu đồng thời:

    • Tải trọng.
    • Ma sát.
    • Áp lực tiếp xúc.
    • Tải chu kỳ.
    • Mài mòn.
    • Yêu cầu độ chính xác kích thước.

    Nitơ hóa bề mặt giúp tăng khả năng chống mài mòn trong khi nền thép vẫn đảm bảo khả năng chịu tải.

    ỨNG DỤNG TRONG BÁNH RĂNG VÀ TRỤC VÍT

    Đối với bánh răng và trục vít, bề mặt răng thường chịu:

    • Ma sát.
    • Áp lực tiếp xúc.
    • Tải trọng lặp lại.
    • Mài mòn.

    Việc xử lý nitơ hóa có thể giúp tăng độ cứng bề mặt và cải thiện khả năng chống mài mòn, từ đó tăng tuổi thọ của chi tiết khi được thiết kế và nhiệt luyện đúng.

    GIA CÔNG CƠ KHÍ DIN 1.8509

    DIN 1.8509 có thể được gia công trước nhiệt luyện bằng các phương pháp cơ khí phù hợp.

    Tiện

    Có thể thực hiện:

    • Tiện thô.
    • Tiện bán tinh.
    • Tiện tinh.
    • Tiện ren.
    • Tiện định hình.

    Phay

    Có thể phay:

    • Mặt phẳng.
    • Rãnh.
    • Bậc.
    • Biên dạng.
    • Các vị trí lắp ghép.

    Khoan

    Có thể thực hiện:

    • Khoan.
    • Khoét.
    • Doa.
    • Taro.

    Các công đoạn yêu cầu độ chính xác cao nên được tính toán lượng dư trước nhiệt luyện và nitơ hóa.

    Mài

    Mài được sử dụng ở công đoạn hoàn thiện sau nhiệt luyện và xử lý bề mặt.

    GIA CÔNG SAU NITƠ HÓA

    Sau khi nitơ hóa, độ cứng bề mặt tăng cao nên khả năng gia công cắt gọt giảm.

    Do đó, với chi tiết chính xác nên bố trí:

    Gia công thô → nhiệt luyện → gia công bán tinh → nitơ hóa → mài tinh → kiểm tra.

    Lượng dư mài phải được tính toán phù hợp ngay từ giai đoạn thiết kế.

    Không nên mài quá sâu sau nitơ hóa vì có thể làm giảm chiều sâu lớp bề mặt đã được xử lý.

    NHIỆT LUYỆN DIN 1.8509

    Nhiệt luyện tạo nền cơ tính phù hợp trước khi nitơ hóa.

    Quy trình tổng quát có thể bao gồm:

    • Gia nhiệt.
    • Austenit hóa.
    • Tôi.
    • Ram.
    • Gia công cơ khí.
    • Nitơ hóa.
    • Mài hoàn thiện.

    Thông số cụ thể cần căn cứ vào:

    • Tiêu chuẩn vật liệu.
    • Kích thước phôi.
    • Hình dạng chi tiết.
    • Cơ tính yêu cầu.
    • Độ cứng lõi.
    • Yêu cầu lớp nitơ hóa.

    TÔI VÀ RAM

    Tôi giúp tăng độ bền của nền thép.

    Ram giúp:

    • Ổn định tổ chức.
    • Điều chỉnh độ cứng.
    • Cải thiện độ dai.
    • Giảm ứng suất dư.
    • Ổn định nền trước nitơ hóa.

    Nhiệt độ ram cần được lựa chọn phù hợp với nhiệt độ xử lý nitơ hóa để hạn chế thay đổi kích thước và cơ tính.

    PHƯƠNG PHÁP NITƠ HÓA

    DIN 1.8509 có thể được xử lý bằng phương pháp phù hợp với yêu cầu sản xuất.

    Nitơ hóa khí

    Phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp và có thể xử lý nhiều loại chi tiết.

    Nitơ hóa plasma

    Có khả năng kiểm soát tốt quá trình khuếch tán nitơ và phù hợp với chi tiết yêu cầu kỹ thuật cao.

    Lựa chọn quy trình

    Cần căn cứ vào:

    • Kích thước.
    • Hình dạng.
    • Độ cứng yêu cầu.
    • Chiều sâu lớp nitơ hóa.
    • Dung sai.
    • Độ nhám.
    • Sản lượng.
    • Điều kiện làm việc.
    • Thép Chịu Mài Mòn Hardox

    MÀI VÀ HOÀN THIỆN BỀ MẶT

    Sau nitơ hóa, có thể tiến hành:

    • Mài tròn ngoài.
    • Mài tròn trong.
    • Mài phẳng.
    • Mài vô tâm.
    • Mài tinh.
    • Đánh bóng kỹ thuật khi phù hợp.

    Mài phải được kiểm soát để bảo đảm lớp nitơ hóa vẫn đạt chiều sâu yêu cầu.

    KHẢ NĂNG CHỐNG MÀI MÒN

    Lớp nitơ hóa giúp tăng độ cứng bề mặt và giảm tốc độ mài mòn trong điều kiện ma sát phù hợp.

    Đặc biệt hữu ích đối với:

    • Trục.
    • Bánh răng.
    • Trục vít.
    • Con lăn.
    • Bạc.
    • Chốt.
    • Chi tiết tiếp xúc trượt.

    KHẢ NĂNG CHỊU MỎI

    Xử lý nitơ hóa đúng quy trình có thể cải thiện khả năng chịu mỏi của lớp bề mặt.

    Đặc tính này hữu ích với:

    • Trục quay.
    • Bánh răng.
    • Trục vít.
    • Chi tiết chịu tải chu kỳ.
    • Chi tiết chịu áp lực tiếp xúc.

    Khả năng chịu mỏi thực tế còn phụ thuộc vào thiết kế, độ nhám, bán kính góc lượn, chất lượng vật liệu và chế độ tải.

    SO SÁNH DIN 1.8509 VỚI THÉP CARBON

    DIN 1.8509:

    • Phù hợp xử lý nitơ hóa.
    • Độ cứng bề mặt cao sau xử lý.
    • Chống mài mòn tốt.
    • Độ bền lõi tốt.
    • Phù hợp chi tiết chịu tải và ma sát.

    Thép carbon thông thường:

    • Chi phí thấp hơn.
    • Gia công dễ.
    • Phù hợp các chi tiết không yêu cầu lớp nitơ hóa chuyên dụng.

    Nếu thiết kế yêu cầu bề mặt chống mài mòn và lõi chịu tải, thép nitơ hóa có lợi thế rõ rệt.

    SO SÁNH DIN 1.8509 VỚI THÉP NITƠ HÓA KHÁC

    Các mác thép nitơ hóa có thể khác nhau về:

    • Thành phần Cr.
    • Mo.
    • Al.
    • V.
    • Khả năng tạo nitride.
    • Độ cứng lớp bề mặt.
    • Độ sâu lớp nitơ hóa.
    • Độ bền lõi.
    • Khả năng gia công.

    Vì vậy, không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa trên tên gọi “thép nitơ hóa”. Cần xác định mác cụ thể, tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật của chi tiết.

    QUY CÁCH THÉP NITƠ HÓA DIN 1.8509

    TITAN MATERIALS có thể cung cấp theo nguồn hàng:

    • Thép tròn đặc.
    • Thép thanh.
    • Thép cây.
    • Thép phôi.
    • Phôi cắt theo kích thước.
    • Phôi gia công theo bản vẽ.

    Hỗ trợ:

    • Cắt theo chiều dài.
    • Cắt lẻ.
    • Cắt phôi CNC.
    • Cắt theo bản vẽ.
    • Chuẩn bị phôi gia công.

    Quy cách thực tế cần xác nhận theo nguồn hàng tại thời điểm đặt mua.

    GIA CÔNG THEO BẢN VẼ

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN hỗ trợ:

    • Cắt lẻ theo kích thước yêu cầu.
    • Cắt phôi theo bản vẽ.
    • Phay và mài theo yêu cầu.
    • Nhận gia công theo bản vẽ.
    • Kiểm tra quy cách.
    • Hỗ trợ kiểm tra độ cứng.
    • Tư vấn lựa chọn mác vật liệu.

    Khách hàng có thể gửi bản vẽ để được tư vấn kích thước phôi và phương án gia công phù hợp.

    KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG

    Các nội dung có thể kiểm tra:

    • Mác thép.
    • Werkstoffnummer.
    • Kích thước.
    • Độ thẳng.
    • Bề mặt.
    • Độ cứng.
    • Thành phần hóa học.
    • Cơ tính.
    • MTC.
    • CO/CQ theo nguồn hàng.

    Đối với chi tiết đã nitơ hóa:

    • Độ cứng bề mặt.
    • Chiều sâu lớp nitơ hóa.
    • Độ đồng đều lớp xử lý.
    • Kích thước sau xử lý.
    • Độ nhám bề mặt.

    LƯU Ý KHI CHỌN THÉP DIN 1.8509

    Khi đặt hàng nên xác định:

    • Mác DIN 1.8509.
    • Tiêu chuẩn áp dụng.
    • Kích thước phôi.
    • Chiều dài.
    • Số lượng.
    • Trạng thái cung cấp.
    • Cơ tính yêu cầu.
    • Độ cứng lõi.
    • Yêu cầu nhiệt luyện.
    • Yêu cầu nitơ hóa.
    • Chiều sâu lớp nitơ hóa.
    • Độ cứng bề mặt.
    • MTC/CO/CQ.
    • Yêu cầu gia công.

    Đặc biệt, khi sử dụng cho thiết kế kỹ thuật, nên đối chiếu Werkstoffnummer và MTC thực tế để bảo đảm đúng vật liệu.

    BẢO QUẢN THÉP DIN 1.8509

    • Bảo quản nơi khô ráo.
    • Không đặt trực tiếp trên nền ẩm.
    • Sử dụng pallet hoặc giá đỡ.
    • Tránh nước và hơi ẩm.
    • Bôi dầu chống gỉ khi cần.
    • Phân loại riêng từng mác thép.
    • Giữ nguyên tem nhãn vật liệu.
    • Kiểm tra bề mặt định kỳ.
    • Che chắn khi lưu kho dài ngày.

    TẠI SAO CHỌN TITAN MATERIALS?

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn và vật liệu kim loại phục vụ cơ khí, CNC và chế tạo khuôn.

    • Cắt lẻ theo kích thước yêu cầu.
    • Cắt phôi theo bản vẽ.
    • Phay và mài theo yêu cầu.
    • Cung cấp MTC, CO, CQ theo nguồn hàng.
    • Hỗ trợ kiểm tra quy cách và độ cứng.
    • Báo giá nhanh.
    • Giao hàng toàn quốc.
    • Tư vấn lựa chọn mác vật liệu phù hợp.
    • Nhận gia công theo bản vẽ.
    • Cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn, inox, nhôm, đồng, titan và nhựa kỹ thuật.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN

    KHO HÀ NỘI
    Địa chỉ mới: (Cạnh UB Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
    Địa chỉ cũ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội.

    KHO SỐ 1 – TP.HCM:
    145 Đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM.

    KHO SỐ 2 – TP.HCM:
    231 Đường Số 6, Bình Tân, TP.HCM.

    KHO SỐ 3 – TP.HCM:
    133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.

    VĂN PHÒNG/ĐKKD:
    133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.

    MST: 0312 983 281

    MR DƯỠNG
    SĐT/Zalo: 0902 345 304
    HOTLINE: 0969 304 316
    Điện thoại văn phòng: (08) 66 807 807

    Website: chokimloai.com
    Email: chokimloaivietnam@gmail.com

    Google Maps kho Hà Nội: Xem vị trí kho Hà Nội

    Xem thêm tại đây

     

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

      NHẬP SỐ ZALO ID





      Thông tin của bạn sẽ được dùng để liên hệ gởi báo giá qua zalo...