THÉP DỤNG CỤ AISI H23 – THÀNH PHẦN, ĐỘ CỨNG, NHIỆT LUYỆN VÀ ỨNG DỤNG
Thép Dụng Cụ AISI H23 là thép dụng cụ làm việc nóng thuộc nhóm thép hợp kim hệ Cr-W-V, được phát triển để đáp ứng yêu cầu về độ bền, khả năng chịu nhiệt, độ cứng nóng và chống mài mòn trong điều kiện làm việc ở nhiệt độ cao.
AISI H23 có hàm lượng chromium và tungsten tương đối cao kết hợp với vanadium, giúp vật liệu có khả năng chống mềm hóa tốt và duy trì cơ tính trong môi trường nhiệt độ cao.
Thép thường được sử dụng để chế tạo khuôn làm việc nóng, khuôn đùn, chày đùn, mandrel, khuôn rèn, khuôn tạo hình nóng, insert và các dụng cụ chịu nhiệt, chịu mài mòn.

ĐẶC ĐIỂM THÉP DỤNG CỤ AISI H23
Một số đặc điểm nổi bật của AISI H23:
- Thuộc nhóm thép dụng cụ làm việc nóng hệ tungsten.
- Hàm lượng chromium tương đối cao.
- Hàm lượng tungsten cao.
- Có vanadium tạo carbide cứng.
- Khả năng chịu nhiệt tốt.
- Khả năng chống mềm hóa ở nhiệt độ cao tốt.
- Độ cứng nóng tốt.
- Khả năng chống mài mòn tốt.
- Độ bền cao sau nhiệt luyện.
- Khả năng duy trì cơ tính trong điều kiện làm việc nóng.
- Phù hợp với dụng cụ chịu ma sát ở nhiệt độ cao.
- Có thể gia công cơ khí ở trạng thái ủ.
- Có thể mài sau nhiệt luyện.
- Có thể gia công EDM và cắt dây sau nhiệt luyện.
- Phù hợp với nhiều loại khuôn và dụng cụ làm việc nóng.
AISI H23 phù hợp với những ứng dụng cần sự kết hợp giữa:
Khả năng chịu nhiệt + độ cứng nóng + chống mài mòn + chống mềm hóa + độ bền cao.
THÀNH PHẦN HÓA HỌC THÉP AISI H23
Thành phần hóa học tham khảo của AISI H23:
| Nguyên tố | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| C | khoảng 0,25–0,35% |
| Si | khoảng 0,10–0,40% |
| Mn | khoảng 0,15–0,45% |
| Cr | khoảng 11,00–12,75% |
| W | khoảng 11,00–12,75% |
| V | khoảng 0,75–1,25% |
| Ni | ≤ 0,30% |
| Cu | ≤ 0,25% |
| P | ≤ 0,030% |
| S | ≤ 0,030% |
| Fe | Còn lại |
Thành phần thực tế có thể thay đổi tùy tiêu chuẩn sản xuất, nhà máy luyện thép và điều kiện cung cấp.
Các nguyên tố hợp kim chính đóng vai trò quan trọng trong AISI H23:
Carbon (C): góp phần tạo độ cứng và hình thành carbide.
Chromium (Cr): có hàm lượng cao, góp phần tăng độ cứng, chống mài mòn và cải thiện khả năng chịu nhiệt.
Tungsten (W): góp phần tăng độ cứng nóng và khả năng chống mềm hóa khi làm việc ở nhiệt độ cao.
Vanadium (V): tạo các carbide cứng, góp phần tăng khả năng chống mài mòn và duy trì độ bền ở nhiệt độ cao.
Khi mua AISI H23 nên kiểm tra:
- MTC.
- Heat No.
- Tiêu chuẩn vật liệu.
- Thành phần hóa học.
- Chứng chỉ chất lượng.
- Xuất xứ.
- Nhà sản xuất.
Đối với các chi tiết khuôn yêu cầu cao, nên đối chiếu thành phần thực tế với tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi đưa vào sản xuất.
ĐỘ CỨNG THÉP AISI H23
AISI H23 thường được cung cấp ở trạng thái ủ để thuận tiện cho quá trình gia công cơ khí.
Sau nhiệt luyện, độ cứng của thép phụ thuộc vào:
- Nhiệt độ austenit hóa.
- Thời gian giữ nhiệt.
- Phương pháp tôi.
- Kích thước chi tiết.
- Môi trường làm nguội.
- Nhiệt độ ram.
- Số lần ram.
- Yêu cầu sử dụng thực tế.
Đối với thép dụng cụ làm việc nóng, độ cứng cần được lựa chọn dựa trên điều kiện làm việc thực tế.
Không nên chỉ tập trung vào HRC mà cần cân bằng:
Độ cứng + độ dai + chống mài mòn + độ cứng nóng + khả năng chống nứt.
AISI H23 được chú trọng ở khả năng duy trì độ cứng và chống mềm hóa trong môi trường nhiệt độ cao.
NHIỆT LUYỆN THÉP AISI H23
Quy trình nhiệt luyện AISI H23 thường bao gồm:
Gia nhiệt → Austenit hóa → Tôi → Ram.
Đối với chi tiết lớn hoặc có hình dạng phức tạp, cần gia nhiệt từng bước để hạn chế chênh lệch nhiệt độ giữa bề mặt và lõi.
Sau tôi cần ram phù hợp để:
- Giảm ứng suất dư.
- Ổn định tổ chức.
- Điều chỉnh độ cứng.
- Cải thiện độ dai.
- Ổn định kích thước.
- Hạn chế nguy cơ nứt.
- Cải thiện khả năng làm việc lâu dài.
Đối với dụng cụ làm việc nóng, có thể cần thực hiện ram nhiều lần tùy theo kích thước chi tiết và yêu cầu sử dụng.
Thông số nhiệt luyện cụ thể cần căn cứ vào tiêu chuẩn vật liệu, kích thước chi tiết, yêu cầu độ cứng và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Không nên áp dụng một chế độ nhiệt luyện cố định cho mọi loại chi tiết AISI H23.
AISI H23 THUỘC NHÓM THÉP GÌ?
AISI H23 thuộc nhóm:
Thép dụng cụ làm việc nóng hệ tungsten – chromium.
AISI H23 là một trong những mác thép thuộc nhóm H21 đến H26, được phát triển cho các ứng dụng cần khả năng làm việc ở nhiệt độ cao.
Đặc điểm nổi bật của H23 là sự kết hợp giữa:
Chromium + Tungsten + Vanadium.
Sự kết hợp này giúp vật liệu có khả năng chống mài mòn, duy trì độ cứng nóng và chống mềm hóa trong quá trình làm việc.
AISI H23 có mã vật liệu thường được tham chiếu là:
UNS T20823.
AISI H23 KHÁC AISI H22 NHƯ THẾ NÀO?
AISI H22 và H23 đều thuộc nhóm thép dụng cụ làm việc nóng hệ tungsten nhưng thành phần hóa học có sự khác biệt rõ rệt.
| Tiêu chí | AISI H22 | AISI H23 |
|---|---|---|
| Nhóm | Thép làm việc nóng W | Thép làm việc nóng W |
| C | Khoảng 0,30–0,40% | Khoảng 0,25–0,35% |
| Cr | Khoảng 1,75–3,75% | Khoảng 11,00–12,75% |
| W | Khoảng 10,00–11,75% | Khoảng 11,00–12,75% |
| V | Khoảng 0,25–0,50% | Khoảng 0,75–1,25% |
| Chống mài mòn | Tốt | Rất tốt |
| Độ cứng nóng | Tốt | Tốt |
| Chống mềm hóa | Tốt | Tốt |
| Khả năng chịu nhiệt | Tốt | Tốt |
AISI H23 có hàm lượng Cr và V cao hơn H22, đồng thời hàm lượng W cũng ở mức cao.
Do đó, đặc tính chống mài mòn và khả năng chống mềm hóa của H23 cần được đánh giá trong mối liên hệ với điều kiện làm việc cụ thể.
Không nên thay thế H22 bằng H23 chỉ dựa trên tên nhóm thép hoặc độ cứng.
AISI H23 CÓ THAY THẾ ĐƯỢC AISI H13 KHÔNG?
AISI H23 và AISI H13 đều là thép dụng cụ làm việc nóng nhưng thuộc hệ hợp kim khác nhau.
| Tiêu chí | AISI H23 | AISI H13 |
|---|---|---|
| Nhóm | Thép làm việc nóng W | Thép làm việc nóng Cr-Mo-V |
| Hệ hợp kim | Cr-W-V | Cr-Mo-V |
| Cr | Cao | Cao |
| W | Cao | Không phải nguyên tố chính |
| Mo | Không phải nguyên tố chính | Có |
| V | Có | Có |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt |
| Độ cứng nóng | Tốt | Tốt |
| Chống mềm hóa | Tốt | Tốt |
| Khuôn nóng | Phù hợp | Phù hợp |
H23 có hàm lượng tungsten cao trong khi H13 sử dụng hệ chromium-molybdenum-vanadium.
Việc lựa chọn H23 hoặc H13 cần căn cứ vào:
- Nhiệt độ làm việc.
- Vật liệu được gia công.
- Mức độ mài mòn.
- Tải trọng.
- Chu kỳ nhiệt.
- Yêu cầu độ dai.
- Phương pháp làm mát.
- Tuổi thọ khuôn mong muốn.
Không nên thay thế trực tiếp hai loại thép chỉ dựa trên độ cứng.
KHẢ NĂNG CHỊU NHIỆT CỦA AISI H23
AISI H23 được thiết kế cho các ứng dụng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
Hàm lượng tungsten và chromium tương đối cao giúp vật liệu có khả năng:
- Duy trì độ cứng nóng.
- Chống mềm hóa.
- Chịu ma sát ở nhiệt độ cao.
- Chống mài mòn.
- Chịu tải trong môi trường nóng.
- Duy trì cơ tính trong chu kỳ làm việc.
AISI H23 có thể được sử dụng cho các dụng cụ tiếp xúc với kim loại nóng và các chi tiết phải chịu nhiệt trong thời gian dài.
Tuy nhiên, nhiệt độ làm việc thực tế cần được xác định dựa trên thiết kế dụng cụ, vật liệu gia công, chu kỳ sản xuất và điều kiện làm mát.
KHẢ NĂNG CHỐNG MÀI MÒN
AISI H23 có khả năng chống mài mòn tốt nhờ hệ carbide được hình thành từ các nguyên tố:
C + Cr + W + V.
Trong đó:
- Cr góp phần tăng độ cứng và chống mài mòn.
- W góp phần tăng độ cứng nóng.
- V tạo carbide cứng.
- C tham gia hình thành carbide.
Nhờ đó, AISI H23 có thể được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống mài mòn kết hợp với khả năng chịu nhiệt.
Một số ứng dụng:
- Khuôn đùn.
- Chày đùn.
- Mandrel.
- Khuôn tạo hình nóng.
- Dụng cụ làm việc nóng.
- Insert chịu nhiệt.
- Chi tiết chịu ma sát.
- Dụng cụ chịu tải ở nhiệt độ cao.
KHẢ NĂNG CHỐNG NỨT VÀ MỎI NHIỆT
Trong quá trình làm việc, khuôn nóng thường trải qua nhiều chu kỳ nhiệt:
Gia nhiệt → làm việc → làm nguội → gia nhiệt lại.
Sự thay đổi nhiệt độ liên tục có thể tạo ra ứng suất nhiệt.
Nếu ứng suất vượt quá khả năng chịu đựng của vật liệu hoặc tập trung tại các vị trí hình học bất lợi, có thể xuất hiện:
- Nứt tế vi.
- Nứt bề mặt.
- Mỏi nhiệt.
- Biến dạng.
- Giảm tuổi thọ khuôn.
Để hạn chế nguy cơ nứt cần chú ý:
- Lựa chọn mác thép phù hợp.
- Nhiệt luyện đúng quy trình.
- Kiểm soát tốc độ gia nhiệt.
- Kiểm soát tốc độ làm nguội.
- Thiết kế khuôn hợp lý.
- Hạn chế góc nhọn.
- Giảm tập trung ứng suất.
- Kiểm soát nhiệt độ làm việc.
- Kiểm soát hệ thống làm mát.
- Đảm bảo chất lượng bề mặt.
Tuổi thọ khuôn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, không chỉ riêng mác thép.
GIA CÔNG THÉP AISI H23
Gia công ở trạng thái ủ
Ở trạng thái ủ, AISI H23 có thể gia công bằng:
- Cưa.
- Phay.
- Tiện.
- Khoan.
- Khoét.
- Taro.
- CNC.
- Gia công thô.
- Gia công bán tinh.
Do vật liệu có hàm lượng hợp kim cao, nên cần lựa chọn chế độ cắt phù hợp để hạn chế:
- Mòn dụng cụ.
- Nhiệt phát sinh.
- Rung động.
- Biến dạng.
- Cháy bề mặt.
Nên sử dụng dụng cụ cắt phù hợp với trạng thái vật liệu và kiểm soát tốc độ cắt, lượng ăn dao trong quá trình gia công.
GIA CÔNG SAU NHIỆT LUYỆN
Sau nhiệt luyện, AISI H23 có độ cứng cao và việc gia công cơ khí thông thường trở nên khó khăn hơn.
Có thể sử dụng:
- Mài.
- EDM.
- Cắt dây EDM.
- CNC cứng trong một số trường hợp.
- Gia công tinh bằng dụng cụ chuyên dụng.
Đối với chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, cần kiểm tra kích thước và biến dạng sau nhiệt luyện trước khi gia công tinh.

EDM VÀ CẮT DÂY AISI H23
AISI H23 có thể gia công bằng EDM và cắt dây sau nhiệt luyện.
Các phương pháp này phù hợp để tạo:
- Biên dạng khuôn phức tạp.
- Rãnh nhỏ.
- Lỗ định hình.
- Insert.
- Chày.
- Các vị trí khó gia công bằng phương pháp cắt gọt thông thường.
Sau EDM cần chú ý chất lượng lớp bề mặt chịu ảnh hưởng nhiệt.
Đối với chi tiết làm việc dưới tải trọng cao, nên kiểm soát chế độ EDM và thực hiện gia công tinh phù hợp để hạn chế ảnh hưởng đến lớp bề mặt.
MÀI THÉP AISI H23
AISI H23 có thể mài chính xác sau nhiệt luyện.
Khi mài cần:
- Chọn đá mài phù hợp.
- Sử dụng dung dịch làm mát đầy đủ.
- Không ép đá quá mạnh.
- Mài nhiều lượt với lượng ăn dao nhỏ.
- Sửa đá thường xuyên.
- Kiểm soát nhiệt tại vùng mài.
- Tránh cháy mài.
Sau khi mài có thể kiểm tra:
- Kích thước.
- Độ phẳng.
- Độ song song.
- Độ nhám.
- Độ cứng bề mặt.
Cháy mài có thể làm thay đổi tổ chức lớp bề mặt và ảnh hưởng đến khả năng chịu tải của chi tiết.
ỨNG DỤNG CỦA THÉP AISI H23
AISI H23 thường được sử dụng để chế tạo:
- Khuôn làm việc nóng.
- Khuôn đùn nóng.
- Chày đùn.
- Mandrel.
- Khuôn tạo hình nóng.
- Khuôn rèn.
- Chày dập nóng.
- Insert khuôn.
- Dụng cụ gia công kim loại nóng.
- Chi tiết chịu nhiệt.
- Chi tiết chịu mài mòn.
- Dụng cụ chịu tải ở nhiệt độ cao.
AISI H23 PHÙ HỢP VỚI NHỮNG ỨNG DỤNG NÀO?
AISI H23 phù hợp với những ứng dụng yêu cầu:
Khả năng chịu nhiệt + độ cứng nóng + chống mài mòn + chống mềm hóa + độ bền cao.
Một số ứng dụng tiêu biểu:
- Khuôn đùn kim loại.
- Chày đùn.
- Mandrel.
- Khuôn rèn nóng.
- Khuôn tạo hình nóng.
- Chày dập nóng.
- Insert khuôn.
- Dụng cụ chịu nhiệt.
- Dụng cụ chịu ma sát ở nhiệt độ cao.
- Chi tiết làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
AISI H23 CÓ PHẢI THÉP KHÔNG GỈ KHÔNG?
Không.
AISI H23 là thép dụng cụ hợp kim làm việc nóng, không phải thép không gỉ.
Mặc dù hàm lượng chromium của H23 tương đối cao, nhưng vật liệu không được phân loại là thép không gỉ.
AISI H23 được lựa chọn chủ yếu nhờ:
- Khả năng chịu nhiệt.
- Độ cứng nóng.
- Khả năng chống mềm hóa.
- Khả năng chống mài mòn.
- Khả năng chịu tải ở nhiệt độ cao.
Nếu ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, cần lựa chọn loại thép chuyên dụng phù hợp.
AISI H23 CÓ THỂ THẤM NITƠ KHÔNG?
Có thể cân nhắc xử lý bề mặt AISI H23 bằng các phương pháp phù hợp nhằm tăng độ cứng bề mặt và khả năng chống mài mòn.
Các phương pháp có thể xem xét:
- Thấm nitơ.
- Nitrocarburizing.
- Phủ PVD.
- Các phương pháp xử lý bề mặt chuyên dụng.
Khi xử lý cần kiểm soát:
- Nhiệt độ.
- Thời gian.
- Chiều sâu lớp xử lý.
- Độ cứng lớp bề mặt.
- Độ cứng lõi.
- Biến dạng sau xử lý.
Phương pháp xử lý bề mặt cần được lựa chọn dựa trên điều kiện làm việc và yêu cầu thực tế của chi tiết.

SO SÁNH AISI H23 VỚI H21, H22, H24, H25 VÀ H26
AISI H23 thuộc nhóm thép dụng cụ làm việc nóng hệ tungsten.
| Mác thép | C (%) | Cr (%) | W (%) | V (%) |
|---|---|---|---|---|
| AISI H21 | khoảng 0,28–0,36 | khoảng 3,00–3,75 | khoảng 8,50–10,00 | khoảng 0,30–0,60 |
| AISI H22 | khoảng 0,30–0,40 | khoảng 1,75–3,75 | khoảng 10,00–11,75 | khoảng 0,25–0,50 |
| AISI H23 | 0,25–0,35 | 11,00–12,75 | 11,00–12,75 | 0,75–1,25 |
| AISI H24 | khoảng 0,42–0,53 | khoảng 2,50–3,50 | khoảng 14,00–16,00 | khoảng 0,40–0,60 |
| AISI H25 | khoảng 0,22–0,32 | khoảng 3,75–4,50 | khoảng 14,00–16,00 | khoảng 0,40–0,60 |
| AISI H26 | khoảng 0,45–0,55 | khoảng 3,75–4,50 | khoảng 17,25–19,00 | khoảng 0,75–1,25 |
Các mác H21–H26 có sự khác biệt về hàm lượng C, Cr, W và V. Những khác biệt này ảnh hưởng đến:
- Độ cứng.
- Độ cứng nóng.
- Khả năng chống mài mòn.
- Khả năng chống mềm hóa.
- Độ dai.
- Phạm vi ứng dụng.
Việc lựa chọn mác thép cần dựa trên điều kiện làm việc cụ thể thay vì chỉ dựa vào hàm lượng hợp kim.
QUY CÁCH THÉP AISI H23
Có thể hỗ trợ tìm nguồn AISI H23 theo nhiều dạng:
- Thép tấm.
- Thanh dẹt.
- Thép tròn.
- Thép vuông.
- Phôi rèn.
- Phôi cắt theo kích thước.
- Phôi phay sáu mặt.
- Phôi mài chính xác.
- Phôi gia công theo bản vẽ.
Quy cách thực tế phụ thuộc vào nhà sản xuất, tiêu chuẩn vật liệu và nguồn hàng.
Khách hàng có thể cung cấp kích thước:
Dài × Rộng × Dày
hoặc:
Đường kính × Chiều dài
để lựa chọn quy cách phôi phù hợp.
DỊCH VỤ GIA CÔNG AISI H23
Công ty TNHH MTV Vật Liệu Titan có thể hỗ trợ:
- Cắt phôi AISI H23.
- Phay sáu mặt.
- Mài phẳng.
- Mài chính xác.
- Tiện.
- CNC.
- Cắt dây EDM.
- Nhiệt luyện.
- Đo độ cứng.
- Kiểm tra thành phần.
- Kiểm tra siêu âm.
- Cung cấp MTC.
- CO/CQ theo yêu cầu.
- Gia công theo bản vẽ.
Khách hàng có thể cung cấp bản vẽ hoặc kích thước để được tư vấn quy cách phôi và phương án gia công phù hợp.
KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG THÉP AISI H23
Khi nhận thép AISI H23 nên kiểm tra:
- Mác thép.
- Nhà sản xuất.
- Xuất xứ.
- Heat No.
- Thành phần hóa học.
- Độ cứng.
- Kích thước.
- Dung sai.
- Độ phẳng.
- Độ thẳng.
- Chất lượng bề mặt.
- MTC.
Đối với phôi lớn hoặc chi tiết yêu cầu cao có thể yêu cầu thêm:
- Kiểm tra UT.
- Phân tích quang phổ.
- Kiểm tra tổ chức kim loại.
- Kiểm tra độ sạch vật liệu.
- Đo độ cứng tại nhiều vị trí.
Đặc biệt nên kiểm tra các nguyên tố C, Cr, W và V để xác nhận vật liệu đúng mác AISI H23.

BẢO QUẢN THÉP AISI H23
Để hạn chế gỉ và oxy hóa bề mặt, nên:
- Bảo quản trong kho khô.
- Kê thép cách nền.
- Không để nước tiếp xúc trực tiếp.
- Bôi dầu chống gỉ khi cần.
- Bọc bảo vệ khi lưu kho dài ngày.
- Không để chung với hóa chất dễ gây ăn mòn.
- Phân loại theo mác thép và Heat No.
- Kiểm tra bề mặt định kỳ.
Đối với phôi đã gia công hoặc mài chính xác, nên có biện pháp bảo vệ bề mặt phù hợp trong quá trình vận chuyển và lưu kho.
MUA THÉP DỤNG CỤ AISI H23 TẠI VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN cung cấp và hỗ trợ tìm nguồn thép dụng cụ AISI H23, H10, H11, H13, H19, H21, H22, H24, H25, H26 cùng nhiều loại thép dụng cụ và thép khuôn khác.
Khách hàng có thể yêu cầu:
- Báo giá thép AISI H23.
- Cắt phôi theo kích thước.
- Phay sáu mặt.
- Mài chính xác.
- Nhiệt luyện.
- Cắt dây EDM.
- Kiểm tra độ cứng.
- MTC.
- CO/CQ.
- Gia công theo bản vẽ.

THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
KHO HÀ NỘI
Địa chỉ mới: (Cạnh UB Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
Địa chỉ cũ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội.
KHO SỐ 1 – TP.HCM: 145 Đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM.
KHO SỐ 2 – TP.HCM: 231 Đường Số 6, Bình Tân, TP.HCM.
KHO SỐ 3 – TP.HCM: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.
VĂN PHÒNG/ĐKKD: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.
MST: 0312 983 281
Mr Dưỡng
SĐT/Zalo: 0902 345 304
Số điện thoại: 0969 304 316
Điện thoại văn phòng: (08) 66 807 807
Website: chokimloai.com
Email: gmail.com
Xem thêm tại đây









