THÉP DỤNG CỤ AISI H22

Nội dung chính

     

    THÉP DỤNG CỤ AISI H22 – THÀNH PHẦN, ĐỘ CỨNG, NHIỆT LUYỆN VÀ ỨNG DỤNG

    Thép Dụng Cụ AISI H22 là thép dụng cụ làm việc nóng thuộc nhóm thép Cr-W-V, được phát triển để đáp ứng yêu cầu về độ bền, khả năng chịu nhiệt, chống mài mòn và chống mềm hóa trong điều kiện làm việc ở nhiệt độ cao.

    AISI H22 có khả năng duy trì độ cứng nóng và độ bền tương đối tốt khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao. Hàm lượng vonfram cao là một trong những đặc điểm quan trọng giúp vật liệu phù hợp với các ứng dụng yêu cầu khả năng chống mềm hóa và chống mài mòn.

    Thép thường được sử dụng để chế tạo khuôn làm việc nóng, chày, mandrel, khuôn đùn, dụng cụ tạo hình nóng, dụng cụ gia công kim loại nóng và các chi tiết chịu nhiệt, chịu mài mòn.

    ĐẶC ĐIỂM THÉP DỤNG CỤ AISI H22

    Một số đặc điểm nổi bật của AISI H22:

    • Thuộc nhóm thép dụng cụ làm việc nóng hệ vonfram.
    • Khả năng chịu nhiệt tốt.
    • Độ cứng nóng tốt.
    • Khả năng chống mềm hóa ở nhiệt độ cao tốt.
    • Khả năng chống mài mòn tốt.
    • Độ bền cao sau nhiệt luyện.
    • Có khả năng duy trì độ cứng trong điều kiện làm việc nóng.
    • Phù hợp với dụng cụ chịu ma sát và tải trọng ở nhiệt độ cao.
    • Có khả năng chống biến dạng khi được nhiệt luyện đúng quy trình.
    • Có thể gia công cơ khí ở trạng thái ủ.
    • Có thể mài sau nhiệt luyện.
    • Có thể gia công EDM và cắt dây sau nhiệt luyện.
    • Phù hợp với nhiều loại dụng cụ và khuôn làm việc nóng.

    AISI H22 phù hợp với những ứng dụng cần sự kết hợp giữa:

    THÉP DỤNG CỤ AISI H22

    Khả năng chịu nhiệt + độ cứng nóng + chống mài mòn + khả năng chống mềm hóa.

    THÀNH PHẦN HÓA HỌC THÉP AISI H22

    Thành phần hóa học tham khảo của AISI H22:

    Nguyên tốHàm lượng tham khảo
    Ckhoảng 0,30–0,40%
    Sikhoảng 0,10–0,40%
    Mnkhoảng 0,15–0,45%
    Crkhoảng 1,75–3,75%
    Wkhoảng 10,00–11,75%
    Vkhoảng 0,25–0,50%
    Ni≤ 0,30%
    Cu≤ 0,25%
    P≤ 0,030%
    S≤ 0,030%
    FeCòn lại

    Thành phần thực tế có thể khác nhau tùy tiêu chuẩn sản xuất, nhà máy luyện thép và điều kiện cung cấp.

    Trong AISI H22, các nguyên tố hợp kim đóng vai trò quan trọng:

    Carbon (C): góp phần tạo độ cứng và hình thành carbide.

    Chromium (Cr): góp phần tăng độ cứng, khả năng chống mài mòn và ổn định tổ chức.

    Tungsten (W): là nguyên tố hợp kim đặc trưng của H22, góp phần tăng độ cứng nóng và khả năng chống mềm hóa ở nhiệt độ cao.

    Vanadium (V): góp phần tạo carbide cứng và cải thiện khả năng chống mài mòn.

    Khi mua AISI H22 nên kiểm tra:

    • MTC.
    • Heat No.
    • Tiêu chuẩn vật liệu.
    • Thành phần hóa học.
    • Chứng chỉ chất lượng.
    • Xuất xứ.
    • Nhà sản xuất.

    Đối với các chi tiết khuôn yêu cầu cao, nên đối chiếu thành phần thực tế với tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi đưa vào sản xuất.

    Thép Dụng Cụ AISI

    ĐỘ CỨNG THÉP AISI H22

    AISI H22 thường được cung cấp ở trạng thái ủ để thuận tiện cho gia công cơ khí trước nhiệt luyện.

    Sau nhiệt luyện, độ cứng của thép phụ thuộc vào:

    • Nhiệt độ austenit hóa.
    • Thời gian giữ nhiệt.
    • Phương pháp tôi.
    • Kích thước chi tiết.
    • Môi trường làm nguội.
    • Nhiệt độ ram.
    • Số lần ram.
    • Yêu cầu sử dụng thực tế.

    Đối với thép dụng cụ làm việc nóng, độ cứng cuối cùng cần được lựa chọn dựa trên điều kiện làm việc của khuôn hoặc dụng cụ.

    Không nên chỉ tập trung vào HRC mà cần cân bằng:

    Độ cứng + độ dai + chống mài mòn + độ cứng nóng + khả năng chống nứt.

    AISI H22 được chú trọng ở khả năng duy trì độ cứng và chống mềm hóa khi làm việc ở nhiệt độ cao.

    NHIỆT LUYỆN THÉP AISI H22

    Quy trình nhiệt luyện AISI H22 thường bao gồm:

    Gia nhiệt → Austenit hóa → Tôi → Ram.

    Đối với chi tiết lớn hoặc có hình dạng phức tạp, cần kiểm soát quá trình gia nhiệt để hạn chế ứng suất nhiệt và biến dạng.

    Sau tôi cần ram phù hợp để:

    • Giảm ứng suất dư.
    • Ổn định tổ chức.
    • Điều chỉnh độ cứng.
    • Cải thiện độ dai.
    • Ổn định kích thước.
    • Hạn chế nguy cơ nứt.
    • Cải thiện khả năng làm việc lâu dài.

    Đối với thép dụng cụ làm việc nóng, có thể cần thực hiện ram nhiều lần tùy theo yêu cầu của chi tiết và quy trình nhiệt luyện.

    Thông số nhiệt luyện cụ thể cần căn cứ vào tiêu chuẩn vật liệu, kích thước chi tiết, yêu cầu độ cứng và hướng dẫn của nhà sản xuất.

    Không nên áp dụng một chế độ nhiệt luyện cố định cho mọi kích thước và hình dạng chi tiết.

    AISI H22 THUỘC NHÓM THÉP GÌ?

    AISI H22 thuộc nhóm:

    Tungsten Hot-Work Tool Steel – Thép dụng cụ làm việc nóng hệ vonfram.

    Nhóm thép dụng cụ làm việc nóng hệ vonfram gồm nhiều mác như:

    • AISI H21.
    • AISI H22.
    • AISI H23.
    • AISI H24.
    • AISI H25.
    • AISI H26.

    Đặc điểm chung của nhóm này là sử dụng hàm lượng vonfram tương đối cao kết hợp với carbon, chromium và vanadium để tạo khả năng làm việc ở nhiệt độ cao.

    AISI H22 có mã vật liệu thường được tham chiếu là:

    UNS T20822.

    AISI H22 KHÁC AISI H23 NHƯ THẾ NÀO?

    AISI H22 và H23 đều thuộc nhóm thép dụng cụ làm việc nóng hệ vonfram nhưng thành phần hóa học có sự khác biệt đáng kể.

    Tiêu chíAISI H22AISI H23
    NhómThép làm việc nóng WThép làm việc nóng W
    C0,30–0,40%0,25–0,35%
    Cr1,75–3,75%11,00–12,75%
    W10,00–11,75%11,00–12,75%
    V0,25–0,50%0,75–1,25%
    Chống mài mònTốtTốt
    Độ cứng nóngTốtTốt
    Khả năng chịu nhiệtTốtTốt

    H23 có hàm lượng Cr và V cao hơn đáng kể so với H22, trong khi cả hai đều có hàm lượng W cao.

    Vì vậy, không nên thay thế H22 bằng H23 hoặc ngược lại chỉ dựa trên tên nhóm thép.

    Việc lựa chọn cần căn cứ vào:

    • Nhiệt độ làm việc.
    • Mức độ mài mòn.
    • Tải trọng.
    • Độ dai yêu cầu.
    • Chu kỳ nhiệt.
    • Phương pháp làm mát.
    • Điều kiện gia công.
    • Yêu cầu tuổi thọ khuôn.

    AISI H22 CÓ THAY THẾ ĐƯỢC AISI H13 KHÔNG?

    AISI H22 và AISI H13 đều là thép dụng cụ làm việc nóng nhưng thuộc hai hệ hợp kim khác nhau.

    Tiêu chíAISI H22AISI H13
    NhómTungsten hot-workChromium hot-work
    Hệ hợp kimCr-W-VCr-Mo-V
    WCaoKhông phải nguyên tố chính
    CrCóCao
    VCóCó
    MoKhông phải nguyên tố chínhCó
    Chống mài mònTốtTốt
    Chịu nhiệtTốtTốt
    Khuôn nóngPhù hợpPhù hợp

    H22 sử dụng hệ hợp kim có hàm lượng W cao, trong khi H13 sử dụng hệ Cr-Mo-V.

    Do đó, việc thay thế H22 bằng H13 hoặc ngược lại cần được đánh giá dựa trên:

    • Nhiệt độ làm việc.
    • Tải trọng.
    • Mức độ mài mòn.
    • Độ dai.
    • Khả năng chống mỏi nhiệt.
    • Chu kỳ sản xuất.
    • Phương pháp làm mát.
    • Thiết kế khuôn.

    Không nên thay thế trực tiếp chỉ dựa trên độ cứng.

    KHẢ NĂNG CHỊU NHIỆT CỦA AISI H22

    Một trong những đặc điểm quan trọng của AISI H22 là khả năng duy trì độ cứng và chống mềm hóa khi làm việc ở nhiệt độ cao.

    Hàm lượng vonfram cao góp phần giúp vật liệu phù hợp với các dụng cụ phải duy trì cơ tính trong quá trình tiếp xúc với kim loại nóng.

    AISI H22 có thể đáp ứng các yêu cầu như:

    • Chịu nhiệt.
    • Duy trì độ cứng nóng.
    • Chịu ma sát.
    • Chống mài mòn.
    • Chịu tải ở nhiệt độ cao.
    • Làm việc trong chu kỳ gia nhiệt.
    • Chịu tác động nhiệt trong quá trình tạo hình kim loại nóng.

    Tuy nhiên, nhiệt độ làm việc thực tế cần được xác định dựa trên vật liệu gia công, thiết kế khuôn, chu kỳ sản xuất và phương pháp làm mát.

    KHẢ NĂNG CHỐNG MÀI MÒN

    AISI H22 có khả năng chống mài mòn tốt nhờ sự kết hợp của:

    C + Cr + W + V.

    Trong đó:

    • C góp phần tạo carbide.
    • Cr góp phần tăng độ cứng và chống mài mòn.
    • W cải thiện độ cứng nóng và khả năng chống mềm hóa.
    • V góp phần hình thành carbide cứng.

    Vật liệu có thể sử dụng cho:

    • Khuôn làm việc nóng.
    • Chày.
    • Mandrel.
    • Khuôn đùn.
    • Dụng cụ tạo hình nóng.
    • Dụng cụ chịu ma sát.
    • Chi tiết chịu nhiệt.
    • Chi tiết chịu mài mòn.

    Nếu yêu cầu chống mài mòn bề mặt cao hơn, có thể cân nhắc các phương pháp xử lý bề mặt phù hợp với điều kiện làm việc.

    KHẢ NĂNG CHỐNG NỨT VÀ MỎI NHIỆT

    Khuôn làm việc nóng thường phải trải qua chu kỳ:

    Gia nhiệt → làm việc → làm nguội → gia nhiệt lại.

    Sự thay đổi nhiệt độ liên tục tạo ra ứng suất nhiệt trong vật liệu.

    Nếu ứng suất nhiệt lớn và kéo dài có thể dẫn đến:

    • Nứt bề mặt.
    • Nứt tế vi.
    • Mỏi nhiệt.
    • Biến dạng.
    • Giảm tuổi thọ khuôn.

    Để hạn chế nguy cơ nứt cần chú ý:

    • Lựa chọn vật liệu phù hợp.
    • Nhiệt luyện đúng quy trình.
    • Kiểm soát tốc độ gia nhiệt.
    • Kiểm soát tốc độ làm nguội.
    • Thiết kế khuôn hạn chế tập trung ứng suất.
    • Hạn chế góc nhọn.
    • Kiểm soát nhiệt độ làm việc.
    • Kiểm soát hệ thống làm mát.
    • Đảm bảo chất lượng bề mặt.

    Tuổi thọ của khuôn không chỉ phụ thuộc vào mác thép mà còn phụ thuộc vào nhiệt luyện, thiết kế khuôn, điều kiện vận hành và chế độ làm mát.

    GIA CÔNG THÉP AISI H22

    Gia công ở trạng thái ủ

    Ở trạng thái ủ, AISI H22 có thể gia công bằng:

    • Cưa.
    • Phay.
    • Tiện.
    • Khoan.
    • Khoét.
    • Taro.
    • CNC.
    • Gia công thô.
    • Gia công bán tinh.

    Do H22 là thép dụng cụ hợp kim cao, nên lựa chọn chế độ cắt phù hợp để hạn chế:

    • Nhiệt phát sinh.
    • Mòn dụng cụ.
    • Rung động.
    • Biến dạng phôi.
    • Cháy bề mặt.

    GIA CÔNG SAU NHIỆT LUYỆN

    Sau nhiệt luyện, độ cứng của AISI H22 tăng cao và việc gia công cơ khí thông thường trở nên khó khăn hơn.

    Có thể sử dụng:

    • Mài.
    • EDM.
    • Cắt dây EDM.
    • CNC cứng trong một số trường hợp.
    • Gia công tinh bằng dụng cụ chuyên dụng.

    Đối với chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, nên kiểm tra biến dạng sau nhiệt luyện trước khi tiến hành gia công tinh.

    EDM VÀ CẮT DÂY AISI H22

    AISI H22 có thể gia công EDM và cắt dây sau nhiệt luyện.

    Các phương pháp này phù hợp để tạo:

    • Biên dạng khuôn phức tạp.
    • Rãnh nhỏ.
    • Lỗ định hình.
    • Insert.
    • Chày.
    • Các vị trí khó gia công bằng phương pháp thông thường.

    Sau EDM cần kiểm soát lớp bề mặt chịu ảnh hưởng nhiệt.

    Đối với khuôn chịu tải và nhiệt cao, cần chú ý chất lượng lớp bề mặt sau EDM để hạn chế nguy cơ phát sinh nứt tế vi.

    MÀI THÉP AISI H22

    AISI H22 có thể mài chính xác sau nhiệt luyện.

    Khi mài cần:

    • Chọn đá mài phù hợp.
    • Sử dụng dung dịch làm mát đầy đủ.
    • Không ép đá quá mạnh.
    • Mài nhiều lượt với lượng ăn dao nhỏ.
    • Sửa đá thường xuyên.
    • Kiểm soát nhiệt tại vùng mài.
    • Tránh cháy mài.

    Sau khi mài nên kiểm tra:

    • Kích thước.
    • Độ phẳng.
    • Độ song song.
    • Độ nhám.
    • Độ cứng bề mặt nếu cần.

    Cháy mài có thể làm thay đổi tổ chức lớp bề mặt và ảnh hưởng đến khả năng chịu tải của chi tiết.

    Thép Dụng Cụ AISI

    ỨNG DỤNG CỦA THÉP AISI H22

    AISI H22 thường được sử dụng để chế tạo:

    • Khuôn làm việc nóng.
    • Khuôn rèn nóng.
    • Khuôn đùn nóng.
    • Chày đùn.
    • Chày dập nóng.
    • Mandrel.
    • Khuôn tạo hình nóng.
    • Dụng cụ gia công kim loại nóng.
    • Insert khuôn.
    • Chi tiết chịu nhiệt.
    • Chi tiết chịu mài mòn.
    • Dụng cụ chịu tải ở nhiệt độ cao.

    AISI H22 PHÙ HỢP VỚI NHỮNG ỨNG DỤNG NÀO?

    AISI H22 phù hợp với các ứng dụng yêu cầu:

    Độ cứng nóng + khả năng chịu nhiệt + chống mài mòn + chống mềm hóa.

    Một số ứng dụng tiêu biểu:

    • Khuôn rèn nóng.
    • Khuôn đùn kim loại.
    • Chày đùn.
    • Chày dập nóng.
    • Mandrel.
    • Khuôn tạo hình nóng.
    • Insert chịu nhiệt.
    • Dụng cụ gia công kim loại nóng.
    • Chi tiết chịu ma sát ở nhiệt độ cao.
    • Dụng cụ yêu cầu duy trì độ cứng khi làm việc nóng.

    AISI H22 CÓ PHẢI THÉP KHÔNG GỈ KHÔNG?

    Không.

    AISI H22 là thép dụng cụ hợp kim làm việc nóng, không phải thép không gỉ.

    H22 được lựa chọn chủ yếu nhờ:

    • Khả năng chịu nhiệt.
    • Độ cứng nóng.
    • Khả năng chống mềm hóa.
    • Chống mài mòn.
    • Khả năng chịu tải trong môi trường nhiệt độ cao.

    Nếu ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, cần lựa chọn loại thép chuyên dụng phù hợp với môi trường sử dụng.

    AISI H22 CÓ THỂ THẤM NITƠ KHÔNG?

    Có thể cân nhắc xử lý bề mặt AISI H22 bằng các phương pháp phù hợp nhằm tăng độ cứng bề mặt và khả năng chống mài mòn.

    Các phương pháp có thể xem xét:

    • Thấm nitơ.
    • Nitrocarburizing.
    • Phủ PVD.
    • Các phương pháp xử lý bề mặt chuyên dụng.

    Khi xử lý cần kiểm soát:

    • Nhiệt độ xử lý.
    • Thời gian xử lý.
    • Chiều sâu lớp xử lý.
    • Độ cứng lớp bề mặt.
    • Độ cứng lõi.
    • Biến dạng.

    Phương pháp xử lý bề mặt cần được lựa chọn dựa trên điều kiện làm việc của khuôn và yêu cầu tuổi thọ thực tế.

    SO SÁNH AISI H22 VỚI H21, H23, H24, H25 VÀ H26

    AISI H22 thuộc nhóm thép dụng cụ làm việc nóng hệ vonfram.

    Mác thépC (%)Cr (%)W (%)V (%)
    AISI H21khoảng 0,28–0,36khoảng 3,00–3,75khoảng 8,50–10,00khoảng 0,30–0,60
    AISI H220,30–0,401,75–3,7510,00–11,750,25–0,50
    AISI H23khoảng 0,25–0,35khoảng 11,00–12,75khoảng 11,00–12,75khoảng 0,75–1,25
    AISI H24khoảng 0,42–0,53khoảng 2,50–3,50khoảng 14,00–16,00khoảng 0,40–0,60
    AISI H25khoảng 0,22–0,32khoảng 3,75–4,50khoảng 14,00–16,00khoảng 0,40–0,60
    AISI H26khoảng 0,45–0,55khoảng 3,75–4,50khoảng 17,25–19,00khoảng 0,75–1,25

    Các mác trong nhóm H21–H26 có sự khác biệt về hàm lượng C, Cr, W và V. Những khác biệt này ảnh hưởng đến độ cứng, khả năng chống mài mòn, độ cứng nóng và phạm vi ứng dụng của từng loại.

    Việc lựa chọn từng mác thép cần căn cứ vào:

    • Nhiệt độ làm việc.
    • Mức độ mài mòn.
    • Tải trọng.
    • Độ cứng yêu cầu.
    • Độ dai.
    • Chu kỳ nhiệt.
    • Điều kiện làm mát.
    • Phương pháp gia công.

    QUY CÁCH THÉP AISI H22

    Có thể hỗ trợ tìm nguồn AISI H22 theo nhiều dạng:

    • Thép tấm.
    • Thanh dẹt.
    • Thép tròn.
    • Thép vuông.
    • Phôi rèn.
    • Phôi cắt theo kích thước.
    • Phôi phay sáu mặt.
    • Phôi mài chính xác.
    • Phôi gia công theo bản vẽ.

    Quy cách thực tế phụ thuộc vào nhà sản xuất, tiêu chuẩn vật liệu và nguồn hàng.

    Khách hàng có thể cung cấp kích thước:

    Dài × Rộng × Dày

    hoặc:

    Đường kính × Chiều dài

    để lựa chọn quy cách phôi phù hợp.

    DỊCH VỤ GIA CÔNG AISI H22

    Công ty TNHH MTV Vật Liệu Titan có thể hỗ trợ:

    • Cắt phôi AISI H22.
    • Phay sáu mặt.
    • Mài phẳng.
    • Mài chính xác.
    • Tiện.
    • CNC.
    • Cắt dây EDM.
    • Nhiệt luyện.
    • Đo độ cứng.
    • Kiểm tra thành phần.
    • Kiểm tra siêu âm.
    • Cung cấp MTC.
    • CO/CQ theo yêu cầu.
    • Gia công theo bản vẽ.

    Khách hàng có thể cung cấp bản vẽ hoặc kích thước để được tư vấn quy cách phôi và phương án gia công phù hợp.

    KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG THÉP AISI H22

    Khi nhận thép AISI H22 nên kiểm tra:

    • Mác thép.
    • Nhà sản xuất.
    • Xuất xứ.
    • Heat No.
    • Thành phần hóa học.
    • Độ cứng.
    • Kích thước.
    • Dung sai.
    • Độ phẳng.
    • Độ thẳng.
    • Chất lượng bề mặt.
    • MTC.

    Đối với phôi lớn hoặc các chi tiết yêu cầu cao có thể yêu cầu thêm:

    • Kiểm tra UT.
    • Phân tích quang phổ.
    • Kiểm tra tổ chức kim loại.
    • Kiểm tra độ sạch vật liệu.
    • Đo độ cứng tại nhiều vị trí.

    Đặc biệt nên kiểm tra hàm lượng C, Cr, W và V để đảm bảo vật liệu đúng mác AISI H22.

    BẢO QUẢN THÉP AISI H22

    Để hạn chế gỉ và oxy hóa bề mặt, nên:

    • Bảo quản trong kho khô.
    • Kê thép cách nền.
    • Không để nước tiếp xúc trực tiếp.
    • Bôi dầu chống gỉ khi cần.
    • Bọc bảo vệ khi lưu kho dài ngày.
    • Không để chung với hóa chất dễ gây ăn mòn.
    • Phân loại theo mác thép và Heat No.
    • Kiểm tra bề mặt định kỳ.

    Đối với phôi đã gia công hoặc mài chính xác, nên có biện pháp bảo vệ bề mặt phù hợp trong quá trình vận chuyển và lưu kho.

    Thép Dụng Cụ AISI

    MUA THÉP DỤNG CỤ AISI H22 TẠI VIỆT NAM

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN cung cấp và hỗ trợ tìm nguồn thép dụng cụ AISI H22, H10, H11, H13, H19, H21, H23, H24, H25, H26 cùng nhiều loại thép dụng cụ và thép khuôn khác.

    Khách hàng có thể yêu cầu:

    • Báo giá thép AISI H22.
    • Cắt phôi theo kích thước.
    • Phay sáu mặt.
    • Mài chính xác.
    • Nhiệt luyện.
    • Cắt dây EDM.
    • Kiểm tra độ cứng.
    • MTC.
    • CO/CQ.
    • Gia công theo bản vẽ.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN

    KHO HÀ NỘI

    Địa chỉ mới: (Cạnh UB Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội

    Địa chỉ cũ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội.

    KHO SỐ 1 – TP.HCM: 145 Đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM.

    KHO SỐ 2 – TP.HCM: 231 Đường Số 6, Bình Tân, TP.HCM.

    KHO SỐ 3 – TP.HCM: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.

    VĂN PHÒNG/ĐKKD: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.

    MST: 0312 983 281

    Mr Dưỡng

    SĐT/Zalo: 0902 345 304

    Số điện thoại: 0969 304 316

    Điện thoại văn phòng: (08) 66 807 807

    Website: chokimloai.com

    Email: chokimloaivietnam@gmail.com

    Xem thêm tại đây 

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

      NHẬP SỐ ZALO ID





      Thông tin của bạn sẽ được dùng để liên hệ gởi báo giá qua zalo...