THÉP DỤNG CỤ AISI H19

Nội dung chính
    THÉP DỤNG CỤ AISI H19 – THÀNH PHẦN, ĐỘ CỨNG, NHIỆT LUYỆN VÀ ỨNG DỤNG

    Thép Dụng Cụ AISI H19 là thép dụng cụ làm việc nóng hợp kim cao, được thiết kế để làm việc trong môi trường nhiệt độ cao và chịu tải cơ học lớn.

    AISI H19 có khả năng chịu nhiệt, chống mài mòn và duy trì độ bền tốt ở nhiệt độ cao. Nhờ hàm lượng hợp kim phù hợp, vật liệu có thể đáp ứng những ứng dụng yêu cầu khả năng chống biến dạng và chống mài mòn trong điều kiện làm việc nóng.

    Thép thường được sử dụng cho khuôn đùn nóng, dụng cụ đùn, chày đùn, khuôn rèn, khuôn ép kim loại và các chi tiết chịu nhiệt độ cao.

    Thép Dụng Cụ AISI

    ĐẶC ĐIỂM THÉP DỤNG CỤ AISI H19

    Một số đặc điểm nổi bật của AISI H19:

    • Khả năng chịu nhiệt cao.

    • Độ bền nóng tốt.

    • Khả năng chống mài mòn tốt.

    • Khả năng duy trì độ cứng ở nhiệt độ cao.

    • Chống biến dạng tốt khi làm việc nóng.

    • Phù hợp với tải trọng và áp lực cao.

    • Khả năng chống oxy hóa ở điều kiện làm việc phù hợp.

    • Có thể gia công cơ khí ở trạng thái ủ.

    • Có thể mài, EDM và cắt dây sau nhiệt luyện.

    • Phù hợp với khuôn đùn và dụng cụ làm việc nóng.

    AISI H19 thường được lựa chọn cho những ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt và chống mài mòn cao, đặc biệt trong các dụng cụ tiếp xúc trực tiếp với kim loại nóng.

    Thép Dụng Cụ AISI

    THÀNH PHẦN HÓA HỌC THÉP AISI H19

    Thành phần hóa học tham khảo của AISI H19:

    Nguyên tốHàm lượng tham khảo
    Ckhoảng 0,35–0,45%
    Sikhoảng 0,10–0,40%
    Mnkhoảng 0,15–0,50%
    Crkhoảng 4,00–5,00%
    Mokhoảng 4,00–5,00%
    Vkhoảng 1,70–2,20%
    Wkhoảng 4,00–5,00%
    P≤ 0,030%
    S≤ 0,030%
    FeCòn lại

    Thành phần thực tế có thể thay đổi tùy tiêu chuẩn, nhà sản xuất và cấp chất lượng thép.

    Khi mua AISI H19 nên kiểm tra MTC, Heat No., thành phần hóa học, tiêu chuẩn sản xuất và chứng chỉ vật liệu của đúng lô hàng.

    Đối với các ứng dụng chịu nhiệt và mài mòn cao, chất lượng luyện kim và độ đồng nhất của vật liệu có ảnh hưởng đáng kể đến tuổi thọ dụng cụ.

    ĐỘ CỨNG THÉP AISI H19

    AISI H19 thường được cung cấp ở trạng thái ủ để thuận tiện cho gia công trước nhiệt luyện.

    Sau nhiệt luyện, độ cứng được điều chỉnh theo yêu cầu của từng ứng dụng.

    Độ cứng cuối cùng phụ thuộc vào:

    • Kích thước chi tiết.

    • Nhiệt độ austenit hóa.

    • Phương pháp tôi.

    • Tốc độ làm nguội.

    • Nhiệt độ ram.

    • Số lần ram.

    • Điều kiện làm việc.

    • Yêu cầu về độ bền và độ dai.

    Đối với AISI H19, không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa trên độ cứng HRC.

    Cần cân bằng giữa:

    Độ cứng + độ bền nóng + chống mài mòn + độ ổn định nhiệt + độ dai.

    NHIỆT LUYỆN THÉP AISI H19

    Quy trình nhiệt luyện AISI H19 thường bao gồm:

    Gia nhiệt → Austenit hóa → Tôi → Ram.

    Do AISI H19 có hàm lượng hợp kim cao, quá trình gia nhiệt và nhiệt luyện cần được kiểm soát cẩn thận để hạn chế ứng suất nhiệt và biến dạng.

    Sau tôi cần ram phù hợp để:

    • Giảm ứng suất dư.

    • Ổn định tổ chức.

    • Điều chỉnh độ cứng.

    • Cải thiện độ dai.

    • Tăng độ ổn định kích thước.

    • Cải thiện khả năng làm việc ở nhiệt độ cao.

    Với các chi tiết yêu cầu độ ổn định cao, cần thực hiện quy trình nhiệt luyện theo đúng hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.

    Không nên áp dụng một chế độ nhiệt luyện cố định cho mọi kích thước và hình dạng chi tiết.

    AISI H19 CÓ THAY THẾ ĐƯỢC AISI H13 KHÔNG?

    AISI H19 và AISI H13 đều thuộc nhóm thép dụng cụ làm việc nóng nhưng có thành phần hợp kim và đặc tính khác nhau.

    So sánh tổng quát:

    Tiêu chíAISI H19AISI H13
    Nhóm vật liệuThép dụng cụ làm việc nóng hợp kim caoThép dụng cụ làm việc nóng
    CrCaoCao
    MoCaoTrung bình–cao
    VCaoCó
    WCóThấp/không đáng kể
    Chịu nhiệtRất tốtRất tốt
    Chống mài mònRất tốtTốt
    Độ daiTốtTốt
    Chống mỏi nhiệtTốtRất tốt
    Khuôn đùnRất phù hợpPhù hợp
    Khuôn rènPhù hợpPhù hợp

    AISI H19 thường được xem xét khi yêu cầu cao về độ bền nóng và khả năng chống mài mòn.

    Tuy nhiên, việc thay thế H19 bằng H13 hoặc ngược lại cần căn cứ vào nhiệt độ làm việc, tải trọng, tốc độ chu kỳ, yêu cầu chống mài mòn và quy trình nhiệt luyện.

    KHẢ NĂNG CHỊU NHIỆT CỦA AISI H19

    Khả năng chịu nhiệt là một trong những đặc tính quan trọng của AISI H19.

    Vật liệu có thể được sử dụng trong điều kiện:

    • Nhiệt độ cao.

    • Áp lực lớn.

    • Ma sát cao.

    • Tải trọng lặp lại.

    • Tiếp xúc với kim loại nóng.

    • Chu kỳ gia nhiệt liên tục.

    Hàm lượng hợp kim cao giúp AISI H19 duy trì độ bền và khả năng chống biến dạng trong điều kiện nhiệt độ cao.

    Đặc biệt, vật liệu phù hợp với các dụng cụ cần làm việc lâu dài trong môi trường nóng.

    KHẢ NĂNG CHỐNG MÀI MÒN

    AISI H19 có khả năng chống mài mòn cao nhờ hệ hợp kim Cr-Mo-V-W.

    Vật liệu phù hợp với:

    • Khuôn đùn nóng.

    • Chày đùn.

    • Khuôn ép kim loại.

    • Khuôn rèn.

    • Dụng cụ tạo hình nóng.

    • Insert chịu mài mòn.

    • Chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao.

    • Dụng cụ chịu ma sát.

    Đối với các vị trí có mức độ mài mòn đặc biệt cao, có thể xem xét thêm phương án xử lý bề mặt phù hợp.

    KHẢ NĂNG CHỐNG BIẾN DẠNG Ở NHIỆT ĐỘ CAO

    Trong quá trình làm việc, khuôn có thể chịu áp lực lớn đồng thời với nhiệt độ cao.

    Nếu vật liệu không đủ độ bền nóng, chi tiết có thể bị:

    • Biến dạng.

    • Mòn nhanh.

    • Mất độ chính xác.

    • Giảm tuổi thọ.

    • Hỏng bề mặt làm việc.

    AISI H19 có khả năng duy trì độ bền tốt trong điều kiện nhiệt độ cao, do đó phù hợp với những dụng cụ cần hạn chế biến dạng khi làm việc nóng.

    Tuy nhiên, khả năng chống biến dạng thực tế còn phụ thuộc vào thiết kế khuôn, nhiệt luyện, nhiệt độ vận hành và tải trọng.

    GIA CÔNG THÉP AISI H19

    Gia công ở trạng thái ủ

    AISI H19 có thể gia công cơ khí ở trạng thái ủ.

    Các phương pháp thường sử dụng:

    • Cưa.

    • Phay.

    • Tiện.

    • Khoan.

    • Khoét.

    • Taro.

    • CNC.

    • Gia công thô.

    • Gia công bán tinh.

    Do vật liệu có hàm lượng hợp kim tương đối cao, cần lựa chọn dụng cụ cắt và chế độ gia công phù hợp.

    Gia công sau nhiệt luyện

    Sau khi nhiệt luyện đạt độ cứng yêu cầu, có thể sử dụng:

    • Mài.

    • EDM.

    • Cắt dây EDM.

    • Gia công CNC cứng trong một số trường hợp.

    Đối với chi tiết chính xác, cần kiểm tra biến dạng sau nhiệt luyện trước khi gia công tinh.

    EDM VÀ CẮT DÂY AISI H19

    AISI H19 có thể gia công bằng EDM và cắt dây sau nhiệt luyện.

    Các phương pháp này phù hợp để gia công:

    • Biên dạng khuôn phức tạp.

    • Rãnh nhỏ.

    • Lỗ chính xác.

    • Insert.

    • Chày đùn.

    • Khuôn đùn.

    • Các vị trí khó gia công bằng phương pháp cắt thông thường.

    Sau EDM nên sử dụng chế độ tinh phù hợp nhằm hạn chế:

    • Lớp tái đông đặc.

    • Ứng suất kéo.

    • Ảnh hưởng nhiệt.

    • Nứt tế vi.

    Đối với chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao, chất lượng lớp bề mặt sau EDM cần được kiểm soát tốt.

    MÀI THÉP AISI H19

    AISI H19 có thể mài chính xác sau nhiệt luyện.

    Khi mài cần:

    • Chọn đá mài phù hợp.

    • Làm mát đầy đủ.

    • Không ép đá quá mạnh.

    • Mài nhiều lượt nhẹ.

    • Sửa đá thường xuyên.

    • Kiểm soát nhiệt.

    • Tránh cháy mài.

    Cháy mài có thể làm thay đổi tổ chức và cơ tính lớp bề mặt, ảnh hưởng đến khả năng chịu nhiệt và tuổi thọ dụng cụ.

    ỨNG DỤNG CỦA THÉP AISI H19

    AISI H19 thường được sử dụng để chế tạo:

    • Khuôn đùn nóng.

    • Chày đùn.

    • Khuôn rèn.

    • Khuôn ép kim loại.

    • Khuôn tạo hình nóng.

    • Insert khuôn.

    • Dụng cụ chịu nhiệt.

    • Dụng cụ chịu mài mòn.

    • Chi tiết chịu tải ở nhiệt độ cao.

    • Các bộ phận khuôn cần độ bền nóng cao.

    • Thép Dụng Cụ AISI

    AISI H19 PHÙ HỢP VỚI NHỮNG ỨNG DỤNG NÀO?

    AISI H19 phù hợp với các ứng dụng yêu cầu:

    Độ bền nóng cao + chống mài mòn tốt + khả năng chống biến dạng + độ ổn định khi làm việc ở nhiệt độ cao.

    Các ứng dụng tiêu biểu:

    • Khuôn đùn kim loại.

    • Chày đùn.

    • Khuôn ép kim loại nóng.

    • Khuôn rèn.

    • Dụng cụ tạo hình nóng.

    • Insert chịu nhiệt.

    • Dụng cụ chịu mài mòn ở nhiệt độ cao.

    • Chi tiết chịu tải và ma sát trong môi trường nóng.

    AISI H19 CÓ PHẢI THÉP KHÔNG GỈ KHÔNG?

    Không.

    AISI H19 là thép dụng cụ hợp kim làm việc nóng, không phải thép không gỉ.

    Vật liệu được lựa chọn chủ yếu nhờ khả năng chịu nhiệt, độ bền nóng và chống mài mòn.

    Nếu cần khả năng chống ăn mòn cao, cần lựa chọn loại thép chuyên dụng phù hợp với môi trường sử dụng.

    AISI H19 CÓ THỂ THẤM NITƠ KHÔNG?

    Có thể áp dụng các phương pháp xử lý bề mặt phù hợp cho AISI H19 nhằm tăng độ cứng bề mặt và khả năng chống mài mòn.

    Các phương pháp có thể cân nhắc:

    • Thấm nitơ.

    • Nitrocarburizing.

    • Phủ PVD.

    • Các phương pháp xử lý bề mặt chuyên dụng.

    Khi xử lý cần kiểm soát nhiệt độ, thời gian, chiều sâu lớp xử lý và độ cứng lõi để hạn chế ảnh hưởng đến kích thước và cơ tính của chi tiết.

    QUY CÁCH THÉP AISI H19

    Có thể hỗ trợ tìm nguồn AISI H19 theo nhiều dạng:

    • Thép tấm.

    • Thanh dẹt.

    • Thép tròn.

    • Thép vuông.

    • Phôi rèn.

    • Phôi cắt theo kích thước.

    • Phôi phay sáu mặt.

    • Phôi mài chính xác.

    • Phôi gia công theo bản vẽ.

    Quy cách thực tế phụ thuộc vào nhà sản xuất, tiêu chuẩn vật liệu và nguồn hàng.

    DỊCH VỤ GIA CÔNG AISI H19

    Công ty TNHH MTV Vật Liệu Titan có thể hỗ trợ:

    • Cắt phôi AISI H19.

    • Phay sáu mặt.

    • Mài phẳng.

    • Mài chính xác.

    • Tiện.

    • CNC.

    • Cắt dây EDM.

    • Nhiệt luyện.

    • Đo độ cứng.

    • Kiểm tra thành phần.

    • Kiểm tra siêu âm.

    • Cung cấp MTC.

    • CO/CQ theo yêu cầu.

    • Gia công theo bản vẽ.

    KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG THÉP AISI H19

    Khi nhận thép AISI H19 nên kiểm tra:

    • Mác thép.

    • Nhà sản xuất.

    • Xuất xứ.

    • Heat No.

    • Thành phần hóa học.

    • Độ cứng.

    • Kích thước.

    • Dung sai.

    • Độ phẳng.

    • Độ thẳng.

    • Chất lượng bề mặt.

    • MTC.

    Đối với phôi lớn hoặc các chi tiết yêu cầu cao có thể yêu cầu thêm:

    • Kiểm tra UT.

    • Phân tích quang phổ.

    • Kiểm tra tổ chức kim loại.

    • Kiểm tra độ sạch vật liệu.

    • Đo độ cứng tại nhiều vị trí.

    • Thép Dụng Cụ AISI

    BẢO QUẢN THÉP AISI H19

    Để hạn chế gỉ và oxy hóa bề mặt, nên:

    • Bảo quản trong kho khô.

    • Kê phôi cách nền.

    • Không để nước tiếp xúc trực tiếp.

    • Bôi dầu chống gỉ khi cần.

    • Bọc bảo vệ khi lưu kho dài ngày.

    • Không để chung với hóa chất dễ gây ăn mòn.

    • Phân loại theo mác thép và Heat No.

    • Kiểm tra bề mặt định kỳ.

    MUA THÉP DỤNG CỤ AISI H19 TẠI VIỆT NAM

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN cung cấp và hỗ trợ tìm nguồn thép dụng cụ AISI H19, H10, H11, H12, H13, H21 cùng nhiều loại thép dụng cụ và thép khuôn khác.

    Khách hàng có thể yêu cầu:

    • Báo giá thép AISI H19.

    • Cắt phôi theo kích thước.

    • Phay sáu mặt.

    • Mài chính xác.

    • Nhiệt luyện.

    • Cắt dây EDM.

    • Kiểm tra độ cứng.

    • MTC.

    • CO/CQ.

    • Gia công theo bản vẽ.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN

    KHO HÀ NỘI
    Địa chỉ mới: (Cạnh UB Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
    Địa chỉ cũ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội.

    KHO SỐ 1 – TP.HCM: 145 Đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM.

    KHO SỐ 2 – TP.HCM: 231 Đường Số 6, Bình Tân, TP.HCM.

    KHO SỐ 3 – TP.HCM: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.

    VĂN PHÒNG/ĐKKD: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.

    MST: 0312 983 281

    Mr Dưỡng
    SĐT/Zalo: 0902 345 304
    Số điện thoại: 0969 304 316
    Điện thoại văn phòng: (08) 66 807 807

    Website: chokimloai.com

    Email: chokimloaivietnam@gmail.com

    Thép Dụng Cụ AISI

    Xem thêm tại đây

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

      NHẬP SỐ ZALO ID





      Thông tin của bạn sẽ được dùng để liên hệ gởi báo giá qua zalo...