THÉP CHỊU MÀI MÒN HARDOX 550 – ĐỘ CỨNG CAO 550 HBW, CHỐNG MÀI MÒN VƯỢT TRỘI – 0902 345 304
Thép chịu mài mòn Hardox 550 là dòng thép tấm chịu mài mòn cao của SSAB, được phát triển cho những chi tiết làm việc trong môi trường có mức độ mài mòn rất lớn, tải trọng nặng và yêu cầu tuổi thọ cao.
Hardox 550 có độ cứng danh nghĩa khoảng 550 HBW, dải độ cứng được công bố là 525–575 HBW đối với thép tấm có chiều dày 8–65 mm. Vật liệu được tôi cứng xuyên suốt chiều dày, giúp duy trì khả năng chống mài mòn tốt không chỉ ở lớp bề mặt mà còn trong phần lõi.
So với thép chịu mài mòn 500 HBW, Hardox 550 tăng thêm khoảng 50 HBW, từ đó có thể nâng cao tuổi thọ của các chi tiết làm việc trong điều kiện mài mòn khắc nghiệt mà vẫn duy trì khả năng chống nứt và độ dai phù hợp. SSAB định hướng Hardox 550 cho các ứng dụng như khai khoáng, khai thác đá, chế biến khoáng sản, vận chuyển đất đá và tái chế.
ĐẶC ĐIỂM CỦA THÉP HARDOX 550
Hardox 550 nổi bật với sự kết hợp giữa:
- Độ cứng cao, danh nghĩa khoảng 550 HBW.
- Khả năng chống mài mòn rất tốt.
- Độ dai tương đối cao so với mức độ cứng của vật liệu.
- Khả năng chống nứt tốt trong điều kiện làm việc nặng.
- Độ cứng xuyên suốt chiều dày.
- Phù hợp với các chi tiết chịu ma sát liên tục.
- Có thể gia công cơ khí bằng các phương pháp phù hợp với thép chịu mài mòn cường độ cao.
- Có thể sử dụng để thay thế một số loại thép chịu mài mòn 500 HBW, thép mangan 12% hoặc vật liệu lưỡng kim trong những ứng dụng thích hợp.

ĐỘ CỨNG HARDOX 550
Độ cứng của Hardox 550 plate nằm trong khoảng:
525–575 HBW
Độ cứng danh nghĩa:
550 HBW
Phạm vi chiều dày được SSAB công bố cho Hardox 550 plate là:
8–65 mm.
Hardox 550 được tôi cứng toàn chiều dày và độ cứng lõi tối thiểu đạt 90% độ cứng tối thiểu được đảm bảo của vật liệu. Điều này giúp chi tiết duy trì khả năng chống mài mòn tương đối đồng đều khi lớp bề mặt bị hao mòn trong quá trình sử dụng.
THÀNH PHẦN HÓA HỌC THAM KHẢO
Theo phân tích nhiệt do SSAB công bố, thành phần hóa học tối đa của Hardox 550 gồm:
| Nguyên tố | Hàm lượng tối đa (%) |
|---|---|
| C | 0.44 |
| Si | 0.50 |
| Mn | 1.30 |
| P | 0.020 |
| S | 0.010 |
| Cr | 1.40 |
| Ni | 1.40 |
| Mo | 0.60 |
| B | 0.004 |
Lưu ý: Thành phần thực tế có thể thay đổi theo mẻ luyện, chiều dày và quy cách cung cấp. Khi cần kiểm tra chính xác thành phần vật liệu nên đối chiếu MTC/Material Certificate của từng lô hàng.
VAI TRÒ CỦA CÁC NGUYÊN TỐ HỢP KIM
Carbon (C):
Góp phần nâng cao độ cứng và khả năng chống mài mòn của thép. Hàm lượng carbon được kiểm soát kết hợp với hệ hợp kim để đạt độ cứng cao mà vẫn đảm bảo khả năng gia công và sử dụng.
Silicon (Si):
Hỗ trợ quá trình luyện thép và góp phần tăng độ bền của vật liệu.
Mangan (Mn):
Tăng độ bền, hỗ trợ khả năng tôi cứng và góp phần cải thiện tính chất cơ học.
Chromium (Cr):
Có vai trò quan trọng trong việc tăng độ cứng, khả năng chống mài mòn và khả năng tôi thấu.
Nickel (Ni):
Góp phần cải thiện độ dai và khả năng chịu tải, đặc biệt trong điều kiện làm việc có va đập.
Molybdenum (Mo):
Hỗ trợ khả năng tôi cứng và ổn định cơ tính, đồng thời góp phần duy trì độ cứng trong chiều dày vật liệu.
Boron (B):
Được sử dụng với hàm lượng rất nhỏ nhưng có vai trò hỗ trợ khả năng tôi cứng của thép.

TÍNH CHẤT CƠ HỌC
Hardox 550 được định hướng cho các chi tiết chịu mài mòn cao, trong đó độ cứng là một trong những đặc tính quan trọng nhất.
Thông số nổi bật:
- Độ cứng: 525–575 HBW.
- Độ cứng danh nghĩa: 550 HBW.
- Chiều dày thép tấm: 8–65 mm.
- Vật liệu được tôi cứng xuyên suốt chiều dày.
- Độ dai va đập điển hình: 30 J ở -40°C đối với mẫu Charpy V 10 × 10 mm, giá trị điển hình cho chiều dày 20 mm và phép thử theo thỏa thuận. (SSAB)
Do đặc tính của thép chịu mài mòn, việc đánh giá vật liệu không nên chỉ dựa vào độ cứng mà cần xem xét đồng thời tải trọng, kiểu mài mòn, va đập, chiều dày và phương pháp gia công.
KHẢ NĂNG CHỐNG MÀI MÒN
Đây là ưu điểm nổi bật nhất của Hardox 550.
Độ cứng khoảng 550 HBW giúp vật liệu có khả năng chống lại quá trình mài mòn do:
- Đá và quặng.
- Cát.
- Đất đá.
- Khoáng sản.
- Phế liệu kim loại.
- Vật liệu rời có độ cứng cao.
- Ma sát trượt liên tục.
- Tác động của vật liệu lên bề mặt tấm.
Khi sử dụng Hardox 550 thay cho thép chịu mài mòn có độ cứng thấp hơn, tuổi thọ của chi tiết có thể được cải thiện tùy thuộc điều kiện thực tế.
SSAB cho biết Hardox 550 hướng tới những ứng dụng mà yêu cầu chống mài mòn cao hơn Hardox 500 nhưng vẫn cần duy trì độ dai và khả năng chống nứt tốt. (SSAB)
KHẢ NĂNG CHỊU VA ĐẬP
Mặc dù Hardox 550 có độ cứng cao, vật liệu vẫn được thiết kế để có độ dai phù hợp với các ứng dụng chịu mài mòn nặng.
Giá trị năng lượng va đập Charpy V điển hình được SSAB công bố là:
30 J tại -40°C
đối với mẫu thử 10 × 10 mm, giá trị điển hình cho chiều dày 20 mm và phép thử được thực hiện theo thỏa thuận. (SSAB)
Điều này giúp Hardox 550 phù hợp với nhiều chi tiết vừa chịu mài mòn vừa có tải trọng động trong quá trình vận hành.
ƯU ĐIỂM CỦA THÉP HARDOX 550
- Độ cứng cao khoảng 550 HBW.
- Chống mài mòn tốt.
- Tuổi thọ làm việc cao trong môi trường mài mòn mạnh.
- Độ cứng xuyên suốt chiều dày.
- Khả năng chống nứt tốt.
- Độ dai phù hợp với thép chịu mài mòn cấp cao.
- Giảm tần suất thay thế chi tiết hao mòn.
- Có thể giúp giảm khối lượng kết cấu khi thiết kế phù hợp.
- Phù hợp cho các thiết bị khai khoáng, nghiền, sàng, vận chuyển vật liệu.
- Có thể gia công cắt, khoan, phay và hàn bằng quy trình phù hợp.
ỨNG DỤNG THÉP HARDOX 550
Hardox 550 được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp có mức độ mài mòn cao.
KHAI KHOÁNG
Ứng dụng làm:
- Tấm lót máy nghiền.
- Tấm chịu mòn.
- Phễu chứa quặng.
- Máng dẫn quặng.
- Cửa xả vật liệu.
- Chi tiết chịu mài mòn của thiết bị khai thác.
KHAI THÁC ĐÁ
Hardox 550 phù hợp với:
- Máy nghiền đá.
- Tấm lót máng.
- Tấm chống mài mòn.
- Phễu cấp liệu.
- Bộ phận tiếp xúc trực tiếp với đá.
- Các chi tiết hao mòn trong dây chuyền nghiền sàng.
CHẾ BIẾN KHOÁNG SẢN
Có thể sử dụng cho:
- Tấm lót.
- Máng chuyển vật liệu.
- Phễu.
- Bộ phận dẫn liệu.
- Chi tiết tiếp xúc liên tục với khoáng sản.
MÁY NGHIỀN VÀ THIẾT BỊ XỬ LÝ VẬT LIỆU
Hardox 550 được sử dụng cho những vị trí cần khả năng chống mài mòn cao như:
- Tấm lót máy nghiền.
- Tấm lót máng.
- Thanh chịu mòn.
- Chi tiết chịu mài mòn của thiết bị nghiền.
- Bộ phận tiếp xúc trực tiếp với vật liệu cứng.
NGÀNH TÁI CHẾ
Có thể ứng dụng cho:
- Búa nghiền.
- Tấm lót máy nghiền.
- Phễu tiếp nhận phế liệu.
- Các chi tiết chịu va đập và mài mòn.
- Thiết bị xử lý phế liệu kim loại.
SSAB cũng nêu các ứng dụng tiêu biểu của Hardox 550 trong khai mỏ, khai thác đá, chế biến khoáng sản, di chuyển đất đá và tái chế.

GIA CÔNG CƠ KHÍ HARDOX 550
Do có độ cứng cao, Hardox 550 cần được gia công với dụng cụ, thông số cắt và phương pháp phù hợp.
Các phương pháp có thể áp dụng gồm:
- Cắt CNC.
- Cắt plasma.
- Cắt oxy-gas theo điều kiện phù hợp.
- Cưa.
- Khoan.
- Phay.
- Mài.
- Gia công theo bản vẽ.
Khi gia công cần hạn chế nhiệt tập trung quá mức và kiểm soát lực cắt nhằm tránh làm ảnh hưởng đến vùng vật liệu xung quanh khu vực gia công.
CẮT HARDOX 550
Hardox 550 có thể được cắt bằng các phương pháp nhiệt hoặc cơ học phù hợp.
Khi cắt plasma hoặc oxy-gas, cần:
- Chọn thông số cắt phù hợp chiều dày.
- Kiểm soát tốc độ cắt.
- Hạn chế nhiệt truyền quá sâu vào vật liệu.
- Làm sạch xỉ sau khi cắt.
- Kiểm tra mép cắt trước khi gia công tiếp.
Đối với chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, có thể kết hợp cắt CNC với phay hoặc mài hoàn thiện.
KHOAN VÀ PHAY
Khi khoan Hardox 550, nên sử dụng dụng cụ cắt chuyên dụng dành cho thép có độ cứng cao.
Cần chú ý:
- Giữ dụng cụ ổn định.
- Chọn tốc độ quay phù hợp.
- Kiểm soát lượng ăn dao.
- Sử dụng dung dịch làm mát khi phù hợp.
- Không để mũi khoan bị trượt trên bề mặt.
- Kiểm tra tình trạng dụng cụ thường xuyên.
Đối với phay, nên sử dụng dao phay có khả năng làm việc với thép chịu mài mòn và lựa chọn thông số gia công theo máy, dụng cụ và chiều dày thực tế.
CHẤN VÀ UỐN
Hardox 550 có thể được gia công tạo hình trong điều kiện phù hợp, tuy nhiên do độ cứng cao nên bán kính uốn, lực ép và phương pháp gia công cần được tính toán cẩn thận.
Không nên tự ý sử dụng cùng một thông số uốn của Hardox 400 hoặc Hardox 450 cho Hardox 550.
Đối với chi tiết yêu cầu uốn chính xác, cần xác định:
- Chiều dày tấm.
- Hướng cán.
- Bán kính uốn.
- Chiều rộng vùng uốn.
- Công suất máy.
- Điều kiện gá đặt.
HÀN HARDOX 550
Hardox 550 có thể hàn bằng các quy trình hàn phù hợp với thép chịu mài mòn cường độ cao.
Khi hàn cần chú ý:
- Làm sạch bề mặt trước khi hàn.
- Kiểm soát nhiệt đầu vào.
- Lựa chọn vật liệu hàn phù hợp.
- Xác định nhiệt độ gia nhiệt trước nếu quy trình yêu cầu.
- Kiểm soát nhiệt độ giữa các lớp hàn.
- Hạn chế tốc độ nguội không phù hợp.
- Kiểm tra mối hàn sau khi hoàn thành.
Giá trị CET/CEV của Hardox 550 thay đổi theo chiều dày; SSAB công bố CET điển hình khoảng 0,46–0,58 và CEV khoảng 0,67–0,79 theo các nhóm chiều dày 8–65 mm.
Vì vậy, khi hàn các chi tiết quan trọng nên căn cứ vào hướng dẫn hàn của nhà sản xuất và điều kiện thực tế của từng kết cấu.

NHIỆT LUYỆN
Hardox 550 là thép chịu mài mòn đã được xử lý nhiệt để đạt độ cứng yêu cầu.
Trong điều kiện cung cấp thông thường, không nên tự ý nung và tôi lại vật liệu nếu không có quy trình kỹ thuật được kiểm soát.
Việc gia nhiệt không phù hợp có thể ảnh hưởng đến:
- Độ cứng.
- Cấu trúc kim loại.
- Khả năng chống mài mòn.
- Độ dai.
- Độ ổn định kích thước.
Do đó, khi gia công các chi tiết Hardox 550 nên hạn chế các quá trình nhiệt không cần thiết.
MÀI VÀ HOÀN THIỆN BỀ MẶT
Mài có thể được sử dụng để:
- Làm phẳng bề mặt.
- Xử lý mép cắt.
- Loại bỏ ba via.
- Hoàn thiện kích thước.
- Chuẩn bị bề mặt cho lắp ráp hoặc hàn.
Khi mài cần lựa chọn đá mài phù hợp và kiểm soát nhiệt để tránh làm nóng cục bộ bề mặt vật liệu.
KHẢ NĂNG CHỊU MỎI
Trong các thiết bị công nghiệp, chi tiết Hardox 550 thường phải chịu đồng thời:
- Mài mòn.
- Tải trọng.
- Va đập.
- Rung động.
- Chu kỳ làm việc lặp lại.
Khả năng duy trì độ cứng và độ dai của vật liệu giúp Hardox 550 phù hợp với nhiều vị trí làm việc liên tục.
Tuy nhiên, độ bền mỏi của một chi tiết cụ thể còn phụ thuộc vào thiết kế, ứng suất, chất lượng mối hàn, khuyết tật gia công, bán kính góc và điều kiện vận hành.
SO SÁNH HARDOX 550 VỚI MỘT SỐ MÁC HARDOX
| Mác thép | Độ cứng danh nghĩa | Mức chống mài mòn | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Hardox 400 | ~400 HBW | Tốt | Dễ gia công hơn, ứng dụng rộng |
| Hardox 450 | ~450 HBW | Rất tốt | Cân bằng giữa độ cứng và độ dai |
| Hardox 500 | ~500 HBW | Rất cao | Dùng cho môi trường mài mòn mạnh |
| Hardox 550 | ~550 HBW | Cực cao | Dành cho môi trường mài mòn rất khắc nghiệt |
| Hardox 600 | ~600 HBW | Đặc biệt cao | Dành cho điều kiện mài mòn cực mạnh |
SSAB phân loại Hardox 500 và Hardox 550 vào nhóm thép chịu mài mòn cho điều kiện khắc nghiệt; Hardox 550 có độ cứng danh nghĩa 550 HBW và độ dai gần với Hardox 500, nhưng cung cấp khả năng chống mài mòn cao hơn.

QUY CÁCH THÉP HARDOX 550
Hardox 550 dạng thép tấm được SSAB công bố trong phạm vi chiều dày:
8–65 mm
Độ cứng:
525–575 HBW.
Tùy nguồn hàng và nhu cầu thực tế, TITAN MATERIALS có thể hỗ trợ kiểm tra quy cách, kích thước và tình trạng vật liệu trước khi giao hàng.
Một số quy cách thường được khách hàng yêu cầu có thể bao gồm:
- Tấm Hardox 550 dày 8 mm.
- Tấm Hardox 550 dày 10 mm.
- Tấm Hardox 550 dày 12 mm.
- Tấm Hardox 550 dày 16 mm.
- Tấm Hardox 550 dày 20 mm.
- Tấm Hardox 550 dày 25 mm.
- Tấm Hardox 550 dày 30 mm.
- Tấm Hardox 550 dày 40 mm.
- Tấm Hardox 550 dày 50 mm.
- Tấm Hardox 550 dày 60 mm.
- Tấm Hardox 550 dày 65 mm.
Kích thước tấm cụ thể phụ thuộc vào nguồn hàng và quy cách cung cấp.
GIA CÔNG THEO BẢN VẼ
TITAN MATERIALS nhận hỗ trợ gia công Hardox 550 theo yêu cầu:
- Cắt tấm theo kích thước.
- Cắt CNC.
- Cắt phôi.
- Cắt theo bản vẽ.
- Khoan lỗ.
- Gia công lỗ.
- Phay.
- Mài.
- Gia công chi tiết chịu mài mòn.
Khách hàng có thể cung cấp bản vẽ kỹ thuật để được tư vấn phương án cắt phôi và gia công phù hợp.
KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG
Khi nhận Hardox 550, nên kiểm tra:
- Mác thép.
- Chiều dày.
- Kích thước tấm.
- Độ phẳng.
- Độ cứng.
- Tình trạng bề mặt.
- Số heat/lot.
- Chứng chỉ vật liệu.
- MTC nếu có yêu cầu.
Đối với đơn hàng yêu cầu truy xuất nguồn gốc, nên đối chiếu thông tin trên vật liệu với chứng chỉ của từng lô hàng.
LƯU Ý KHI CHỌN MUA HARDOX 550
Khi lựa chọn Hardox 550 cần xác định rõ:
- Mức độ mài mòn thực tế.
- Vật liệu tiếp xúc.
- Tải trọng làm việc.
- Có va đập hay không.
- Chiều dày cần sử dụng.
- Kích thước phôi.
- Phương pháp gia công.
- Phương pháp hàn.
- Yêu cầu về MTC, CO, CQ.
- Yêu cầu độ cứng.
Không nên lựa chọn chỉ dựa trên tên “550 HBW” mà cần xem xét tổng thể điều kiện vận hành.
Nếu môi trường chỉ có mức mài mòn trung bình, sử dụng Hardox 550 có thể không tối ưu về chi phí. Ngược lại, trong môi trường mài mòn rất mạnh, việc nâng cấp từ thép có độ cứng thấp hơn lên Hardox 550 có thể giúp kéo dài thời gian sử dụng chi tiết. (SSAB)
BẢO QUẢN THÉP HARDOX 550
Thép tấm nên được bảo quản:
- Trong khu vực khô ráo.
- Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với nước.
- Tránh môi trường hóa chất ăn mòn.
- Kê cao khỏi nền.
- Không để nước đọng trên bề mặt.
- Phân loại theo từng mác và chiều dày.
- Bảo quản chứng chỉ vật liệu đi kèm.
- Kiểm tra bề mặt trước khi đưa vào gia công.
Đối với phôi đã cắt, nên đánh dấu mác thép và thông tin truy xuất để tránh nhầm lẫn với các loại thép chịu mài mòn khác.

TẠI SAO CHỌN TITAN MATERIALS?
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn và vật liệu kim loại phục vụ cơ khí, CNC và chế tạo khuôn.
- Cắt lẻ theo kích thước yêu cầu.
- Cắt phôi theo bản vẽ.
- Phay và mài theo yêu cầu.
- Cung cấp MTC, CO, CQ theo nguồn hàng.
- Hỗ trợ kiểm tra quy cách và độ cứng.
- Báo giá nhanh.
- Giao hàng toàn quốc.
- Tư vấn lựa chọn mác vật liệu phù hợp.
- Nhận gia công theo bản vẽ.
- Cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn, inox, nhôm, đồng, titan và nhựa kỹ thuật.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
KHO HÀ NỘI
Địa chỉ mới: (Cạnh UB Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
Địa chỉ cũ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội.
KHO SỐ 1 – TP.HCM:
145 Đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM.
KHO SỐ 2 – TP.HCM:
231 Đường Số 6, Bình Tân, TP.HCM.
KHO SỐ 3 – TP.HCM:
133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.
VĂN PHÒNG/ĐKKD:
133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.
MST: 0312 983 281
MR DƯỠNG
SĐT/Zalo: 0902 345 304
HOTLINE: 0969 304 316
Điện thoại văn phòng: (08) 66 807 807
Website: chokimloai.com
Email: chokimloaivietnam@gmail.com
Google Maps kho Hà Nội: Xem vị trí kho Hà Nội trên Google Maps
Xem thêm tại đây










