THÉP CHỊU MÀI MÒN NM600

Nội dung chính

    THÉP CHỊU MÀI MÒN NM600 – ĐỘ CỨNG CAO 570–640 HBW, CHỐNG MÀI MÒN KHẮC NGHIỆT – 0902 345 304

    Thép chịu mài mòn NM600 là dòng thép tấm chịu mài mòn có độ cứng rất cao, được sử dụng cho những thiết bị và chi tiết cơ khí phải làm việc trong điều kiện mài mòn cực kỳ khắc nghiệt.

    Theo GB/T 24186-2022, ký hiệu NM600 thể hiện thép chịu mài mòn với độ cứng Brinell danh nghĩa khoảng 600 HBW. Đối với NM600, độ cứng bề mặt được quy định trong khoảng 570–640 HBW với chiều dày ≤60 mm.

    So với các cấp NM360, NM400, NM450 và NM500, NM600 hướng đến các ứng dụng yêu cầu khả năng chống mài mòn cao hơn, đặc biệt khi vật liệu thường xuyên tiếp xúc với đá, quặng, than, cát, vật liệu rời và các hạt có độ cứng cao.

    TITAN MATERIALS cung cấp thép chịu mài mòn NM600 theo quy cách và kích thước yêu cầu, hỗ trợ cắt phôi, gia công theo bản vẽ, kiểm tra quy cách, tư vấn vật liệu và cung cấp chứng từ theo nguồn hàng.

    THÉP CHỊU MÀI MÒN NM600 LÀ GÌ?

    NM600 là thép tấm hợp kim thấp cường độ cao thuộc nhóm thép chịu mài mòn, được thiết kế để chống lại sự hao mòn do ma sát, trượt, va đập và tác động của vật liệu rời.

    Trong ký hiệu:

    • NM: viết tắt của nhóm thép chịu mài mòn.
    • 600: thể hiện cấp độ cứng Brinell danh nghĩa khoảng 600 HBW.

    NM600 thường được cung cấp ở trạng thái nhiệt luyện phù hợp để tạo tổ chức có độ cứng cao, trong đó cấu trúc martensite dạng lath là tổ chức điển hình được nghiên cứu trên loại thép này.

    Mục tiêu chính của NM600 là kéo dài tuổi thọ của các chi tiết chịu mài mòn, giảm tần suất thay thế và hạn chế thời gian dừng máy.

    ĐẶC ĐIỂM CỦA THÉP CHỊU MÀI MÒN NM600

    NM600 có những đặc điểm nổi bật:

    • Độ cứng rất cao.
    • Khả năng chống mài mòn tốt.
    • Phù hợp môi trường mài mòn mạnh.
    • Độ bền cao.
    • Khả năng chống biến dạng tốt.
    • Phù hợp chế tạo chi tiết chịu mài mòn lâu dài.
    • Có thể sử dụng để giảm chiều dày chi tiết trong một số thiết kế khi vẫn đáp ứng yêu cầu chống mài mòn.
    • Có thể cắt và gia công bằng phương pháp phù hợp với thép độ cứng cao.

    Độ cứng cao của NM600 giúp vật liệu phù hợp với các ứng dụng mà thép kết cấu thông thường nhanh chóng bị mòn.

    THÀNH PHẦN HÓA HỌC THAM KHẢO CỦA NM600

    Theo dữ liệu tham khảo theo GB/T 24186-2022, thành phần hóa học tối đa của NM600 có thể được kiểm soát như sau: (Cehe Steel)

    Nguyên tốHàm lượng tham khảo
    C≤ 0,45%
    Si≤ 0,70%
    Mn≤ 1,90%
    P≤ 0,020%
    S≤ 0,010%
    Cr≤ 1,60%
    Ni≤ 2,00%
    Mo≤ 0,80%
    Ti≤ 0,05%
    B0,0005 – 0,006%
    Al hòa tan≥ 0,010%

    Thành phần thực tế có thể thay đổi theo nhà sản xuất, tiêu chuẩn áp dụng và cấp chất lượng của từng lô vật liệu. Khi sử dụng cho sản xuất, nên căn cứ MTC/chứng chỉ vật liệu của lô hàng thực tế.

    VAI TRÒ CỦA CÁC NGUYÊN TỐ HỢP KIM

    Carbon (C):
    Carbon góp phần nâng cao độ cứng và khả năng đạt cơ tính cao sau nhiệt luyện. Đây là một trong những yếu tố quan trọng giúp NM600 đạt độ cứng rất cao.

    Silic (Si):
    Silic hỗ trợ tăng độ bền và góp phần vào quá trình khử oxy trong luyện thép.

    Mangan (Mn):
    Mangan giúp tăng độ bền, hỗ trợ khả năng tôi và góp phần hình thành tổ chức phù hợp sau nhiệt luyện.

    Chromium (Cr):
    Cr giúp cải thiện khả năng tôi và góp phần nâng cao độ bền, khả năng chống mài mòn của vật liệu.

    Nickel (Ni):
    Ni có tác dụng hỗ trợ độ dai và khả năng làm việc của vật liệu, đặc biệt trong các hệ thép hợp kim.

    Molybdenum (Mo):
    Mo hỗ trợ khả năng tôi, độ bền và tính ổn định của tổ chức sau nhiệt luyện.

    Titanium (Ti):
    Ti có thể góp phần kiểm soát kích thước hạt và tổ chức vi mô thông qua các pha hợp chất ổn định.

    Boron (B):
    B được sử dụng ở hàm lượng rất nhỏ nhằm cải thiện khả năng tôi của thép

    Thép Chịu Mài Mòn Hardox 450

    ĐỘ CỨNG VÀ TÍNH CHẤT CƠ HỌC

    Đặc tính nổi bật nhất của NM600 là độ cứng rất cao.

    Theo GB/T 24186-2022, NM600/NM600D/NM600E có độ cứng bề mặt khoảng:

    570 – 640 HBW đối với chiều dày ≤60 mm.

    Độ cứng phần lõi cũng được kiểm soát theo tiêu chuẩn và chiều dày vật liệu.

    Đối với NM600 tiêu chuẩn, các thông số kéo như giới hạn bền kéo, độ giãn dài có thể được thỏa thuận giữa nhà cung cấp và người mua theo cấp vật liệu và yêu cầu đơn hàng.

    Điều này rất quan trọng khi đặt hàng vì không nên chỉ dựa vào tên NM600 mà cần xác định rõ:

    • Tiêu chuẩn.
    • Chiều dày.
    • Độ cứng.
    • Cấp chất lượng.
    • Yêu cầu cơ tính.
    • Yêu cầu thử va đập nếu có.

    KHẢ NĂNG CHỐNG MÀI MÒN CỦA NM600

    NM600 được sử dụng chủ yếu trong các môi trường có mức độ mài mòn cao.

    Cơ chế mài mòn trong thực tế có thể bao gồm:

    • Mài mòn do trượt.
    • Mài mòn do cào xước.
    • Mài mòn do hạt cứng.
    • Mài mòn do va đập.
    • Mài mòn kết hợp giữa ma sát và va đập.

    Các nghiên cứu về NM600 cho thấy cơ chế mài mòn thay đổi theo nhiệt độ và điều kiện làm việc; ở nhiệt độ thông thường có thể xuất hiện các cơ chế như mài mòn dính, mỏi và mài mòn do hạt, trong khi ở nhiệt độ cao còn có ảnh hưởng của oxy hóa

    Vì vậy, lựa chọn NM600 cần dựa trên loại vật liệu tiếp xúc, tốc độ chuyển động, lực va đập, nhiệt độ và điều kiện làm việc thực tế.

    NHIỆT LUYỆN THÉP NM600

    NM600 là thép chịu mài mòn có độ cứng cao và tính năng của vật liệu phụ thuộc rất lớn vào quá trình luyện kim và nhiệt luyện.

    Các trạng thái cung cấp có thể bao gồm:

    • Tôi.
    • Tôi + ram.
    • TMCP + ram.
    • Một số trạng thái khác theo thỏa thuận và nguồn cung. (Cehe Steel)

    Nhiệt luyện phải được kiểm soát chặt chẽ để đạt sự cân bằng giữa:

    • Độ cứng.
    • Độ bền.
    • Độ dai.
    • Khả năng chống mài mòn.
    • Độ ổn định kích thước.

    Không nên tự ý nhiệt luyện lại NM600 nếu không có quy trình kỹ thuật phù hợp, bởi nhiệt độ và tốc độ làm nguội không phù hợp có thể làm thay đổi tổ chức và cơ tính của vật liệu.

    Thép Chịu Mài Mòn Hardox 600

    GIA CÔNG CẮT THÉP NM600

    Do NM600 có độ cứng rất cao, việc cắt vật liệu cần sử dụng phương pháp và thiết bị phù hợp.

    Có thể cân nhắc:

    • Cắt oxy-gas.
    • Cắt plasma.
    • Cắt laser đối với điều kiện phù hợp.
    • Cưa chuyên dụng.
    • Cắt dây EDM cho chi tiết yêu cầu chính xác.

    Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào:

    • Chiều dày.
    • Kích thước phôi.
    • Độ chính xác.
    • Số lượng.
    • Trạng thái nhiệt luyện.
    • Thiết bị gia công.

    Sau khi cắt nhiệt, cần kiểm soát vùng ảnh hưởng nhiệt và chất lượng mép cắt.

    GIA CÔNG CNC NM600

    NM600 không phải là vật liệu dễ gia công như thép Carbon thông thường.

    Khi phay hoặc khoan NM600, cần chú ý:

    • Sử dụng dao cụ phù hợp.
    • Giảm rung.
    • Kiểm soát tốc độ cắt.
    • Kiểm soát lượng chạy dao.
    • Làm mát phù hợp.
    • Hạn chế quá nhiệt.
    • Kiểm tra độ mòn dao thường xuyên.

    Đối với những chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, nên cắt phôi gần đúng kích thước trước, sau đó thực hiện gia công tinh bằng phương pháp phù hợp.

    CẮT DÂY EDM – EDM NM600

    Cắt dây EDM là phương pháp hữu ích đối với NM600 khi cần gia công:

    • Biên dạng phức tạp.
    • Khe nhỏ.
    • Lỗ định hình.
    • Chi tiết có dung sai chặt.
    • Các hình dạng khó gia công bằng dao cắt thông thường.

    Một nghiên cứu về NM600 cũng sử dụng EDM wire cutting để tạo mẫu thử mài mòn trước khi tiến hành đánh bóng và kiểm tra. (MDPI)

    Đối với chi tiết chịu tải và chịu mài mòn cao, cần kiểm soát lớp ảnh hưởng nhiệt sau EDM và thực hiện hoàn thiện bề mặt phù hợp.

    MÀI VÀ HOÀN THIỆN BỀ MẶT

    Mài có thể được sử dụng khi cần:

    • Đạt kích thước chính xác.
    • Hoàn thiện bề mặt.
    • Làm phẳng mép.
    • Tạo bề mặt lắp ghép.
    • Hoàn thiện các chi tiết sau gia công.

    Do độ cứng NM600 rất cao, cần lựa chọn đá mài và chế độ mài phù hợp để tránh:

    • Cháy bề mặt.
    • Nứt nhiệt.
    • Biến dạng.
    • Sai lệch kích thước.

    KHẢ NĂNG HÀN NM600

    Do NM600 có hàm lượng Carbon và hợp kim tương đối cao, khả năng hàn khó hơn thép kết cấu thông thường.

    Khi hàn cần đặc biệt chú ý:

    • Nhiệt độ nung sơ bộ.
    • Nhiệt độ giữa các lớp hàn.
    • Vật liệu que/dây hàn.
    • Năng lượng đường hàn.
    • Tốc độ nguội.
    • Nguy cơ nứt nguội.
    • Hydro khuếch tán.

    Quy trình hàn cần được thiết lập theo chiều dày, thành phần vật liệu, điều kiện làm việc và yêu cầu của kết cấu.

    Không nên áp dụng một thông số hàn cố định cho mọi loại NM600.

    ƯU ĐIỂM CỦA THÉP CHỊU MÀI MÒN NM600

    • Độ cứng rất cao.
    • Khả năng chống mài mòn mạnh.
    • Phù hợp môi trường mài mòn khắc nghiệt.
    • Khả năng chống cào xước tốt.
    • Giúp kéo dài thời gian sử dụng của chi tiết.
    • Giảm tần suất thay thế phụ tùng.
    • Phù hợp thiết bị khai thác mỏ.
    • Phù hợp máy nghiền và thiết bị vận chuyển vật liệu.
    • Có thể gia công thành nhiều dạng chi tiết chịu mài mòn.
    • Thép Chịu Mài Mòn Hardox 450

    ỨNG DỤNG CỦA THÉP NM600

    NM600 thường được lựa chọn cho những vị trí cần khả năng chống mài mòn rất cao.

    Khai thác mỏ

    Ứng dụng cho:

    • Tấm lót máy nghiền.
    • Tấm lót máng.
    • Thành phễu.
    • Tấm chịu mài mòn.
    • Thiết bị vận chuyển quặng.
    • Các bộ phận tiếp xúc với đá và quặng.

    Máy nghiền và sàng

    Có thể sử dụng cho:

    • Tấm lót.
    • Thành máy nghiền.
    • Phễu cấp liệu.
    • Máng dẫn vật liệu.
    • Các bộ phận chịu ma sát mạnh.

    Máy móc xây dựng

    Ứng dụng trong:

    • Gầu xúc.
    • Gầu máy đào.
    • Thành thùng.
    • Tấm gia cường.
    • Bộ phận chịu mài mòn của máy xúc và máy vận chuyển.

    Công nghiệp xi măng

    Có thể sử dụng tại:

    • Máng vận chuyển.
    • Phễu chứa.
    • Tấm lót.
    • Bộ phận tiếp xúc với nguyên liệu dạng hạt.

    Công nghiệp thép và luyện kim

    Ứng dụng cho:

    • Phễu liệu.
    • Máng liệu.
    • Tấm lót thiết bị.
    • Thành thiết bị chịu mài mòn.
    • Bộ phận vận chuyển nguyên liệu.

    Công nghiệp tái chế

    Có thể dùng tại các vị trí thường xuyên tiếp xúc với vật liệu cứng và có tính mài mòn cao.

    SO SÁNH NM600 VỚI NM500, NM550 VÀ CÁC CẤP THÉP THẤP HƠN

    NM600 và NM500:
    NM600 có cấp độ cứng cao hơn, phù hợp hơn với môi trường mài mòn cực mạnh. NM500 có thể thuận lợi hơn trong một số trường hợp cần cân bằng giữa chống mài mòn và khả năng gia công.

    NM600 và NM550:
    NM600 hướng đến điều kiện mài mòn khắc nghiệt hơn. Khi yêu cầu chống mài mòn là ưu tiên hàng đầu, NM600 có thể được cân nhắc.

    NM600 và NM450/NM400:
    NM600 có độ cứng cao hơn đáng kể và thường được lựa chọn cho những vị trí mà các cấp NM thấp hơn có tốc độ hao mòn lớn.

    Tuy nhiên, độ cứng càng cao không có nghĩa luôn luôn tốt hơn cho mọi ứng dụng. Khi chi tiết chịu va đập mạnh, cần đánh giá đồng thời độ dai, độ dày, tải trọng và điều kiện làm việc.

    QUY CÁCH THÉP TẤM NM600

    TITAN MATERIALS có thể hỗ trợ NM600 theo quy cách và nguồn hàng thực tế:

    • Thép tấm NM600.
    • Tấm NM600 cắt khổ.
    • Phôi NM600.
    • NM600 cắt theo kích thước.
    • NM600 cắt theo bản vẽ.
    • Gia công phôi NM600 theo yêu cầu.

    Theo dữ liệu GB/T 24186-2022 được tham khảo, NM600 có phạm vi chiều dày đến 60 mm cho cấp NM600/NM600D/NM600E. Tuy nhiên quy cách thương mại thực tế phụ thuộc từng nhà sản xuất và nguồn hàng. (Cehe Steel)

    Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:

    DÀY × RỘNG × DÀI + SỐ LƯỢNG + ĐỘ CỨNG/YÊU CẦU TIÊU CHUẨN.

    GIA CÔNG THEO BẢN VẼ

    TITAN MATERIALS hỗ trợ:

    • Cắt tấm theo kích thước.
    • Cắt phôi.
    • Cắt theo bản vẽ.
    • Gia công phôi.
    • Phay và mài theo yêu cầu.
    • Kiểm tra kích thước.
    • Tư vấn lựa chọn vật liệu theo điều kiện mài mòn.

    Đối với chi tiết NM600, bản vẽ nên thể hiện đầy đủ:

    • Kích thước.
    • Dung sai.
    • Vị trí lỗ.
    • Biên dạng.
    • Yêu cầu độ phẳng.
    • Yêu cầu độ cứng.
    • Yêu cầu xử lý mép sau cắt.

    KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG NM600

    Khi nhận thép NM600 nên kiểm tra:

    • Đúng mác NM600.
    • Đúng tiêu chuẩn.
    • Đúng chiều dày.
    • Đúng kích thước.
    • Độ cứng HBW.
    • Tình trạng bề mặt.
    • Độ phẳng.
    • Chứng chỉ vật liệu.
    • Thành phần hóa học.
    • Nguồn gốc lô hàng.

    Đối với các đơn hàng yêu cầu cao, nên kiểm tra MTC và kết quả thử nghiệm của chính lô vật liệu thay vì chỉ dựa vào tên thương mại.

    Thép Chịu Mài Mòn Hardox 450

    LƯU Ý KHI CHỌN MUA THÉP NM600

    Khi mua NM600 cần xác định rõ:

    • Mác thép.
    • Tiêu chuẩn áp dụng.
    • Chiều dày.
    • Chiều rộng.
    • Chiều dài.
    • Độ cứng yêu cầu.
    • Số lượng.
    • Yêu cầu cắt.
    • Yêu cầu gia công.
    • Yêu cầu MTC/CO/CQ.
    • Điều kiện làm việc của chi tiết.

    Đặc biệt, cần phân biệt NM600 theo tiêu chuẩn và nguồn sản xuất cụ thể với các sản phẩm thương mại có tên gọi tương tự. Không nên mặc định NM600 tương đương hoàn toàn với mọi mác AR600, XAR600 hoặc Hardox 600 vì mỗi hệ tiêu chuẩn có thể có yêu cầu riêng.

    BẢO QUẢN THÉP NM600

    Để hạn chế gỉ và bảo vệ bề mặt:

    • Bảo quản nơi khô ráo.
    • Kê vật liệu trên pallet hoặc giá đỡ.
    • Không để trực tiếp trên nền ẩm.
    • Không để nước đọng trên bề mặt.
    • Che chắn khi lưu kho lâu ngày.
    • Kiểm tra bề mặt định kỳ.
    • Có thể sử dụng dầu chống gỉ khi cần thiết.

    Khi vận chuyển cần hạn chế va đập mạnh vào mép tấm để tránh tạo khuyết tật hoặc biến dạng cục bộ.

    TẠI SAO CHỌN TITAN MATERIALS?

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn và vật liệu kim loại phục vụ cơ khí, CNC và chế tạo khuôn.

    • Cắt lẻ theo kích thước yêu cầu.
    • Cắt phôi theo bản vẽ.
    • Phay và mài theo yêu cầu.
    • Cung cấp MTC, CO, CQ theo nguồn hàng.
    • Hỗ trợ kiểm tra quy cách và độ cứng.
    • Báo giá nhanh.
    • Giao hàng toàn quốc.
    • Tư vấn lựa chọn mác vật liệu phù hợp.
    • Nhận gia công theo bản vẽ.
    • Cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn, inox, nhôm, đồng, titan và nhựa kỹ thuật.
    • Thép Chịu Mài Mòn Hardox 450

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN

    KHO HÀ NỘI
    Địa chỉ mới: (Cạnh UB Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
    Địa chỉ cũ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội.

    KHO SỐ 1 – TP.HCM:
    145 Đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM.

    KHO SỐ 2 – TP.HCM:
    231 Đường Số 6, Bình Tân, TP.HCM.

    KHO SỐ 3 – TP.HCM:
    133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.

    VĂN PHÒNG/ĐKKD:
    133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.

    MST: 0312 983 281

    MR DƯỠNG
    SĐT/Zalo: 0902 345 304
    HOTLINE: 0969 304 316
    Điện thoại văn phòng: (08) 66 807 807

    Website: chokimloai.com
    Email: chokimloaivietnam@gmail.com

    Google Maps kho Hà Nội:
    Xem vị trí kho Hà Nội trên Google Maps

    Xem thêm tại đây 

    Liên hệ TITAN MATERIALS để được tư vấn thép chịu mài mòn NM600, kiểm tra quy cách, độ cứng, nguồn hàng, báo giá và hỗ trợ cắt lẻ theo kích thước hoặc gia công theo bản vẽ.

     

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

      NHẬP SỐ ZALO ID





      Thông tin của bạn sẽ được dùng để liên hệ gởi báo giá qua zalo...