THÉP DỤNG CỤ AISI H24 – THÀNH PHẦN, ĐỘ CỨNG, NHIỆT LUYỆN VÀ ỨNG DỤNG
Thép Dụng Cụ AISI H24 là thép dụng cụ làm việc nóng thuộc nhóm thép hợp kim hệ tungsten, được phát triển để đáp ứng yêu cầu về độ bền, độ cứng nóng, khả năng chống mài mòn và khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
AISI H24 có hàm lượng tungsten tương đối cao kết hợp với chromium và vanadium, giúp vật liệu duy trì độ cứng và khả năng chống mài mòn trong điều kiện làm việc nóng.
Thép thường được sử dụng để chế tạo khuôn đùn nóng, chày đùn, mandrel, khuôn rèn, khuôn tạo hình nóng, dụng cụ gia công kim loại nóng và các chi tiết chịu nhiệt, chịu mài mòn cao.
ĐẶC ĐIỂM THÉP DỤNG CỤ AISI H24
Một số đặc điểm nổi bật của AISI H24:
- Thuộc nhóm thép dụng cụ làm việc nóng hệ tungsten.
- Hàm lượng tungsten cao.
- Hàm lượng chromium ở mức phù hợp cho thép làm việc nóng.
- Có vanadium tạo carbide cứng.
- Khả năng chịu nhiệt tốt.
- Độ cứng nóng tốt.
- Khả năng chống mềm hóa ở nhiệt độ cao.
- Khả năng chống mài mòn tốt.
- Độ bền cao sau nhiệt luyện.
- Có khả năng duy trì cơ tính trong điều kiện làm việc nóng.
- Phù hợp với dụng cụ chịu tải và ma sát ở nhiệt độ cao.
- Có thể gia công cơ khí ở trạng thái ủ.
- Có thể mài sau nhiệt luyện.
- Có thể gia công EDM và cắt dây sau nhiệt luyện.
- Phù hợp với khuôn đùn và dụng cụ tạo hình nóng.
AISI H24 phù hợp với các ứng dụng cần sự kết hợp giữa:
Độ cứng nóng + khả năng chịu nhiệt + chống mài mòn + chống mềm hóa + độ bền cao.

THÀNH PHẦN HÓA HỌC THÉP AISI H24
Thành phần hóa học tham khảo của AISI H24:
| Nguyên tố | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| C | khoảng 0,42–0,53% |
| Si | khoảng 0,10–0,40% |
| Mn | khoảng 0,15–0,45% |
| Cr | khoảng 2,50–3,50% |
| W | khoảng 14,00–16,00% |
| V | khoảng 0,40–0,60% |
| Ni | ≤ 0,30% |
| Cu | ≤ 0,25% |
| P | ≤ 0,030% |
| S | ≤ 0,030% |
| Fe | Còn lại |
Thành phần thực tế có thể thay đổi tùy tiêu chuẩn sản xuất, nhà máy luyện thép và điều kiện cung cấp.
Các nguyên tố hợp kim chính có vai trò:
Carbon (C): góp phần tạo độ cứng và hình thành carbide.
Chromium (Cr): góp phần tăng độ cứng, chống mài mòn và cải thiện khả năng chịu nhiệt.
Tungsten (W): là nguyên tố hợp kim quan trọng, góp phần tăng độ cứng nóng và khả năng chống mềm hóa ở nhiệt độ cao.
Vanadium (V): tạo carbide cứng, góp phần tăng khả năng chống mài mòn và duy trì cơ tính khi làm việc nóng.
Khi mua AISI H24 nên kiểm tra:
- MTC.
- Heat No.
- Tiêu chuẩn vật liệu.
- Thành phần hóa học.
- Chứng chỉ chất lượng.
- Xuất xứ.
- Nhà sản xuất.
Đối với các chi tiết khuôn yêu cầu cao, nên đối chiếu thành phần thực tế với tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi đưa vào sản xuất.
ĐỘ CỨNG THÉP AISI H24
AISI H24 thường được cung cấp ở trạng thái ủ để thuận tiện cho gia công cơ khí.
Sau nhiệt luyện, độ cứng phụ thuộc vào:
- Nhiệt độ austenit hóa.
- Thời gian giữ nhiệt.
- Phương pháp tôi.
- Kích thước chi tiết.
- Môi trường làm nguội.
- Nhiệt độ ram.
- Số lần ram.
- Yêu cầu sử dụng thực tế.
Đối với thép dụng cụ làm việc nóng, độ cứng cuối cùng cần được lựa chọn dựa trên điều kiện làm việc.
Không nên chỉ tập trung vào HRC mà cần cân bằng:
Độ cứng + độ dai + chống mài mòn + độ cứng nóng + khả năng chống nứt.
AISI H24 có hàm lượng carbon tương đối cao trong nhóm thép làm việc nóng tungsten, vì vậy chế độ nhiệt luyện cần được kiểm soát phù hợp với kích thước và hình dạng chi tiết.

NHIỆT LUYỆN THÉP AISI H24
Quy trình nhiệt luyện AISI H24 thường bao gồm:
Gia nhiệt → Austenit hóa → Tôi → Ram.
Đối với chi tiết lớn hoặc có hình dạng phức tạp, nên thực hiện gia nhiệt từng bước để hạn chế chênh lệch nhiệt độ và giảm nguy cơ biến dạng.
Sau tôi cần ram phù hợp để:
- Giảm ứng suất dư.
- Ổn định tổ chức.
- Điều chỉnh độ cứng.
- Cải thiện độ dai.
- Ổn định kích thước.
- Hạn chế nguy cơ nứt.
- Cải thiện khả năng làm việc lâu dài.
Thép dụng cụ làm việc nóng thường cần ram nhiều lần tùy theo yêu cầu sử dụng và quy trình nhiệt luyện được lựa chọn.
Thông số nhiệt luyện cụ thể cần căn cứ vào tiêu chuẩn vật liệu, kích thước chi tiết, yêu cầu độ cứng và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Không nên sử dụng một chế độ nhiệt luyện cố định cho mọi chi tiết AISI H24.
AISI H24 THUỘC NHÓM THÉP GÌ?
AISI H24 thuộc nhóm:
Thép dụng cụ làm việc nóng hệ tungsten.
Đây là nhóm thép được phát triển để sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao, trong đó tungsten đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ cứng nóng và khả năng chống mềm hóa.
AISI H24 có sự kết hợp của:
Carbon + Chromium + Tungsten + Vanadium.
Hệ hợp kim này giúp vật liệu có khả năng chịu nhiệt, chống mài mòn và duy trì độ cứng trong quá trình làm việc.
AISI H24 KHÁC AISI H23 NHƯ THẾ NÀO?
AISI H23 và H24 đều thuộc nhóm thép dụng cụ làm việc nóng hệ tungsten nhưng có sự khác biệt đáng kể về thành phần hóa học.
| Tiêu chí | AISI H23 | AISI H24 |
|---|---|---|
| Nhóm | Thép làm việc nóng W | Thép làm việc nóng W |
| Carbon | Khoảng 0,25–0,35% | Khoảng 0,42–0,53% |
| Chromium | Khoảng 11,00–12,75% | Khoảng 2,50–3,50% |
| Tungsten | Khoảng 11,00–12,75% | Khoảng 14,00–16,00% |
| Vanadium | Khoảng 0,75–1,25% | Khoảng 0,40–0,60% |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt |
| Độ cứng nóng | Tốt | Tốt |
| Chống mềm hóa | Tốt | Tốt |
| Ứng dụng nóng | Phù hợp | Phù hợp |
H24 có hàm lượng carbon và tungsten cao hơn, trong khi H23 có hàm lượng chromium và vanadium cao hơn.
Sự khác biệt về thành phần ảnh hưởng đến tổ chức carbide, độ cứng, khả năng chống mài mòn và đặc tính làm việc ở nhiệt độ cao.
Việc lựa chọn H23 hoặc H24 cần dựa trên điều kiện làm việc cụ thể.
AISI H24 CÓ THAY THẾ ĐƯỢC AISI H13 KHÔNG?
AISI H24 và AISI H13 đều là thép dụng cụ làm việc nóng nhưng thuộc hai hệ hợp kim khác nhau.
| Tiêu chí | AISI H24 | AISI H13 |
|---|---|---|
| Nhóm | Thép làm việc nóng W | Thép làm việc nóng Cr-Mo-V |
| Tungsten | Cao | Không phải nguyên tố chính |
| Chromium | Trung bình | Cao |
| Molybdenum | Không phải nguyên tố chính | Có |
| Vanadium | Có | Có |
| Độ cứng nóng | Tốt | Tốt |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt |
| Chống mềm hóa | Tốt | Tốt |
| Ứng dụng khuôn nóng | Phù hợp | Phù hợp |
AISI H24 có hệ tungsten cao, trong khi H13 dựa trên hệ chromium-molybdenum-vanadium.
Việc lựa chọn vật liệu cần căn cứ vào:
- Nhiệt độ làm việc.
- Vật liệu được gia công.
- Tải trọng.
- Mức độ mài mòn.
- Chu kỳ nhiệt.
- Yêu cầu độ dai.
- Phương pháp làm mát.
- Yêu cầu tuổi thọ khuôn.
Không nên thay thế trực tiếp AISI H24 bằng H13 hoặc ngược lại chỉ dựa vào độ cứng.
KHẢ NĂNG CHỊU NHIỆT CỦA AISI H24
AISI H24 được sử dụng trong các điều kiện làm việc có nhiệt độ cao và tải trọng lớn.
Hàm lượng tungsten cao giúp vật liệu có khả năng:
- Duy trì độ cứng nóng.
- Chống mềm hóa.
- Chịu ma sát ở nhiệt độ cao.
- Chống mài mòn.
- Chịu tải trong môi trường nóng.
- Duy trì cơ tính trong chu kỳ làm việc.
AISI H24 có thể được sử dụng cho các dụng cụ tiếp xúc với kim loại nóng và các chi tiết phải chịu nhiệt trong thời gian dài.
Tuy nhiên, tuổi thọ thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ làm việc, nhiệt luyện, thiết kế khuôn, điều kiện làm mát và chế độ vận hành.
KHẢ NĂNG CHỐNG MÀI MÒN
AISI H24 có khả năng chống mài mòn tốt nhờ hệ carbide được hình thành từ carbon kết hợp với các nguyên tố hợp kim.
Các nguyên tố quan trọng gồm:
- Carbon.
- Chromium.
- Tungsten.
- Vanadium.
Tungsten góp phần tăng độ cứng nóng và khả năng chống mềm hóa.
Vanadium tạo carbide cứng, góp phần cải thiện khả năng chống mài mòn.
Nhờ đó AISI H24 có thể được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu vật liệu làm việc trong môi trường nhiệt độ cao đồng thời chịu ma sát và tải trọng.
KHẢ NĂNG CHỐNG NỨT VÀ MỎI NHIỆT
Trong quá trình sử dụng, khuôn nóng thường phải trải qua nhiều chu kỳ:
Gia nhiệt → làm việc → làm nguội → gia nhiệt lại.
Sự thay đổi nhiệt độ liên tục có thể tạo ra ứng suất nhiệt trong vật liệu.
Nếu ứng suất nhiệt tích tụ hoặc tập trung tại các vị trí hình học bất lợi, có thể xuất hiện:
- Nứt tế vi.
- Nứt bề mặt.
- Mỏi nhiệt.
- Biến dạng.
- Giảm tuổi thọ khuôn.
Để hạn chế nguy cơ nứt cần chú ý:
- Lựa chọn vật liệu phù hợp.
- Nhiệt luyện đúng quy trình.
- Kiểm soát tốc độ gia nhiệt.
- Kiểm soát tốc độ làm nguội.
- Thiết kế khuôn hợp lý.
- Hạn chế góc nhọn.
- Giảm tập trung ứng suất.
- Kiểm soát nhiệt độ làm việc.
- Kiểm soát hệ thống làm mát.
- Đảm bảo chất lượng bề mặt.
Đối với chi tiết có kích thước lớn, cần đặc biệt chú ý đến chênh lệch nhiệt độ giữa bề mặt và lõi trong quá trình nhiệt luyện và vận hành.
GIA CÔNG THÉP AISI H24
Gia công ở trạng thái ủ
Ở trạng thái ủ, AISI H24 có thể gia công bằng:
- Cưa.
- Phay.
- Tiện.
- Khoan.
- Khoét.
- Taro.
- CNC.
- Gia công thô.
- Gia công bán tinh.
Do vật liệu có hàm lượng hợp kim cao, cần lựa chọn chế độ cắt phù hợp để hạn chế:
- Mòn dụng cụ.
- Nhiệt phát sinh.
- Rung động.
- Biến dạng.
- Hư hỏng bề mặt.
Nên kiểm soát tốc độ cắt, lượng ăn dao và chiều sâu cắt phù hợp với trạng thái vật liệu.
GIA CÔNG SAU NHIỆT LUYỆN
Sau nhiệt luyện, độ cứng của AISI H24 tăng cao nên việc gia công bằng phương pháp cắt gọt thông thường trở nên khó khăn hơn.
Có thể sử dụng:
- Mài.
- EDM.
- Cắt dây EDM.
- CNC cứng trong một số trường hợp.
- Gia công tinh bằng dụng cụ chuyên dụng.
Đối với chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, cần kiểm tra kích thước và biến dạng sau nhiệt luyện trước khi thực hiện gia công tinh.
EDM VÀ CẮT DÂY AISI H24
AISI H24 có thể gia công bằng EDM và cắt dây sau nhiệt luyện.
Các phương pháp này phù hợp để tạo:
- Biên dạng khuôn phức tạp.
- Rãnh nhỏ.
- Lỗ định hình.
- Insert.
- Chày.
- Mandrel.
- Các vị trí khó gia công bằng phương pháp cắt gọt thông thường.
Sau EDM cần chú ý chất lượng lớp bề mặt chịu ảnh hưởng nhiệt.
Đối với các chi tiết chịu tải cao, nên kiểm soát chế độ EDM và thực hiện gia công tinh phù hợp để hạn chế lớp tái đông đặc và nguy cơ nứt tế vi.

MÀI THÉP AISI H24
AISI H24 có thể mài chính xác sau nhiệt luyện.
Khi mài cần:
- Chọn đá mài phù hợp.
- Sử dụng dung dịch làm mát đầy đủ.
- Không ép đá quá mạnh.
- Mài nhiều lượt với lượng ăn dao nhỏ.
- Sửa đá thường xuyên.
- Kiểm soát nhiệt tại vùng mài.
- Tránh cháy mài.
Sau khi mài có thể kiểm tra:
- Kích thước.
- Độ phẳng.
- Độ song song.
- Độ nhám.
- Độ cứng bề mặt.
Cháy mài có thể làm thay đổi tổ chức lớp bề mặt và ảnh hưởng đến khả năng chịu tải của chi tiết.
ỨNG DỤNG CỦA THÉP AISI H24
AISI H24 thường được sử dụng để chế tạo:
- Khuôn đùn nóng.
- Chày đùn.
- Mandrel.
- Khuôn rèn nóng.
- Khuôn tạo hình nóng.
- Chày dập nóng.
- Insert khuôn.
- Dụng cụ gia công kim loại nóng.
- Chi tiết chịu nhiệt.
- Chi tiết chịu mài mòn.
- Dụng cụ chịu tải ở nhiệt độ cao.
- Các chi tiết làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
AISI H24 PHÙ HỢP VỚI NHỮNG ỨNG DỤNG NÀO?
AISI H24 phù hợp với những ứng dụng yêu cầu kết hợp:
Độ cứng nóng + khả năng chịu nhiệt + chống mài mòn + chống mềm hóa + độ bền cao.
Một số ứng dụng tiêu biểu:
- Khuôn đùn kim loại.
- Chày đùn.
- Mandrel.
- Khuôn rèn nóng.
- Khuôn tạo hình nóng.
- Chày dập nóng.
- Insert chịu nhiệt.
- Dụng cụ chịu ma sát ở nhiệt độ cao.
- Chi tiết chịu tải và nhiệt.
- Dụng cụ gia công kim loại nóng.
AISI H24 CÓ PHẢI THÉP KHÔNG GỈ KHÔNG?
Không.
AISI H24 là thép dụng cụ hợp kim làm việc nóng, không phải thép không gỉ.
Mặc dù có chứa chromium, hàm lượng chromium của H24 không nhằm tạo ra tính chống ăn mòn như các nhóm thép không gỉ.
AISI H24 được lựa chọn chủ yếu nhờ:
- Khả năng chịu nhiệt.
- Độ cứng nóng.
- Khả năng chống mềm hóa.
- Khả năng chống mài mòn.
- Khả năng chịu tải ở nhiệt độ cao.
Nếu ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, cần lựa chọn vật liệu chuyên dụng phù hợp với môi trường.
AISI H24 CÓ THỂ THẤM NITƠ KHÔNG?
Có thể cân nhắc xử lý bề mặt AISI H24 bằng phương pháp phù hợp nhằm tăng độ cứng bề mặt và khả năng chống mài mòn.
Các phương pháp có thể xem xét:
- Thấm nitơ.
- Nitrocarburizing.
- Phủ PVD.
- Các phương pháp xử lý bề mặt chuyên dụng.
Khi xử lý cần kiểm soát:
- Nhiệt độ.
- Thời gian.
- Chiều sâu lớp xử lý.
- Độ cứng lớp bề mặt.
- Độ cứng lõi.
- Biến dạng sau xử lý.
Phương pháp xử lý bề mặt cần được lựa chọn dựa trên điều kiện làm việc và yêu cầu thực tế của chi tiết.
QUY CÁCH THÉP AISI H24
Có thể hỗ trợ tìm nguồn AISI H24 theo nhiều dạng:
- Thép tấm.
- Thanh dẹt.
- Thép tròn.
- Thép vuông.
- Phôi rèn.
- Phôi cắt theo kích thước.
- Phôi phay sáu mặt.
- Phôi mài chính xác.
- Phôi gia công theo bản vẽ.
Quy cách thực tế phụ thuộc vào nhà sản xuất, tiêu chuẩn vật liệu và nguồn hàng.
Khách hàng có thể cung cấp kích thước:
Dài × Rộng × Dày
hoặc:
Đường kính × Chiều dài
để lựa chọn quy cách phôi phù hợp.
DỊCH VỤ GIA CÔNG AISI H24
Công ty TNHH MTV Vật Liệu Titan có thể hỗ trợ:
- Cắt phôi AISI H24.
- Phay sáu mặt.
- Mài phẳng.
- Mài chính xác.
- Tiện.
- CNC.
- Cắt dây EDM.
- Nhiệt luyện.
- Đo độ cứng.
- Kiểm tra thành phần.
- Kiểm tra siêu âm.
- Cung cấp MTC.
- CO/CQ theo yêu cầu.
- Gia công theo bản vẽ.
Khách hàng có thể cung cấp bản vẽ hoặc kích thước để được tư vấn quy cách phôi và phương án gia công phù hợp.
KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG THÉP AISI H24
Khi nhận thép AISI H24 nên kiểm tra:
- Mác thép.
- Nhà sản xuất.
- Xuất xứ.
- Heat No.
- Thành phần hóa học.
- Độ cứng.
- Kích thước.
- Dung sai.
- Độ phẳng.
- Độ thẳng.
- Chất lượng bề mặt.
- MTC.
Đối với phôi lớn hoặc chi tiết yêu cầu cao có thể yêu cầu thêm:
- Kiểm tra UT.
- Phân tích quang phổ.
- Kiểm tra tổ chức kim loại.
- Kiểm tra độ sạch vật liệu.
- Đo độ cứng tại nhiều vị trí.
Đặc biệt nên kiểm tra các nguyên tố C, Cr, W và V để xác nhận vật liệu đúng mác AISI H24.
BẢO QUẢN THÉP AISI H24
Để hạn chế gỉ và oxy hóa bề mặt, nên:
- Bảo quản trong kho khô.
- Kê thép cách nền.
- Không để nước tiếp xúc trực tiếp.
- Bôi dầu chống gỉ khi cần.
- Bọc bảo vệ khi lưu kho dài ngày.
- Không để chung với hóa chất dễ gây ăn mòn.
- Phân loại theo mác thép và Heat No.
- Kiểm tra bề mặt định kỳ.
Đối với phôi đã gia công hoặc mài chính xác, nên có biện pháp bảo vệ bề mặt phù hợp trong quá trình vận chuyển và lưu kho.
MUA THÉP DỤNG CỤ AISI H24 TẠI VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN cung cấp và hỗ trợ tìm nguồn thép dụng cụ AISI H24 cùng nhiều loại thép dụng cụ và thép khuôn khác.
Khách hàng có thể yêu cầu:
- Báo giá thép AISI H24.
- Cắt phôi theo kích thước.
- Phay sáu mặt.
- Mài chính xác.
- Nhiệt luyện.
- Cắt dây EDM.
- Kiểm tra độ cứng.
- MTC.
- CO/CQ.
- Gia công theo bản vẽ.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
KHO HÀ NỘI
Địa chỉ mới: (Cạnh UB Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
Địa chỉ cũ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội.
KHO SỐ 1 – TP.HCM: 145 Đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM.
KHO SỐ 2 – TP.HCM: 231 Đường Số 6, Bình Tân, TP.HCM.
KHO SỐ 3 – TP.HCM: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.
VĂN PHÒNG/ĐKKD: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.
MST: 0312 983 281
Mr Dưỡng
SĐT/Zalo: 0902 345 304
Số điện thoại: 0969 304 316
Điện thoại văn phòng: (08) 66 807 807
Website: chokimloai.com
Email: chokimloaivietnam@gmail.com

Xem thêm tại đây








