THÉP NỒI HƠI ASTM A516 GR.70

Nội dung chính

    THÉP NỒI HƠI ASTM A516 GR.70 – THÉP TẤM CHỊU ÁP LỰC, ĐỘ BỀN CAO

    Tổng quan về thép nồi hơi ASTM A516 Gr.70

    Thép nồi hơi ASTM A516 Gr.70 là dòng thép tấm carbon được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM A516/A516M, chuyên dùng trong chế tạo bình chịu áp lực và các thiết bị công nghiệp làm việc ở điều kiện nhiệt độ trung bình và thấp. Vật liệu được quan tâm trong các ngành năng lượng, hóa chất, dầu khí, chế tạo bồn bể và cơ khí công nghiệp nhờ sự kết hợp giữa độ bền, khả năng hàn và các yêu cầu kiểm soát cơ tính theo tiêu chuẩn.

    ASTM A516 Gr.70 là một trong những cấp thép phổ biến của dòng A516. So với Grade 60 và Grade 65, Grade 70 có dải độ bền kéo yêu cầu cao hơn. Điều này giúp vật liệu được xem xét trong những thiết kế cần cấp độ bền tương ứng, nhưng việc lựa chọn vẫn phải dựa trên tính toán thiết kế, chiều dày, nhiệt độ vận hành, áp suất làm việc và các quy chuẩn liên quan.

    Tại TITAN MATERIALS, thép tấm ASTM A516 Gr.70 được giới thiệu cho khách hàng có nhu cầu sử dụng trong chế tạo thiết bị áp lực, bồn chứa, kết cấu hàn và các hạng mục cơ khí công nghiệp. Khách hàng có thể trao đổi về mác thép, quy cách, số lượng, chứng chỉ vật liệu và nhu cầu cắt phôi theo bản vẽ.

    ASTM A516 Gr.70 là thép gì?

    ASTM A516 là tiêu chuẩn quy định yêu cầu đối với thép tấm carbon dùng chủ yếu cho bình chịu áp lực dạng hàn, trong đó độ dai khía và các chỉ tiêu cơ tính là những nội dung quan trọng. Tiêu chuẩn bao gồm các cấp Grade 55, Grade 60, Grade 65 và Grade 70, với các mức độ bền khác nhau.

    ASTM A516 Gr.70 là cấp thép có dải độ bền kéo quy định phổ biến từ 70–90 ksi, tương đương khoảng 485–620 MPa. Đây là thông số đặc trưng để nhận diện cấp độ bền của vật liệu; giá trị nghiệm thu thực tế phải căn cứ vào phiên bản tiêu chuẩn, chiều dày sản phẩm và chứng chỉ thử nghiệm của lô thép.

    Tên gọi “thép nồi hơi” thường được sử dụng trong thương mại để chỉ nhóm thép tấm phục vụ thiết bị chịu áp lực. Tuy nhiên, ASTM A516 Gr.70 không phải là vật liệu mặc nhiên phù hợp cho mọi bộ phận của mọi loại nồi hơi. Cần xác minh tiêu chuẩn thiết kế, nhiệt độ làm việc, áp suất, môi trường tiếp xúc và yêu cầu của thiết bị trước khi quyết định sử dụng.

    THÉP NỒI HƠI ASTM A516 GR.70

    Đặc điểm nổi bật của thép ASTM A516 Gr.70

    Độ bền kéo cao trong nhóm thép A516

    Grade 70 có dải độ bền kéo yêu cầu cao hơn Grade 60 và Grade 65. Đặc điểm này giúp thép được cân nhắc cho những kết cấu cần cấp độ bền tương ứng theo thiết kế.

    Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào độ bền kéo để quyết định chiều dày hoặc mức độ an toàn của bình chịu áp lực. Thiết kế phải xét đến giới hạn chảy, chiều dày thành thiết bị, đường kính, nhiệt độ, áp suất, hệ số mối hàn và các tải trọng khác.

    Khả năng hàn phục vụ chế tạo thiết bị

    Thép ASTM A516 Gr.70 được sử dụng trong nhiều kết cấu hàn, bao gồm thân bồn, vỏ bình và các chi tiết dạng tấm. Khả năng hàn phù hợp với quy trình chế tạo giúp vật liệu đáp ứng nhiều phương án ghép nối và lắp ráp.

    Chất lượng mối hàn phụ thuộc vào quy trình hàn được phê duyệt, vật liệu hàn, chiều dày, hình dạng mép ghép, nhiệt độ trước khi hàn nếu cần và điều kiện thi công. Với thiết bị chịu áp lực, cần kiểm soát chặt chẽ quy trình hàn và thực hiện kiểm tra theo yêu cầu thiết kế.

    Cơ tính được kiểm soát theo tiêu chuẩn

    Thép ASTM A516 Gr.70 có các yêu cầu về cơ tính như độ bền kéo, giới hạn chảy và độ giãn dài. Những thông số này hỗ trợ đơn vị chế tạo kiểm soát chất lượng vật liệu đầu vào và đối chiếu với yêu cầu kỹ thuật của dự án.

    Đối với những ứng dụng cần độ dai ở nhiệt độ xác định, thử va đập hoặc các phép thử bổ sung, yêu cầu phải được nêu rõ trong hồ sơ mua hàng và chứng chỉ vật liệu.

    Phù hợp với nhiều phương pháp gia công

    Thép tấm ASTM A516 Gr.70 có thể được cắt, vát mép, khoan, tạo hình và gia công theo bản vẽ bằng các phương pháp thích hợp. Việc lựa chọn công nghệ phụ thuộc vào chiều dày, kích thước phôi, độ chính xác và yêu cầu chất lượng bề mặt.

    Sau gia công, cần kiểm tra kích thước, tình trạng mép cắt và các vị trí quan trọng theo hồ sơ chế tạo. Đối với chi tiết chịu áp lực, việc kiểm tra phải tuân theo quy trình kỹ thuật đã được phê duyệt.

    Khả năng truy xuất vật liệu

    Trong các dự án công nghiệp, khả năng truy xuất mác thép và lô sản xuất rất quan trọng. Việc đối chiếu nhãn thép, số mẻ luyện và chứng chỉ thử nghiệm giúp giảm nguy cơ nhầm lẫn giữa các cấp thép khác nhau.

    Khi mua ASTM A516 Gr.70, khách hàng nên xác định ngay từ đầu yêu cầu về chứng chỉ, cơ tính, thành phần hóa học, trạng thái cung cấp và những kiểm tra bổ sung cần thiết.

    THÉP NỒI HƠI ASTM A516 GR.70

    Thành phần hóa học của thép ASTM A516 Gr.70

    Thành phần hóa học ảnh hưởng đến độ bền, độ dẻo, khả năng hàn và tính chất gia công của thép. Với ASTM A516 Gr.70, các nguyên tố thường được kiểm soát gồm carbon (C), mangan (Mn), silic (Si), phốt pho (P) và lưu huỳnh (S).

    Carbon (C): Carbon có ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và độ cứng của thép. Hàm lượng cần được kiểm soát nhằm đáp ứng cơ tính đồng thời duy trì khả năng hàn theo yêu cầu.

    Mangan (Mn): Mangan góp phần nâng cao độ bền và hỗ trợ các đặc tính cơ học của thép. Giới hạn cụ thể phụ thuộc vào tiêu chuẩn áp dụng và chiều dày sản phẩm.

    Silic (Si): Silic được sử dụng trong quá trình khử oxy và có ảnh hưởng đến tính chất của thép. Hàm lượng cần đáp ứng yêu cầu của tiêu chuẩn sản xuất.

    Phốt pho (P): Phốt pho là nguyên tố cần được kiểm soát vì hàm lượng không phù hợp có thể ảnh hưởng đến độ dẻo và độ dai của vật liệu.

    Lưu huỳnh (S): Lưu huỳnh cũng cần được giới hạn theo tiêu chuẩn nhằm kiểm soát chất lượng thép và các đặc tính liên quan đến gia công, hàn.

    Không nên áp dụng một bảng thành phần hóa học duy nhất cho tất cả các lô ASTM A516 Gr.70 mà không xác định phiên bản tiêu chuẩn, chiều dày và điều kiện đặt hàng. Khi nghiệm thu, cần đối chiếu chứng chỉ thử nghiệm của nhà sản xuất với yêu cầu kỹ thuật thực tế.

    Cơ tính của thép tấm ASTM A516 Gr.70

    Cơ tính là cơ sở quan trọng để xác định khả năng đáp ứng yêu cầu của thép trong kết cấu chịu áp lực. Các chỉ tiêu cần quan tâm gồm độ bền kéo, giới hạn chảy, độ giãn dài và độ dai va đập khi được yêu cầu.

    Độ bền kéo

    Độ bền kéo thể hiện mức ứng suất kéo lớn nhất mà mẫu thử chịu được trong quá trình thử nghiệm trước khi đứt.

    Đối với ASTM A516 Gr.70, dải độ bền kéo thường được quy định ở mức 70–90 ksi, tương đương khoảng 485–620 MPa. Khi kiểm tra vật liệu thực tế, cần đối chiếu kết quả thử nghiệm với đúng phiên bản tiêu chuẩn và chiều dày của tấm thép.

    Giới hạn chảy

    Giới hạn chảy thể hiện mức ứng suất mà tại đó vật liệu bắt đầu có biến dạng dẻo theo phương pháp thử quy định. Đây là chỉ tiêu quan trọng trong tính toán kết cấu chịu lực.

    Giá trị giới hạn chảy tối thiểu của ASTM A516 Gr.70 phụ thuộc vào chiều dày và yêu cầu của phiên bản tiêu chuẩn được áp dụng. Vì vậy, không nên sử dụng một giá trị duy nhất cho mọi quy cách mà chưa kiểm tra hồ sơ kỹ thuật.

    Độ giãn dài

    Độ giãn dài phản ánh khả năng biến dạng dẻo của mẫu thép trước khi đứt. Chỉ tiêu này có liên quan đến khả năng tạo hình và mức độ biến dạng mà vật liệu có thể đáp ứng trong điều kiện thử nghiệm.

    Kết quả độ giãn dài phụ thuộc vào hình dạng mẫu, chiều dài đo và phương pháp thử. Khi nghiệm thu, cần so sánh các giá trị được xác định theo cùng điều kiện tiêu chuẩn.

    Độ dai va đập

    Độ dai va đập phản ánh khả năng hấp thụ năng lượng của vật liệu khi chịu tải va đập. Trong một số ứng dụng bình chịu áp lực, yêu cầu về độ dai ở nhiệt độ xác định có thể đóng vai trò quan trọng.

    Không nên mặc định mọi lô ASTM A516 Gr.70 đều có cùng kết quả thử va đập. Nếu dự án yêu cầu, cần thống nhất nhiệt độ thử, phương pháp thử và tiêu chí nghiệm thu ngay từ giai đoạn đặt hàng.

    Quy cách thép tấm ASTM A516 Gr.70

    Thép tấm ASTM A516 Gr.70 có thể được đặt mua theo chiều dày, chiều rộng và chiều dài phù hợp với bản vẽ hoặc yêu cầu chế tạo. Quy cách thực tế phụ thuộc vào nguồn hàng, nhà sản xuất và điều kiện cung cấp.

    Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp đầy đủ những thông tin sau:

    • Mác thép: ASTM A516 Gr.70.
    • Chiều dày tấm theo bản vẽ.
    • Chiều rộng và chiều dài yêu cầu.
    • Số lượng hoặc khối lượng dự kiến.
    • Yêu cầu về trạng thái cung cấp và xử lý nhiệt.
    • Yêu cầu chứng chỉ vật liệu, thành phần hóa học và cơ tính.
    • Yêu cầu thử va đập hoặc kiểm tra bổ sung nếu có.
    • Nhu cầu cắt phôi, vát mép hoặc gia công theo bản vẽ.
    • Địa điểm giao hàng và tiến độ cần đáp ứng.

    Đối với thiết bị chịu áp lực, chiều dày phải được xác định bởi bộ phận thiết kế theo áp suất, nhiệt độ, đường kính, môi trường làm việc, lượng dư ăn mòn và quy chuẩn áp dụng. Không nên tự chọn chiều dày chỉ dựa trên kinh nghiệm hoặc thông số của một thiết bị khác.

    Ứng dụng của thép nồi hơi ASTM A516 Gr.70

    Chế tạo bình chịu áp lực

    ASTM A516 Gr.70 được sử dụng trong các dự án chế tạo bình chịu áp lực dạng hàn khi đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế và điều kiện vận hành. Các chi tiết có thể bao gồm thân bình, vỏ bình, chỏm bình và những bộ phận dạng tấm khác.

    Vật liệu đầu vào cần được kiểm tra về mác thép, chiều dày, cơ tính và chứng từ. Quá trình chế tạo phải đáp ứng yêu cầu về hàn, kiểm tra và nghiệm thu của thiết bị.

    Chế tạo bồn chứa công nghiệp

    Trong các nhà máy, thép tấm chịu áp lực được sử dụng cho những bồn chứa và thiết bị công nghiệp có điều kiện làm việc phù hợp. Việc chọn ASTM A516 Gr.70 cần xem xét môi chất chứa bên trong, nhiệt độ, áp suất, nguy cơ ăn mòn và yêu cầu bảo trì.

    Nếu môi trường có tính ăn mòn cao hoặc yêu cầu vật liệu đặc biệt, cần đánh giá xem thép carbon có đáp ứng được hay cần lựa chọn vật liệu khác hoặc có giải pháp bảo vệ phù hợp.

    Thiết bị trao đổi nhiệt

    Một số bộ phận của thiết bị trao đổi nhiệt có thể sử dụng thép tấm ASTM A516 Gr.70 khi phù hợp với thiết kế. Tuy nhiên, vật liệu cho từng bộ phận phải được lựa chọn theo nhiệt độ, áp suất, môi chất và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

    Không nên mặc định một mác thép phù hợp cho toàn bộ thiết bị, bởi các vị trí khác nhau có thể chịu những điều kiện làm việc khác nhau.

    Ngành dầu khí và hóa chất

    Trong các dự án dầu khí và hóa chất, thép tấm chịu áp lực được sử dụng để chế tạo thiết bị công nghiệp, bồn bể và các kết cấu liên quan. ASTM A516 Gr.70 có thể được xem xét nếu đáp ứng đầy đủ yêu cầu của dự án.

    Các điều kiện như thành phần môi chất, nguy cơ ăn mòn, nhiệt độ vận hành và yêu cầu kiểm tra vật liệu cần được đánh giá trước khi lựa chọn.

    Công nghiệp năng lượng và chế tạo cơ khí

    ASTM A516 Gr.70 được cân nhắc trong những hạng mục chế tạo thiết bị năng lượng và cơ khí công nghiệp có yêu cầu về thép tấm chịu áp lực. Việc sử dụng phải tuân theo hồ sơ thiết kế, quy chuẩn chế tạo và quy trình kiểm tra chất lượng.

    Gia công thép tấm ASTM A516 Gr.70

    Cắt tấm và cắt phôi

    Thép tấm có thể được cắt theo kích thước yêu cầu để phục vụ sản xuất. Phương pháp cắt cần được lựa chọn theo chiều dày, hình dạng phôi và yêu cầu về chất lượng mép cắt.

    Sau khi cắt, cần kiểm tra kích thước, độ phẳng và tình trạng bề mặt. Các vùng mép cắt chuẩn bị cho công đoạn hàn hoặc gia công tiếp phải được xử lý theo quy trình chế tạo.

    Vát mép phục vụ hàn

    Vát mép là công đoạn chuẩn bị quan trọng khi ghép các tấm thép bằng phương pháp hàn. Hình dạng mép vát, góc vát và khe hở ghép phải đáp ứng bản vẽ và quy trình hàn đã được phê duyệt.

    Đối với thiết bị áp lực, không nên tự ý thay đổi hình dạng mối ghép hoặc bỏ qua yêu cầu kiểm tra sau hàn.

    Lốc và tạo hình

    Thép tấm có thể được lốc hoặc tạo hình để chế tạo thân bồn, vỏ bình và các chi tiết cong. Khả năng tạo hình phụ thuộc vào chiều dày, bán kính lốc, trạng thái vật liệu và thiết bị gia công.

    Trong quá trình tạo hình, cần kiểm soát biến dạng, tránh làm hư hỏng bề mặt và kiểm tra kích thước sau gia công theo bản vẽ.

    Gia công theo bản vẽ

    Các chi tiết từ ASTM A516 Gr.70 có thể được cắt và gia công theo hồ sơ kỹ thuật của khách hàng. Trước khi triển khai, cần xác nhận đúng mác thép, số lượng, quy cách và yêu cầu chứng từ

    Việc chuẩn bị đầy đủ thông tin giúp hạn chế sai lệch kích thước, nhầm lẫn vật liệu và phát sinh chi phí trong quá trình sản xuất.

    Xử lý nhiệt đối với ASTM A516 Gr.70

    Trạng thái xử lý nhiệt của thép tấm có ảnh hưởng đến cơ tính và khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Việc xử lý nhiệt phải căn cứ vào tiêu chuẩn sản phẩm, chiều dày, phương pháp sản xuất và yêu cầu của đơn hàng.

    Thường hóa (Normalizing): Có thể được áp dụng để đạt trạng thái tổ chức và cơ tính theo yêu cầu của tiêu chuẩn hoặc đơn hàng.

    Khử ứng suất (Stress relieving): Có thể được xem xét trong quá trình chế tạo nhằm giảm ứng suất dư khi quy trình và thiết kế yêu cầu.

    Xử lý nhiệt sau hàn: Việc thực hiện phụ thuộc vào loại thiết bị, chiều dày, quy chuẩn áp dụng và quy trình chế tạo được phê duyệt.

    Không nên tự áp dụng nhiệt độ hoặc thời gian xử lý nhiệt theo một công thức chung cho mọi sản phẩm ASTM A516 Gr.70. Cần tham khảo yêu cầu tiêu chuẩn, chứng chỉ vật liệu và hướng dẫn kỹ thuật phù hợp với thiết bị.

    So sánh ASTM A516 Gr.70 với ASTM A516 Gr.60 và Gr.65

    ASTM A516 Gr.60, Gr.65 và Gr.70 đều thuộc nhóm thép tấm carbon dùng cho bình chịu áp lực, nhưng khác nhau về cấp độ bền theo tiêu chuẩn.

    ASTM A516 Gr.60: Có dải độ bền kéo quy định phổ biến khoảng 415–550 MPa. Đây là cấp thép được xem xét khi yêu cầu thiết kế phù hợp với cơ tính của Grade 60.

    ASTM A516 Gr.65: Có dải độ bền kéo quy định phổ biến khoảng 450–585 MPa. Cấp thép này nằm giữa Grade 60 và Grade 70 về mức độ bền kéo.

    ASTM A516 Gr.70: Có dải độ bền kéo quy định phổ biến khoảng 485–620 MPa. Cấp thép này phù hợp với các thiết kế yêu cầu mức cơ tính tương ứng.

    Dù Grade 70 có dải độ bền kéo cao hơn, không thể kết luận rằng nó luôn là lựa chọn tốt nhất cho mọi thiết bị. Việc thay đổi mác thép phải được đánh giá theo thiết kế, giới hạn chảy, độ dẻo, độ dai, khả năng hàn và các yêu cầu nghiệm thu.

    THÉP NỒI HƠI ASTM A516 GR.70

    Những lưu ý khi mua thép ASTM A516 Gr.70

    Xác nhận đúng mác thép

    Cần ghi rõ ASTM A516 Gr.70 trên yêu cầu báo giá, đơn đặt hàng và hồ sơ giao nhận. Không nên chỉ ghi chung chung là thép nồi hơi hoặc thép chịu áp lực vì có thể gây nhầm lẫn giữa các tiêu chuẩn và cấp thép.

    Kiểm tra chứng chỉ vật liệu

    Đối với thép dùng cho thiết bị chịu áp lực, cần kiểm tra chứng chỉ phù hợp với lô hàng. Những thông tin quan trọng gồm mác thép, số mẻ luyện, quy cách, thành phần hóa học, cơ tính và trạng thái cung cấp.

    Nếu dự án yêu cầu chứng chỉ hoặc phép thử bổ sung, cần thống nhất rõ trước khi đặt hàng.

    Kiểm tra quy cách và dung sai

    Chiều dày, chiều rộng và chiều dài cần phù hợp với bản vẽ. Khách hàng nên xác định dung sai cho phép, lượng dư gia công và các yêu cầu về độ phẳng trước khi xác nhận đơn hàng.

    Làm rõ yêu cầu xử lý nhiệt và thử nghiệm

    Một số dự án yêu cầu xử lý nhiệt, thử va đập hoặc kiểm tra không phá hủy. Các yêu cầu này cần được thể hiện trong hồ sơ kỹ thuật và đơn hàng, không nên mặc định rằng mọi lô thép đều đã đáp ứng các điều kiện đặc biệt.

    Chọn nhà cung cấp hỗ trợ kỹ thuật

    Nhà cung cấp nên hỗ trợ kiểm tra quy cách, đối chiếu chứng từ, cắt phôi theo kích thước và cung cấp thông tin rõ ràng về vật liệu. Đây là yếu tố hữu ích đối với đơn vị chế tạo cần kiểm soát vật tư đầu vào và tiến độ sản xuất.

    Bảo quản thép tấm ASTM A516 Gr.70

    Thép tấm cần được lưu kho ở nơi khô ráo, thông thoáng, hạn chế tiếp xúc kéo dài với nước và môi trường có khả năng gây ăn mòn. Nên kê thép trên giá đỡ phù hợp, tránh để trực tiếp trên nền ẩm và sắp xếp theo từng mác thép, chiều dày hoặc lô sản xuất.

    Nhãn nhận dạng và thông tin truy xuất cần được duy trì trong suốt quá trình lưu kho. Không nên trộn lẫn ASTM A516 Gr.70 với các cấp thép khác khi chưa xác minh được dấu nhận dạng và chứng từ đi kèm.

    Trước khi đưa vào gia công, cần kiểm tra tình trạng bề mặt, kích thước và hồ sơ vật liệu. Nếu xuất hiện ăn mòn, biến dạng hoặc dấu hiệu bất thường, cần đánh giá theo quy trình kiểm soát chất lượng của đơn vị sử dụng.

    Kết luận về thép nồi hơi ASTM A516 Gr.70

    Thép nồi hơi ASTM A516 Gr.70 là thép tấm carbon có cấp độ bền kéo cao trong dòng A516, được sử dụng để xem xét chế tạo bình chịu áp lực, bồn chứa và các thiết bị công nghiệp phù hợp với tiêu chuẩn thiết kế.

    Để lựa chọn đúng vật liệu, cần xác định mác thép, chiều dày, kích thước, trạng thái cung cấp và các yêu cầu kiểm tra đi kèm. Chứng chỉ vật liệu cần được đối chiếu với đơn hàng và hồ sơ kỹ thuật trước khi đưa vào sản xuất.

    TITAN MATERIALS hỗ trợ tư vấn thép tấm theo mác và quy cách, cắt lẻ theo kích thước yêu cầu, cắt phôi theo bản vẽ và cung cấp vật liệu phục vụ cơ khí, chế tạo thiết bị công nghiệp. Khách hàng có thể liên hệ để trao đổi nhu cầu thực tế và nhận thông tin báo giá phù hợp.

     

    TẠI SAO CHỌN TITAN MATERIALS?

    • Cắt lẻ theo kích thước yêu cầu.
    • Cắt phôi theo bản vẽ.
    • Phay và mài theo yêu cầu.
    • MTC/CO/CQ theo nguồn hàng và chứng từ thực tế.
    • Hỗ trợ kiểm tra quy cách và độ cứng.
    • Báo giá nhanh.
    • Giao hàng toàn quốc.
    • Tư vấn mác vật liệu phù hợp.
    • Nhận gia công theo bản vẽ.
    • Cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn, inox, nhôm, đồng, titan, nhựa kỹ thuật và thép đặc biệt.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN

    KHO HÀ NỘI

    Địa chỉ mới: (Cạnh UB Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội

    Địa chỉ cũ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội.

    KHO SỐ 1 – TP.HCM: 145 Đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM.

    KHO SỐ 2 – TP.HCM: 231 Đường Số 6, Bình Tân, TP.HCM.

    KHO SỐ 3 – TP.HCM: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.

    VĂN PHÒNG/ĐKKD: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.

    MST: 0312983281

    MR DƯỠNG: 0902 345 304

    HOTLINE: 0969 304 316

    Website: chokimloai.com

    Google Maps Kho Hà Nội: //maps.app.goo.gl/CdDwF6j2HLSTc5Jd8

    Xem thêm tại đây

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

      NHẬP SỐ ZALO ID





      Thông tin của bạn sẽ được dùng để liên hệ gởi báo giá qua zalo...