THÉP NỒI HƠI 16Mo3 – THÉP CHỊU NHIỆT, CHỊU ÁP LỰC THEO EN 10028-2
Từ khóa SEO: thép nồi hơi 16mo3, thép tấm 16mo3, thép chịu nhiệt 16mo3, thép chịu áp lực 16mo3, thép 16mo3 en 10028-2, thép 16mo3 1.5415, thép hợp kim molypden, thép chế tạo nồi hơi, thép bình chịu áp lực, thép thiết bị trao đổi nhiệt, thép tấm chịu nhiệt, thép 16mo3 chính hãng, mua thép 16mo3, giá thép 16mo3, titan materials
Tổng quan về thép nồi hơi 16Mo3
Thép 16Mo3 là mác thép hợp kim thấp dùng để chế tạo các thiết bị chịu áp lực làm việc ở nhiệt độ cao. Vật liệu được quy định trong tiêu chuẩn EN 10028-2, chuyên áp dụng cho thép tấm dùng trong thiết bị chịu áp lực với các yêu cầu về tính chất ở nhiệt độ cao.
Điểm đặc trưng của 16Mo3 là có bổ sung molypden (Mo), giúp cải thiện khả năng duy trì độ bền ở nhiệt độ cao so với nhiều loại thép carbon thông thường. Nhờ đặc tính này, 16Mo3 được sử dụng trong chế tạo nồi hơi, bình chịu áp lực, thiết bị trao đổi nhiệt, đường ống và các bộ phận của hệ thống công nghiệp có điều kiện vận hành nóng.
Trong các nhà máy nhiệt điện, hóa chất, dầu khí và công nghiệp năng lượng, vật liệu phải chịu đồng thời áp suất, nhiệt độ và tải trọng trong thời gian dài. Vì vậy, việc lựa chọn thép không thể chỉ căn cứ vào giới hạn chảy ở nhiệt độ phòng mà cần xem xét cơ tính tại nhiệt độ thiết kế, khả năng hàn, chiều dày, môi trường làm việc và các quy định kỹ thuật liên quan.
16Mo3 thường được nhận diện bằng số vật liệu châu Âu 1.5415. Khi mua vật liệu, doanh nghiệp nên xác nhận đầy đủ mác thép, tiêu chuẩn, trạng thái giao hàng, kích thước và chứng chỉ kiểm tra của lô hàng.
Mác thép: 16Mo3
Số vật liệu: 1.5415
Tiêu chuẩn chính: EN 10028-2
Nhóm vật liệu: thép hợp kim thấp chịu áp lực
Nguyên tố hợp kim đặc trưng: molypden
Dạng sản phẩm phổ biến: thép tấm, thép bản và sản phẩm phẳng theo phạm vi tiêu chuẩn
Ứng dụng chính: nồi hơi, bình chịu áp lực, thiết bị trao đổi nhiệt và các kết cấu làm việc ở nhiệt độ cao.
Đặc điểm nổi bật của thép 16Mo3
Khả năng làm việc ở nhiệt độ cao
16Mo3 được phát triển cho các ứng dụng yêu cầu cơ tính ở nhiệt độ cao. Molypden là nguyên tố hợp kim quan trọng góp phần cải thiện khả năng duy trì độ bền trong điều kiện nóng, giúp vật liệu phù hợp với nhiều thiết bị nhiệt và thiết bị chịu áp lực.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng 16Mo3 có thể làm việc ở mọi nhiệt độ cao. Nhiệt độ cho phép phải được xác định theo tiêu chuẩn thiết kế, áp suất vận hành, chiều dày, thời gian làm việc và điều kiện cụ thể của thiết bị.
Độ bền phù hợp với thiết bị chịu áp lực
Thép 16Mo3 có các yêu cầu cơ tính được quy định theo tiêu chuẩn, bao gồm giới hạn chảy, độ bền kéo và độ giãn dài. Những chỉ tiêu này giúp kỹ sư đánh giá khả năng chịu tải của vật liệu khi thiết kế vỏ bình, thân nồi hơi hoặc các bộ phận chịu áp lực.
Giá trị cơ tính phụ thuộc vào chiều dày và trạng thái giao hàng. Vì vậy, khi nghiệm thu vật liệu cần đối chiếu thông số theo đúng nhóm chiều dày và chứng chỉ của nhà sản xuất.
Khả năng hàn
16Mo3 có thể được hàn bằng quy trình phù hợp với vật liệu hợp kim thấp dùng trong thiết bị áp lực. Chất lượng mối hàn phụ thuộc vào phương pháp hàn, vật liệu hàn, chiều dày, nhiệt độ trước khi hàn và chế độ xử lý sau hàn nếu được yêu cầu.
Với các thiết bị quan trọng, quy trình hàn cần được thẩm định và thực hiện bởi nhân sự có năng lực phù hợp. Việc kiểm tra mối hàn cần tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế và quy định nghiệm thu.
Tính ổn định trong vận hành
Các thiết bị chịu áp lực thường phải làm việc liên tục trong thời gian dài. Vì vậy, việc lựa chọn vật liệu có cơ tính được kiểm soát và khả năng làm việc phù hợp với nhiệt độ thiết kế là yếu tố quan trọng.
Đối với 16Mo3, cần đặc biệt chú ý đến giới hạn nhiệt độ, tải trọng, chu kỳ vận hành và yêu cầu kiểm tra định kỳ. Vật liệu phù hợp không thể thay thế cho việc thiết kế đúng quy phạm, chế tạo đúng quy trình và bảo trì thiết bị theo yêu cầu.
Thành phần hóa học của thép 16Mo3
Thành phần hóa học ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng hàn và đặc tính làm việc ở nhiệt độ cao của thép. Trong 16Mo3, molypden là nguyên tố hợp kim quan trọng, trong khi carbon, mangan, silicon, phốt pho và lưu huỳnh được kiểm soát theo tiêu chuẩn.
Bảng dưới đây trình bày các khoảng thành phần tham khảo thường được sử dụng cho 16Mo3 theo EN 10028-2. Khi đặt mua hoặc nghiệm thu, cần đối chiếu với phiên bản tiêu chuẩn được ghi trong hợp đồng và chứng chỉ của nhà sản xuất.
| Nguyên tố | Hàm lượng tham khảo (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | 0,12–0,20 |
| Silicon (Si) | ≤ 0,35 |
| Mangan (Mn) | 0,40–0,90 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,025 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,010 |
| Crom (Cr) | ≤ 0,30 |
| Đồng (Cu) | ≤ 0,30 |
| Molypden (Mo) | 0,25–0,35 |
| Niken (Ni) | ≤ 0,30 |
Các giới hạn trên là thông tin tham khảo; yêu cầu chính thức có thể phụ thuộc phiên bản tiêu chuẩn, phân tích mẻ nấu, phân tích sản phẩm và điều kiện đặt hàng.
Vai trò của các nguyên tố chính
Carbon (C): góp phần tạo độ bền và độ cứng. Hàm lượng cần được kiểm soát để cân bằng cơ tính với khả năng hàn.
Mangan (Mn): hỗ trợ nâng cao độ bền và cải thiện một số đặc tính cơ học của thép.
Silicon (Si): tham gia quá trình khử oxy trong luyện thép và ảnh hưởng đến cơ tính.
Molypden (Mo): là nguyên tố hợp kim đặc trưng của 16Mo3, góp phần cải thiện khả năng duy trì độ bền ở nhiệt độ cao.
Phốt pho (P) và lưu huỳnh (S): được giới hạn để kiểm soát chất lượng luyện kim và hạn chế ảnh hưởng không mong muốn đến tính chất vật liệu.
Để xác nhận thép đúng mác, cần kiểm tra kết quả phân tích hóa học trên chứng chỉ. Không nên chỉ dựa vào tên ghi trên nhãn hoặc thông tin quảng cáo của nhà cung cấp.
Cơ tính của thép 16Mo3
Cơ tính là cơ sở quan trọng để đánh giá khả năng sử dụng thép trong các thiết bị chịu áp lực. Với 16Mo3, các chỉ tiêu cần quan tâm gồm giới hạn chảy, độ bền kéo, độ giãn dài và các yêu cầu bổ sung theo thiết kế.
Giới hạn chảy
Giới hạn chảy thể hiện mức ứng suất mà vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo theo điều kiện thử nghiệm quy định. Với 16Mo3, giá trị yêu cầu phụ thuộc vào chiều dày sản phẩm.
Trong tài liệu kỹ thuật, giới hạn chảy tối thiểu ở nhiệt độ phòng thường được tham chiếu ở mức khoảng 275 MPa đối với nhóm chiều dày nhỏ, nhưng giá trị cụ thể thay đổi theo chiều dày và yêu cầu tiêu chuẩn. Không nên dùng một con số duy nhất để áp dụng cho toàn bộ sản phẩm.
Độ bền kéo
Độ bền kéo thể hiện ứng suất kéo lớn nhất đạt được trong phép thử kéo tiêu chuẩn. Với 16Mo3, dải độ bền kéo thường được tham khảo khoảng 440–590 MPa tùy nhóm chiều dày và quy định áp dụng.
Khi kiểm tra chất lượng, cần đối chiếu kết quả thực tế với tiêu chuẩn và chiều dày tương ứng. Độ bền kéo không thể được sử dụng riêng lẻ để xác định áp suất làm việc an toàn của một thiết bị.
Độ giãn dài sau đứt
Độ giãn dài sau đứt phản ánh khả năng biến dạng dẻo của thép trước khi đứt trong phép thử kéo. Chỉ tiêu này có ý nghĩa đối với việc đánh giá độ dẻo và khả năng gia công tạo hình.
Giá trị yêu cầu phụ thuộc vào chiều dày, hướng lấy mẫu và phương pháp thử. Vì vậy, cần kiểm tra thông số áp dụng trong tiêu chuẩn và chứng chỉ của lô thép.
Cơ tính ở nhiệt độ cao
Đối với thép 16Mo3, việc xem xét cơ tính ở nhiệt độ cao đặc biệt quan trọng vì vật liệu thường được sử dụng trong môi trường vận hành nóng. Giới hạn chảy quy ước tại nhiệt độ cao có thể thấp hơn đáng kể so với giá trị ở nhiệt độ phòng.
Kỹ sư thiết kế cần sử dụng dữ liệu cơ tính tương ứng với nhiệt độ thiết kế và quy phạm áp dụng. Không được tự suy ra nhiệt độ làm việc tối đa chỉ từ tên mác thép hoặc thành phần molypden.
Quy cách thép tấm 16Mo3
16Mo3 thường được cung cấp dưới dạng thép tấm dùng trong chế tạo thiết bị chịu áp lực. Quy cách thực tế phụ thuộc vào nhà máy sản xuất, nguồn hàng, chiều dày và yêu cầu của dự án.
Các thông tin cần xác nhận khi đặt hàng gồm:
- Mác thép: 16Mo3.
- Số vật liệu: 1.5415.
- Tiêu chuẩn: EN 10028-2.
- Chiều dày, chiều rộng và chiều dài.
- Trạng thái giao hàng.
- Dung sai kích thước.
- Yêu cầu chứng chỉ và thử nghiệm bổ sung.
- Yêu cầu đánh dấu, nhận dạng và truy xuất nguồn gốc.
Khách hàng nên xác định trước kích thước phôi thành phẩm để tính lượng dư cắt, lượng dư gia công và khối lượng cần đặt mua. Với chi tiết lớn hoặc thiết bị chịu áp lực, việc kiểm soát quy cách ngay từ đầu giúp giảm hao hụt và hạn chế sai lệch trong quá trình chế tạo.
Công thức tính khối lượng thép tấm
Có thể ước tính khối lượng thép bằng công thức sử dụng khối lượng riêng tham khảo của thép carbon khoảng 7.850 kg/m³:
Khối lượng (kg) = Dày (mm) × Rộng (mm) × Dài (mm) × 7,85 × 10⁻⁶
Ví dụ, một tấm thép dày 16 mm, rộng 1.500 mm và dài 6.000 mm có khối lượng lý thuyết xấp xỉ:
16 × 1.500 × 6.000 × 7,85 × 10⁻⁶ = 1.130,4 kg.
Khối lượng thực tế có thể khác do dung sai kích thước và điều kiện sản xuất. Khi giao dịch, hai bên nên thống nhất cách xác định khối lượng và căn cứ thanh toán.
Ứng dụng của thép nồi hơi 16Mo3
Chế tạo nồi hơi công nghiệp
16Mo3 được sử dụng trong các hạng mục nồi hơi và thiết bị liên quan khi đáp ứng yêu cầu thiết kế. Đặc tính hợp kim molypden giúp vật liệu được cân nhắc cho các bộ phận chịu áp lực làm việc ở nhiệt độ cao.
Việc sử dụng cho từng chi tiết cụ thể phải tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế, chiều dày tính toán và yêu cầu nghiệm thu của thiết bị.
Bình chịu áp lực
Bình chịu áp lực dùng để chứa hoặc xử lý khí, hơi hoặc chất lỏng trong điều kiện áp suất xác định. 16Mo3 có thể được xem xét cho các bộ phận dạng tấm của bình khi phù hợp với môi trường và điều kiện vận hành.
Các yếu tố cần đánh giá gồm áp suất thiết kế, nhiệt độ, môi chất, chiều dày thành bình, quy trình hàn và yêu cầu kiểm tra không phá hủy.
Thiết bị trao đổi nhiệt
Thiết bị trao đổi nhiệt được sử dụng trong nhà máy năng lượng, hóa chất, dầu khí và nhiều hệ thống công nghiệp khác. 16Mo3 có thể được dùng cho một số bộ phận chịu áp lực khi vật liệu đáp ứng điều kiện thiết kế.
Nếu môi chất có tính ăn mòn, cần đánh giá riêng khả năng tương thích vật liệu và các biện pháp bảo vệ. Không nên mặc định thép 16Mo3 có khả năng chống ăn mòn tương đương thép không gỉ.
Nhà máy nhiệt điện và hệ thống năng lượng
Trong các nhà máy nhiệt điện, nhiều bộ phận của hệ thống hơi và thiết bị nhiệt phải làm việc dưới áp suất và nhiệt độ cao. 16Mo3 là một trong những mác thép được cân nhắc cho những ứng dụng phù hợp với tiêu chuẩn vật liệu và thiết kế.
Việc lựa chọn cần căn cứ vào nhiệt độ, áp suất, chu kỳ vận hành, yêu cầu tuổi thọ và quy trình kiểm tra định kỳ.
Công nghiệp hóa chất và dầu khí
Một số thiết bị trong ngành hóa chất và dầu khí cần vật liệu có cơ tính phù hợp ở nhiệt độ cao. 16Mo3 có thể được lựa chọn cho các hạng mục được thiết kế theo tiêu chuẩn tương ứng.
Tuy nhiên, môi trường có hydro, lưu huỳnh, chất ăn mòn hoặc điều kiện vận hành đặc biệt có thể đặt ra yêu cầu bổ sung. Kỹ sư cần kiểm tra tính tương thích của vật liệu trước khi phê duyệt.
Gia công thép 16Mo3
Cắt thép tấm
Thép 16Mo3 có thể được cắt bằng phương pháp phù hợp với chiều dày và yêu cầu chất lượng cạnh cắt. Tùy điều kiện sản xuất, có thể xem xét cắt plasma, cắt oxy-gas hoặc cắt cơ khí.
Sau khi cắt, cần kiểm tra kích thước, độ phẳng và tình trạng cạnh cắt. Với các chi tiết chuẩn bị hàn, mép cắt phải được xử lý theo yêu cầu của bản vẽ và quy trình hàn.
Tạo hình và uốn
Tạo hình thép dùng cho thiết bị chịu áp lực cần được kiểm soát để tránh nứt, biến dạng hoặc giảm chất lượng vật liệu. Các thông số như chiều dày, bán kính uốn, hướng cán và trạng thái giao hàng đều ảnh hưởng đến quá trình gia công.
Nếu cần gia nhiệt trong quá trình tạo hình hoặc xử lý nhiệt sau tạo hình, phải tuân thủ quy trình đã được phê duyệt. Không nên áp dụng chế độ gia nhiệt chung cho mọi kích thước và hình dạng chi tiết.
Hàn thép 16Mo3
Hàn là công đoạn cần kiểm soát chặt chẽ đối với thép hợp kim thấp dùng trong thiết bị chịu áp lực. Quy trình hàn phải phù hợp với chiều dày, loại mối nối, điều kiện vận hành và vật liệu hàn.
Các nội dung cần kiểm soát gồm:
- Chuẩn bị bề mặt và mép hàn.
- Lựa chọn vật liệu hàn tương thích.
- Nhiệt độ nung nóng trước khi hàn, nếu được yêu cầu.
- Nhiệt độ giữa các lớp hàn.
- Trình tự hàn và kiểm soát biến dạng.
- Kiểm tra ngoại quan và kiểm tra không phá hủy theo quy định.
- Xử lý nhiệt sau hàn nếu tiêu chuẩn hoặc thiết kế yêu cầu.
Không thể kết luận mọi chi tiết 16Mo3 đều bắt buộc phải xử lý nhiệt sau hàn. Yêu cầu này phụ thuộc vào quy phạm thiết kế, chiều dày, điều kiện làm việc và quy trình chế tạo được phê duyệt.
Gia công cơ khí và hoàn thiện
Các công đoạn gia công cơ khí cần được thực hiện phù hợp với hình dạng chi tiết và yêu cầu dung sai. Khi gia công các phôi dùng cho thiết bị chịu áp lực, cần kiểm soát biến dạng, chất lượng bề mặt và khả năng truy xuất nguồn gốc.
Sau gia công, nên kiểm tra kích thước thực tế so với bản vẽ trước khi chuyển sang công đoạn lắp ráp hoặc hàn.
Kiểm tra chất lượng và chứng chỉ thép 16Mo3
Đối với thép dùng cho nồi hơi và bình chịu áp lực, kiểm tra chất lượng giúp xác nhận vật liệu phù hợp với yêu cầu của dự án.
Các hạng mục nên được kiểm tra gồm:
- Mác thép và số vật liệu: xác nhận 16Mo3 và 1.5415.
- Tiêu chuẩn áp dụng: đối chiếu EN 10028-2 và phiên bản được quy định trong hợp đồng.
- Kích thước: kiểm tra chiều dày, chiều rộng, chiều dài và dung sai.
- Thành phần hóa học: kiểm tra kết quả phân tích theo chứng chỉ.
- Cơ tính: đối chiếu giới hạn chảy, độ bền kéo và độ giãn dài.
- Trạng thái giao hàng: xác nhận đúng điều kiện đặt hàng.
- Thử nghiệm bổ sung: thử va đập, kiểm tra siêu âm hoặc các phép thử khác nếu dự án yêu cầu.
- Truy xuất nguồn gốc: bảo đảm dấu nhận dạng và chứng chỉ có thể đối chiếu với lô thép thực tế.
Chứng chỉ theo EN 10204, chẳng hạn loại 3.1, có thể được yêu cầu trong hợp đồng. Loại chứng chỉ và các phép thử cần có phải được xác nhận từ đầu, tránh tình trạng hàng giao không đáp ứng hồ sơ nghiệm thu của dự án.
So sánh thép 16Mo3 với P355GH
16Mo3 và P355GH đều được sử dụng trong lĩnh vực thiết bị chịu áp lực, nhưng khác nhau về thành phần hợp kim và đặc điểm ứng dụng.
| Tiêu chí | 16Mo3 | P355GH |
|---|---|---|
| Số vật liệu | 1.5415 | 1.0473 |
| Tiêu chuẩn chính | EN 10028-2 | EN 10028-2 |
| Nhóm vật liệu | Thép hợp kim thấp chứa molypden | Thép không hợp kim chịu áp lực |
| Đặc điểm nổi bật | Được cân nhắc cho ứng dụng có yêu cầu cơ tính ở nhiệt độ cao | Có cấp bền danh nghĩa cao hơn ở nhóm chiều dày nhỏ |
| Ứng dụng | Nồi hơi, thiết bị nhiệt, bình chịu áp lực | Nồi hơi, bình chịu áp lực và thiết bị công nghiệp |
| Lưu ý lựa chọn | Cần xem xét dữ liệu cơ tính ở nhiệt độ thiết kế và điều kiện vận hành | Cần kiểm tra cơ tính theo chiều dày và yêu cầu thiết kế |
Hai mác thép không thể thay thế trực tiếp cho nhau chỉ dựa vào giới hạn chảy ở nhiệt độ phòng. Việc lựa chọn phải căn cứ vào nhiệt độ thiết kế, áp suất, chiều dày, thành phần môi chất, tiêu chuẩn chế tạo và sự phê duyệt của kỹ sư phụ trách.
Lưu ý khi lựa chọn và mua thép 16Mo3
Để mua đúng thép 16Mo3, doanh nghiệp nên xác định rõ mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật trước khi đặt hàng.
- Xác nhận đúng mác thép 16Mo3 và số vật liệu 1.5415.
- Kiểm tra tiêu chuẩn EN 10028-2 và phiên bản áp dụng.
- Xác định chiều dày, chiều rộng, chiều dài và số lượng.
- Làm rõ trạng thái giao hàng theo yêu cầu thiết kế.
- Yêu cầu chứng chỉ vật liệu và các phép thử bổ sung khi cần.
- Kiểm tra khả năng truy xuất nguồn gốc của lô thép.
- Đối chiếu điều kiện hàn, tạo hình và xử lý nhiệt theo quy trình chế tạo.
- Không thay thế bằng mác thép khác nếu chưa có chấp thuận kỹ thuật.
- Bảo quản vật liệu ở nơi khô ráo, hạn chế nước đọng và tác nhân gây ăn mòn.
- Với thiết bị chịu áp lực, cần tuân thủ quy phạm thiết kế, chế tạo, kiểm tra và nghiệm thu hiện hành.
Giá thép 16Mo3 phụ thuộc vào chiều dày, kích thước, nguồn hàng, chứng chỉ, yêu cầu kiểm tra và khối lượng đặt mua. Khách hàng nên gửi quy cách cụ thể cùng yêu cầu kỹ thuật để được kiểm tra khả năng cung ứng và báo giá phù hợp.
Kết luận
Thép nồi hơi 16Mo3 là thép hợp kim thấp chứa molypden theo EN 10028-2, số vật liệu 1.5415, được sử dụng trong chế tạo nồi hơi, bình chịu áp lực và thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao. Vật liệu có các yêu cầu cơ tính được kiểm soát và có thể được gia công, hàn theo quy trình thích hợp.
Để lựa chọn chính xác, doanh nghiệp cần kiểm tra mác thép, chiều dày, trạng thái giao hàng, cơ tính ở nhiệt độ thiết kế và chứng chỉ của lô hàng. Đối với thiết bị áp lực, quyết định sử dụng vật liệu phải dựa trên tiêu chuẩn thiết kế và sự phê duyệt của bộ phận kỹ thuật.
TITAN MATERIALS hỗ trợ tư vấn vật liệu, kiểm tra quy cách, cắt phôi theo kích thước và tiếp nhận yêu cầu gia công theo bản vẽ. Khách hàng có thể cung cấp mác thép, chiều dày, kích thước và số lượng để được hỗ trợ báo giá.
TẠI SAO CHỌN TITAN MATERIALS?
TITAN MATERIALS cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn và vật liệu kim loại phục vụ cơ khí, CNC và chế tạo khuôn, đồng thời hỗ trợ khách hàng lựa chọn vật liệu theo yêu cầu sử dụng thực tế.
- Cắt lẻ theo kích thước yêu cầu.
- Cắt phôi theo bản vẽ.
- Phay và mài theo yêu cầu.
- Cung cấp MTC/CO/CQ theo nguồn hàng và yêu cầu đơn hàng.
- Hỗ trợ kiểm tra quy cách và độ cứng.
- Báo giá nhanh theo yêu cầu.
- Giao hàng toàn quốc.
- Tư vấn mác vật liệu phù hợp.
- Nhận gia công theo bản vẽ.
- Cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn, inox, nhôm, đồng, titan, nhựa kỹ thuật và các vật liệu kim loại khác.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
KHO HÀ NỘI
Địa chỉ mới: (Cạnh UB Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
Địa chỉ cũ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội.
KHO SỐ 1 – TP.HCM: 145 Đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM.
KHO SỐ 2 – TP.HCM: 231 Đường Số 6, Bình Tân, TP.HCM.
KHO SỐ 3 – TP.HCM: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.
VĂN PHÒNG/ĐKKD: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.
MST: 0312983281
MR DƯỠNG: 0902 345 304
HOTLINE: 0969 304 316
Website: chokimloai.com
Google Maps Kho Hà Nội: //maps.app.goo.gl/CdDwF6j2HLSTc5Jd8
Xem thêm tại đây
Mô tả SEO: Thép nồi hơi 16Mo3 EN 10028-2, số vật liệu 1.5415, là thép hợp kim thấp chứa molypden dùng cho nồi hơi, bình chịu áp lực và thiết bị nhiệt. TITAN MATERIALS hỗ trợ tư vấn quy cách, cắt phôi và báo giá theo yêu cầu.









