THÉP NITƠ HÓA DIN 1.8550

Nội dung chính

    THÉP NITƠ HÓA DIN 1.8550 – THÉP NITRIDE HÓA CHỊU MÀI MÒN, CHỊU TẢI TỐT – 0902 345 304

    Thép Nitơ Hóa DIN 1.8550 là thép hợp kim chuyên dụng cho các chi tiết cơ khí cần kết hợp giữa độ bền lõi, khả năng chịu tải và độ cứng bề mặt cao sau quá trình nitơ hóa.

    Vật liệu được sử dụng trong chế tạo máy, cơ khí chính xác, thiết bị công nghiệp và các chi tiết làm việc trong điều kiện có ma sát, áp lực tiếp xúc hoặc tải trọng lặp lại.

    Sau khi nhiệt luyện và nitơ hóa đúng quy trình, bề mặt DIN 1.8550 có thể hình thành lớp nitride có độ cứng cao, giúp cải thiện khả năng chống mài mòn, chống cào xước và tăng tuổi thọ chi tiết.

    ĐẶC ĐIỂM CỦA THÉP NITƠ HÓA DIN 1.8550

    DIN 1.8550 thuộc nhóm thép hợp kim dùng cho xử lý nitơ hóa.

    Các đặc điểm nổi bật:

    • Khả năng nitơ hóa tốt.
    • Khả năng tạo lớp bề mặt có độ cứng cao.
    • Chống mài mòn tốt sau xử lý.
    • Khả năng chống cào xước tốt.
    • Độ bền lõi tốt sau nhiệt luyện.
    • Khả năng chịu tải cao.
    • Khả năng chịu tải chu kỳ.
    • Khả năng chịu mỏi phù hợp.
    • Có thể sử dụng cho chi tiết chịu ma sát.
    • Có khả năng duy trì độ chính xác kích thước khi quy trình xử lý được kiểm soát.
    • Phù hợp với cơ khí chính xác và chế tạo máy.
    • Có thể gia công cơ khí trước khi nhiệt luyện và nitơ hóa.

    Đặc trưng quan trọng của thép nitơ hóa là tạo ra lớp bề mặt cứng trên nền lõi có độ bền và độ dai phù hợp, giúp chi tiết vừa chống mài mòn vừa chịu được tải trọng làm việc.

    THÉP NITƠ HÓA DIN 1.8550

    THÀNH PHẦN HÓA HỌC THAM KHẢO

    Thành phần hóa học chính xác của DIN 1.8550 cần được xác nhận theo tiêu chuẩn áp dụng và MTC của nhà sản xuất.

    Bảng dưới đây mang tính tham khảo:

    Nguyên tốHàm lượng tham khảo
    Ckhoảng 0,20 – 0,30%
    Sikhoảng 0,15 – 0,40%
    Mnkhoảng 0,40 – 0,70%
    Crkhoảng 1,50 – 1,80%
    Mokhoảng 0,15 – 0,30%
    Alcó kiểm soát theo mác
    PTheo giới hạn tiêu chuẩn
    STheo giới hạn tiêu chuẩn
    FeCòn lại

    Lưu ý: Khi dùng DIN 1.8550 cho thiết kế, nhiệt luyện hoặc nitơ hóa, cần đối chiếu chính xác Werkstoffnummer, tiêu chuẩn DIN/EN và chứng chỉ vật liệu thực tế.

    VAI TRÒ CỦA CÁC NGUYÊN TỐ HỢP KIM

    Carbon (C)

    Carbon giúp tăng độ bền và độ cứng của nền thép sau nhiệt luyện.

    Hàm lượng carbon được kiểm soát để tạo sự cân bằng giữa:

    • Độ bền.
    • Độ cứng.
    • Độ dai.
    • Khả năng chịu tải.

    Crom (Cr)

    Crom có tác dụng:

    • Tăng độ bền.
    • Tăng khả năng tôi.
    • Cải thiện khả năng chống mài mòn.
    • Hỗ trợ hình thành nitride.
    • Cải thiện tính chất làm việc của vật liệu.

    Molypden (Mo)

    Mo giúp:

    • Tăng độ bền nền.
    • Cải thiện khả năng chịu tải.
    • Tăng độ ổn định khi nhiệt luyện.
    • Hỗ trợ khả năng làm việc lâu dài của chi tiết.

    Nhôm và nguyên tố tạo nitride

    Trong thép nitơ hóa, các nguyên tố có khả năng tạo nitride đóng vai trò quan trọng trong quá trình khuếch tán nitơ.

    Các pha nitride được hình thành góp phần làm tăng:

    • Độ cứng bề mặt.
    • Khả năng chống mài mòn.
    • Khả năng chống cào xước.

    TÍNH CHẤT CƠ HỌC

    Cơ tính DIN 1.8550 phụ thuộc vào:

    • Kích thước vật liệu.
    • Trạng thái cung cấp.
    • Chế độ tôi.
    • Chế độ ram.
    • Điều kiện nitơ hóa.
    • Yêu cầu kỹ thuật của chi tiết.

    Các đặc tính quan trọng gồm:

    • Độ bền kéo tốt.
    • Giới hạn chảy tốt.
    • Độ bền lõi cao.
    • Độ dai phù hợp.
    • Khả năng chịu tải tốt.
    • Khả năng chịu tải chu kỳ.
    • Khả năng chống mỏi.
    • Khả năng chống biến dạng.
    • Độ cứng bề mặt cao sau nitơ hóa.
    • Khả năng chống mài mòn tốt.

    Các giá trị cơ tính cụ thể cần căn cứ vào MTC và trạng thái nhiệt luyện thực tế của vật liệu.

    KHẢ NĂNG NITƠ HÓA CỦA DIN 1.8550

    Nitơ hóa là quá trình đưa nitơ vào lớp bề mặt của thép ở nhiệt độ thích hợp.

    Nitơ khuếch tán vào bề mặt và tương tác với các nguyên tố hợp kim để tạo thành các pha nitride.

    Sau quá trình xử lý, bề mặt có thể đạt:

    • Độ cứng cao.
    • Khả năng chống mài mòn tốt.
    • Khả năng chống cào xước.
    • Khả năng chịu áp lực tiếp xúc.
    • Khả năng chịu mỏi bề mặt.
    • Tuổi thọ làm việc cao.

    Chiều sâu lớp nitơ hóa phụ thuộc vào:

    • Nhiệt độ.
    • Thời gian.
    • Môi trường xử lý.
    • Thành phần hóa học.
    • Trạng thái nhiệt luyện trước đó.
    • Yêu cầu của sản phẩm.

    CẤU TRÚC LỚP NITƠ HÓA

    Sau nitơ hóa, chi tiết có thể được xem xét theo ba vùng chính:

    LỚP BỀ MẶT → VÙNG KHUẾCH TÁN → NỀN THÉP

    Lớp bề mặt

    Có độ cứng cao và đảm nhiệm khả năng chống mài mòn, ma sát và cào xước.

    Vùng khuếch tán

    Là vùng nitơ khuếch tán vào nền thép, tạo sự chuyển tiếp giữa lớp bề mặt và lõi.

    Nền lõi

    Có nhiệm vụ chịu tải, duy trì độ bền và độ dai của toàn bộ chi tiết.

    Sự kết hợp giữa lớp bề mặt cứng và lõi có cơ tính tốt là ưu điểm quan trọng của thép nitơ hóa.

    ƯU ĐIỂM CỦA THÉP DIN 1.8550

    Độ cứng bề mặt cao

    Sau nitơ hóa, bề mặt có thể đạt độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt.

    Chống mài mòn

    Phù hợp với các chi tiết làm việc liên tục trong điều kiện ma sát.

    Độ bền lõi tốt

    Nền thép có khả năng chịu tải sau nhiệt luyện phù hợp.

    Chịu áp lực tiếp xúc

    Phù hợp với những vị trí làm việc có tiếp xúc và áp lực bề mặt.

    Chịu tải chu kỳ

    Có thể sử dụng cho các chi tiết chịu tải lặp lại khi thiết kế và xử lý nhiệt đúng.

    Khả năng chống biến dạng

    Nitơ hóa thường được lựa chọn cho các chi tiết cần duy trì dung sai kích thước tương đối chặt.

    Tuổi thọ cao

    Khả năng chống mài mòn của lớp bề mặt góp phần kéo dài tuổi thọ chi tiết.

    THÉP CHỊU MÀI MÒN HARDOX 450

    ỨNG DỤNG CỦA THÉP NITƠ HÓA DIN 1.8550

    DIN 1.8550 có thể sử dụng trong:

    • Trục truyền động.
    • Trục chính.
    • Trục máy.
    • Trục vít.
    • Bánh răng.
    • Con lăn.
    • Chốt.
    • Bạc.
    • Ống lót.
    • Chi tiết máy công cụ.
    • Chi tiết máy công nghiệp.
    • Chi tiết cơ khí chính xác.
    • Chi tiết chịu ma sát.
    • Chi tiết chịu tải chu kỳ.
    • Các bộ phận yêu cầu chống mài mòn.

    ỨNG DỤNG CHO TRỤC

    Các chi tiết dạng trục thường phải chịu:

    • Tải trọng.
    • Ma sát.
    • Áp lực tiếp xúc.
    • Tải trọng thay đổi.
    • Mài mòn.
    • Yêu cầu chính xác kích thước.

    DIN 1.8550 sau nhiệt luyện và nitơ hóa phù hợp có thể tạo ra bề mặt chống mài mòn tốt trong khi phần lõi đảm nhiệm khả năng chịu tải.

    Các vị trí cổ trục, vị trí lắp bạc hoặc bề mặt tiếp xúc có thể tận dụng lợi thế của lớp nitơ hóa.

    ỨNG DỤNG CHO BÁNH RĂNG

    Bánh răng làm việc dưới:

    • Áp lực tiếp xúc.
    • Ma sát.
    • Tải trọng lặp lại.
    • Mài mòn.
    • Tải va đập tùy thiết kế.

    Bề mặt có độ cứng cao giúp tăng khả năng chống mài mòn của răng.

    Tuy nhiên, chế độ nhiệt luyện và nitơ hóa cần được lựa chọn theo:

    • Mô-đun răng.
    • Tải trọng.
    • Tốc độ quay.
    • Yêu cầu tuổi thọ.
    • Độ chính xác bánh răng.

    ỨNG DỤNG CHO TRỤC VÍT VÀ CON LĂN

    Trục vít và con lăn thường có bề mặt làm việc liên tục.

    Sau nitơ hóa phù hợp, DIN 1.8550 có thể đáp ứng các yêu cầu:

    • Chống mài mòn.
    • Chống cào xước.
    • Chịu áp lực bề mặt.
    • Chịu tải chu kỳ.
    • Làm việc lâu dài.

    GIA CÔNG CƠ KHÍ DIN 1.8550

    Gia công cơ khí thường được thực hiện trước nhiệt luyện và nitơ hóa.

    Tiện

    Có thể thực hiện:

    • Tiện thô.
    • Tiện bán tinh.
    • Tiện tinh.
    • Tiện ren.
    • Tiện định hình.

    Phay

    Có thể gia công:

    • Mặt phẳng.
    • Rãnh.
    • Bậc.
    • Biên dạng.
    • Vị trí lắp ghép.

    Khoan, khoét và doa

    Có thể thực hiện:

    • Khoan.
    • Khoét.
    • Doa.
    • Taro.

    Đối với chi tiết chính xác, cần tính toán lượng dư để bù cho biến dạng có thể phát sinh trong quá trình nhiệt luyện.

    GIA CÔNG SAU NITƠ HÓA

    Sau khi nitơ hóa, bề mặt trở nên cứng hơn nên không thích hợp cho các công đoạn cắt gọt nặng.

    Quy trình nên được bố trí:

    GIA CÔNG THÔ → NHIỆT LUYỆN → GIA CÔNG BÁN TINH → NITƠ HÓA → MÀI TINH → KIỂM TRA

    Nếu cần mài sau nitơ hóa, phải tính toán lượng dư từ trước.

    Việc mài quá sâu có thể làm giảm chiều sâu lớp nitơ hóa và ảnh hưởng đến hiệu quả chống mài mòn.

    NHIỆT LUYỆN DIN 1.8550

    Nhiệt luyện nhằm tạo nền cơ tính phù hợp trước khi nitơ hóa.

    Quy trình tổng quát:

    • Gia nhiệt.
    • Austenit hóa.
    • Tôi.
    • Ram.
    • Gia công cơ khí.
    • Ổn định kích thước nếu cần.
    • Nitơ hóa.
    • Mài hoàn thiện.

    Thông số cụ thể phải căn cứ vào:

    • Tiêu chuẩn vật liệu.
    • Kích thước phôi.
    • Hình dạng chi tiết.
    • Độ cứng lõi.
    • Cơ tính yêu cầu.
    • Phương pháp nitơ hóa.

    TÔI VÀ RAM

    Tôi giúp tăng độ bền và độ cứng của nền thép.

    Ram giúp:

    • Giảm ứng suất dư.
    • Ổn định tổ chức.
    • Điều chỉnh độ cứng.
    • Cải thiện độ dai.
    • Ổn định kích thước.
    • Chuẩn bị nền phù hợp cho nitơ hóa.

    Nhiệt độ ram cần được lựa chọn phù hợp với nhiệt độ nitơ hóa để hạn chế ảnh hưởng đến cơ tính của nền thép.

    PHƯƠNG PHÁP NITƠ HÓA

    Nitơ hóa khí

    Nitơ hóa khí được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp.

    Ưu điểm:

    • Có thể xử lý nhiều chi tiết.
    • Phù hợp sản xuất hàng loạt.
    • Có thể kiểm soát chiều sâu lớp xử lý thông qua nhiệt độ và thời gian.

    Nitơ hóa plasma

    Nitơ hóa plasma phù hợp với những chi tiết yêu cầu kiểm soát bề mặt tốt.

    Có thể áp dụng cho:

    • Chi tiết chính xác.
    • Chi tiết có hình dạng phức tạp.
    • Chi tiết yêu cầu kiểm soát lớp nitride.
    • Các sản phẩm kỹ thuật cao.

    MÀI VÀ HOÀN THIỆN BỀ MẶT

    Sau nitơ hóa có thể tiến hành:

    • Mài tròn ngoài.
    • Mài tròn trong.
    • Mài phẳng.
    • Mài vô tâm.
    • Mài tinh.
    • Hoàn thiện bề mặt.

    Trong quá trình mài cần kiểm soát:

    • Lượng dư.
    • Độ sâu mài.
    • Độ nhám.
    • Nhiệt phát sinh.
    • Chiều sâu lớp nitơ hóa.

    Mục tiêu là đạt kích thước và độ nhám yêu cầu mà không làm mất quá nhiều lớp bề mặt đã xử lý.

    KHẢ NĂNG CHỐNG MÀI MÒN

    DIN 1.8550 sau nitơ hóa có khả năng chống mài mòn tốt trong điều kiện làm việc phù hợp.

    Đặc biệt thích hợp với:

    • Bề mặt trượt.
    • Bề mặt tiếp xúc.
    • Trục.
    • Bánh răng.
    • Trục vít.
    • Con lăn.
    • Chốt.
    • Bạc.
    • Chi tiết chịu ma sát.

    Khả năng chống mài mòn thực tế phụ thuộc vào:

    • Tải trọng.
    • Tốc độ.
    • Chất bôi trơn.
    • Độ nhám.
    • Đối tác tiếp xúc.
    • Chiều sâu lớp nitơ hóa.

    KHẢ NĂNG CHỊU MỎI

    Nitơ hóa đúng quy trình có thể cải thiện khả năng làm việc của bề mặt dưới tải chu kỳ.

    Đặc tính này có ý nghĩa với:

    • Trục quay.
    • Bánh răng.
    • Trục vít.
    • Chi tiết truyền động.
    • Chi tiết chịu tải lặp lại.

    Thiết kế chi tiết vẫn phải kiểm soát các yếu tố gây tập trung ứng suất như:

    • Góc sắc.
    • Rãnh.
    • Thay đổi tiết diện.
    • Khuyết tật bề mặt.
    • Độ nhám quá cao.

    SO SÁNH DIN 1.8550 VỚI THÉP CARBON

    DIN 1.8550

    • Phù hợp xử lý nitơ hóa.
    • Có thể tạo lớp bề mặt cứng.
    • Chống mài mòn tốt.
    • Độ bền lõi tốt.
    • Phù hợp chi tiết chịu tải và ma sát.

    Thép carbon thông thường

    • Chi phí thường thấp hơn.
    • Gia công dễ.
    • Phù hợp chi tiết cơ khí thông thường.
    • Không có lợi thế tương đương về khả năng tạo lớp nitride chuyên dụng.

    Khi chi tiết cần bề mặt cứng chống mài mòn nhưng lõi vẫn phải chịu tải, nhóm thép nitơ hóa như DIN 1.8550 là lựa chọn đáng cân nhắc.

    THÉP NITƠ HÓA DIN 1.8550

    SO SÁNH VỚI CÁC MÁC THÉP NITƠ HÓA KHÁC

    Khi lựa chọn thép nitơ hóa cần xem xét:

    • Thành phần hóa học.
    • Khả năng tạo nitride.
    • Độ bền lõi.
    • Độ cứng bề mặt.
    • Chiều sâu lớp nitơ hóa.
    • Khả năng chống mài mòn.
    • Khả năng chịu tải.
    • Độ ổn định kích thước.
    • Phương pháp nitơ hóa.
    • Điều kiện làm việc.

    Không nên lựa chọn chỉ dựa vào tên mác hoặc độ cứng bề mặt.

    QUY CÁCH THÉP NITƠ HÓA DIN 1.8550

    TITAN MATERIALS hỗ trợ cung cấp theo nguồn hàng:

    • Thép tròn đặc.
    • Thép thanh.
    • Thép cây.
    • Thép phôi.
    • Phôi cắt theo kích thước.
    • Phôi gia công theo bản vẽ.

    Hỗ trợ:

    • Cắt lẻ.
    • Cắt theo chiều dài.
    • Cắt phôi.
    • Cắt theo bản vẽ.
    • Phay.
    • Mài.
    • Gia công theo yêu cầu.

    Quy cách thực tế cần xác nhận theo nguồn hàng tại thời điểm đặt hàng.

    GIA CÔNG THEO BẢN VẼ

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN hỗ trợ:

    • Cắt lẻ theo kích thước yêu cầu.
    • Cắt phôi theo bản vẽ.
    • Phay và mài theo yêu cầu.
    • Nhận gia công theo bản vẽ.
    • Kiểm tra quy cách.
    • Hỗ trợ kiểm tra độ cứng.
    • Tư vấn lựa chọn vật liệu.

    Khách hàng có thể gửi bản vẽ để được tư vấn kích thước phôi và phương án gia công phù hợp.

    KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG

    Các nội dung kiểm tra có thể gồm:

    • Mác thép.
    • Werkstoffnummer.
    • Kích thước.
    • Độ thẳng.
    • Bề mặt.
    • Độ cứng.
    • Thành phần hóa học.
    • Cơ tính.
    • MTC.
    • CO/CQ theo nguồn hàng.

    Đối với chi tiết sau nitơ hóa:

    • Độ cứng bề mặt.
    • Chiều sâu lớp nitơ hóa.
    • Độ đồng đều lớp xử lý.
    • Kích thước sau xử lý.
    • Độ nhám bề mặt.

    LƯU Ý KHI CHỌN MUA DIN 1.8550

    Trước khi đặt hàng nên xác định:

    • Mác DIN 1.8550.
    • Tiêu chuẩn áp dụng.
    • Kích thước phôi.
    • Chiều dài.
    • Số lượng.
    • Trạng thái cung cấp.
    • Độ cứng lõi.
    • Cơ tính yêu cầu.
    • Phương pháp nhiệt luyện.
    • Phương pháp nitơ hóa.
    • Chiều sâu lớp nitơ hóa.
    • Độ cứng bề mặt.
    • MTC/CO/CQ.
    • Yêu cầu gia công.

    Đối với chi tiết quan trọng, nên xác nhận vật liệu theo MTC thực tế trước khi đưa vào sản xuất.

    BẢO QUẢN THÉP DIN 1.8550

    • Bảo quản tại nơi khô ráo.
    • Không đặt trực tiếp xuống nền.
    • Sử dụng pallet hoặc giá đỡ.
    • Tránh nước và hơi ẩm.
    • Bôi dầu chống gỉ khi cần.
    • Phân loại riêng từng mác.
    • Giữ nguyên tem nhận dạng.
    • Kiểm tra bề mặt định kỳ.
    • Che chắn khi lưu kho dài ngày.

    TẠI SAO CHỌN TITAN MATERIALS?

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn và vật liệu kim loại phục vụ cơ khí, CNC và chế tạo khuôn.

    • Cắt lẻ theo kích thước yêu cầu.
    • Cắt phôi theo bản vẽ.
    • Phay và mài theo yêu cầu.
    • Cung cấp MTC, CO, CQ theo nguồn hàng.
    • Hỗ trợ kiểm tra quy cách và độ cứng.
    • Báo giá nhanh.
    • Giao hàng toàn quốc.
    • Tư vấn lựa chọn mác vật liệu phù hợp.
    • Nhận gia công theo bản vẽ.
    • Cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn, inox, nhôm, đồng, titan và nhựa kỹ thuật.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN

    KHO HÀ NỘI
    Địa chỉ mới: (Cạnh UB Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
    Địa chỉ cũ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội.

    KHO SỐ 1 – TP.HCM:
    145 Đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM.

    KHO SỐ 2 – TP.HCM:
    231 Đường Số 6, Bình Tân, TP.HCM.

    KHO SỐ 3 – TP.HCM:
    133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.

    VĂN PHÒNG/ĐKKD:
    133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.

    MST: 0312 983 281

    MR DƯỠNG
    SĐT/Zalo: 0902 345 304
    HOTLINE: 0969 304 316
    Điện thoại văn phòng: (08) 66 807 807

    Website: chokimloai.com
    Email: chokimloaivietnam@gmail.com

    Google Maps kho Hà Nội: Xem vị trí kho Hà Nội

    Xem thêm tại đây

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

      NHẬP SỐ ZALO ID





      Thông tin của bạn sẽ được dùng để liên hệ gởi báo giá qua zalo...