THÉP NITƠ HÓA 34CrAlNi7 – THÉP NITRIDE HÓA CHỊU MÀI MÒN, ĐỘ BỀN CAO – 0902 345 304
Thép Nitơ Hóa 34CrAlNi7 là thép hợp kim chuyên dụng cho quá trình nitơ hóa, được phát triển để đáp ứng yêu cầu của các chi tiết cơ khí cần độ bền lõi tốt, khả năng chịu tải cao và lớp bề mặt có độ cứng, khả năng chống mài mòn tốt sau xử lý.
Với sự kết hợp của Crom (Cr), Nhôm (Al) và Niken (Ni) cùng nền thép hợp kim phù hợp, 34CrAlNi7 có khả năng tạo lớp bề mặt nitơ hóa có độ cứng cao. Vật liệu thường được quan tâm trong chế tạo trục, bánh răng, trục vít, chốt, con lăn, chi tiết máy công cụ và các bộ phận cơ khí chịu ma sát, tải trọng chu kỳ.
Một ưu điểm quan trọng của thép nitơ hóa là có thể tạo ra bề mặt cứng và chống mài mòn trên nền lõi có độ bền và độ dai phù hợp, giúp chi tiết đáp ứng đồng thời yêu cầu về bề mặt và khả năng chịu tải.
ĐẶC ĐIỂM CỦA THÉP NITƠ HÓA 34CrAlNi7
34CrAlNi7 thuộc nhóm thép hợp kim chuyên dụng cho xử lý nitơ hóa.
Các đặc điểm nổi bật:
- Khả năng nitơ hóa tốt.
- Khả năng tạo lớp nitride có độ cứng cao.
- Chống mài mòn tốt sau xử lý.
- Khả năng chống cào xước tốt.
- Độ bền lõi tốt sau nhiệt luyện.
- Khả năng chịu tải cao.
- Khả năng chịu tải chu kỳ.
- Khả năng chịu mỏi tốt khi được xử lý đúng.
- Khả năng duy trì độ chính xác kích thước tương đối tốt.
- Phù hợp với chi tiết cơ khí chính xác.
- Phù hợp cho các chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát.
- Có thể gia công cơ khí trước khi nhiệt luyện và nitơ hóa.
- Có thể mài hoàn thiện sau khi xử lý bề mặt.
34CrAlNi7 đặc biệt phù hợp với những ứng dụng mà độ cứng và khả năng chống mài mòn của lớp bề mặt có vai trò quan trọng nhưng phần lõi vẫn phải đảm bảo khả năng chịu tải.

THÀNH PHẦN HÓA HỌC THAM KHẢO
Thành phần hóa học chính xác của 34CrAlNi7 cần được xác nhận theo tiêu chuẩn áp dụng và MTC của từng nguồn hàng.
Bảng dưới đây mang tính tham khảo:
| Nguyên tố | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| C | khoảng 0,30 – 0,40% |
| Si | khoảng 0,15 – 0,40% |
| Mn | khoảng 0,40 – 0,70% |
| Cr | khoảng 1,40 – 1,80% |
| Al | khoảng 0,80 – 1,20% |
| Ni | khoảng 0,80 – 1,20% |
| Mo | có thể được kiểm soát tùy tiêu chuẩn/nguồn hàng |
| P | Theo giới hạn tiêu chuẩn |
| S | Theo giới hạn tiêu chuẩn |
| Fe | Còn lại |
Lưu ý: Khi sử dụng 34CrAlNi7 trong thiết kế hoặc nhiệt luyện, cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn, mác thép, trạng thái cung cấp và chứng chỉ vật liệu thực tế. Không nên sử dụng bảng tham khảo thay thế cho MTC.
VAI TRÒ CỦA CÁC NGUYÊN TỐ HỢP KIM
Carbon (C)
Carbon góp phần tạo độ bền và độ cứng của nền thép sau nhiệt luyện.
Hàm lượng carbon được kiểm soát để cân bằng giữa:
- Độ bền.
- Độ cứng.
- Độ dai.
- Khả năng chịu tải.
Crom (Cr)
Crom đóng vai trò quan trọng trong thép nitơ hóa:
- Tăng khả năng tôi.
- Tăng độ bền.
- Cải thiện khả năng chống mài mòn.
- Hỗ trợ hình thành nitride.
- Tăng khả năng chịu tải của nền thép.
Nhôm (Al)
Nhôm là một trong những nguyên tố đặc biệt quan trọng đối với thép nitơ hóa.
Al có ái lực cao với nitơ và có khả năng hình thành nhôm nitride, góp phần tạo độ cứng cao cho lớp bề mặt sau nitơ hóa.
Niken (Ni)
Niken góp phần:
- Cải thiện độ dai.
- Hỗ trợ độ bền của nền thép.
- Cải thiện khả năng chịu tải.
- Giúp cân bằng giữa độ bền và độ dai của lõi.
Molypden (Mo)
Nếu có trong thành phần theo tiêu chuẩn hoặc nguồn vật liệu, Mo có thể góp phần:
- Tăng độ bền.
- Cải thiện khả năng chịu tải.
- Tăng độ ổn định khi nhiệt luyện.
- Cải thiện khả năng làm việc của nền thép.

TÍNH CHẤT CƠ HỌC
Cơ tính của 34CrAlNi7 phụ thuộc vào:
- Kích thước tiết diện.
- Trạng thái cung cấp.
- Chế độ nhiệt luyện.
- Độ cứng lõi yêu cầu.
- Chế độ nitơ hóa.
- Điều kiện làm việc.
Các đặc tính quan trọng:
- Độ bền kéo tốt.
- Giới hạn chảy tốt.
- Độ bền lõi cao.
- Độ dai phù hợp.
- Khả năng chịu tải tốt.
- Khả năng chịu tải chu kỳ.
- Khả năng chống mỏi.
- Khả năng chống biến dạng.
- Độ cứng bề mặt cao sau nitơ hóa.
- Khả năng chống mài mòn tốt.
Cơ tính cụ thể phải được xác nhận theo MTC và trạng thái nhiệt luyện thực tế của từng lô vật liệu.
KHẢ NĂNG NITƠ HÓA CỦA 34CrAlNi7
34CrAlNi7 được thiết kế để đáp ứng yêu cầu xử lý nitơ hóa.
Trong quá trình nitơ hóa, nitơ khuếch tán từ bề mặt vào nền thép. Các nguyên tố như Al và Cr có khả năng tạo nitride, giúp hình thành vùng bề mặt có độ cứng cao.
Sau xử lý phù hợp, bề mặt có thể đạt:
- Độ cứng cao.
- Khả năng chống mài mòn tốt.
- Khả năng chống cào xước.
- Khả năng chịu áp lực tiếp xúc.
- Khả năng chịu mỏi bề mặt tốt.
- Tuổi thọ làm việc cao hơn.
Chiều sâu và đặc tính lớp nitơ hóa phụ thuộc vào nhiệt độ, thời gian, môi trường xử lý và trạng thái vật liệu trước khi nitơ hóa.
CẤU TRÚC LỚP NITƠ HÓA
Sau xử lý, có thể xem xét chi tiết theo các vùng:
LỚP BỀ MẶT → VÙNG KHUẾCH TÁN → NỀN THÉP
Lớp bề mặt
Là vùng có độ cứng cao, đảm nhiệm khả năng chống:
- Mài mòn.
- Cào xước.
- Ma sát.
- Áp lực tiếp xúc.
Vùng khuếch tán
Nitơ khuếch tán vào nền thép, tạo sự chuyển tiếp giữa lớp bề mặt và lõi.
Nền lõi
Nền lõi có nhiệm vụ chịu tải và duy trì độ bền, độ dai của chi tiết.
Sự kết hợp này giúp 34CrAlNi7 phù hợp với những chi tiết cần bề mặt cứng nhưng không muốn toàn bộ tiết diện trở nên quá giòn.
ƯU ĐIỂM CỦA THÉP 34CrAlNi7
Độ cứng bề mặt cao
Nhờ khả năng tạo nitride, bề mặt sau xử lý có thể đạt độ cứng cao.
Chống mài mòn tốt
Phù hợp với các chi tiết làm việc liên tục trong môi trường ma sát.
Độ bền lõi tốt
Nền thép sau nhiệt luyện có khả năng chịu tải tốt.
Độ dai lõi phù hợp
Niken góp phần cải thiện độ dai của nền thép, giúp cân bằng giữa độ bền và khả năng chịu tải.
Chịu áp lực tiếp xúc
Bề mặt cứng phù hợp với các chi tiết có tải tiếp xúc cao.
Khả năng chịu mỏi
Nitơ hóa đúng quy trình có thể cải thiện khả năng làm việc của bề mặt dưới tải chu kỳ.
Tuổi thọ cao
Khả năng chống mài mòn tốt giúp kéo dài thời gian sử dụng của chi tiết.
ỨNG DỤNG CỦA THÉP NITƠ HÓA 34CrAlNi7
34CrAlNi7 có thể được sử dụng cho:
- Trục truyền động.
- Trục chính.
- Trục máy.
- Trục vít.
- Bánh răng.
- Con lăn.
- Chốt.
- Bạc.
- Ống lót.
- Chi tiết máy công cụ.
- Chi tiết cơ khí chính xác.
- Chi tiết chịu ma sát.
- Chi tiết chịu tải chu kỳ.
- Chi tiết cần độ cứng bề mặt cao.
- Các bộ phận máy công nghiệp.
ỨNG DỤNG TRONG CHẾ TẠO TRỤC
Trục thường phải chịu đồng thời:
- Tải trọng.
- Ma sát.
- Áp lực tiếp xúc.
- Tải trọng thay đổi.
- Mài mòn.
- Tải chu kỳ.
Đối với những vị trí như cổ trục hoặc bề mặt tiếp xúc với bạc, khả năng chống mài mòn của lớp nitơ hóa có thể mang lại lợi ích đáng kể.
Phần lõi đảm nhiệm khả năng chịu tải trong khi lớp bề mặt đã xử lý chịu phần lớn tác động của ma sát.

ỨNG DỤNG TRONG BÁNH RĂNG
Bánh răng làm việc trong điều kiện:
- Tiếp xúc liên tục.
- Ma sát.
- Áp lực bề mặt.
- Tải trọng lặp lại.
- Mài mòn.
Lớp nitơ hóa có độ cứng cao giúp tăng khả năng chống mài mòn của bề mặt răng.
Khi sử dụng 34CrAlNi7 cho bánh răng, cần xác định đồng thời:
- Tải trọng.
- Tốc độ quay.
- Mô-đun răng.
- Độ chính xác.
- Chiều sâu lớp nitơ hóa.
- Độ cứng bề mặt.
ỨNG DỤNG TRONG TRỤC VÍT VÀ CON LĂN
Trục vít và con lăn thường tiếp xúc với các chi tiết khác trong thời gian dài.
Sau nitơ hóa phù hợp, 34CrAlNi7 có thể đáp ứng:
- Khả năng chống mài mòn.
- Chống cào xước.
- Chịu áp lực bề mặt.
- Chịu tải chu kỳ.
- Làm việc lâu dài.
GIA CÔNG CƠ KHÍ 34CrAlNi7
Gia công thường được thực hiện trước nhiệt luyện và nitơ hóa.
Tiện
Có thể thực hiện:
- Tiện thô.
- Tiện bán tinh.
- Tiện tinh.
- Tiện ren.
- Tiện định hình.
Phay
Có thể thực hiện:
- Phay mặt phẳng.
- Phay rãnh.
- Phay bậc.
- Phay biên dạng.
- Phay vị trí lắp ghép.
Khoan và doa
Có thể thực hiện:
- Khoan.
- Khoét.
- Doa.
- Taro.
Đối với chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, nên để lại lượng dư hợp lý trước nhiệt luyện và nitơ hóa.
GIA CÔNG SAU NITƠ HÓA
Sau nitơ hóa, độ cứng bề mặt tăng cao nên khả năng gia công cắt gọt giảm.
Quy trình gia công nên được bố trí:
GIA CÔNG THÔ → NHIỆT LUYỆN → GIA CÔNG BÁN TINH → NITƠ HÓA → MÀI TINH → KIỂM TRA
Nếu phải gia công sau nitơ hóa, nên ưu tiên các phương pháp phù hợp như mài hoặc phương pháp gia công chuyên dụng.
Không nên loại bỏ quá nhiều vật liệu sau nitơ hóa vì có thể làm giảm chiều sâu lớp xử lý.
NHIỆT LUYỆN 34CrAlNi7
Nhiệt luyện nhằm tạo nền có cơ tính phù hợp trước khi nitơ hóa.
Quy trình tổng quát:
- Gia nhiệt.
- Austenit hóa.
- Tôi.
- Ram.
- Gia công cơ khí.
- Ổn định kích thước nếu cần.
- Nitơ hóa.
- Mài hoàn thiện.
Thông số thực tế phải căn cứ vào:
- Tiêu chuẩn vật liệu.
- Kích thước chi tiết.
- Hình dạng.
- Độ cứng lõi.
- Cơ tính yêu cầu.
- Phương pháp nitơ hóa.
TÔI VÀ RAM
Tôi giúp tăng độ bền và độ cứng của nền thép.
Ram giúp:
- Giảm ứng suất dư.
- Ổn định tổ chức.
- Điều chỉnh độ cứng.
- Cải thiện độ dai.
- Ổn định kích thước.
- Chuẩn bị nền phù hợp cho nitơ hóa.
Nhiệt độ ram cần được lựa chọn sao cho phù hợp với nhiệt độ nitơ hóa tiếp theo.
PHƯƠNG PHÁP NITƠ HÓA
Nitơ hóa khí
Phương pháp này phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
Có thể kiểm soát lớp xử lý thông qua:
- Nhiệt độ.
- Thời gian.
- Thành phần môi trường.
- Điều kiện xử lý.
Nitơ hóa plasma
Nitơ hóa plasma phù hợp với các chi tiết yêu cầu kiểm soát bề mặt tốt.
Có thể áp dụng cho:
- Chi tiết chính xác.
- Chi tiết có hình dạng phức tạp.
- Chi tiết cần kiểm soát lớp nitride.
- Sản phẩm yêu cầu kỹ thuật cao.
MÀI VÀ HOÀN THIỆN BỀ MẶT
Sau nitơ hóa có thể thực hiện:
- Mài tròn ngoài.
- Mài tròn trong.
- Mài phẳng.
- Mài vô tâm.
- Mài tinh.
- Hoàn thiện bề mặt.
Cần kiểm soát:
- Lượng dư mài.
- Độ sâu mài.
- Độ nhám.
- Nhiệt phát sinh.
- Chiều sâu lớp nitơ hóa.
Việc mài không đúng chế độ có thể ảnh hưởng đến lớp bề mặt và làm giảm hiệu quả xử lý.
KHẢ NĂNG CHỐNG MÀI MÒN
34CrAlNi7 sau nitơ hóa có khả năng chống mài mòn tốt trong điều kiện làm việc phù hợp.
Đặc biệt thích hợp với:
- Bề mặt trượt.
- Bề mặt tiếp xúc.
- Trục.
- Bánh răng.
- Trục vít.
- Con lăn.
- Chốt.
- Bạc.
- Chi tiết chịu ma sát.
Hiệu quả chống mài mòn còn phụ thuộc vào tải trọng, tốc độ, chất bôi trơn, độ nhám và đối tác tiếp xúc.
KHẢ NĂNG CHỊU MỎI
Nitơ hóa đúng quy trình có thể cải thiện khả năng chịu mỏi của lớp bề mặt.
Đặc tính này phù hợp với:
- Trục quay.
- Bánh răng.
- Trục vít.
- Chi tiết truyền động.
- Chi tiết chịu tải chu kỳ.
Để đạt hiệu quả tốt, thiết kế cần hạn chế các vị trí tập trung ứng suất và kiểm soát chất lượng bề mặt sau gia công.
SO SÁNH 34CrAlNi7 VỚI THÉP CARBON
34CrAlNi7
- Chuyên dụng cho xử lý nitơ hóa.
- Có khả năng tạo lớp bề mặt cứng.
- Chống mài mòn tốt.
- Độ bền lõi tốt.
- Độ dai lõi phù hợp.
- Phù hợp chi tiết chịu tải và ma sát.
Thép carbon thông thường
- Giá thành thường thấp hơn.
- Gia công tương đối dễ.
- Phù hợp các chi tiết cơ khí thông thường.
- Không có lợi thế tương đương về khả năng tạo lớp nitride chuyên dụng.
Khi yêu cầu bề mặt cứng, chống mài mòn và lõi chịu tải, 34CrAlNi7 là nhóm vật liệu đáng cân nhắc.
SO SÁNH 34CrAlNi7 VỚI CÁC THÉP NITƠ HÓA KHÁC
Các mác thép nitơ hóa khác nhau có thể có sự khác biệt về:
- Hàm lượng Cr.
- Hàm lượng Al.
- Hàm lượng Ni.
- Hàm lượng Mo.
- Khả năng tạo nitride.
- Độ cứng lớp bề mặt.
- Độ bền lõi.
- Độ dai.
- Khả năng chịu tải.
- Khả năng chống mài mòn.
34CrAlNi7 nổi bật ở sự kết hợp giữa khả năng tạo lớp nitride của Al/Cr và tính chất cơ học của nền thép có Ni.
Việc lựa chọn mác cụ thể vẫn phải dựa trên điều kiện làm việc và yêu cầu kỹ thuật của chi tiết.
QUY CÁCH THÉP NITƠ HÓA 34CrAlNi7
TITAN MATERIALS hỗ trợ cung cấp theo nguồn hàng:
- Thép tròn đặc.
- Thép thanh.
- Thép cây.
- Thép phôi.
- Phôi cắt theo kích thước.
- Phôi gia công theo bản vẽ.
Hỗ trợ:
- Cắt lẻ.
- Cắt theo chiều dài.
- Cắt phôi.
- Cắt theo bản vẽ.
- Phay.
- Mài.
- Gia công theo yêu cầu.
Quy cách thực tế cần xác nhận theo nguồn hàng tại thời điểm đặt hàng.
GIA CÔNG THEO BẢN VẼ
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN hỗ trợ:
- Cắt lẻ theo kích thước yêu cầu.
- Cắt phôi theo bản vẽ.
- Phay và mài theo yêu cầu.
- Nhận gia công theo bản vẽ.
- Kiểm tra quy cách.
- Hỗ trợ kiểm tra độ cứng.
- Tư vấn lựa chọn mác vật liệu phù hợp.
Khách hàng có thể gửi bản vẽ để được tư vấn kích thước phôi, lượng dư gia công và phương án xử lý phù hợp.
KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG
Các nội dung kiểm tra có thể bao gồm:
- Mác thép.
- Werkstoffnummer.
- Kích thước.
- Độ thẳng.
- Bề mặt.
- Độ cứng.
- Thành phần hóa học.
- Cơ tính.
- MTC.
- CO/CQ theo nguồn hàng.
Đối với chi tiết sau nitơ hóa:
- Độ cứng bề mặt.
- Chiều sâu lớp nitơ hóa.
- Độ đồng đều lớp xử lý.
- Kích thước sau xử lý.
- Độ nhám bề mặt.
LƯU Ý KHI CHỌN MUA THÉP 34CrAlNi7
Trước khi đặt hàng nên xác định:
- Mác thép 34CrAlNi7.
- Tiêu chuẩn áp dụng.
- Kích thước phôi.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Trạng thái cung cấp.
- Độ cứng lõi.
- Cơ tính yêu cầu.
- Phương pháp nhiệt luyện.
- Phương pháp nitơ hóa.
- Chiều sâu lớp nitơ hóa.
- Độ cứng bề mặt.
- MTC/CO/CQ.
- Yêu cầu gia công.
Đối với chi tiết quan trọng, nên kiểm tra vật liệu theo MTC thực tế trước khi sản xuất hàng loạt.
BẢO QUẢN THÉP 34CrAlNi7
- Bảo quản tại nơi khô ráo.
- Không đặt trực tiếp xuống nền.
- Sử dụng pallet hoặc giá đỡ.
- Tránh nước và hơi ẩm.
- Bôi dầu chống gỉ khi cần.
- Phân loại riêng từng mác thép.
- Giữ nguyên tem nhận dạng vật liệu.
- Kiểm tra bề mặt định kỳ.
- Che chắn khi lưu kho dài ngày.
TẠI SAO CHỌN TITAN MATERIALS?
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn và vật liệu kim loại phục vụ cơ khí, CNC và chế tạo khuôn.
- Cắt lẻ theo kích thước yêu cầu.
- Cắt phôi theo bản vẽ.
- Phay và mài theo yêu cầu.
- Cung cấp MTC, CO, CQ theo nguồn hàng.
- Hỗ trợ kiểm tra quy cách và độ cứng.
- Báo giá nhanh.
- Giao hàng toàn quốc.
- Tư vấn lựa chọn mác vật liệu phù hợp.
- Nhận gia công theo bản vẽ.
- Cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn, inox, nhôm, đồng, titan và nhựa kỹ thuật.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
KHO HÀ NỘI
Địa chỉ mới: (Cạnh UB Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
Địa chỉ cũ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội.
KHO SỐ 1 – TP.HCM:
145 Đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM.
KHO SỐ 2 – TP.HCM:
231 Đường Số 6, Bình Tân, TP.HCM.
KHO SỐ 3 – TP.HCM:
133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.
VĂN PHÒNG/ĐKKD:
133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.
MST: 0312 983 281
MR DƯỠNG
SĐT/Zalo: 0902 345 304
HOTLINE: 0969 304 316
Điện thoại văn phòng: (08) 66 807 807
Website: chokimloai.com
Email: chokimloaivietnam@gmail.com
Google Maps kho Hà Nội: Xem vị trí kho Hà Nội

Xem thêm tại đây
#THEPNITOHÓA #34CRALNI7 #THEPNITRIDE #THEPHOPKIM #THEPCOKHI #THEPCHIUMAIMON #TITANMATERIALS
thép nitơ hóa 34cralni7, thép 34cralni7, thép nitride 34cralni7, thép nitriding 34cralni7, thép hợp kim 34cralni7, thép nitơ hóa chịu mài mòn, thép nitơ hóa độ cứng cao, thép làm trục, thép làm bánh răng, thép làm trục vít, thép làm con lăn, thép cơ khí chính xác, thép chịu tải, thép nitơ hóa 34cralni7 giá tốt, mua thép 34cralni7, titan materials
THẺ MÔ TẢ SEO: Thép Nitơ Hóa 34CrAlNi7 chuyên dụng cho xử lý nitơ hóa, tạo lớp bề mặt cứng, chống mài mòn và duy trì độ bền lõi tốt. TITAN MATERIALS nhận cắt lẻ, cắt phôi theo bản vẽ, phay mài và gia công theo yêu cầu.
Vậy là mình đã hoàn thành đủ chuỗi 38CrMoAl → 41CrAlMo7 → 31CrMoV9 → DIN 1.8509 → DIN 1.8519 → DIN 1.8550 → 34CrAlNi7 rồi b. ❤️










