Thép Kết Cấu EN S275JR

Nội dung chính

    THÉP KẾT CẤU EN S275JR – THÀNH PHẦN, CƠ TÍNH, TIÊU CHUẨN VÀ ỨNG DỤNG

    Thép Kết Cấu EN S275JR là thép kết cấu không hợp kim thuộc hệ tiêu chuẩn châu Âu, được sử dụng trong xây dựng, kết cấu thép và cơ khí chế tạo nhờ sự cân bằng giữa độ bền, độ dẻo, khả năng hàn và khả năng gia công. S275JR có giới hạn chảy danh nghĩa cao hơn S235JR, vì vậy phù hợp với nhiều chi tiết và kết cấu cần khả năng chịu tải cao hơn nhưng chưa nhất thiết phải sử dụng nhóm S355.

    S275JR thường được sử dụng dưới dạng thép tấm, thép hình và các sản phẩm kết cấu phù hợp với tiêu chuẩn sản phẩm tương ứng. Ứng dụng có thể gồm khung máy, dầm, cột, bản mã, giá đỡ, kết cấu nhà xưởng và các chi tiết cơ khí chịu tải.

    Một điểm quan trọng khi mua thép S275JR là không nên chỉ nhìn vào con số “275”. Cần kiểm tra đầy đủ tiêu chuẩn sản xuất, chiều dày, cơ tính, yêu cầu Charpy, trạng thái giao hàng và MTC của đúng lô vật liệu.

    THÉP S275JR LÀ GÌ?

    S275JR là một cấp thép kết cấu thuộc tiêu chuẩn châu Âu EN 10025-2.

    Ý nghĩa ký hiệu:

    • S: Structural Steel – thép kết cấu.
    • 275: giới hạn chảy danh nghĩa tối thiểu 275 MPa đối với phạm vi chiều dày áp dụng theo tiêu chuẩn.
    • JR: cấp thử va đập Charpy V-notch 27 J tại +20°C.

    Điểm này cần hiểu chính xác: 27 trong yêu cầu JR là 27 joule, không phải nhiệt độ 27°C.

    Tên gọi thường gặp:

    • Thép Kết Cấu EN S275JR.
    • Thép S275JR.
    • EN S275JR.
    • S275JR Structural Steel.
    • Thép tấm S275JR.
    • Structural Steel S275JR.
    • Thép Kết Cấu EN S275JR

    TIÊU CHUẨN SẢN XUẤT S275JR

    S275JR thường được chỉ định theo:

    EN 10025-2 – Hot rolled products of structural steels – Technical delivery conditions for non-alloy structural steels.

    Khi mua vật liệu cần phân biệt giữa:

    • Cấp thép: S275JR.
    • Tiêu chuẩn sản phẩm: tiêu chuẩn quy định loại sản phẩm, kích thước, dung sai và điều kiện giao hàng.
    • Chứng chỉ: ví dụ EN 10204 3.1.

    Không nên mặc định mọi sản phẩm được gọi thương mại là “S275JR” đều có cùng điều kiện giao hàng hoặc cùng phạm vi tiêu chuẩn.

    THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA THÉP S275JR

    Thành phần hóa học của S275JR phụ thuộc vào dạng sản phẩm, chiều dày và điều kiện quy định trong EN 10025-2.

    Các nguyên tố chính thường được kiểm soát gồm:

    Nguyên tốVai trò/đặc điểm
    Carbon (C)Kiểm soát để cân bằng độ bền và khả năng hàn
    Mangan (Mn)Hỗ trợ độ bền và cơ tính
    Silicon (Si)Liên quan đến quá trình luyện thép
    Phosphorus (P)Được giới hạn để hạn chế ảnh hưởng đến độ dai
    Sulfur (S)Được kiểm soát để hạn chế ảnh hưởng bất lợi đến cơ tính
    Nitrogen (N)Có giới hạn theo điều kiện tiêu chuẩn

    Không nên sử dụng một bảng thành phần duy nhất cho mọi chiều dày S275JR nếu chưa kiểm tra phiên bản tiêu chuẩn áp dụng.

    Đối với đơn hàng kỹ thuật, nên yêu cầu MTC – Material Test Certificate để xác nhận thành phần hóa học của đúng Heat No.

    CARBON EQUIVALENT CỦA S275JR

    Đối với thép kết cấu hàn, ngoài hàm lượng carbon riêng lẻ còn cần quan tâm đến Carbon Equivalent – CE/CEV.

    CEV giúp đánh giá khả năng hàn dựa trên ảnh hưởng tổng hợp của nhiều nguyên tố.

    Khi chế tạo kết cấu hàn, đặc biệt với:

    • Tấm dày.
    • Mối hàn lớn.
    • Kết cấu gá cứng.
    • Nhiệt độ môi trường thấp.
    • Hàm lượng hydro khuếch tán cần kiểm soát.

    thì CEV trên MTC là thông tin hữu ích để xây dựng quy trình hàn và xác định có cần tiền gia nhiệt hay không.

    ĐẶC TÍNH CƠ LÝ CỦA THÉP S275JR

    S275JR có cơ tính phù hợp với nhiều kết cấu chịu tải trung bình.

    Đặc điểm chính:

    • Giới hạn chảy danh nghĩa cao hơn S235JR.
    • Độ bền kéo phù hợp cho thép kết cấu thông dụng.
    • Độ dẻo tốt.
    • Khả năng hàn tốt khi áp dụng quy trình phù hợp.
    • Có khả năng cắt, khoan, chấn và tạo hình.
    • Có yêu cầu thử va đập tương ứng cấp JR.

    Giới hạn chảy của S275JR không phải luôn luôn bằng 275 MPa ở mọi chiều dày. Khi chiều dày tăng, giá trị tối thiểu theo tiêu chuẩn có thể thay đổi.

    Vì vậy, đối với tính toán kết cấu phải sử dụng cơ tính tương ứng với chiều dày và tiêu chuẩn áp dụng.

    Thép Kết Cấu EN S275JRTHÀNH PHẦN, CƠ TÍNH, TIÊU CHUẨN VÀ ỨNG DỤNG**
**Thép Kết Cấu EN S275JR** là thép kết cấu không hợp kim thuộc hệ tiêu chuẩn châu Âu, được sử dụng trong xây dựng, kết cấu thép và cơ khí chế tạo nhờ sự cân bằng giữa độ bền, độ dẻo, khả năng hàn và khả năng gia công. S275JR có giới hạn chảy danh nghĩa cao hơn S235JR, vì vậy phù hợp với nhiều chi tiết và kết cấu cần khả năng chịu tải cao hơn nhưng chưa nhất thiết phải sử dụng nhóm S355.
S275JR thường được sử dụng dưới dạng thép tấm, thép hình và các sản phẩm kết cấu phù hợp với tiêu chuẩn sản phẩm tương ứng. Ứng dụng có thể gồm khung máy, dầm, cột, bản mã, giá đỡ, kết cấu nhà xưởng và các chi tiết cơ khí chịu tải.
Một điểm quan trọng khi mua **thép S275JR** là không nên chỉ nhìn vào con số “275”. Cần kiểm tra đầy đủ tiêu chuẩn sản xuất, chiều dày, cơ tính, yêu cầu Charpy, trạng thái giao hàng và MTC của đúng lô vật liệu.
## **THÉP S275JR LÀ GÌ?**
S275JR là một cấp thép kết cấu thuộc tiêu chuẩn châu Âu **EN 10025-2**.
Ý nghĩa ký hiệu:
* **S:** Structural Steel – thép kết cấu.
* **275:** giới hạn chảy danh nghĩa tối thiểu 275 MPa đối với phạm vi chiều dày áp dụng theo tiêu chuẩn.
* **JR:** cấp thử va đập Charpy V-notch **27 J tại +20°C**.
Điểm này cần hiểu chính xác: **27 trong yêu cầu JR là 27 joule, không phải nhiệt độ 27°C**.
Tên gọi thường gặp:
* Thép Kết Cấu EN S275JR.
* Thép S275JR.
* EN S275JR.
* S275JR Structural Steel.
* Thép tấm S275JR.
* Structural Steel S275JR.
## **TIÊU CHUẨN SẢN XUẤT S275JR**
S275JR thường được chỉ định theo:
**EN 10025-2 – Hot rolled products of structural steels – Technical delivery conditions for non-alloy structural steels.**
Khi mua vật liệu cần phân biệt giữa:
* **Cấp thép:** S275JR.
* **Tiêu chuẩn sản phẩm:** tiêu chuẩn quy định loại sản phẩm, kích thước, dung sai và điều kiện giao hàng.
* **Chứng chỉ:** ví dụ EN 10204 3.1.
Không nên mặc định mọi sản phẩm được gọi thương mại là “S275JR” đều có cùng điều kiện giao hàng hoặc cùng phạm vi tiêu chuẩn.
## **THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA THÉP S275JR**
Thành phần hóa học của S275JR phụ thuộc vào dạng sản phẩm, chiều dày và điều kiện quy định trong EN 10025-2.
Các nguyên tố chính thường được kiểm soát gồm:
| Nguyên tố | Vai trò/đặc điểm |
| -------------- | ------------------------------------------------------- |
| Carbon (C) | Kiểm soát để cân bằng độ bền và khả năng hàn |
| Mangan (Mn) | Hỗ trợ độ bền và cơ tính |
| Silicon (Si) | Liên quan đến quá trình luyện thép |
| Phosphorus (P) | Được giới hạn để hạn chế ảnh hưởng đến độ dai |
| Sulfur (S) | Được kiểm soát để hạn chế ảnh hưởng bất lợi đến cơ tính |
| Nitrogen (N) | Có giới hạn theo điều kiện tiêu chuẩn |
Không nên sử dụng một bảng thành phần duy nhất cho mọi chiều dày S275JR nếu chưa kiểm tra phiên bản tiêu chuẩn áp dụng.
Đối với đơn hàng kỹ thuật, nên yêu cầu **MTC – Material Test Certificate** để xác nhận thành phần hóa học của đúng Heat No.
## **CARBON EQUIVALENT CỦA S275JR**
Đối với thép kết cấu hàn, ngoài hàm lượng carbon riêng lẻ còn cần quan tâm đến **Carbon Equivalent – CE/CEV**.
CEV giúp đánh giá khả năng hàn dựa trên ảnh hưởng tổng hợp của nhiều nguyên tố.
Khi chế tạo kết cấu hàn, đặc biệt với:
* Tấm dày.
* Mối hàn lớn.
* Kết cấu gá cứng.
* Nhiệt độ môi trường thấp.
* Hàm lượng hydro khuếch tán cần kiểm soát.
thì CEV trên MTC là thông tin hữu ích để xây dựng quy trình hàn và xác định có cần tiền gia nhiệt hay không.
## **ĐẶC TÍNH CƠ LÝ CỦA THÉP S275JR**
S275JR có cơ tính phù hợp với nhiều kết cấu chịu tải trung bình.
Đặc điểm chính:
* Giới hạn chảy danh nghĩa cao hơn S235JR.
* Độ bền kéo phù hợp cho thép kết cấu thông dụng.
* Độ dẻo tốt.
* Khả năng hàn tốt khi áp dụng quy trình phù hợp.
* Có khả năng cắt, khoan, chấn và tạo hình.
* Có yêu cầu thử va đập tương ứng cấp JR.
Giới hạn chảy của S275JR **không phải luôn luôn bằng 275 MPa ở mọi chiều dày**. Khi chiều dày tăng, giá trị tối thiểu theo tiêu chuẩn có thể thay đổi.
Vì vậy, đối với tính toán kết cấu phải sử dụng cơ tính tương ứng với chiều dày và tiêu chuẩn áp dụng.
## **Ý NGHĨA JR VÀ KHẢ NĂNG CHỊU VA ĐẬP**
Ký hiệu JR quy định yêu cầu Charpy V-notch:
**27 J tại +20°C.**
Trong cùng nhóm có thể gặp:
* **S275JR:** 27 J tại +20°C.
* **S275J0:** 27 J tại 0°C.
* **S275J2:** 27 J tại -20°C.
Nếu công trình hoạt động trong môi trường nhiệt độ thấp, không nên lựa chọn JR chỉ dựa trên giới hạn chảy. Cần kiểm tra nhiệt độ thiết kế và yêu cầu độ dai va đập.
## **ĐỘ CỨNG CỦA THÉP S275JR**
S275JR không phải mác thép được lựa chọn chủ yếu dựa trên HRC như thép khuôn hoặc thép chế tạo carbon trung bình.
Đối với S275JR, các thông số quan trọng hơn thường là:
* Giới hạn chảy.
* Độ bền kéo.
* Độ giãn dài.
* Độ dai va đập.
* Khả năng hàn.
* CEV.
* Chất lượng bề mặt.
* Dung sai.
S275JR cũng không phải mác thép thường được lựa chọn để tôi cứng toàn tiết diện nhằm đạt HRC cao.
Nếu chi tiết cần chịu mài mòn hoặc độ cứng cao, cần đánh giá mác thép khác phù hợp hơn.
## **GIA CÔNG CẮT THÉP S275JR**
S275JR có khả năng cắt và gia công tốt.
Các phương pháp có thể áp dụng:
* Cắt laser.
* Cắt plasma.
* Cắt oxy-gas.
* Cưa.
* Khoan.
* Phay.
* Tiện đối với phôi phù hợp.
* Gia công CNC.
Phương pháp cắt cần được lựa chọn theo:
* Chiều dày.
* Kích thước phôi.
* Dung sai.
* Chất lượng mép cắt.
* Số lượng sản phẩm.
Sau cắt nhiệt, đối với kết cấu quan trọng cần kiểm tra mép cắt và vùng ảnh hưởng nhiệt theo yêu cầu chế tạo.
## **KHẢ NĂNG UỐN VÀ TẠO HÌNH S275JR**
S275JR có độ dẻo phù hợp cho nhiều công đoạn:
* Chấn.
* Uốn.
* Cán.
* Tạo hình.
* Gia công kết cấu.
Bán kính uốn tối thiểu phụ thuộc vào:
* Chiều dày.
* Hướng cán.
* Trạng thái vật liệu.
* Góc uốn.
* Thiết bị.
* Yêu cầu tiêu chuẩn.
Đối với tấm dày hoặc góc uốn lớn, nên thử công nghệ trước khi sản xuất hàng loạt.
## **KHẢ NĂNG HÀN CỦA THÉP S275JR**
S275JR có **khả năng hàn tốt** khi sử dụng quy trình phù hợp.
Các phương pháp có thể gồm:
* MIG/MAG.
* Hàn que.
* Hàn hồ quang dưới lớp thuốc.
* Các quy trình hàn kết cấu phù hợp khác.
Không nên áp dụng quy tắc đơn giản rằng “S275JR luôn không cần preheat”.
Nhu cầu tiền gia nhiệt phụ thuộc vào:
* CEV.
* Chiều dày.
* Nhiệt độ môi trường.
* Nhiệt đầu vào.
* Mức độ gá cứng.
* Hàm lượng hydro của vật liệu hàn.
* Thiết kế liên kết.
Đối với kết cấu chịu lực quan trọng cần xây dựng WPS/PQR theo yêu cầu dự án.
## **XỬ LÝ NHIỆT THÉP S275JR**
S275JR không phải mác thép được thiết kế chủ yếu để tôi và ram đạt độ cứng cao.
Trong chế tạo kết cấu, các xử lý nhiệt có thể được cân nhắc trong những trường hợp đặc biệt như:
* Khử ứng suất.
* Xử lý sau chế tạo theo yêu cầu.
* Quy trình nhiệt liên quan đến gia công.
Tuy nhiên, mọi xử lý nhiệt có khả năng ảnh hưởng đến cơ tính phải được đánh giá theo tiêu chuẩn và yêu cầu thiết kế.
## **ỨNG DỤNG CỦA THÉP KẾT CẤU EN S275JR**
S275JR được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
* Kết cấu nhà xưởng.
* Khung thép.
* Dầm.
* Cột.
* Bản mã.
* Giá đỡ.
* Khung máy.
* Bệ máy.
* Sàn công nghiệp.
* Cầu thang.
* Lan can.
* Kết cấu cơ khí.
* Chi tiết hàn.
* Phụ kiện kết cấu.
* Tấm gia công.
* Chi tiết máy chịu tải phù hợp.
Đối với cầu, thiết bị nâng, kết cấu ngoài khơi hoặc công trình nhiệt độ thấp, việc lựa chọn cấp JR phải được kiểm tra theo tiêu chuẩn thiết kế cụ thể.
## **SO SÁNH S275JR VỚI S235JR**
S275JR có giới hạn chảy danh nghĩa cao hơn S235JR.
**S235JR** thường được sử dụng cho nhiều kết cấu thông dụng.
**S275JR** có lợi thế khi thiết kế cần:
* Giới hạn chảy cao hơn.
* Khả năng chịu tải cao hơn.
* Cấp cường độ trung gian giữa S235 và S355.
Tuy nhiên, không nên thay đổi S235JR thành S275JR hoặc ngược lại nếu chưa có xác nhận của bộ phận thiết kế.
## **SO SÁNH S275JR VỚI S355JR**
S355JR có giới hạn chảy danh nghĩa cao hơn S275JR.
S355JR phù hợp hơn với các kết cấu cần cường độ cao, trong khi S275JR có thể là lựa chọn phù hợp cho thiết kế không cần đến cấp S355.
Việc lựa chọn phải dựa trên:
* Tải trọng.
* Tiết diện.
* Ổn định kết cấu.
* Điều kiện hàn.
* Giá vật liệu.
* Tiêu chuẩn thiết kế.
## **SO SÁNH S275JR VỚI S275J0 VÀ S275J2**
Điểm khác biệt đáng chú ý nằm ở yêu cầu Charpy:
* **S275JR:** 27 J tại +20°C.
* **S275J0:** 27 J tại 0°C.
* **S275J2:** 27 J tại -20°C.
Nếu công trình làm việc trong môi trường lạnh, cần lựa chọn cấp độ dai va đập phù hợp thay vì chỉ quan tâm đến giới hạn chảy.
## **MÁC THÉP GẦN TƯƠNG ĐƯƠNG S275JR**
Khi tìm vật liệu thay thế S275JR có thể gặp các bảng quy đổi sang thép kết cấu của:
* JIS.
* ASTM.
* GB/T.
* DIN cũ.
* Các tiêu chuẩn quốc gia khác.
Tuy nhiên, **không nên xác định mác tương đương chỉ dựa trên giới hạn chảy**.
Cần đối chiếu:
* Thành phần hóa học.
* CEV.
* Giới hạn chảy.
* Độ bền kéo.
* Độ giãn dài.
* Charpy.
* Tiêu chuẩn sản phẩm.
* Điều kiện giao hàng.
* Chiều dày.
* MTC.
Đối với kết cấu chịu lực, việc thay mác phải được kỹ sư hoặc đơn vị thiết kế chấp thuận.
## **THÔNG SỐ QUY CÁCH THÉP S275JR**
### **Thép tấm S275JR**
Quy cách:
**Dày × Rộng × Dài**
Tùy nguồn hàng có thể cung cấp tấm nguyên khổ hoặc cắt theo kích thước.
### **Thép hình**
Cấp thép S275 có thể xuất hiện trong các sản phẩm kết cấu phù hợp như:
* H.
* I.
* U.
* Góc.
* Profile kết cấu.
Cần xác định đúng tiêu chuẩn sản phẩm áp dụng.
### **Các sản phẩm khác**
Nếu yêu cầu:
* Ống.
* Thanh.
* Profile đặc biệt.
* Sản phẩm hàn.
cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm riêng. Không nên mặc định mọi sản phẩm mang tên thương mại S275 đều thuộc EN 10025-2.
## **KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG THÉP S275JR**
Khi nhận vật liệu nên kiểm tra:
* Mác thép.
* Tiêu chuẩn.
* Nhà sản xuất.
* Heat No.
* MTC.
* Thành phần hóa học.
* CEV nếu yêu cầu.
* Giới hạn chảy.
* Độ bền kéo.
* Độ giãn dài.
* Charpy.
* Chiều dày.
* Kích thước.
* Dung sai.
* Chất lượng bề mặt.
Tùy dự án có thể yêu cầu:
* UT.
* MT.
* PT.
* Kiểm tra kích thước.
* NDT mối hàn.
* Kiểm tra lớp phủ.
## **CHỨNG CHỈ EN 10204 CHO S275JR**
Khi mua thép kết cấu châu Âu, khách hàng thường quan tâm đến chứng chỉ theo **EN 10204**.
Đối với nhiều đơn hàng kỹ thuật, chứng chỉ **EN 10204 3.1** thường được yêu cầu để truy xuất kết quả kiểm tra của lô vật liệu.
Thông tin nên đối chiếu gồm:
* Nhà sản xuất.
* Heat No.
* Mác thép.
* Tiêu chuẩn.
* Thành phần hóa học.
* Cơ tính.
* Kết quả Charpy khi áp dụng.
Nếu dự án yêu cầu 3.2 hoặc kiểm định bên thứ ba, cần thông báo ngay khi hỏi hàng.
## **TIÊU CHÍ MUA THÉP S275JR**
Khi yêu cầu báo giá **Thép Kết Cấu EN S275JR**, nên cung cấp:
* Mác: S275JR.
* Tiêu chuẩn: EN 10025-2 nếu áp dụng.
* Dạng sản phẩm.
* Quy cách.
* Số lượng.
* Dung sai.
* Điều kiện giao hàng.
* Chứng chỉ yêu cầu.
* Yêu cầu Charpy.
* Yêu cầu UT/NDT.
* Yêu cầu cắt hoặc gia công.
Ví dụ:
**S275JR – EN 10025-2 – 20 × 1500 × 6000mm – SL 10 tấm – yêu cầu EN 10204 3.1.**
## **BẢO QUẢN THÉP S275JR**
S275JR không phải thép không gỉ nên cần bảo vệ khỏi môi trường ăn mòn.
Khi lưu kho nên:
* Để nơi khô ráo.
* Kê thép cách nền.
* Tránh đọng nước giữa các tấm.
* Phân loại theo mác.
* Quản lý Heat No.
* Tránh hóa chất ăn mòn.
* Bảo vệ cạnh tấm.
* Lưu giữ MTC theo từng lô.
Nếu sử dụng ngoài trời, có thể áp dụng:
* Sơn chống gỉ.
* Sơn epoxy.
* Sơn công nghiệp.
* Mạ kẽm nhúng nóng.
* Hệ phủ phù hợp với môi trường.

    Ý NGHĨA JR VÀ KHẢ NĂNG CHỊU VA ĐẬP

    Ký hiệu JR quy định yêu cầu Charpy V-notch:

    27 J tại +20°C.

    Trong cùng nhóm có thể gặp:

    • S275JR: 27 J tại +20°C.
    • S275J0: 27 J tại 0°C.
    • S275J2: 27 J tại -20°C.

    Nếu công trình hoạt động trong môi trường nhiệt độ thấp, không nên lựa chọn JR chỉ dựa trên giới hạn chảy. Cần kiểm tra nhiệt độ thiết kế và yêu cầu độ dai va đập.

    ĐỘ CỨNG CỦA THÉP S275JR

    S275JR không phải mác thép được lựa chọn chủ yếu dựa trên HRC như thép khuôn hoặc thép chế tạo carbon trung bình.

    Đối với S275JR, các thông số quan trọng hơn thường là:

    • Giới hạn chảy.
    • Độ bền kéo.
    • Độ giãn dài.
    • Độ dai va đập.
    • Khả năng hàn.
    • CEV.
    • Chất lượng bề mặt.
    • Dung sai.

    S275JR cũng không phải mác thép thường được lựa chọn để tôi cứng toàn tiết diện nhằm đạt HRC cao.

    Nếu chi tiết cần chịu mài mòn hoặc độ cứng cao, cần đánh giá mác thép khác phù hợp hơn.

    GIA CÔNG CẮT THÉP S275JR

    S275JR có khả năng cắt và gia công tốt.

    Các phương pháp có thể áp dụng:

    • Cắt laser.
    • Cắt plasma.
    • Cắt oxy-gas.
    • Cưa.
    • Khoan.
    • Phay.
    • Tiện đối với phôi phù hợp.
    • Gia công CNC.

    Phương pháp cắt cần được lựa chọn theo:

    • Chiều dày.
    • Kích thước phôi.
    • Dung sai.
    • Chất lượng mép cắt.
    • Số lượng sản phẩm.

    Sau cắt nhiệt, đối với kết cấu quan trọng cần kiểm tra mép cắt và vùng ảnh hưởng nhiệt theo yêu cầu chế tạo.

    KHẢ NĂNG UỐN VÀ TẠO HÌNH S275JR

    S275JR có độ dẻo phù hợp cho nhiều công đoạn:

    • Chấn.
    • Uốn.
    • Cán.
    • Tạo hình.
    • Gia công kết cấu.

    Bán kính uốn tối thiểu phụ thuộc vào:

    • Chiều dày.
    • Hướng cán.
    • Trạng thái vật liệu.
    • Góc uốn.
    • Thiết bị.
    • Yêu cầu tiêu chuẩn.

    Đối với tấm dày hoặc góc uốn lớn, nên thử công nghệ trước khi sản xuất hàng loạt.

    KHẢ NĂNG HÀN CỦA THÉP S275JR

    S275JR có khả năng hàn tốt khi sử dụng quy trình phù hợp.

    Các phương pháp có thể gồm:

    • MIG/MAG.
    • Hàn que.
    • Hàn hồ quang dưới lớp thuốc.
    • Các quy trình hàn kết cấu phù hợp khác.

    Không nên áp dụng quy tắc đơn giản rằng “S275JR luôn không cần preheat”.

    Nhu cầu tiền gia nhiệt phụ thuộc vào:

    • CEV.
    • Chiều dày.
    • Nhiệt độ môi trường.
    • Nhiệt đầu vào.
    • Mức độ gá cứng.
    • Hàm lượng hydro của vật liệu hàn.
    • Thiết kế liên kết.

    Đối với kết cấu chịu lực quan trọng cần xây dựng WPS/PQR theo yêu cầu dự án.

    XỬ LÝ NHIỆT THÉP S275JR

    S275JR không phải mác thép được thiết kế chủ yếu để tôi và ram đạt độ cứng cao.

    Trong chế tạo kết cấu, các xử lý nhiệt có thể được cân nhắc trong những trường hợp đặc biệt như:

    • Khử ứng suất.
    • Xử lý sau chế tạo theo yêu cầu.
    • Quy trình nhiệt liên quan đến gia công.

    Tuy nhiên, mọi xử lý nhiệt có khả năng ảnh hưởng đến cơ tính phải được đánh giá theo tiêu chuẩn và yêu cầu thiết kế.

    ỨNG DỤNG CỦA THÉP KẾT CẤU EN S275JR

    S275JR được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

    • Kết cấu nhà xưởng.
    • Khung thép.
    • Dầm.
    • Cột.
    • Bản mã.
    • Giá đỡ.
    • Khung máy.
    • Bệ máy.
    • Sàn công nghiệp.
    • Cầu thang.
    • Lan can.
    • Kết cấu cơ khí.
    • Chi tiết hàn.
    • Phụ kiện kết cấu.
    • Tấm gia công.
    • Chi tiết máy chịu tải phù hợp.

    Đối với cầu, thiết bị nâng, kết cấu ngoài khơi hoặc công trình nhiệt độ thấp, việc lựa chọn cấp JR phải được kiểm tra theo tiêu chuẩn thiết kế cụ thể.

    SO SÁNH S275JR VỚI S235JR

    S275JR có giới hạn chảy danh nghĩa cao hơn S235JR.

    S235JR thường được sử dụng cho nhiều kết cấu thông dụng.

    S275JR có lợi thế khi thiết kế cần:

    • Giới hạn chảy cao hơn.
    • Khả năng chịu tải cao hơn.
    • Cấp cường độ trung gian giữa S235 và S355.

    Tuy nhiên, không nên thay đổi S235JR thành S275JR hoặc ngược lại nếu chưa có xác nhận của bộ phận thiết kế.

    SO SÁNH S275JR VỚI S355JR

    S355JR có giới hạn chảy danh nghĩa cao hơn S275JR.

    S355JR phù hợp hơn với các kết cấu cần cường độ cao, trong khi S275JR có thể là lựa chọn phù hợp cho thiết kế không cần đến cấp S355.

    Việc lựa chọn phải dựa trên:

    • Tải trọng.
    • Tiết diện.
    • Ổn định kết cấu.
    • Điều kiện hàn.
    • Giá vật liệu.
    • Tiêu chuẩn thiết kế.

    SO SÁNH S275JR VỚI S275J0 VÀ S275J2

    Điểm khác biệt đáng chú ý nằm ở yêu cầu Charpy:

    • S275JR: 27 J tại +20°C.
    • S275J0: 27 J tại 0°C.
    • S275J2: 27 J tại -20°C.

    Nếu công trình làm việc trong môi trường lạnh, cần lựa chọn cấp độ dai va đập phù hợp thay vì chỉ quan tâm đến giới hạn chảy.

    MÁC THÉP GẦN TƯƠNG ĐƯƠNG S275JR

    Khi tìm vật liệu thay thế S275JR có thể gặp các bảng quy đổi sang thép kết cấu của:

    • JIS.
    • ASTM.
    • GB/T.
    • DIN cũ.
    • Các tiêu chuẩn quốc gia khác.

    Tuy nhiên, không nên xác định mác tương đương chỉ dựa trên giới hạn chảy.

    Cần đối chiếu:

    • Thành phần hóa học.
    • CEV.
    • Giới hạn chảy.
    • Độ bền kéo.
    • Độ giãn dài.
    • Charpy.
    • Tiêu chuẩn sản phẩm.
    • Điều kiện giao hàng.
    • Chiều dày.
    • MTC.

    Đối với kết cấu chịu lực, việc thay mác phải được kỹ sư hoặc đơn vị thiết kế chấp thuận.

    THÔNG SỐ QUY CÁCH THÉP S275JR

    Thép tấm S275JR

    Quy cách:

    Dày × Rộng × Dài

    Tùy nguồn hàng có thể cung cấp tấm nguyên khổ hoặc cắt theo kích thước.

    Thép hình

    Cấp thép S275 có thể xuất hiện trong các sản phẩm kết cấu phù hợp như:

    • H.
    • I.
    • U.
    • Góc.
    • Profile kết cấu.

    Cần xác định đúng tiêu chuẩn sản phẩm áp dụng.

    Các sản phẩm khác

    Nếu yêu cầu:

    • Ống.
    • Thanh.
    • Profile đặc biệt.
    • Sản phẩm hàn.

    cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm riêng. Không nên mặc định mọi sản phẩm mang tên thương mại S275 đều thuộc EN 10025-2.

    KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG THÉP S275JR

    Khi nhận vật liệu nên kiểm tra:

    • Mác thép.
    • Tiêu chuẩn.
    • Nhà sản xuất.
    • Heat No.
    • MTC.
    • Thành phần hóa học.
    • CEV nếu yêu cầu.
    • Giới hạn chảy.
    • Độ bền kéo.
    • Độ giãn dài.
    • Charpy.
    • Chiều dày.
    • Kích thước.
    • Dung sai.
    • Chất lượng bề mặt.

    Tùy dự án có thể yêu cầu:

    • UT.
    • MT.
    • PT.
    • Kiểm tra kích thước.
    • NDT mối hàn.
    • Kiểm tra lớp phủ.

    CHỨNG CHỈ EN 10204 CHO S275JR

    Khi mua thép kết cấu châu Âu, khách hàng thường quan tâm đến chứng chỉ theo EN 10204.

    Đối với nhiều đơn hàng kỹ thuật, chứng chỉ EN 10204 3.1 thường được yêu cầu để truy xuất kết quả kiểm tra của lô vật liệu.

    Thông tin nên đối chiếu gồm:

    • Nhà sản xuất.
    • Heat No.
    • Mác thép.
    • Tiêu chuẩn.
    • Thành phần hóa học.
    • Cơ tính.
    • Kết quả Charpy khi áp dụng.

    Nếu dự án yêu cầu 3.2 hoặc kiểm định bên thứ ba, cần thông báo ngay khi hỏi hàng.

    TIÊU CHÍ MUA THÉP S275JR

    Khi yêu cầu báo giá Thép Kết Cấu EN S275JR, nên cung cấp:

    • Mác: S275JR.
    • Tiêu chuẩn: EN 10025-2 nếu áp dụng.
    • Dạng sản phẩm.
    • Quy cách.
    • Số lượng.
    • Dung sai.
    • Điều kiện giao hàng.
    • Chứng chỉ yêu cầu.
    • Yêu cầu Charpy.
    • Yêu cầu UT/NDT.
    • Yêu cầu cắt hoặc gia công.

    Ví dụ:

    S275JR – EN 10025-2 – 20 × 1500 × 6000mm – SL 10 tấm – yêu cầu EN 10204 3.1.

    BẢO QUẢN THÉP S275JR

    S275JR không phải thép không gỉ nên cần bảo vệ khỏi môi trường ăn mòn.

    Khi lưu kho nên:

    • Để nơi khô ráo.
    • Kê thép cách nền.
    • Tránh đọng nước giữa các tấm.
    • Phân loại theo mác.
    • Quản lý Heat No.
    • Tránh hóa chất ăn mòn.
    • Bảo vệ cạnh tấm.
    • Lưu giữ MTC theo từng lô.

    Nếu sử dụng ngoài trời, có thể áp dụng:

    • Sơn chống gỉ.
    • Sơn epoxy.
    • Sơn công nghiệp.
    • Mạ kẽm nhúng nóng.
    • Hệ phủ phù hợp với môi trường.

    MUA THÉP KẾT CẤU EN S275JR TẠI VIỆT NAM

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN cung cấp thép kết cấu, thép chế tạo, thép hợp kim, thép khuôn, inox và nhiều loại vật liệu phục vụ ngành cơ khí.

    Tùy nguồn hàng và yêu cầu dự án, khách hàng có thể liên hệ kiểm tra:

    • Thép tấm S275JR.
    • Phôi S275JR.
    • Thép kết cấu theo tiêu chuẩn EN.
    • Cắt tấm theo kích thước.
    • Cắt laser.
    • Gia công cơ khí.
    • Kiểm tra vật liệu.
    • MTC theo yêu cầu.
    • Chứng chỉ EN 10204 theo nguồn hàng.

    # **THÉP KẾT CẤU EN S275JR – THÀNH PHẦN, CƠ TÍNH, TIÊU CHUẨN VÀ ỨNG DỤNG**
**Thép Kết Cấu EN S275JR** là thép kết cấu không hợp kim thuộc hệ tiêu chuẩn châu Âu, được sử dụng trong xây dựng, kết cấu thép và cơ khí chế tạo nhờ sự cân bằng giữa độ bền, độ dẻo, khả năng hàn và khả năng gia công. S275JR có giới hạn chảy danh nghĩa cao hơn S235JR, vì vậy phù hợp với nhiều chi tiết và kết cấu cần khả năng chịu tải cao hơn nhưng chưa nhất thiết phải sử dụng nhóm S355.
S275JR thường được sử dụng dưới dạng thép tấm, thép hình và các sản phẩm kết cấu phù hợp với tiêu chuẩn sản phẩm tương ứng. Ứng dụng có thể gồm khung máy, dầm, cột, bản mã, giá đỡ, kết cấu nhà xưởng và các chi tiết cơ khí chịu tải.
Một điểm quan trọng khi mua **thép S275JR** là không nên chỉ nhìn vào con số “275”. Cần kiểm tra đầy đủ tiêu chuẩn sản xuất, chiều dày, cơ tính, yêu cầu Charpy, trạng thái giao hàng và MTC của đúng lô vật liệu.
## **THÉP S275JR LÀ GÌ?**
S275JR là một cấp thép kết cấu thuộc tiêu chuẩn châu Âu **EN 10025-2**.
Ý nghĩa ký hiệu:
* **S:** Structural Steel – thép kết cấu.
* **275:** giới hạn chảy danh nghĩa tối thiểu 275 MPa đối với phạm vi chiều dày áp dụng theo tiêu chuẩn.
* **JR:** cấp thử va đập Charpy V-notch **27 J tại +20°C**.
Điểm này cần hiểu chính xác: **27 trong yêu cầu JR là 27 joule, không phải nhiệt độ 27°C**.
Tên gọi thường gặp:
* Thép Kết Cấu EN S275JR.
* Thép S275JR.
* EN S275JR.
* S275JR Structural Steel.
* Thép tấm S275JR.
* Structural Steel S275JR.
## **TIÊU CHUẨN SẢN XUẤT S275JR**
S275JR thường được chỉ định theo:
**EN 10025-2 – Hot rolled products of structural steels – Technical delivery conditions for non-alloy structural steels.**
Khi mua vật liệu cần phân biệt giữa:
* **Cấp thép:** S275JR.
* **Tiêu chuẩn sản phẩm:** tiêu chuẩn quy định loại sản phẩm, kích thước, dung sai và điều kiện giao hàng.
* **Chứng chỉ:** ví dụ EN 10204 3.1.
Không nên mặc định mọi sản phẩm được gọi thương mại là “S275JR” đều có cùng điều kiện giao hàng hoặc cùng phạm vi tiêu chuẩn.
## **THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA THÉP S275JR**
Thành phần hóa học của S275JR phụ thuộc vào dạng sản phẩm, chiều dày và điều kiện quy định trong EN 10025-2.
Các nguyên tố chính thường được kiểm soát gồm:
| Nguyên tố | Vai trò/đặc điểm |
| -------------- | ------------------------------------------------------- |
| Carbon (C) | Kiểm soát để cân bằng độ bền và khả năng hàn |
| Mangan (Mn) | Hỗ trợ độ bền và cơ tính |
| Silicon (Si) | Liên quan đến quá trình luyện thép |
| Phosphorus (P) | Được giới hạn để hạn chế ảnh hưởng đến độ dai |
| Sulfur (S) | Được kiểm soát để hạn chế ảnh hưởng bất lợi đến cơ tính |
| Nitrogen (N) | Có giới hạn theo điều kiện tiêu chuẩn |
Không nên sử dụng một bảng thành phần duy nhất cho mọi chiều dày S275JR nếu chưa kiểm tra phiên bản tiêu chuẩn áp dụng.
Đối với đơn hàng kỹ thuật, nên yêu cầu **MTC – Material Test Certificate** để xác nhận thành phần hóa học của đúng Heat No.
## **CARBON EQUIVALENT CỦA S275JR**
Đối với thép kết cấu hàn, ngoài hàm lượng carbon riêng lẻ còn cần quan tâm đến **Carbon Equivalent – CE/CEV**.
CEV giúp đánh giá khả năng hàn dựa trên ảnh hưởng tổng hợp của nhiều nguyên tố.
Khi chế tạo kết cấu hàn, đặc biệt với:
* Tấm dày.
* Mối hàn lớn.
* Kết cấu gá cứng.
* Nhiệt độ môi trường thấp.
* Hàm lượng hydro khuếch tán cần kiểm soát.
thì CEV trên MTC là thông tin hữu ích để xây dựng quy trình hàn và xác định có cần tiền gia nhiệt hay không.
## **ĐẶC TÍNH CƠ LÝ CỦA THÉP S275JR**
S275JR có cơ tính phù hợp với nhiều kết cấu chịu tải trung bình.
Đặc điểm chính:
* Giới hạn chảy danh nghĩa cao hơn S235JR.
* Độ bền kéo phù hợp cho thép kết cấu thông dụng.
* Độ dẻo tốt.
* Khả năng hàn tốt khi áp dụng quy trình phù hợp.
* Có khả năng cắt, khoan, chấn và tạo hình.
* Có yêu cầu thử va đập tương ứng cấp JR.
Giới hạn chảy của S275JR **không phải luôn luôn bằng 275 MPa ở mọi chiều dày**. Khi chiều dày tăng, giá trị tối thiểu theo tiêu chuẩn có thể thay đổi.
Vì vậy, đối với tính toán kết cấu phải sử dụng cơ tính tương ứng với chiều dày và tiêu chuẩn áp dụng.
## **Ý NGHĨA JR VÀ KHẢ NĂNG CHỊU VA ĐẬP**
Ký hiệu JR quy định yêu cầu Charpy V-notch:
**27 J tại +20°C.**
Trong cùng nhóm có thể gặp:
* **S275JR:** 27 J tại +20°C.
* **S275J0:** 27 J tại 0°C.
* **S275J2:** 27 J tại -20°C.
Nếu công trình hoạt động trong môi trường nhiệt độ thấp, không nên lựa chọn JR chỉ dựa trên giới hạn chảy. Cần kiểm tra nhiệt độ thiết kế và yêu cầu độ dai va đập.
## **ĐỘ CỨNG CỦA THÉP S275JR**
S275JR không phải mác thép được lựa chọn chủ yếu dựa trên HRC như thép khuôn hoặc thép chế tạo carbon trung bình.
Đối với S275JR, các thông số quan trọng hơn thường là:
* Giới hạn chảy.
* Độ bền kéo.
* Độ giãn dài.
* Độ dai va đập.
* Khả năng hàn.
* CEV.
* Chất lượng bề mặt.
* Dung sai.
S275JR cũng không phải mác thép thường được lựa chọn để tôi cứng toàn tiết diện nhằm đạt HRC cao.
Nếu chi tiết cần chịu mài mòn hoặc độ cứng cao, cần đánh giá mác thép khác phù hợp hơn.
## **GIA CÔNG CẮT THÉP S275JR**
S275JR có khả năng cắt và gia công tốt.
Các phương pháp có thể áp dụng:
* Cắt laser.
* Cắt plasma.
* Cắt oxy-gas.
* Cưa.
* Khoan.
* Phay.
* Tiện đối với phôi phù hợp.
* Gia công CNC.
Phương pháp cắt cần được lựa chọn theo:
* Chiều dày.
* Kích thước phôi.
* Dung sai.
* Chất lượng mép cắt.
* Số lượng sản phẩm.
Sau cắt nhiệt, đối với kết cấu quan trọng cần kiểm tra mép cắt và vùng ảnh hưởng nhiệt theo yêu cầu chế tạo.
## **KHẢ NĂNG UỐN VÀ TẠO HÌNH S275JR**
S275JR có độ dẻo phù hợp cho nhiều công đoạn:
* Chấn.
* Uốn.
* Cán.
* Tạo hình.
* Gia công kết cấu.
Bán kính uốn tối thiểu phụ thuộc vào:
* Chiều dày.
* Hướng cán.
* Trạng thái vật liệu.
* Góc uốn.
* Thiết bị.
* Yêu cầu tiêu chuẩn.
Đối với tấm dày hoặc góc uốn lớn, nên thử công nghệ trước khi sản xuất hàng loạt.
## **KHẢ NĂNG HÀN CỦA THÉP S275JR**
S275JR có **khả năng hàn tốt** khi sử dụng quy trình phù hợp.
Các phương pháp có thể gồm:
* MIG/MAG.
* Hàn que.
* Hàn hồ quang dưới lớp thuốc.
* Các quy trình hàn kết cấu phù hợp khác.
Không nên áp dụng quy tắc đơn giản rằng “S275JR luôn không cần preheat”.
Nhu cầu tiền gia nhiệt phụ thuộc vào:
* CEV.
* Chiều dày.
* Nhiệt độ môi trường.
* Nhiệt đầu vào.
* Mức độ gá cứng.
* Hàm lượng hydro của vật liệu hàn.
* Thiết kế liên kết.
Đối với kết cấu chịu lực quan trọng cần xây dựng WPS/PQR theo yêu cầu dự án.
## **XỬ LÝ NHIỆT THÉP S275JR**
S275JR không phải mác thép được thiết kế chủ yếu để tôi và ram đạt độ cứng cao.
Trong chế tạo kết cấu, các xử lý nhiệt có thể được cân nhắc trong những trường hợp đặc biệt như:
* Khử ứng suất.
* Xử lý sau chế tạo theo yêu cầu.
* Quy trình nhiệt liên quan đến gia công.
Tuy nhiên, mọi xử lý nhiệt có khả năng ảnh hưởng đến cơ tính phải được đánh giá theo tiêu chuẩn và yêu cầu thiết kế.
## **ỨNG DỤNG CỦA THÉP KẾT CẤU EN S275JR**
S275JR được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
* Kết cấu nhà xưởng.
* Khung thép.
* Dầm.
* Cột.
* Bản mã.
* Giá đỡ.
* Khung máy.
* Bệ máy.
* Sàn công nghiệp.
* Cầu thang.
* Lan can.
* Kết cấu cơ khí.
* Chi tiết hàn.
* Phụ kiện kết cấu.
* Tấm gia công.
* Chi tiết máy chịu tải phù hợp.
Đối với cầu, thiết bị nâng, kết cấu ngoài khơi hoặc công trình nhiệt độ thấp, việc lựa chọn cấp JR phải được kiểm tra theo tiêu chuẩn thiết kế cụ thể.
## **SO SÁNH S275JR VỚI S235JR**
S275JR có giới hạn chảy danh nghĩa cao hơn S235JR.
**S235JR** thường được sử dụng cho nhiều kết cấu thông dụng.
**S275JR** có lợi thế khi thiết kế cần:
* Giới hạn chảy cao hơn.
* Khả năng chịu tải cao hơn.
* Cấp cường độ trung gian giữa S235 và S355.
Tuy nhiên, không nên thay đổi S235JR thành S275JR hoặc ngược lại nếu chưa có xác nhận của bộ phận thiết kế.
## **SO SÁNH S275JR VỚI S355JR**
S355JR có giới hạn chảy danh nghĩa cao hơn S275JR.
S355JR phù hợp hơn với các kết cấu cần cường độ cao, trong khi S275JR có thể là lựa chọn phù hợp cho thiết kế không cần đến cấp S355.
Việc lựa chọn phải dựa trên:
* Tải trọng.
* Tiết diện.
* Ổn định kết cấu.
* Điều kiện hàn.
* Giá vật liệu.
* Tiêu chuẩn thiết kế.
## **SO SÁNH S275JR VỚI S275J0 VÀ S275J2**
Điểm khác biệt đáng chú ý nằm ở yêu cầu Charpy:
* **S275JR:** 27 J tại +20°C.
* **S275J0:** 27 J tại 0°C.
* **S275J2:** 27 J tại -20°C.
Nếu công trình làm việc trong môi trường lạnh, cần lựa chọn cấp độ dai va đập phù hợp thay vì chỉ quan tâm đến giới hạn chảy.
## **MÁC THÉP GẦN TƯƠNG ĐƯƠNG S275JR**
Khi tìm vật liệu thay thế S275JR có thể gặp các bảng quy đổi sang thép kết cấu của:
* JIS.
* ASTM.
* GB/T.
* DIN cũ.
* Các tiêu chuẩn quốc gia khác.
Tuy nhiên, **không nên xác định mác tương đương chỉ dựa trên giới hạn chảy**.
Cần đối chiếu:
* Thành phần hóa học.
* CEV.
* Giới hạn chảy.
* Độ bền kéo.
* Độ giãn dài.
* Charpy.
* Tiêu chuẩn sản phẩm.
* Điều kiện giao hàng.
* Chiều dày.
* MTC.
Đối với kết cấu chịu lực, việc thay mác phải được kỹ sư hoặc đơn vị thiết kế chấp thuận.
## **THÔNG SỐ QUY CÁCH THÉP S275JR**
### **Thép tấm S275JR**
Quy cách:
**Dày × Rộng × Dài**
Tùy nguồn hàng có thể cung cấp tấm nguyên khổ hoặc cắt theo kích thước.
### **Thép hình**
Cấp thép S275 có thể xuất hiện trong các sản phẩm kết cấu phù hợp như:
* H.
* I.
* U.
* Góc.
* Profile kết cấu.
Cần xác định đúng tiêu chuẩn sản phẩm áp dụng.
### **Các sản phẩm khác**
Nếu yêu cầu:
* Ống.
* Thanh.
* Profile đặc biệt.
* Sản phẩm hàn.
cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm riêng. Không nên mặc định mọi sản phẩm mang tên thương mại S275 đều thuộc EN 10025-2.
## **KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG THÉP S275JR**
Khi nhận vật liệu nên kiểm tra:
* Mác thép.
* Tiêu chuẩn.
* Nhà sản xuất.
* Heat No.
* MTC.
* Thành phần hóa học.
* CEV nếu yêu cầu.
* Giới hạn chảy.
* Độ bền kéo.
* Độ giãn dài.
* Charpy.
* Chiều dày.
* Kích thước.
* Dung sai.
* Chất lượng bề mặt.
Tùy dự án có thể yêu cầu:
* UT.
* MT.
* PT.
* Kiểm tra kích thước.
* NDT mối hàn.
* Kiểm tra lớp phủ.
## **CHỨNG CHỈ EN 10204 CHO S275JR**
Khi mua thép kết cấu châu Âu, khách hàng thường quan tâm đến chứng chỉ theo **EN 10204**.
Đối với nhiều đơn hàng kỹ thuật, chứng chỉ **EN 10204 3.1** thường được yêu cầu để truy xuất kết quả kiểm tra của lô vật liệu.
Thông tin nên đối chiếu gồm:
* Nhà sản xuất.
* Heat No.
* Mác thép.
* Tiêu chuẩn.
* Thành phần hóa học.
* Cơ tính.
* Kết quả Charpy khi áp dụng.
Nếu dự án yêu cầu 3.2 hoặc kiểm định bên thứ ba, cần thông báo ngay khi hỏi hàng.
## **TIÊU CHÍ MUA THÉP S275JR**
Khi yêu cầu báo giá **Thép Kết Cấu EN S275JR**, nên cung cấp:
* Mác: S275JR.
* Tiêu chuẩn: EN 10025-2 nếu áp dụng.
* Dạng sản phẩm.
* Quy cách.
* Số lượng.
* Dung sai.
* Điều kiện giao hàng.
* Chứng chỉ yêu cầu.
* Yêu cầu Charpy.
* Yêu cầu UT/NDT.
* Yêu cầu cắt hoặc gia công.
Ví dụ:
**S275JR – EN 10025-2 – 20 × 1500 × 6000mm – SL 10 tấm – yêu cầu EN 10204 3.1.**
## **BẢO QUẢN THÉP S275JR**
S275JR không phải thép không gỉ nên cần bảo vệ khỏi môi trường ăn mòn.
Khi lưu kho nên:
* Để nơi khô ráo.
* Kê thép cách nền.
* Tránh đọng nước giữa các tấm.
* Phân loại theo mác.
* Quản lý Heat No.
* Tránh hóa chất ăn mòn.
* Bảo vệ cạnh tấm.
* Lưu giữ MTC theo từng lô.
Nếu sử dụng ngoài trời, có thể áp dụng:
* Sơn chống gỉ.
* Sơn epoxy.
* Sơn công nghiệp.
* Mạ kẽm nhúng nóng.
* Hệ phủ phù hợp với môi trường.

    LIÊN HỆ MUA THÉP S275JR

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN

    KHO HÀ NỘI
    Địa chỉ mới: (Cạnh UB Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
    Địa chỉ cũ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội

    KHO SỐ 1 – TP.HCM:
    145 Đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM

    KHO SỐ 2 – TP.HCM:
    231 Đường Số 6, Bình Tân, TP.HCM

    KHO SỐ 3 – TP.HCM:
    133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM

    VĂN PHÒNG/ĐKKD:
    133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM

    MST: 0312 983 281
    Mr Dưỡng
    SĐT/Zalo: 0902 345 304
    Điện thoại văn phòng: (08) 66 807 807
    Website: //chokimloai.com
    Email: chokimloaivietnam@gmail.com
    Google Maps kho Hà Nội: //maps.app.goo.gl/CdDwF6j2HLSTc5Jd8

    Xem thêm tại đây

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

      NHẬP SỐ ZALO ID





      Thông tin của bạn sẽ được dùng để liên hệ gởi báo giá qua zalo...