Thép Gió JIS SKH2 – 0902 345 304

Nội dung chính

    THÉP GIÓ JIS SKH2 – THÉP SKH2 HSS TUNGSTEN TƯƠNG ĐƯƠNG AISI T1

    GIỚI THIỆU CHUNG

    Thép Gió JIS SKH2 là thép tốc độ cao – High Speed Steel (HSS) thuộc nhóm thép gió hệ Vonfram – Tungsten theo tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản.

    Đặc điểm nổi bật của Thép SKH2 là hàm lượng Vonfram rất cao, khoảng 17,20–18,70%, kết hợp với Crom và Vanadi. Hệ hợp kim này giúp SKH2 có độ cứng cao, khả năng giữ cạnh cắt tốt, chống mài mòn và duy trì độ cứng khi dụng cụ làm việc ở nhiệt độ cao.

    Thép Gió JIS SKH2 thường được đối chiếu gần với:

    JIS SKH2 ≈ AISI T1 ≈ DIN/EN 1.3355 ≈ HS18-0-1

    Đây là điểm rất quan trọng khi lựa chọn vật liệu.

    SKH2 không phải AISI M2.

    Mác JIS thường được đối chiếu với AISI M2 là SKH51.

    SKH2 là dòng Tungsten HSS truyền thống có hàm lượng W khoảng 18%, trong khi SKH51/M2 thuộc hệ HSS Molybdenum–Tungsten với khoảng 6% W và 5% Mo.

    Thép SKH2 được sử dụng để chế tạo:

    • Mũi khoan
    • Mũi taro
    • Dao phay
    • Dao doa
    • Dao tiện
    • Dao bào
    • Dao tạo hình
    • Dao chuốt
    • Lưỡi cưa
    • Dao cắt
    • Dụng cụ gia công kim loại
    • Một số dụng cụ chịu mài mòn
    • thép
      thép

    THÀNH PHẦN HÓA HỌC

    Thành phần hóa học của Thép Gió JIS SKH2 theo JIS G 4403:

    Nguyên tốHàm lượng
    Carbon – C0,73 – 0,83%
    Silic – Si≤ 0,45%
    Mangan – Mn≤ 0,40%
    Photpho – P≤ 0,030%
    Lưu huỳnh – S≤ 0,030%
    Crom – Cr3,80 – 4,50%
    Vonfram – W17,20 – 18,70%
    Vanadi – V1,00 – 1,20%
    Đồng – Cu≤ 0,25%
    Sắt – FeCòn lại

    Điểm cần đặc biệt lưu ý:

    SKH2 là thép gió Vonfram với hàm lượng W khoảng 18%.

    Không nên sử dụng bảng thành phần của M2 hoặc SKH51 cho SKH2.

    Khi mua vật liệu cần kiểm tra Mill Test Certificate – MTC của từng lô hàng để xác nhận thành phần hóa học thực tế.

    ĐẶC TÍNH NỔI BẬT

    Thép Gió JIS SKH2 có các đặc tính:

    • Hàm lượng Vonfram rất cao
    • Độ cứng cao sau nhiệt luyện
    • Độ cứng nóng tốt
    • Khả năng giữ cạnh cắt tốt
    • Chống mài mòn tốt
    • Có khả năng hóa cứng thứ cấp khi ram
    • Phù hợp chế tạo dụng cụ cắt
    • Có thể mài phục hồi cạnh cắt
    • Có thể gia công bằng EDM
    • Có thể sử dụng các lớp phủ bề mặt phù hợp

    SKH2 là một trong những mác HSS Tungsten truyền thống, phù hợp với nhiều dụng cụ cắt và dụng cụ cơ khí.

    VAI TRÒ CỦA VONFRAM

    Vonfram – Tungsten là nguyên tố hợp kim nổi bật nhất của Thép SKH2.

    Hàm lượng W:

    17,20–18,70%

    Vonfram góp phần:

    • Hình thành các cacbua hợp kim
    • Tăng khả năng chống mài mòn
    • Tăng độ cứng
    • Cải thiện độ cứng nóng
    • Hỗ trợ khả năng giữ cạnh
    • Hỗ trợ hóa cứng thứ cấp sau ram

    Hàm lượng Vonfram rất cao là lý do SKH2 còn được nhận biết thông qua ký hiệu:

    HS18-0-1

    Trong đó con số 18 thể hiện đặc trưng hàm lượng Vonfram cao của hệ thép này.

    VAI TRÒ CỦA VANADI

    SKH2 chứa khoảng 1,00–1,20% Vanadi.

    Vanadi góp phần:

    • Tạo cacbua cứng
    • Tăng khả năng chống mài mòn
    • Hỗ trợ giữ cạnh cắt
    • Kiểm soát kích thước hạt
    • Cải thiện ổn định tổ chức

    Vanadi kết hợp với hệ cacbua chứa W và Cr tạo nên khả năng chống mài mòn đặc trưng của SKH2.

    VAI TRÒ CỦA CROM

    SKH2 chứa khoảng 3,80–4,50% Cr.

    Crom giúp:

    • Tăng khả năng thấm tôi
    • Tăng độ cứng
    • Tham gia hình thành cacbua
    • Hỗ trợ chống mài mòn
    • Ổn định tổ chức sau nhiệt luyện

    Tuy nhiên, SKH2 không phải thép không gỉ.

    Hàm lượng Cr khoảng 4% không đủ để vật liệu có khả năng chống ăn mòn như thép không gỉ.

    VAI TRÒ CỦA CARBON

    Carbon của SKH2 nằm trong khoảng:

    0,73–0,83%

    Carbon có vai trò:

    • Tạo độ cứng sau tôi
    • Tham gia hình thành cacbua
    • Tăng khả năng chống mài mòn
    • Hỗ trợ duy trì cạnh cắt

    Hàm lượng Carbon phải được cân bằng với các nguyên tố tạo cacbua để đạt tổ chức và tính chất phù hợp sau nhiệt luyện.

    CẤU TRÚC VI MÔ

    Sau quá trình nhiệt luyện thích hợp, cấu trúc của Thép Gió SKH2 chủ yếu gồm:

    • Nền martensite ram
    • Các cacbua hợp kim phân bố trong nền
    • Một lượng austenite dư tùy thuộc quy trình nhiệt luyện

    Các cacbua hợp kim đóng vai trò quan trọng đối với:

    • Độ cứng
    • Chống mài mòn
    • Khả năng giữ cạnh
    • Độ ổn định khi làm việc ở nhiệt độ cao

    Chất lượng cuối cùng của SKH2 phụ thuộc nhiều vào kích thước, hình dạng và sự phân bố của cacbua.

    ĐỘ CỨNG

    Theo dữ liệu tham khảo của JIS, SKH2 ở trạng thái ủ đối với thanh và vật rèn có độ cứng:

    ≤ 269 HBW

    Sau tôi và ram đúng quy trình, SKH2 có thể đạt độ cứng cao phù hợp cho dụng cụ cắt.

    Trong thực tế, nhiều sản phẩm SKH2/T1 sau nhiệt luyện có thể đạt vùng độ cứng khoảng giữa 60 HRC hoặc cao hơn, tùy:

    • Chế độ nhiệt luyện
    • Kích thước dụng cụ
    • Độ dai yêu cầu
    • Ứng dụng
    • Nhà sản xuất
    • Điều kiện làm việc

    Không nên sử dụng một giá trị HRC cố định cho tất cả sản phẩm SKH2.

    ĐỘ CỨNG NÓNG

    Một trong những ưu điểm quan trọng của Thép Gió JIS SKH2 là khả năng duy trì độ cứng khi vùng cắt phát sinh nhiệt.

    Khi dụng cụ hoạt động ở tốc độ cao, ma sát giữa dụng cụ và vật liệu gia công làm nhiệt độ cạnh cắt tăng mạnh.

    Hàm lượng W cao cùng hệ cacbua hợp kim giúp SKH2:

    • Duy trì độ cứng cạnh cắt
    • Hạn chế mòn nhanh
    • Giữ hình học lưỡi cắt
    • Kéo dài thời gian sử dụng
    • Làm việc ở tốc độ cao hơn thép dụng cụ Carbon thông thường

    Đây chính là một trong những đặc tính quan trọng của High Speed Steel.

    ĐỘ DAI

    SKH2 có sự cân bằng giữa:

    • Độ cứng
    • Độ cứng nóng
    • Chống mài mòn
    • Độ dai

    Tuy nhiên, đây vẫn là thép dụng cụ có độ cứng cao.

    Cần hạn chế:

    • Va đập mạnh
    • Rung động lớn
    • Cắt gián đoạn quá nặng
    • Góc cạnh quá sắc không phù hợp
    • Sử dụng sai chế độ cắt

    Độ dai cuối cùng phụ thuộc đáng kể vào quy trình nhiệt luyện và độ cứng mục tiêu.

    NHIỆT LUYỆN

    Nhiệt luyện quyết định trực tiếp đến hiệu suất của Thép Gió SKH2.

    Quy trình cơ bản gồm:

    Ủ mềm → Gia nhiệt sơ bộ → Austenit hóa → Tôi → Ram

    Thông số cụ thể phải căn cứ vào datasheet nhà sản xuất, kích thước chi tiết, thiết bị nhiệt luyện và độ cứng yêu cầu.

    Ủ MỀM

    Theo điều kiện tham khảo của JIS, SKH2 có thể được ủ trong vùng:

    820–880°C

    sau đó làm nguội chậm.

    Mục đích:

    • Làm mềm vật liệu
    • Cải thiện khả năng gia công
    • Giảm ứng suất
    • Chuẩn bị tổ chức cho nhiệt luyện tiếp theo

    KHỬ ỨNG SUẤT

    Đối với phôi đã gia công thô nhiều hoặc có hình dạng phức tạp, có thể thực hiện khử ứng suất trước nhiệt luyện cuối.

    Mục đích:

    • Giảm ứng suất dư
    • Hạn chế cong vênh
    • Hạn chế biến dạng
    • Tăng ổn định kích thước

    GIA NHIỆT SƠ BỘ

    SKH2 có hàm lượng hợp kim cao nên cần gia nhiệt sơ bộ thích hợp trước khi đưa lên nhiệt độ austenit hóa.

    Gia nhiệt sơ bộ giúp:

    • Giảm sốc nhiệt
    • Làm đều nhiệt độ
    • Hạn chế nứt
    • Hạn chế biến dạng
    • Tăng tính ổn định của quá trình nhiệt luyện

    Đối với dụng cụ kích thước lớn hoặc hình dạng phức tạp có thể áp dụng gia nhiệt nhiều cấp.

    AUSTENIT HÓA

    JIS đưa ra điều kiện nhiệt luyện tham khảo cho SKH2 với nhiệt độ tôi khoảng:

    1260°C

    Đây là thông số tham khảo tiêu chuẩn, không nên áp dụng máy móc cho mọi chi tiết.

    Trong sản xuất cần căn cứ vào:

    • Datasheet nhà sản xuất
    • Thiết bị nhiệt luyện
    • Kích thước dụng cụ
    • Hình dạng
    • Độ cứng mục tiêu
    • Độ dai yêu cầu

    TÔI

    Sau austenit hóa, SKH2 được làm nguội theo quy trình thích hợp.

    JIS có điều kiện tham khảo sử dụng:

    Tôi dầu

    Quá trình tôi phải được kiểm soát để:

    • Đạt độ cứng yêu cầu
    • Hạn chế nứt
    • Hạn chế cong vênh
    • Kiểm soát ứng suất dư
    • Kiểm soát lượng austenite dư

    RAM

    Sau tôi, SKH2 phải được ram.

    Điều kiện tham khảo của JIS:

    Khoảng 560°C, làm nguội không khí và ram hai lần.

    Ram giúp:

    • Giảm ứng suất dư
    • Ổn định martensite
    • Hỗ trợ chuyển hóa austenite dư
    • Tạo hóa cứng thứ cấp
    • Cân bằng độ cứng và độ dai
    • Tăng ổn định kích thước

    Thuật ngữ chính xác:

    Tempering = RAM

    Không nên dùng các cách dịch sai như “tôi lại”, “hồ hóa” hoặc “ủ temper”.

    XỬ LÝ LẠNH SÂU

    Xử lý lạnh sâu – Cryogenic Treatment – có thể được cân nhắc trong một số quy trình nhiệt luyện SKH2.

    Mục đích có thể bao gồm:

    • Hỗ trợ giảm lượng austenite dư
    • Tăng ổn định kích thước
    • Hỗ trợ ổn định tổ chức

    Tuy nhiên, xử lý lạnh sâu không phải công đoạn bắt buộc cho mọi sản phẩm SKH2.

    GIA CÔNG

    SKH2 nên được gia công tạo hình chủ yếu khi còn ở trạng thái ủ mềm.

    Các phương pháp có thể gồm:

    • Cưa
    • Tiện
    • Phay
    • Khoan
    • Doa
    • Gia công CNC

    Sau khi nhiệt luyện đạt độ cứng cao, việc gia công cắt gọt thông thường trở nên khó hơn.

    Khi đó thường sử dụng:

    • Mài
    • Wire EDM
    • EDM
    • Các phương pháp gia công cứng phù hợp

    MÀI

    Mài là công đoạn rất quan trọng đối với dụng cụ SKH2 sau nhiệt luyện.

    Có thể sử dụng:

    • Đá Aluminium Oxide phù hợp cho HSS
    • CBN
    • Mài CNC
    • Mài định hình
    • Mài sắc cạnh cắt

    Cần kiểm soát tốt:

    • Nhiệt độ
    • Lượng ăn dao
    • Tốc độ mài
    • Dung dịch làm mát
    • Tình trạng đá mài

    Nếu mài quá nóng có thể gây cháy mài, làm thay đổi tính chất lớp bề mặt và giảm tuổi thọ dụng cụ.

    CẮT DÂY EDM VÀ GIA CÔNG TIA LỬA ĐIỆN

    Thép SKH2 sau nhiệt luyện có thể được gia công bằng:

    • Wire EDM
    • EDM xung
    • EDM định hình

    Phương pháp này phù hợp với:

    • Chi tiết đã tôi
    • Biên dạng phức tạp
    • Rãnh nhỏ
    • Dao định hình
    • Dụng cụ yêu cầu độ chính xác cao

    Sau EDM cần chú ý:

    • Lớp tái đông đặc
    • Ứng suất bề mặt
    • Vi nứt
    • Chất lượng bề mặt

    Đối với dụng cụ quan trọng có thể cần thêm công đoạn hoàn thiện bề mặt.

    PHỦ BỀ MẶT

    Dụng cụ SKH2 có thể sử dụng lớp phủ PVD thích hợp như:

    • TiN
    • TiCN
    • TiAlN
    • AlTiN
    • AlCrN

    Tùy ứng dụng, lớp phủ có thể giúp:

    • Tăng khả năng chống mài mòn
    • Giảm ma sát
    • Giảm bám dính
    • Tăng tuổi thọ dụng cụ
    • Cải thiện hiệu suất cắt

    Nhiệt độ phủ cần tương thích với trạng thái nhiệt luyện của nền SKH2.

    ỨNG DỤNG

    Thép Gió JIS SKH2 được sử dụng để chế tạo:

    • Mũi khoan
    • Mũi khoan xoắn
    • Mũi taro
    • Dao phay
    • Dao doa
    • Dao tiện
    • Dao bào
    • Dao chuốt
    • Dao tạo hình
    • Dao cắt ren
    • Lưỡi cưa
    • Dao cắt công nghiệp
    • Dụng cụ gia công kim loại
    • Một số chi tiết chịu mài mòn

    SKH2 phù hợp với các ứng dụng cần thép gió Tungsten có độ cứng, khả năng giữ cạnh và chống mài mòn tốt.

    ƯU ĐIỂM

    Ưu điểm của Thép SKH2:

    • Hàm lượng Vonfram rất cao
    • Độ cứng cao
    • Độ cứng nóng tốt
    • Chống mài mòn tốt
    • Khả năng giữ cạnh tốt
    • Phù hợp dụng cụ cắt
    • Có thể mài lại
    • Có thể gia công EDM
    • Có thể phủ PVD
    • Là mác HSS Tungsten truyền thống được sử dụng trong nhiều ứng dụng

    NHƯỢC ĐIỂM VÀ HẠN CHẾ

    SKH2 cũng có một số hạn chế:

    • Hàm lượng W cao làm tăng lượng nguyên tố hợp kim
    • Khó gia công sau nhiệt luyện
    • Yêu cầu kiểm soát nhiệt luyện tốt
    • Có nguy cơ nứt nếu nhiệt luyện không đúng
    • Không phù hợp với va đập quá mạnh
    • Không phải thép chống gỉ
    • Yêu cầu kiểm soát nhiệt khi mài

    SO SÁNH SKH2 VÀ AISI T1

    SKH2 thường được đối chiếu gần với:

    AISI T1

    Hai mác thuộc hệ Tungsten HSS với đặc trưng:

    • W khoảng 18%
    • Cr khoảng 4%
    • V khoảng 1%
    • Không sử dụng Mo như nguyên tố hợp kim chính
    • Không sử dụng Co như nguyên tố hợp kim chính

    Do đó có thể sử dụng:

    JIS SKH2 ≈ AISI T1

    Tuy nhiên, khi thay thế trong ứng dụng yêu cầu nghiêm ngặt vẫn cần đối chiếu tiêu chuẩn và MTC.

    SO SÁNH SKH2 VÀ SKH51

    Đây là hai mác không nên nhầm lẫn.

    SKH2

    • Hệ Tungsten HSS
    • W khoảng 17,20–18,70%
    • Không sử dụng Mo như nguyên tố hợp kim chính
    • Gần AISI T1
    • Gần 1.3355 / HS18-0-1

    SKH51

    • Hệ Molybdenum HSS
    • W khoảng 6%
    • Mo khoảng 5%
    • V khoảng 2%
    • Gần AISI M2
    • Thường đối chiếu với HS6-5-2

    Vì vậy:

    SKH2 ≠ SKH51

    và:

    SKH2 ≠ AISI M2

    SO SÁNH SKH2 VÀ SKH3

    SKH3 thuộc nhóm Tungsten HSS nhưng có bổ sung Cobalt.

    Trong khi SKH2 không sử dụng Co như nguyên tố hợp kim chính, SKH3 có Cobalt để cải thiện khả năng duy trì độ cứng khi nhiệt độ tăng.

    Do đó SKH3 phù hợp hơn trong một số điều kiện cắt sinh nhiệt cao.

    SO SÁNH SKH2 VÀ SKH4

    SKH4 cũng thuộc nhóm Tungsten HSS có Cobalt.

    So với SKH2, SKH4 có hàm lượng Co cao hơn đáng kể, giúp tăng độ cứng nóng.

    SKH2 phù hợp với nhiều dụng cụ cắt thông dụng, trong khi SKH4 thiên nhiều hơn về điều kiện cắt yêu cầu khả năng chịu nhiệt cao.

    SO SÁNH SKH2 VÀ SKH10

    SKH10 là Tungsten HSS có hàm lượng Carbon và Vanadi cao hơn đáng kể, đồng thời có Cobalt.

    SKH10 thường được đối chiếu với AISI T15.

    So với SKH2, SKH10 thiên mạnh hơn về:

    • Chống mài mòn
    • Giữ cạnh
    • Hiệu suất dụng cụ cao

    SKH2 và SKH10 không phải mác tương đương trực tiếp.

    SO SÁNH SKH2 VÀ CARBIDE

    Carbide thường có:

    • Độ cứng cao hơn
    • Chống mài mòn cao hơn
    • Cho phép tốc độ cắt cao hơn

    Trong nhiều ứng dụng, SKH2 có thể có lợi thế về:

    • Độ dai
    • Khả năng chịu rung
    • Khả năng mài lại
    • Khả năng chế tạo dụng cụ có hình dạng phức tạp
    • Chi phí và phương pháp gia công dụng cụ

    Việc lựa chọn HSS hay Carbide phụ thuộc vào máy, vật liệu gia công, tốc độ cắt, độ cứng vững và yêu cầu sản xuất.

    HÀN VÀ GHÉP

    SKH2 là thép hợp kim cao nên không phải vật liệu dễ hàn.

    Hàn không đúng quy trình có thể gây:

    • Nứt
    • Biến đổi tổ chức
    • Giòn vùng ảnh hưởng nhiệt
    • Thay đổi độ cứng
    • Ứng suất dư

    Nếu cần ghép dụng cụ có thể cân nhắc:

    • Brazing
    • Ghép cơ khí
    • Hàn chuyên dụng
    • Các phương pháp nối được thiết kế riêng

    Không nên sử dụng trực tiếp quy trình hàn của thép Carbon thông thường.

    QUY CÁCH

    Tùy nhà sản xuất và tình trạng nguồn hàng, Thép Gió JIS SKH2 có thể được cung cấp dưới dạng:

    • Thép tròn SKH2
    • Thanh SKH2
    • Thép tấm SKH2
    • Thép la SKH2
    • Thép vuông SKH2
    • Phôi SKH2
    • Phôi cắt theo kích thước

    Khi đặt hàng nên cung cấp:

    • Mác JIS SKH2
    • Tiêu chuẩn yêu cầu
    • Kích thước
    • Số lượng
    • Dung sai
    • Trạng thái vật liệu
    • Độ cứng yêu cầu
    • Yêu cầu MTC
    • Yêu cầu cắt phôi

    TIÊU CHUẨN VÀ MÁC/KÝ HIỆU TƯƠNG ĐƯƠNG

    Các ký hiệu thường được sử dụng để đối chiếu với SKH2:

    JIS: SKH2

    AISI: T1

    UNS: T12001

    DIN/EN: 1.3355

    EN/ISO: HS18-0-1

    GB: W18Cr4V

    Có thể hiểu ngắn gọn:

    SKH2 ≈ T1 ≈ 1.3355 ≈ HS18-0-1 ≈ W18Cr4V

    Các mác trên là mác tương đương hoặc gần tương đương theo các hệ tiêu chuẩn khác nhau.

    Khi thay thế vật liệu trong bản vẽ hoặc sản phẩm có yêu cầu nghiêm ngặt cần đối chiếu:

    • Tiêu chuẩn
    • Thành phần hóa học
    • Cơ tính
    • Trạng thái cung cấp
    • Quy trình nhiệt luyện
    • Mill Test Certificate – MTC

    CÁCH KIỂM TRA KHI MUA HÀNG

    Khi mua Thép Gió SKH2 nên kiểm tra:

    • Mác vật liệu
    • Tiêu chuẩn JIS
    • Mill Test Certificate – MTC
    • Heat Number
    • Thành phần hóa học
    • Hàm lượng W
    • Hàm lượng Cr
    • Hàm lượng V
    • Độ cứng
    • Kích thước
    • Dung sai
    • Trạng thái vật liệu
    • Xuất xứ

    Điểm nhận biết rất quan trọng của SKH2 là:

    W khoảng 17,20–18,70%.

    Nếu chứng chỉ thể hiện khoảng 6% W và 5% Mo thì cần kiểm tra lại vì đó gần hệ SKH51/M2 hơn SKH2.

    CÁCH LỰA CHỌN

    Nên cân nhắc SKH2 khi:

    • Bản vẽ yêu cầu JIS SKH2
    • Cần vật liệu gần AISI T1
    • Cần Tungsten HSS
    • Cần độ cứng cao
    • Cần chống mài mòn tốt
    • Cần khả năng giữ cạnh tốt
    • Chế tạo dụng cụ cắt
    • Cần vật liệu chứa khoảng 18% W

    Nếu cần hệ HSS Molybdenum phổ biến hơn có thể cân nhắc SKH51/M2.

    Nếu cần độ cứng nóng cao hơn có thể xem xét các mác HSS Cobalt phù hợp.

    KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG

    Đối với SKH2 dùng chế tạo dụng cụ chính xác nên kiểm tra:

    • Thành phần hóa học
    • Heat Number
    • MTC
    • Độ cứng
    • Kích thước
    • Dung sai
    • Độ thẳng
    • Độ phẳng
    • Khuyết tật bề mặt
    • Chất lượng tổ chức
    • Tình trạng nhiệt luyện

    Đặc biệt tránh nhầm giữa:

    • SKH2
    • SKH3
    • SKH4
    • SKH10
    • SKH51
    • T1
    • M2

    BẢO QUẢN

    SKH2 không phải thép không gỉ nên cần được bảo quản chống oxy hóa.

    Nên:

    • Lưu kho nơi khô ráo
    • Tránh nước và độ ẩm cao
    • Không đặt trực tiếp trên nền ẩm
    • Bôi dầu chống gỉ
    • Bọc bảo vệ khi lưu kho dài ngày
    • Giữ nguyên tem vật liệu
    • Quản lý Heat Number theo từng lô

    Dụng cụ đã nhiệt luyện và mài sắc cần được bảo vệ cạnh để tránh va chạm gây mẻ.

    AN TOÀN

    Khi gia công SKH2 cần:

    • Đeo kính bảo hộ
    • Sử dụng tấm chắn máy
    • Dùng găng tay phù hợp
    • Kiểm soát bụi mài
    • Sử dụng hệ thống hút bụi
    • Thông gió khu vực gia công
    • Tuân thủ quy trình nhiệt luyện

    Khi mài phải đặc biệt chú ý đến:

    • Tia lửa
    • Mảnh đá mài
    • Bụi mài
    • Nhiệt độ bề mặt
    • Nguy cơ vỡ dụng cụ

    CÁC LỖI THƯỜNG GẶP

    MẺ CẠNH

    Nguyên nhân có thể gồm:

    • Độ cứng quá cao
    • Va đập
    • Rung động
    • Hình học cạnh không phù hợp
    • Chế độ cắt quá nặng

    MÒN CẠNH NHANH

    Nguyên nhân có thể gồm:

    • Nhiệt luyện chưa đạt
    • Chế độ cắt không phù hợp
    • Làm mát không đủ
    • Vật liệu gia công có tính mài mòn cao
    • Hình học dao chưa phù hợp

    NỨT SAU TÔI

    Nguyên nhân có thể gồm:

    • Gia nhiệt quá nhanh
    • Quá nhiệt
    • Làm nguội không phù hợp
    • Ứng suất dư
    • Góc nhọn
    • Chênh lệch tiết diện lớn

    CHÁY MÀI

    Nguyên nhân có thể gồm:

    • Đá mài không phù hợp
    • Đá bị cùn
    • Lượng ăn dao quá lớn
    • Làm mát không đủ
    • Nhiệt độ bề mặt quá cao

    CÂU HỎI THƯỜNG GẶP – FAQ

    SKH2 LÀ THÉP GÌ?

    SKH2 là thép tốc độ cao thuộc nhóm Tungsten HSS theo tiêu chuẩn JIS, có hàm lượng Vonfram khoảng 17,20–18,70%.

    SKH2 TƯƠNG ĐƯƠNG MÁC NÀO?

    SKH2 thường được đối chiếu:

    SKH2 ≈ AISI T1 ≈ 1.3355 ≈ HS18-0-1

    SKH2 CÓ PHẢI AISI M2 KHÔNG?

    Không.

    SKH2 thường được đối chiếu với AISI T1.

    Mác JIS thường được đối chiếu với AISI M2 là SKH51.

    SKH2 CÓ COBALT KHÔNG?

    SKH2 tiêu chuẩn không sử dụng Cobalt như nguyên tố hợp kim chính.

    Nếu cần Tungsten HSS có Cobalt, có thể xem xét các mác khác như SKH3 hoặc SKH4 tùy yêu cầu.

    SKH2 CÓ MOLYBDEN KHÔNG?

    Theo thành phần chính quy định cho SKH2 trong JIS G 4403, Mo không phải nguyên tố hợp kim chính của mác này.

    Đặc trưng của SKH2 là hàm lượng Vonfram rất cao, khoảng 18%.

    SKH2 CÓ CẮT DÂY EDM ĐƯỢC KHÔNG?

    Có.

    Wire EDM có thể được sử dụng để gia công SKH2 đã nhiệt luyện, đặc biệt đối với biên dạng phức tạp hoặc yêu cầu độ chính xác cao.

    SKH2 CÓ PHỦ PVD ĐƯỢC KHÔNG?

    Có thể.

    Tùy ứng dụng có thể cân nhắc TiN, TiCN, TiAlN, AlTiN hoặc các hệ phủ phù hợp khác.

    SKH2 CÓ PHẢI THÉP KHÔNG GỈ KHÔNG?

    Không.

    SKH2 là thép tốc độ cao và vẫn có khả năng bị gỉ nếu bảo quản trong môi trường ẩm.

    MUA THÉP GIÓ JIS SKH2 – THÉP SKH2 CẮT LẺ THEO QUY CÁCH

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN cung cấp thép gió, thép dụng cụ, thép hợp kim và nhiều loại vật liệu phục vụ ngành cơ khí chế tạo, khuôn mẫu và sản xuất dụng cụ cắt.

    Khách hàng có nhu cầu tìm Thép Gió JIS SKH2, Thép SKH2, HSS SKH2, Thép T1, Thép Tròn SKH2, Thép Tấm SKH2 hoặc Phôi SKH2 có thể liên hệ để kiểm tra quy cách và tình trạng hàng thực tế.

    Hỗ trợ cắt lẻ và cắt phôi theo kích thước yêu cầu tùy quy cách, số lượng và tình trạng vật liệu.

    Khi yêu cầu báo giá nên gửi đầy đủ:

    • Mác vật liệu
    • Kích thước
    • Số lượng
    • Dung sai
    • Tiêu chuẩn
    • Trạng thái vật liệu
    • Yêu cầu chứng chỉ

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN

    Kho Hà Nội

    Địa chỉ mới sau sáp nhập:
    (Cạnh Ủy Ban Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội

    Địa chỉ cũ:
    (Cạnh Ủy Ban Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội

    Google Maps:
    //maps.app.goo.gl/CdDwF6j2HLSTc5Jd8

    KHO SỐ 1 – TP.HCM

    145 Đường Bình Thành, P. Bình Tân, Hồ Chí Minh, Việt Nam

    Google Maps:
    //maps.app.goo.gl/XomgwoDC5q3utFxv5

    KHO SỐ 2 – TP.HCM

    231 Đường Số 6, Bình Tân, Hồ Chí Minh, Việt Nam

    Google Maps:
    //maps.app.goo.gl/DHc9zvZYeRG8FBg3A

    KHO SỐ 3 – TP.HCM

    133/14/5 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

    LIÊN HỆ BÁO GIÁ

    Mr Dưỡng
    Điện thoại/Zalo: 0902 345 304
    Website: //chokimloai.com
    Email: chokimloaivietnam@gmail.com

    Xem thêm tại đây

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

      NHẬP SỐ ZALO ID





      Thông tin của bạn sẽ được dùng để liên hệ gởi báo giá qua zalo...