THÉP GIÓ AISI T15 – THÉP T15 HSS TUNGSTEN COBALT CHỐNG MÀI MÒN RẤT CAO
GIỚI THIỆU CHUNG
Thép Gió AISI T15 là thép tốc độ cao thuộc nhóm T – Tungsten High Speed Steel, nổi bật với độ cứng cao, khả năng chống mài mòn rất tốt và khả năng duy trì cạnh cắt trong điều kiện làm việc sinh nhiệt lớn.
Điểm đặc biệt của Thép T15 là sự kết hợp giữa hàm lượng Carbon cao, Vonfram, Vanadi và Cobalt. Trong đó, hàm lượng Vanadi cao giúp hình thành các cacbua rất cứng, góp phần tạo nên khả năng chống mài mòn nổi bật của vật liệu.
HSS T15 được sử dụng khi tuổi thọ cạnh cắt và khả năng chống mòn được ưu tiên cao. Vật liệu phù hợp với nhiều loại dao phay, dao chuốt, dao tạo hình, dụng cụ cắt và các chi tiết chịu mài mòn cao.
So với các loại HSS thông dụng như M2, Thép Gió T15 thường có khả năng chống mài mòn cao hơn đáng kể nhưng việc gia công, mài và nhiệt luyện cũng đòi hỏi kiểm soát tốt hơn.
THÀNH PHẦN HÓA HỌC
Thành phần hóa học điển hình của Thép Gió AISI T15:
| Nguyên tố | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Carbon – C | 1,50 – 1,60% |
| Mangan – Mn | 0,15 – 0,40% |
| Silic – Si | 0,15 – 0,40% |
| Crom – Cr | 3,75 – 5,00% |
| Vonfram – W | 11,75 – 13,00% |
| Vanadi – V | 4,50 – 5,25% |
| Cobalt – Co | 4,75 – 5,25% |
| Sắt – Fe | Còn lại |
Thành phần thực tế cần được đối chiếu với tiêu chuẩn áp dụng và Mill Test Certificate – MTC của từng lô vật liệu.
Điểm đáng chú ý của AISI T15 là hàm lượng Carbon và Vanadi rất cao so với nhiều mác HSS thông dụng.
ĐẶC TÍNH NỔI BẬT
Thép T15 có những đặc tính nổi bật:
- Độ cứng rất cao sau nhiệt luyện.
- Khả năng chống mài mòn rất cao.
- Độ cứng nóng tốt.
- Khả năng giữ cạnh cắt tốt.
- Hàm lượng Vanadi cao.
- Hàm lượng Vonfram cao.
- Có Cobalt hỗ trợ độ cứng nóng.
- Chịu tải nén tốt.
- Phù hợp với dụng cụ cắt hiệu suất cao.
- Có thể mài sắc lại.
- Có thể kết hợp với lớp phủ PVD.
- Phù hợp với nhiều ứng dụng chịu mài mòn mạnh.
Đặc tính chống mài mòn là một trong những lý do quan trọng để lựa chọn Thép Gió AISI T15 thay cho các mác HSS phổ thông.
VAI TRÒ CỦA VANADI
Vanadi là một trong những nguyên tố đặc biệt quan trọng của T15.
Hàm lượng V cao góp phần hình thành các cacbua Vanadi rất cứng, giúp:
- Tăng mạnh khả năng chống mài mòn.
- Duy trì cạnh cắt.
- Giảm tốc độ mòn dụng cụ.
- Hỗ trợ tuổi thọ dụng cụ dài hơn.
- Tăng khả năng làm việc với vật liệu có tính mài mòn cao.
Đây là một trong những khác biệt lớn giữa Thép T15 và các mác HSS phổ thông như M2 hoặc T1.
VAI TRÒ CỦA VONFRAM
T15 chứa hàm lượng Vonfram cao.
Vonfram góp phần:
- Hình thành các cacbua hợp kim.
- Tăng độ cứng nóng.
- Cải thiện khả năng chống mài mòn.
- Hỗ trợ khả năng giữ cạnh.
- Duy trì tính năng dụng cụ khi nhiệt độ vùng cắt tăng.
Sự kết hợp giữa W và V tạo nên hệ cacbua có khả năng chống mài mòn cao trong HSS T15.
VAI TRÒ CỦA COBALT
Thép Gió AISI T15 có chứa Cobalt.
Cobalt góp phần:
- Tăng độ cứng nóng.
- Giúp nền thép duy trì độ cứng khi nhiệt độ tăng.
- Hỗ trợ khả năng làm việc ở tốc độ cắt cao.
- Tăng khả năng giữ cạnh trong điều kiện sinh nhiệt lớn.
Cobalt không phải nguyên tố chính hình thành cacbua. Vai trò quan trọng của Co là cải thiện độ cứng nóng của nền thép.
VAI TRÒ CỦA CARBON
T15 có hàm lượng Carbon cao.
Carbon kết hợp với các nguyên tố tạo cacbua như V, W và Cr để hình thành hệ cacbua cứng.
Hàm lượng Carbon cao góp phần:
- Tăng độ cứng.
- Tăng lượng cacbua.
- Tăng khả năng chống mài mòn.
- Tăng khả năng giữ cạnh.
Tuy nhiên, hệ cacbua lớn cũng khiến khả năng gia công và mài T15 khó hơn nhiều loại HSS thông dụng.
CẤU TRÚC VI MÔ
Sau nhiệt luyện phù hợp, Thép Gió T15 có nền martensite ram kết hợp với lượng lớn cacbua hợp kim.
Các cacbua giàu Vanadi đặc biệt quan trọng đối với khả năng chống mài mòn.
Chất lượng tổ chức phụ thuộc vào:
- Kích thước cacbua.
- Phân bố cacbua.
- Độ đồng đều tổ chức.
- Chất lượng luyện kim.
- Lượng austenite dư.
- Nhiệt độ austenit hóa.
- Phương pháp tôi.
- Chế độ ram.
Đối với các phiên bản T15 sản xuất bằng công nghệ luyện kim bột – PM, sự phân bố cacbua có thể đồng đều và mịn hơn so với phương pháp luyện kim truyền thống.

ĐỘ CỨNG
Thép Gió AISI T15 có khả năng đạt độ cứng rất cao sau nhiệt luyện.
Trong các điều kiện nhiệt luyện phù hợp, T15 có thể làm việc ở vùng độ cứng khoảng 65–67 HRC hoặc cao hơn, tùy vật liệu, quy trình nhiệt luyện và yêu cầu ứng dụng.
Không nên sử dụng mức 62–65 HRC như giới hạn đại diện cố định cho T15.
Độ cứng cuối cùng cần lựa chọn dựa trên:
- Loại dụng cụ.
- Vật liệu gia công.
- Tải cắt.
- Tải va đập.
- Tuổi thọ yêu cầu.
- Độ dai cần thiết.
- Quy trình nhiệt luyện.
Độ cứng càng cao không phải lúc nào cũng tốt hơn vì nguy cơ mẻ cạnh có thể tăng.
ĐỘ CỨNG NÓNG
Độ cứng nóng là một đặc tính quan trọng của HSS T15.
Khi dụng cụ làm việc ở tốc độ cao, ma sát tại vùng cắt tạo ra nhiệt lớn.
Nếu vật liệu mất độ cứng nhanh, cạnh cắt có thể:
- Cùn nhanh.
- Mòn nhanh.
- Biến dạng.
- Mẻ cạnh.
- Giảm tuổi thọ.
Nhờ W và Co kết hợp với hệ hợp kim HSS, Thép T15 có khả năng duy trì độ cứng tốt khi nhiệt độ vùng cắt tăng.
ĐỘ DAI
T15 ưu tiên mạnh vào độ cứng và chống mài mòn.
Do hàm lượng Carbon và Vanadi cao, độ dai cần được xem xét kỹ khi sử dụng cho các ứng dụng chịu tải sốc hoặc va đập mạnh.
Độ dai phụ thuộc vào:
- Phương pháp sản xuất.
- Kích thước cacbua.
- Độ cứng cuối cùng.
- Quy trình nhiệt luyện.
- Hình học dụng cụ.
- Điều kiện cắt.
- Tải va đập.
Các phiên bản PM T15 có thể mang lại sự cân bằng tốt hơn về cấu trúc và độ dai so với T15 luyện kim truyền thống.
NHIỆT LUYỆN
Nhiệt luyện là yếu tố quyết định trực tiếp đến tính năng cuối cùng của Thép Gió AISI T15.
Ủ MỀM
T15 thường được gia công cơ khí ở trạng thái ủ mềm.
Ủ giúp:
- Giảm độ cứng.
- Cải thiện khả năng gia công.
- Giảm ứng suất.
- Ổn định tổ chức.
- Chuẩn bị cho nhiệt luyện cuối cùng.
Nhiệt độ và thời gian cần thực hiện theo datasheet của nhà sản xuất.
KHỬ ỨNG SUẤT
Sau gia công thô có thể thực hiện khử ứng suất.
Mục đích:
- Giảm ứng suất nội.
- Hạn chế cong vênh.
- Giảm biến dạng sau tôi.
- Tăng độ ổn định kích thước.
GIA NHIỆT SƠ BỘ
Do T15 là HSS hợp kim rất cao nên cần gia nhiệt có kiểm soát.
Gia nhiệt sơ bộ giúp:
- Giảm sốc nhiệt.
- Làm đều nhiệt.
- Giảm nguy cơ nứt.
- Hạn chế biến dạng.
- Chuẩn bị cho quá trình austenit hóa.
Tùy thiết bị và kích thước chi tiết có thể sử dụng nhiều cấp gia nhiệt.
AUSTENIT HÓA
T15 cần nhiệt độ austenit hóa cao.
Nhiệt độ chính xác phải lựa chọn theo:
- Datasheet nhà sản xuất.
- Phương pháp sản xuất vật liệu.
- Kích thước dụng cụ.
- Thiết bị nhiệt luyện.
- Độ cứng mục tiêu.
- Độ dai yêu cầu.
Không nên áp dụng cố định khoảng 1180–1240°C cho mọi nguồn T15.
Quá nhiệt có thể gây ảnh hưởng đến tổ chức, tăng biến dạng và giảm độ dai.
TÔI
Sau austenit hóa, vật liệu được làm nguội theo quy trình phù hợp.
Có thể sử dụng:
- Khí áp suất cao trong lò chân không.
- Bể muối.
- Dầu theo quy trình thích hợp.
- Phương pháp chuyên dụng theo datasheet.
Mục tiêu là hình thành martensite cần thiết đồng thời hạn chế nứt và biến dạng.
RAM
Sau tôi, Thép Gió T15 thường cần ram nhiều lần.
Ram giúp:
- Giảm ứng suất dư.
- Ổn định martensite.
- Giảm austenite dư.
- Phát triển độ cứng thứ cấp.
- Ổn định kích thước.
- Cân bằng độ cứng và độ dai.
Trong tiếng Việt kỹ thuật, Tempering = Ram, không phải “tôi”.
Số lần ram và nhiệt độ ram phải căn cứ vào datasheet và độ cứng mục tiêu.
XỬ LÝ LẠNH SÂU
Xử lý lạnh sâu – Cryogenic Treatment có thể được áp dụng trong một số quy trình nhằm hỗ trợ chuyển hóa austenite dư và cải thiện độ ổn định kích thước.
Tuy nhiên, đây không phải bước bắt buộc cho mọi dụng cụ T15.
Việc sử dụng cần dựa trên:
- Datasheet.
- Quy trình nhiệt luyện.
- Độ ổn định kích thước yêu cầu.
- Loại dụng cụ.
- Độ cứng mục tiêu.
GIA CÔNG
Thép Gió AISI T15 nên được gia công tạo hình chủ yếu ở trạng thái ủ mềm.
Có thể sử dụng:
- Cưa.
- Tiện.
- Phay.
- Khoan.
- Doa.
- Gia công CNC.
- Gia công bán tinh.
Do hàm lượng cacbua cao, T15 có khả năng gây mài mòn dụng cụ gia công mạnh hơn nhiều mác thép thông thường.
Sau nhiệt luyện, việc tiện hoặc phay trở nên khó khăn và thường cần chuyển sang mài hoặc EDM.
MÀI
T15 có lượng cacbua Vanadi cao nên quá trình mài cần được kiểm soát tốt.
Có thể sử dụng:
- CBN.
- Đá mài phù hợp với HSS.
- Mài CNC.
- Mài định hình.
Cần kiểm soát:
- Nhiệt độ.
- Lượng ăn dao.
- Lực mài.
- Dung dịch làm mát.
- Tình trạng đá mài.
Cần tránh:
- Cháy mài.
- Nứt nhiệt.
- Mẻ cạnh.
- Giảm độ cứng bề mặt.
- Ứng suất kéo trên bề mặt.
CBN đặc biệt hữu ích đối với HSS đã nhiệt luyện có độ cứng cao.
CẮT DÂY EDM VÀ GIA CÔNG TIA LỬA ĐIỆN
Thép T15 sau nhiệt luyện có thể được gia công bằng Wire EDM hoặc EDM.
Phương pháp này phù hợp với:
- Biên dạng phức tạp.
- Rãnh nhỏ.
- Dao tạo hình.
- Dụng cụ đã tôi.
- Chi tiết có độ cứng cao.
- Dung sai chặt.
Sau EDM cần lưu ý lớp tái đông đặc và tình trạng bề mặt, đặc biệt với dụng cụ chịu ứng suất cao.
PHỦ BỀ MẶT
Dụng cụ làm từ Thép Gió T15 có thể kết hợp với lớp phủ PVD như:
- TiN.
- TiCN.
- TiAlN.
- AlTiN.
- AlCrN.
- Các hệ phủ chuyên dụng khác.
Lớp phủ phù hợp có thể:
- Giảm ma sát.
- Tăng chống mài mòn.
- Hạn chế bám dính.
- Tăng tuổi thọ cạnh cắt.
- Hỗ trợ gia công tốc độ cao.
- Cải thiện khả năng làm việc ở nhiệt độ cao.
Vật liệu nền và nhiệt luyện phải đạt yêu cầu trước khi phủ.
ỨNG DỤNG
Thép Gió AISI T15 có thể được sử dụng để chế tạo:
- Dao phay.
- Dao phay ngón.
- Dao chuốt.
- Dao doa.
- Dao tạo hình.
- Mũi khoan.
- Mũi taro.
- Dao cắt ren.
- Dụng cụ cắt chính xác.
- Dụng cụ gia công thép hợp kim.
- Dụng cụ gia công inox.
- Dụng cụ gia công vật liệu có tính mài mòn cao.
- Dụng cụ yêu cầu tuổi thọ cạnh cắt cao.
- Dụng cụ cắt tốc độ cao.
- Một số dụng cụ đột, cắt và chi tiết chịu mài mòn.
T15 đặc biệt phù hợp khi khả năng chống mài mòn và giữ cạnh được ưu tiên cao.
ƯU ĐIỂM
Ưu điểm của Thép T15:
- Độ cứng rất cao.
- Chống mài mòn rất cao.
- Giữ cạnh cắt tốt.
- Độ cứng nóng tốt.
- Hàm lượng Vanadi cao.
- Hàm lượng Vonfram cao.
- Có Cobalt.
- Tuổi thọ dụng cụ cao trong ứng dụng phù hợp.
- Có thể mài lại.
- Có thể phủ PVD.
- Có phiên bản luyện kim bột PM.
NHƯỢC ĐIỂM VÀ HẠN CHẾ
T15 cũng có những hạn chế:
- Giá thành cao.
- Khó gia công.
- Khó mài hơn HSS thông dụng.
- Nhiệt luyện yêu cầu kiểm soát tốt.
- Hàm lượng cacbua cao có thể ảnh hưởng đến độ dai.
- Không phải lựa chọn tối ưu cho mọi ứng dụng chịu va đập mạnh.
- Nguồn hàng ít phổ biến hơn M2.
- Chi phí dụng cụ và gia công có thể cao.
Nếu M2, M35 hoặc một mác HSS thông dụng đã đáp ứng yêu cầu thì sử dụng T15 có thể không mang lại hiệu quả kinh tế.
SO SÁNH T15 VÀ M2
M2 là HSS đa dụng và rất phổ biến.
So với M2, T15 thường có:
- Carbon cao hơn.
- Vanadi cao hơn đáng kể.
- Khả năng chống mài mòn cao hơn.
- Khả năng giữ cạnh tốt hơn trong ứng dụng mài mòn mạnh.
- Chi phí cao hơn.
- Khó mài hơn.
M2 có lợi thế:
- Độ dai tốt.
- Dễ gia công hơn.
- Dễ mài hơn.
- Giá hợp lý.
- Nguồn hàng phổ biến.
T15 phù hợp hơn khi chống mài mòn là yêu cầu ưu tiên.
SO SÁNH T15 VÀ M35
M35 là HSS Cobalt khoảng 5%, được sử dụng rộng rãi cho mũi khoan và dụng cụ cắt.
T15 cũng chứa Cobalt nhưng có hàm lượng Carbon và Vanadi cao hơn đáng kể.
T15 có xu hướng:
- Chống mài mòn cao hơn.
- Giữ cạnh tốt hơn trong điều kiện mài mòn mạnh.
- Khó mài hơn.
- Chi phí cao hơn.
M35 thường mang lại sự cân bằng tốt hơn cho nhiều dụng cụ cắt thông dụng.
SO SÁNH T15 VÀ M42
M42 là HSS Cobalt cao với hệ hợp kim giàu Molypden.
T15 lại có:
- Hàm lượng Vanadi cao.
- Hàm lượng Vonfram cao.
- Khả năng chống mài mòn rất mạnh.
M42 nổi bật về độ cứng nóng và hiệu suất cắt ở nhiệt độ cao.
T15 nổi bật về chống mài mòn và giữ cạnh.
Không nên khẳng định M42 luôn dai hơn T15 trong mọi trường hợp vì độ dai còn phụ thuộc vào phương pháp sản xuất, nhiệt luyện và độ cứng cuối cùng.
SO SÁNH T15 VÀ T1
T1 là Tungsten HSS cổ điển với hàm lượng W rất cao.
So với T1, T15 có:
- Carbon cao hơn.
- Vanadi cao hơn rất nhiều.
- Có Cobalt.
- Chống mài mòn cao hơn.
- Khả năng giữ cạnh tốt hơn trong nhiều ứng dụng.
T1 có cấu trúc hợp kim đơn giản hơn và là một trong những mác Tungsten HSS truyền thống.
SO SÁNH T15 VÀ T8
T8 và T15 đều thuộc nhóm Tungsten High Speed Steel và đều có Cobalt.
T8 nổi bật với:
- W cao.
- Cobalt khoảng 5%.
- Vanadi thấp hơn T15.
T15 nổi bật với:
- Carbon cao hơn.
- Vanadi cao hơn đáng kể.
- Khả năng chống mài mòn mạnh hơn.
Nếu ưu tiên chống mài mòn và tuổi thọ cạnh cắt, T15 thường có lợi thế rõ rệt.
SO SÁNH T15 VÀ M48
M48 là một mác HSS Cobalt hiệu suất cao với độ cứng nóng và khả năng chống mài mòn cao.
T15 và M48 đều thuộc nhóm HSS cao cấp nhưng có hệ hợp kim khác nhau.
T15 nổi bật với hàm lượng Vanadi cao và khả năng chống mài mòn mạnh.
M48 có hệ W–Mo–V–Co khác và cũng có thể đạt độ cứng rất cao.
Hai mác không phải vật liệu tương đương trực tiếp.
SO SÁNH T15 VÀ CARBIDE
Carbide thường có:
- Độ cứng cao hơn.
- Chống mài mòn cao hơn.
- Cho phép tốc độ cắt cao hơn.
Tuy nhiên T15 vẫn có lợi thế:
- Độ dai tốt hơn carbide trong nhiều trường hợp.
- Có thể chế tạo hình dạng phức tạp.
- Có thể mài lại.
- Phù hợp với dụng cụ tiết diện nhỏ.
- Chịu rung tốt hơn trong một số điều kiện.
- Phù hợp với một số máy có độ cứng vững thấp hơn.
HÀN VÀ GHÉP
T15 là thép hợp kim cao nên không phải vật liệu dễ hàn.
Các nguy cơ gồm:
- Nứt vùng ảnh hưởng nhiệt.
- Ứng suất dư.
- Giòn cục bộ.
- Thay đổi độ cứng.
- Biến đổi tổ chức.
Khi cần ghép có thể cân nhắc:
- Brazing.
- Ghép cơ khí.
- Hàn laser chuyên dụng.
- Các quy trình nối chuyên biệt.
Không nên áp dụng trực tiếp quy trình hàn thép Carbon thông thường.
QUY CÁCH
Tùy nguồn hàng và nhà sản xuất, Thép Gió AISI T15 có thể được cung cấp dưới dạng:
- Thép tròn T15.
- Thanh T15.
- Thép tấm T15.
- Thép la T15.
- Thép vuông T15.
- Phôi T15.
- Phôi T15 cắt theo kích thước.
- T15 sản xuất theo công nghệ luyện kim bột PM.
Khi đặt hàng nên cung cấp:
- Mác vật liệu.
- Tiêu chuẩn.
- Kích thước.
- Số lượng.
- Dung sai.
- Trạng thái vật liệu.
- Yêu cầu độ cứng.
- Yêu cầu chứng chỉ.
- Yêu cầu cắt phôi.
Quy cách và tình trạng hàng cần kiểm tra tại thời điểm báo giá.
TIÊU CHUẨN VÀ MÁC/KÝ HIỆU TƯƠNG ĐƯƠNG
Thông tin nhận dạng quan trọng:
AISI T15
UNS T12015
ASTM A600
ASTM A600 hiện bao gồm T15 trong nhóm các mác Tungsten-Type High-Speed Steel.
Khi đối chiếu với DIN, EN, JIS hoặc tên thương mại của nhà sản xuất cần kiểm tra:
- Thành phần hóa học.
- Phương pháp sản xuất.
- Trạng thái vật liệu.
- Độ cứng.
- Quy trình nhiệt luyện.
- MTC.
Không nên xác nhận hai vật liệu tương đương chỉ dựa vào tên gọi thương mại.
CÁCH KIỂM TRA KHI MUA HÀNG
Khi mua Thép T15 nên kiểm tra:
- Mill Test Certificate – MTC.
- Heat Number.
- AISI T15.
- UNS T12015.
- ASTM A600 khi áp dụng.
- Thành phần hóa học.
- Hàm lượng Carbon.
- Hàm lượng Vonfram.
- Hàm lượng Vanadi.
- Hàm lượng Cobalt.
- Độ cứng.
- Kích thước.
- Dung sai.
- Tình trạng bề mặt.
- Trạng thái cung cấp.
- Phương pháp sản xuất nếu có yêu cầu PM.
- Nhà sản xuất.
- Nguồn gốc.
Đối với đơn hàng quan trọng có thể sử dụng PMI hoặc phân tích thành phần hóa học khi phù hợp để hỗ trợ xác nhận vật liệu.
CÁCH LỰA CHỌN
Trước khi lựa chọn Thép Gió T15 cần xem xét:
- Vật liệu cần gia công.
- Độ cứng của phôi.
- Mức độ mài mòn.
- Tốc độ cắt.
- Lượng chạy dao.
- Nhiệt độ vùng cắt.
- Cắt liên tục hay gián đoạn.
- Mức độ rung.
- Tải va đập.
- Độ dai yêu cầu.
- Tuổi thọ dụng cụ.
- Khả năng mài lại.
- Chi phí tổng thể.
T15 đặc biệt phù hợp khi khả năng chống mài mòn và giữ cạnh mang lại lợi ích đủ lớn để bù cho chi phí vật liệu và gia công cao hơn.

KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG
Đối với T15 dùng chế tạo dụng cụ chính xác, nên quản lý theo từng Heat Number.
Các hạng mục kiểm tra có thể gồm:
- Thành phần hóa học.
- Độ cứng.
- Kích thước.
- Dung sai.
- Độ thẳng.
- Độ phẳng.
- Khuyết tật bề mặt.
- MTC.
- Tem vật liệu.
- Tình trạng nhiệt luyện.
- Cấu trúc cacbua khi ứng dụng yêu cầu cao.
Việc quản lý theo lô giúp hạn chế nhầm T15 với T1, T8, M2, M42 hoặc các loại HSS khác.
BẢO QUẢN
Thép Gió AISI T15 không phải thép không gỉ nên vẫn có thể oxy hóa trong môi trường ẩm.
Nên:
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Tránh tiếp xúc với nước.
- Không đặt trực tiếp trên nền ẩm.
- Tránh hóa chất ăn mòn.
- Bôi dầu chống gỉ khi lưu kho lâu.
- Đóng gói chống ẩm.
- Giữ nguyên tem vật liệu.
- Quản lý Heat Number.
- Lưu MTC theo từng lô.
Các chi tiết đã nhiệt luyện hoặc mài chính xác cần được bảo vệ khỏi va đập và mẻ cạnh.
AN TOÀN
Trong quá trình cắt, mài và nhiệt luyện T15 cần sử dụng thiết bị bảo hộ phù hợp.
Cần chú ý:
- Phoi kim loại.
- Bụi mài.
- Tia lửa.
- Bề mặt nóng.
- Đá mài.
- Thiết bị quay.
- Dung dịch làm mát.
Khu vực mài cần có hệ thống hút bụi và che chắn phù hợp.
CÁC LỖI THƯỜNG GẶP
MẺ CẠNH
Nguyên nhân có thể gồm:
- Độ cứng quá cao.
- Tải va đập.
- Rung động.
- Hình học cạnh cắt không phù hợp.
- Chế độ cắt quá nặng.
MÒN CẠNH NHANH
Nguyên nhân có thể gồm:
- Tốc độ cắt không phù hợp.
- Làm mát không đủ.
- Nhiệt luyện chưa tối ưu.
- Vật liệu gia công có tính mài mòn quá cao.
- Lớp phủ không phù hợp.
- Hình học dao chưa tối ưu.
NỨT SAU NHIỆT LUYỆN
Nguyên nhân có thể gồm:
- Gia nhiệt quá nhanh.
- Quá nhiệt.
- Ứng suất dư lớn.
- Làm nguội không phù hợp.
- Góc nhọn.
- Thay đổi tiết diện đột ngột.
- Chế độ ram chưa phù hợp.
CHÁY MÀI
Nguyên nhân thường liên quan đến:
- Lực mài quá lớn.
- Đá mài không phù hợp.
- Đá bị cùn.
- Làm mát không đủ.
- Lượng ăn dao quá lớn.
Cháy mài có thể làm ảnh hưởng đến độ cứng và chất lượng bề mặt của dụng cụ.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
THÉP T15 CÓ COBALT KHÔNG?
Có.
AISI T15 là HSS có Cobalt. Co góp phần cải thiện độ cứng nóng và khả năng duy trì độ cứng của nền thép khi nhiệt độ vùng cắt tăng cao.
THÉP T15 CÓ CHỐNG MÀI MÒN TỐT KHÔNG?
Có.
Đây chính là một trong những ưu điểm nổi bật nhất của T15.
Hàm lượng Vanadi và Carbon cao tạo điều kiện hình thành lượng cacbua cứng lớn, giúp T15 có khả năng chống mài mòn rất cao.
T15 CÓ PHẢI THÉP GIÓ TUNGSTEN KHÔNG?
Có.
AISI T15 thuộc nhóm Tungsten-Type High-Speed Steel theo ASTM A600.
T15 VÀ M2 LOẠI NÀO CHỐNG MÀI MÒN TỐT HƠN?
Trong điều kiện vật liệu và nhiệt luyện phù hợp, T15 thường có khả năng chống mài mòn cao hơn M2.
M2 lại có lợi thế về độ dai, tính phổ biến, khả năng mài và chi phí.
T15 CÓ THỂ CẮT DÂY EDM KHÔNG?
Có.
T15 sau nhiệt luyện có thể gia công bằng Wire EDM hoặc EDM để tạo biên dạng phức tạp.
T15 CÓ THỂ PHỦ PVD KHÔNG?
Có.
Có thể sử dụng TiN, TiCN, TiAlN, AlTiN hoặc các hệ phủ khác khi vật liệu nền, nhiệt luyện và quy trình chuẩn bị bề mặt phù hợp.
T15 PM LÀ GÌ?
PM T15 là T15 được sản xuất bằng công nghệ luyện kim bột – Powder Metallurgy.
Công nghệ PM có thể giúp tạo tổ chức cacbua mịn và đồng đều hơn, từ đó cải thiện tính đồng nhất và một số đặc tính sử dụng so với vật liệu luyện kim truyền thống.
LÀM SAO KIỂM TRA ĐÚNG THÉP T15?
Không nên xác định bằng mắt thường.
Nên kiểm tra:
- MTC.
- Heat Number.
- Thành phần hóa học.
- UNS T12015.
- Tiêu chuẩn áp dụng.
- PMI khi phù hợp.
MUA THÉP GIÓ AISI T15 – THÉP T15 CẮT LẺ THEO QUY CÁCH
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN cung cấp thép gió, thép dụng cụ, thép hợp kim và nhiều loại vật liệu phục vụ ngành cơ khí chế tạo, khuôn mẫu và sản xuất dụng cụ cắt.
Khách hàng có nhu cầu tìm Thép Gió AISI T15, Thép T15, HSS T15, thép tròn T15, thép tấm T15 hoặc phôi T15 có thể liên hệ để kiểm tra quy cách và tình trạng hàng thực tế.
Hỗ trợ cắt lẻ và cắt phôi theo kích thước yêu cầu tùy quy cách, số lượng và tình trạng vật liệu.
Khi yêu cầu báo giá nên gửi đầy đủ mác vật liệu, kích thước, số lượng, dung sai, tiêu chuẩn và yêu cầu chứng chỉ.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
KHO HÀ NỘI
Địa chỉ mới sau sáp nhập:
(Cạnh Ủy Ban Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ cũ:
(Cạnh Ủy Ban Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội
KHO SỐ 1 – TP. HỒ CHÍ MINH
145 Đường Bình Thành, P. Bình Tân, Hồ Chí Minh, Việt Nam
KHO SỐ 2 – TP. HỒ CHÍ MINH
231 Đường Số 6, Bình Tân, Hồ Chí Minh, Việt Nam
KHO SỐ 3 – TP. HỒ CHÍ MINH
133/14/5 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
LIÊN HỆ BÁO GIÁ
Mr Dưỡng
Điện thoại/Zalo: 0902 345 304
Website: //chokimloai.com
Email: chokimloaivietnam@gmail.com
Xem thêm tại đây










