Thép Dụng Cụ AISI H10 là thép dụng cụ làm việc nóng thuộc nhóm thép Cr-Mo, được thiết kế để làm việc ở điều kiện nhiệt độ cao và chịu tải cơ học lặp lại.
AISI H10 có khả năng duy trì độ cứng và độ bền tương đối tốt khi làm việc ở nhiệt độ cao, đồng thời có khả năng chống sốc nhiệt và chống mài mòn phù hợp với nhiều loại khuôn, dụng cụ gia công nóng.
Thép thường được sử dụng để chế tạo khuôn đùn nóng, khuôn rèn, khuôn ép kim loại, chày dập nóng, insert khuôn và các chi tiết làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
ĐẶC ĐIỂM THÉP DỤNG CỤ AISI H10
Một số đặc điểm nổi bật của AISI H10:
Khả năng chịu nhiệt tốt.
Duy trì độ bền ở nhiệt độ làm việc cao.
Khả năng chống mài mòn tốt.
Độ bền cơ học cao sau nhiệt luyện.
Khả năng chống biến dạng khi làm việc nóng tương đối tốt.
Khả năng chịu tải và va đập phù hợp với dụng cụ gia công nóng.
Có thể gia công cơ khí ở trạng thái ủ.
Có thể mài, EDM và cắt dây sau nhiệt luyện.
Phù hợp với khuôn rèn, khuôn đùn và dụng cụ làm việc nóng.
AISI H10 đặc biệt phù hợp với những ứng dụng yêu cầu vật liệu vừa chịu nhiệt độ cao, áp lực lớn và tải lặp lại.

THÀNH PHẦN HÓA HỌC THÉP AISI H10
Thành phần hóa học tham khảo của AISI H10 có thể nằm trong khoảng:
| Nguyên tố | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| C | khoảng 0,25–0,35% |
| Si | khoảng 0,10–0,40% |
| Mn | khoảng 0,15–0,45% |
| Cr | khoảng 2,50–3,50% |
| Mo | khoảng 2,50–3,50% |
| V | khoảng 0,30–0,70% |
| P | ≤ 0,030% |
| S | ≤ 0,030% |
| Fe | Còn lại |
Thành phần thực tế có thể thay đổi tùy tiêu chuẩn, nhà sản xuất và quy cách vật liệu.
Khi mua thép AISI H10 nên kiểm tra MTC, Heat No., tiêu chuẩn sản xuất và chứng chỉ vật liệu của đúng lô hàng.
ĐỘ CỨNG THÉP AISI H10
AISI H10 thường được cung cấp ở trạng thái ủ để thuận tiện cho quá trình gia công cơ khí.
Sau nhiệt luyện, độ cứng có thể đạt mức cao tùy thuộc vào:
Kích thước chi tiết.
Nhiệt độ austenit hóa.
Phương pháp tôi.
Nhiệt độ ram.
Số lần ram.
Yêu cầu về độ cứng và độ dai.
Điều kiện làm việc thực tế của khuôn.
Đối với thép dụng cụ làm việc nóng, không nên chỉ lựa chọn vật liệu dựa trên giá trị HRC. Cần đồng thời xem xét độ dai, khả năng chịu nhiệt, chống mỏi nhiệt và khả năng chống nứt.
NHIỆT LUYỆN THÉP AISI H10
Quy trình nhiệt luyện AISI H10 thường bao gồm:
Gia nhiệt → Austenit hóa → Tôi → Ram.
Trong quá trình nhiệt luyện cần kiểm soát tốc độ gia nhiệt và làm nguội phù hợp với kích thước cũng như hình dạng chi tiết.
Sau khi tôi, thép cần được ram để:
Giảm ứng suất dư.
Ổn định tổ chức kim loại.
Cải thiện độ dai.
Điều chỉnh độ cứng.
Hạn chế nguy cơ nứt.
Cải thiện độ ổn định kích thước.
Với dụng cụ làm việc nóng, quy trình ram và điều kiện nhiệt luyện có ảnh hưởng lớn đến tuổi thọ khuôn.
Thông số nhiệt luyện cụ thể nên được xác định theo tiêu chuẩn vật liệu và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
AISI H10 CÓ THAY THẾ ĐƯỢC THÉP H13 KHÔNG?
AISI H10 và AISI H13 đều thuộc nhóm thép dụng cụ làm việc nóng nhưng không hoàn toàn giống nhau về thành phần và đặc tính.
So sánh tổng quát:
| Tiêu chí | AISI H10 | AISI H13 |
|---|---|---|
| Nhóm vật liệu | Thép dụng cụ làm việc nóng | Thép dụng cụ làm việc nóng |
| Cr | Cao | Cao |
| Mo | Cao | Trung bình–cao |
| V | Có | Có |
| Chịu nhiệt | Tốt | Rất tốt |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt |
| Độ dai | Tốt | Tốt |
| Chống sốc nhiệt | Tốt | Rất tốt |
| Khuôn đùn nóng | Phù hợp | Phù hợp |
| Khuôn rèn | Phù hợp | Phù hợp |
Việc thay thế AISI H10 bằng H13 hoặc ngược lại cần căn cứ vào nhiệt độ làm việc, tải trọng, hình dạng khuôn, yêu cầu tuổi thọ và quy trình nhiệt luyện.
Không nên thay thế trực tiếp chỉ dựa trên tên nhóm thép.
KHẢ NĂNG CHỊU NHIỆT CỦA AISI H10
Một trong những ưu điểm của AISI H10 là khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
Vật liệu có thể được sử dụng cho các chi tiết chịu:
Nhiệt độ cao.
Áp lực lớn.
Tải trọng lặp lại.
Ma sát.
Sốc nhiệt.
Chu kỳ gia nhiệt và làm nguội liên tục.
Trong khuôn làm việc nóng, ngoài độ cứng ban đầu, khả năng duy trì cơ tính khi nhiệt độ tăng cũng ảnh hưởng đáng kể đến tuổi thọ của dụng cụ.
KHẢ NĂNG CHỐNG MÀI MÒN
AISI H10 có khả năng chống mài mòn tốt nhờ hệ hợp kim Cr-Mo-V.
Vật liệu có thể được sử dụng cho:
Khuôn đùn nóng.
Chày đùn.
Khuôn rèn.
Khuôn ép kim loại.
Insert khuôn.
Dao và dụng cụ gia công nóng.
Các chi tiết chịu ma sát ở nhiệt độ cao.
Đối với những ứng dụng có yêu cầu chống mài mòn bề mặt cao, có thể cân nhắc các phương pháp xử lý bổ sung như thấm nitơ hoặc phủ bề mặt, tùy theo điều kiện làm việc.
KHẢ NĂNG CHỐNG NỨT VÀ MỎI NHIỆT
Khuôn làm việc nóng thường chịu sự thay đổi nhiệt độ liên tục.
Quá trình:
Gia nhiệt → làm việc → làm nguội → gia nhiệt lại
có thể tạo ra ứng suất nhiệt lặp lại và dẫn đến hiện tượng mỏi nhiệt, nứt chân chim hoặc nứt bề mặt nếu vật liệu và quy trình sử dụng không phù hợp.
AISI H10 có thể được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt và tải lặp lại.
Tuy nhiên, tuổi thọ thực tế còn phụ thuộc vào:
Thiết kế khuôn.
Bán kính góc.
Chiều dày thành khuôn.
Tốc độ gia nhiệt và làm nguội.
Nhiệt độ làm việc.
Chế độ bôi trơn.
Chất lượng nhiệt luyện.
Chất lượng bề mặt sau gia công.

GIA CÔNG THÉP AISI H10
Gia công ở trạng thái ủ
AISI H10 có thể gia công cơ khí khi ở trạng thái ủ.
Các phương pháp thường sử dụng:
Cưa.
Phay.
Tiện.
Khoan.
Khoét.
Taro.
CNC.
Gia công thô và bán tinh.
Nên lựa chọn dụng cụ cắt và chế độ gia công phù hợp để hạn chế nhiệt phát sinh và mài mòn dụng cụ.
Gia công sau nhiệt luyện
Sau khi nhiệt luyện đạt độ cứng yêu cầu, có thể sử dụng:
Mài.
EDM.
Cắt dây EDM.
Gia công CNC cứng trong một số trường hợp.
Đối với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, cần kiểm soát biến dạng sau nhiệt luyện trước khi thực hiện công đoạn hoàn thiện.
EDM VÀ CẮT DÂY AISI H10
AISI H10 có thể gia công bằng EDM và cắt dây khi vật liệu đã được nhiệt luyện.
Các phương pháp này phù hợp để tạo:
Biên dạng khuôn phức tạp.
Rãnh nhỏ.
Lỗ chính xác.
Insert.
Chày khuôn.
Các vị trí khó gia công bằng phương pháp cắt thông thường.
Sau EDM nên sử dụng chế độ gia công tinh và xử lý bề mặt phù hợp để hạn chế ảnh hưởng của lớp tái đông đặc và ứng suất nhiệt trên bề mặt.
Đối với khuôn chịu tải và nhiệt cao, chất lượng lớp bề mặt sau EDM có thể ảnh hưởng đến khả năng chống nứt và tuổi thọ khuôn.
MÀI THÉP AISI H10
AISI H10 có thể mài chính xác sau nhiệt luyện.
Khi mài cần chú ý:
Lựa chọn đá mài phù hợp.
Sử dụng dung dịch làm mát đầy đủ.
Không mài với lượng dư quá lớn.
Mài nhiều lượt với lượng ăn dao nhỏ.
Thường xuyên sửa đá.
Kiểm soát nhiệt tại vùng mài.
Tránh hiện tượng cháy mài.
Cháy mài có thể làm thay đổi tổ chức và cơ tính lớp bề mặt, từ đó ảnh hưởng đến khả năng làm việc của khuôn.
ỨNG DỤNG CỦA THÉP AISI H10
AISI H10 thường được sử dụng để chế tạo:
Khuôn rèn nóng.
Khuôn đùn nóng.
Chày đùn.
Khuôn ép kim loại.
Insert khuôn.
Chày dập nóng.
Khuôn tạo hình nóng.
Dụng cụ gia công kim loại nóng.
Chi tiết chịu nhiệt và mài mòn.
Các bộ phận khuôn chịu tải lặp lại.
AISI H10 PHÙ HỢP VỚI NHỮNG ỨNG DỤNG NÀO?
AISI H10 phù hợp với các ứng dụng yêu cầu sự kết hợp giữa:
Khả năng chịu nhiệt + độ bền cao + chống mài mòn + độ dai + khả năng chịu tải lặp lại.
Một số ứng dụng tiêu biểu:
Khuôn đùn kim loại.
Khuôn rèn nóng.
Chày và cối làm việc nóng.
Khuôn ép kim loại.
Khuôn tạo hình ở nhiệt độ cao.
Insert khuôn.
Dụng cụ chịu sốc nhiệt.
Chi tiết máy làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
AISI H10 CÓ PHẢI THÉP KHÔNG GỈ KHÔNG?
Không.
AISI H10 là thép dụng cụ hợp kim làm việc nóng, không phải thép không gỉ.
Vật liệu được lựa chọn chủ yếu dựa trên khả năng chịu nhiệt, độ bền, độ dai và khả năng chống mài mòn.
Nếu ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, cần lựa chọn nhóm thép không gỉ hoặc thép khuôn chống ăn mòn phù hợp với môi trường sử dụng.
AISI H10 CÓ THỂ THẤM NITƠ KHÔNG?
Có thể áp dụng các phương pháp xử lý bề mặt phù hợp cho AISI H10 nhằm cải thiện độ cứng bề mặt và khả năng chống mài mòn.
Một số phương pháp có thể xem xét:
Thấm nitơ.
Nitrocarburizing.
Phủ PVD.
Các phương pháp xử lý bề mặt chuyên dụng khác.
Khi thực hiện xử lý bề mặt cần kiểm soát nhiệt độ xử lý, chiều sâu lớp thấm và độ cứng lõi để hạn chế biến dạng hoặc ảnh hưởng đến cơ tính của chi tiết.
QUY CÁCH THÉP AISI H10
Có thể hỗ trợ tìm nguồn AISI H10 theo nhiều dạng:
Thép tấm.
Thanh dẹt.
Thép tròn.
Thép vuông.
Phôi rèn.
Phôi cắt theo kích thước.
Phôi phay sáu mặt.
Phôi mài chính xác.
Phôi gia công theo bản vẽ.
Quy cách, kích thước và trạng thái cung cấp thực tế phụ thuộc vào nhà sản xuất và nguồn hàng.
DỊCH VỤ GIA CÔNG AISI H10
Công ty TNHH MTV Vật Liệu Titan có thể hỗ trợ:
Cắt phôi AISI H10.
Phay sáu mặt.
Mài phẳng.
Mài chính xác.
Tiện.
CNC.
Cắt dây EDM.
Nhiệt luyện.
Đo độ cứng.
Kiểm tra thành phần.
Kiểm tra siêu âm.
Cung cấp MTC.
CO/CQ theo yêu cầu.
Gia công theo bản vẽ.
KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG THÉP AISI H10
Khi nhận thép AISI H10 nên kiểm tra:
Mác thép.
Nhà sản xuất.
Xuất xứ.
Heat No.
Thành phần hóa học.
Độ cứng.
Kích thước.
Dung sai.
Độ phẳng.
Độ thẳng.
Chất lượng bề mặt.
MTC.
Đối với phôi lớn hoặc chi tiết yêu cầu cao có thể yêu cầu thêm:
Kiểm tra UT.
Phân tích quang phổ.
Kiểm tra tổ chức kim loại.
Kiểm tra độ sạch vật liệu.
Đo độ cứng tại nhiều vị trí.
BẢO QUẢN THÉP AISI H10
Để hạn chế oxy hóa và gỉ bề mặt, nên:
Bảo quản trong kho khô.
Kê thép cách nền.
Không để nước tiếp xúc trực tiếp.
Sử dụng dầu chống gỉ khi cần.
Bọc bảo vệ khi lưu kho dài ngày.
Không để chung với vật liệu hoặc hóa chất dễ gây ăn mòn.
Phân loại theo mác thép và Heat No.
Kiểm tra bề mặt định kỳ.
MUA THÉP DỤNG CỤ AISI H10 TẠI VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN cung cấp và hỗ trợ tìm nguồn thép dụng cụ AISI H10, H11, H12, H13, H19, H21 cùng nhiều loại thép dụng cụ và thép khuôn khác.
Khách hàng có thể yêu cầu:
Báo giá thép AISI H10.
Cắt phôi theo kích thước.
Phay sáu mặt.
Mài chính xác.
Nhiệt luyện.
Cắt dây EDM.
Kiểm tra độ cứng.
MTC.
CO/CQ.
Gia công theo bản vẽ.

THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
KHO HÀ NỘI
Địa chỉ mới: (Cạnh UB Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
Địa chỉ cũ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội.
KHO SỐ 1 – TP.HCM: 145 Đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM.
KHO SỐ 2 – TP.HCM: 231 Đường Số 6, Bình Tân, TP.HCM.
KHO SỐ 3 – TP.HCM: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.
VĂN PHÒNG/ĐKKD: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.
MST: 0312 983 281
Mr Dưỡng
SĐT/Zalo: 0902 345 304
Số điện thoại: 0969 304 316
Điện thoại văn phòng: (08) 66 807 807
Website: chokimloai.com
Email: chokimloaivietnam@gmail.com
Mr Dưỡng
SĐT/Zalo: 0902 345 304
Số điện thoại: 0969 304 316
Điện thoại văn phòng: (08) 66 807 807
Website: chokimloai.com
Email: chokimloaivietnam@gmail.com
Xem thêm tại đây











