THÉP DỄ GIA CÔNG AISI 1144

Nội dung chính

    THÉP DỄ GIA CÔNG AISI 1144 – ĐẶC ĐIỂM, THÀNH PHẦN HÓA HỌC, CƠ TÍNH VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ CHẾ TẠO

    Thép dễ gia công  AISI 1144 là dòng thép cacbon mangan dễ gia công, nổi bật với khả năng cắt gọt tốt và tiềm năng đạt độ bền cơ học cao trong trạng thái cung cấp phù hợp. Vật liệu được sử dụng trong sản xuất nhiều chi tiết máy, trục, chốt và linh kiện cơ khí cần kết hợp năng suất gia công với yêu cầu cơ tính. Thép dễ gia công  AISI 1144

    TỔNG QUAN VỀ THÉP DỄ GIA CÔNG AISI 1144

    Thép AISI 1144 thuộc nhóm thép dễ gia công, thường được gọi là free-machining steel. Đây là nhóm thép được phát triển để cải thiện khả năng cắt gọt, hỗ trợ tạo phoi thuận lợi và nâng cao hiệu quả sản xuất các chi tiết cơ khí.

    AISI 1144 có thành phần cacbon trung bình, hàm lượng mangan tương đối cao và lưu huỳnh được kiểm soát để tăng khả năng gia công. Sự kết hợp giữa các nguyên tố này giúp vật liệu phù hợp với nhiều quy trình tiện, phay, khoan và gia công CNC khi lựa chọn đúng trạng thái cung cấp. Thép dễ gia công  AISI 1144

    Một điểm đáng chú ý của AISI 1144 là vật liệu thường được quan tâm trong các ứng dụng cần khả năng gia công tốt nhưng vẫn có yêu cầu về độ bền cơ học. Một số sản phẩm có thể được cung cấp ở trạng thái kéo nguội hoặc trạng thái đã được xử lý cơ học phù hợp, giúp đạt độ bền và độ cứng cao hơn so với trạng thái cán nóng thông thường.

    Tuy nhiên, cơ tính thực tế phụ thuộc vào quy cách, trạng thái cung cấp và quy trình sản xuất. Vì vậy, khi lựa chọn AISI 1144, doanh nghiệp cần xác định rõ yêu cầu về độ bền, độ cứng, độ chính xác và điều kiện làm việc của chi tiết.

    AISI 1144 không phải thép không gỉ và cũng không mặc nhiên thay thế được mọi loại thép kết cấu hoặc thép hợp kim. Đối với chi tiết chịu va đập mạnh, yêu cầu độ dai cao hoặc cần hàn, cần đánh giá kỹ sự phù hợp trước khi sử dụng.

    THÉP DỄ GIA CÔNG AISI 1141

    THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA THÉP AISI 1144

    Thành phần hóa học là cơ sở để đánh giá đặc tính gia công, độ bền và khả năng ứng dụng của thép AISI 1144.

    Bảng dưới đây đưa ra khoảng thành phần tham khảo thường gặp. Khi đặt hàng, cần đối chiếu với tiêu chuẩn kỹ thuật và chứng chỉ vật liệu của lô hàng thực tế.

    Nguyên tốHàm lượng tham khảo (% khối lượng)Vai trò
    Carbon (C)Khoảng 0,40–0,48Góp phần tăng độ cứng và độ bền
    Mangan (Mn)Khoảng 1,35–1,65Tăng độ bền và kết hợp với lưu huỳnh tạo MnS
    Lưu huỳnh (S)Thường ở mức cao hơn thép cacbon thông thườngHỗ trợ cải thiện khả năng cắt gọt
    Phốt pho (P)Theo giới hạn tiêu chuẩnCó thể ảnh hưởng đến độ bền và độ dai
    Silic (Si)Theo giới hạn tiêu chuẩnHỗ trợ khử oxy trong quá trình luyện thép
    Sắt (Fe)Thành phần còn lạiNền kim loại chính

    Các khoảng thành phần có thể thay đổi theo tiêu chuẩn và yêu cầu đặt hàng. Không nên sử dụng bảng tham khảo thay cho chứng chỉ phân tích hóa học của nhà sản xuất.

    Vai trò của cacbon

    Cacbon ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, độ bền và khả năng nhiệt luyện của thép. Với hàm lượng cacbon trung bình, AISI 1144 có thể đáp ứng nhiều ứng dụng cần cơ tính cao hơn so với các mác thép dễ gia công cacbon thấp.

    Tuy nhiên, hàm lượng cacbon cao hơn cũng khiến việc lựa chọn trạng thái vật liệu và quy trình gia công trở nên quan trọng. Nếu độ cứng phôi không phù hợp với dao cụ, lực cắt và tốc độ mòn dao có thể tăng. Thép dễ gia công  AISI 1144

    Vai trò của mangan

    Mangan giúp tăng độ bền và góp phần tạo thành mangan sulfide khi kết hợp với lưu huỳnh. Các hạt MnS có thể hỗ trợ quá trình hình thành phoi, giúp phoi dễ gãy hơn trong những điều kiện gia công thích hợp.

    Đây là một trong những yếu tố góp phần tạo nên đặc tính dễ gia công của AISI 1144.

    Vai trò của lưu huỳnh

    Lưu huỳnh được kiểm soát để cải thiện khả năng cắt gọt. Tuy nhiên, hàm lượng lưu huỳnh cao có thể ảnh hưởng đến độ dai, khả năng hàn và tính chất cơ học theo hướng cán.

    Vì vậy, AISI 1144 phù hợp hơn với các ứng dụng mà khả năng gia công là một yếu tố quan trọng và yêu cầu về độ dai, hàn đã được đánh giá đầy đủ. Thép dễ gia công  AISI 1144

    ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA THÉP AISI 1144

    Khả năng gia công cắt gọt tốt

    AISI 1144 được lựa chọn trong nhiều ứng dụng nhờ khả năng gia công cắt gọt thuận lợi. Với chế độ cắt phù hợp, vật liệu có thể hỗ trợ các nguyên công tiện, phay, khoan và gia công CNC.

    Đặc tính tạo phoi thuận lợi giúp hạn chế phoi dây trong nhiều điều kiện gia công, giảm thời gian xử lý phoi và góp phần duy trì hoạt động ổn định của máy. Thép dễ gia công  AISI 1144

    Độ bền cơ học tương đối cao trong trạng thái phù hợp

    So với nhiều mác thép dễ gia công cacbon thấp, AISI 1144 có hàm lượng cacbon cao hơn và có thể đạt cơ tính đáng chú ý khi được cung cấp ở trạng thái thích hợp.

    Đặc biệt, sản phẩm kéo nguội có thể có độ bền và độ cứng cao hơn so với sản phẩm ở trạng thái khác. Tuy nhiên, các thông số cụ thể phải căn cứ vào đường kính, quy trình sản xuất và chứng chỉ của sản phẩm.

    Phù hợp với gia công hàng loạt

    AISI 1144 có thể được cân nhắc cho các dây chuyền sản xuất linh kiện có sản lượng lớn, nơi thời gian gia công và khả năng kiểm soát phoi ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất.

    Để đánh giá hiệu quả thực tế, cần xem xét tổng chi phí gồm giá vật liệu, thời gian gia công, tuổi thọ dao, tỷ lệ phế phẩm và chi phí kiểm tra chất lượng.

    Có thể đáp ứng yêu cầu kích thước chính xác

    Tùy trạng thái cung cấp và quy cách, AISI 1144 có thể được sử dụng cho các chi tiết cần kiểm soát kích thước tương đối chặt.

    Đối với sản phẩm kéo nguội, dung sai kích thước và chất lượng bề mặt có thể thuận lợi hơn trong một số ứng dụng so với phôi cán nóng. Tuy nhiên, dung sai thực tế phải được xác nhận theo quy cách đặt hàng, không nên mặc định mọi sản phẩm đều đạt cùng cấp chính xác. Thép dễ gia công  AISI 1144

    CƠ TÍNH VÀ ĐỘ CỨNG CỦA THÉP AISI 1144

    Cơ tính của AISI 1144 phụ thuộc đáng kể vào trạng thái cung cấp và quy trình sản xuất. Các chỉ tiêu cần quan tâm gồm:

    • Độ bền kéo.

    • Giới hạn chảy.

    • Độ giãn dài sau khi đứt.

    • Độ cứng.

    • Độ dai và khả năng chịu tải.

    • Độ ổn định kích thước trong quá trình gia công.

    Không nên áp dụng một bộ thông số cơ tính cố định cho mọi sản phẩm AISI 1144. Thép cán nóng, kéo nguội và sản phẩm đã qua xử lý nhiệt có thể có đặc tính khác nhau.

    Độ cứng

    Độ cứng ảnh hưởng đến khả năng gia công, độ bền bề mặt và phương án xử lý tiếp theo. AISI 1144 ở trạng thái kéo nguội có thể có độ cứng cao hơn so với một số trạng thái cung cấp khác.

    Khi gia công, cần xác định độ cứng thực tế của phôi để lựa chọn dao cụ và chế độ cắt. Nếu cần nhiệt luyện sau gia công, cần xem xét khả năng biến dạng và thay đổi kích thước.

    Độ bền kéo và giới hạn chảy

    Độ bền kéo thể hiện khả năng chịu tải kéo trước khi phá hủy, trong khi giới hạn chảy liên quan đến thời điểm vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo đáng kể.

    Với chi tiết chịu lực, cần đối chiếu cơ tính của sản phẩm thực tế với yêu cầu thiết kế. Không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa vào hàm lượng cacbon hoặc tên mác thép. Thép dễ gia công  AISI 1144

    Độ dai và khả năng chịu va đập

    AISI 1144 được tối ưu cho khả năng gia công, vì vậy không nên mặc định vật liệu có độ dai tương đương với những mác thép chuyên dùng cho kết cấu chịu va đập.

    Nếu chi tiết phải chịu tải trọng động, rung động hoặc tải trọng thay đổi liên tục, cần đánh giá yêu cầu độ dai và độ bền mỏi. Trong một số trường hợp, mác thép khác có thể phù hợp hơn dù khả năng gia công không tương đương. Thép dễ gia công  AISI 1144

    KHẢ NĂNG GIA CÔNG CNC CỦA AISI 1144

    Gia công tiện

    Tiện là một trong những phương pháp gia công thường dùng cho AISI 1144 để sản xuất trục, chốt, bạc, vòng và linh kiện có bề mặt tròn xoay. Thép dễ gia công  AISI 1144

    Khi tiện, cần lựa chọn tốc độ cắt, lượng chạy dao và chiều sâu cắt phù hợp với trạng thái vật liệu. Dao cụ phải đảm bảo độ sắc và độ cứng vững để hạn chế rung động, mòn dao và sai lệch kích thước.

    Đối với sản xuất hàng loạt, nên theo dõi khả năng thoát phoi và tuổi thọ dao nhằm xây dựng quy trình ổn định.

    Gia công phay

    Phay được sử dụng để tạo mặt phẳng, rãnh, bậc và các bề mặt có hình dạng phức tạp. AISI 1144 có thể được gia công phay khi lựa chọn đúng dao cụ và chế độ cắt. hép AISI 1144

    Đối với chi tiết thành mỏng hoặc có hình dạng dễ biến dạng, cần kiểm soát lực kẹp và trình tự bóc vật liệu. Điều này giúp giảm nguy cơ biến dạng và nâng cao độ chính xác sau gia công.

    Gia công khoan

    Khoan được sử dụng để tạo lỗ lắp ghép, lỗ bắt vít và lỗ chức năng trên chi tiết. Chất lượng lỗ phụ thuộc vào mũi khoan, chế độ cắt, khả năng thoát phoi và phương pháp làm mát.

    Với lỗ sâu hoặc lỗ có dung sai chặt, cần kiểm tra độ ổn định của quá trình khoan và phương án làm sạch phoi trước khi sản xuất số lượng lớn.

    Gia công ren

    AISI 1144 có thể được sử dụng để chế tạo chi tiết ren ngoài và ren trong bằng tiện ren, taro hoặc các phương pháp phù hợp khác.

    Cần lựa chọn dụng cụ đúng kích thước, kiểm soát độ cứng phôi và sử dụng phương pháp bôi trơn phù hợp. Với sản phẩm yêu cầu độ chính xác cao, nên kiểm tra ren bằng dưỡng kiểm chuyên dụng.

    Gia công tinh và kiểm soát dung sai

    Gia công tinh giúp đạt kích thước, độ nhẵn và độ đồng tâm theo bản vẽ. Với chi tiết chính xác, cần kiểm soát nhiệt phát sinh, độ cứng vững của đồ gá và lượng dư gia công.

    Nếu vật liệu đã được kéo nguội, cần cân nhắc ứng suất dư và khả năng thay đổi kích thước khi bóc nhiều vật liệu. Trình tự gia công phù hợp giúp hạn chế biến dạng và giảm nguy cơ sai lệch dung sai.

    XỬ LÝ NHIỆT THÉP AISI 1144

    Nhiệt luyện có thể được xem xét khi cần điều chỉnh độ cứng và cơ tính. Tuy nhiên, do AISI 1144 là thép dễ gia công chứa lưu huỳnh, việc lựa chọn quy trình cần đặc biệt chú ý đến độ dai, nguy cơ nứt và biến dạng.

    Ủ và thường hóa

    Ủ có thể được sử dụng để điều chỉnh trạng thái vật liệu và hỗ trợ gia công trong những trường hợp phù hợp. Thường hóa có thể giúp điều chỉnh tổ chức kim loại và cơ tính tùy điều kiện xử lý. Thép dễ gia công  AISI 1144

    Không nên áp dụng một chế độ chung cho mọi sản phẩm. Nhiệt độ, thời gian giữ nhiệt và phương pháp làm nguội phải dựa trên thành phần thực tế, kích thước chi tiết và yêu cầu kỹ thuật.

    Tôi và ram

    Tôi và ram có thể được xem xét để điều chỉnh độ cứng và cơ tính nếu ứng dụng yêu cầu và vật liệu phù hợp với quy trình. hép AISI 1144

    Trước khi thực hiện, cần đánh giá nguy cơ nứt, biến dạng và ảnh hưởng đến độ dai. Không nên suy đoán nhiệt độ tôi hoặc ram chỉ từ tên mác thép; cần có hướng dẫn kỹ thuật và thử nghiệm phù hợp.

    Ổn định kích thước

    Đối với chi tiết có dung sai chặt, ứng suất dư và biến dạng sau gia công có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.

    Có thể xem xét trình tự gia công thô, xử lý ổn định khi cần thiết, gia công bán tinh và gia công tinh để cải thiện khả năng kiểm soát kích thước. Phương án cụ thể cần được thống nhất theo bản vẽ và quy trình sản xuất. Thép dễ gia công  AISI 1144

    KHẢ NĂNG HÀN VÀ XỬ LÝ BỀ MẶT

    Khả năng hàn

    AISI 1144 không phải lựa chọn ưu tiên cho các ứng dụng yêu cầu hàn thường xuyên. Hàm lượng lưu huỳnh cao nhằm cải thiện khả năng gia công có thể làm tăng nguy cơ nứt nóng hoặc ảnh hưởng đến chất lượng mối hàn trong một số điều kiện.

    Nếu bắt buộc phải hàn, cần đánh giá thành phần vật liệu, chiều dày, phương pháp hàn, vật liệu bổ sung và quy trình kiểm tra. Đối với kết cấu hàn quan trọng, nên cân nhắc mác thép được thiết kế phù hợp hơn cho khả năng hàn.

    Xử lý bề mặt

    Tùy mục đích sử dụng, chi tiết AISI 1144 có thể được xem xét các phương pháp bảo vệ bề mặt phù hợp với vật liệu nền.

    Trước khi lựa chọn mạ hoặc phủ, cần đánh giá độ nhám, dung sai, môi trường làm việc và yêu cầu chống ăn mòn. Quy trình phải đảm bảo không làm ảnh hưởng đến kích thước và tính năng của chi tiết.

    AISI 1144 không phải thép không gỉ. Nếu làm việc trong môi trường ẩm, ngoài trời hoặc tiếp xúc hóa chất, cần có phương án chống ăn mòn phù hợp. THÉP DỄ GIA CÔNG AISI 1144

    THÉP DỄ GIA CÔNG AISI 1144

    ỨNG DỤNG CỦA THÉP DỄ GIA CÔNG AISI 1144

    Chi tiết trục và chốt

    AISI 1144 có thể được cân nhắc để chế tạo trục, chốt và các chi tiết dạng tròn xoay cần gia công cắt gọt tốt. hép AISI 1144

    Việc lựa chọn phải dựa trên tải trọng, kích thước, dung sai và yêu cầu cơ tính. Đối với trục chịu tải động hoặc chịu mỏi, cần kiểm tra đầy đủ điều kiện thiết kế trước khi sử dụng.

    Linh kiện máy móc

    Trong ngành chế tạo máy, AISI 1144 có thể được dùng cho một số linh kiện cần kết hợp khả năng gia công và cơ tính phù hợp. Thép dễ gia công  AISI 1144

    Đối với bộ phận truyền động hoặc chi tiết chịu tải trọng lớn, cần đối chiếu cơ tính thực tế với yêu cầu thiết kế và cân nhắc các mác thép hợp kim nếu ứng dụng đòi hỏi cao hơn.

    Sản xuất linh kiện hàng loạt

    Các nhà máy gia công cơ khí có thể xem xét AISI 1144 khi cần sản xuất linh kiện với sản lượng lớn, đặc biệt trong các quy trình tiện tự động hoặc CNC.

    Hiệu quả kinh tế cần được đánh giá dựa trên tổng chi phí vật liệu, thời gian gia công, tuổi thọ dao, tỷ lệ phế phẩm và yêu cầu kiểm tra chất lượng.

    Chi tiết cần kiểm soát kích thước

    Tùy trạng thái cung cấp, AISI 1144 có thể phù hợp với những chi tiết cần kiểm soát kích thước và bề mặt trong phạm vi kỹ thuật xác định. Thép dễ gia công  AISI 1144

    Khi yêu cầu dung sai chặt, cần xác nhận quy cách thực tế, phương pháp gia công và khả năng ổn định kích thước của vật liệu trước khi đưa vào sản xuất.

    SO SÁNH AISI 1144 VỚI AISI 1137, AISI 1141 VÀ AISI 1213

    Tiêu chíAISI 1137AISI 1141AISI 1144AISI 1213
    Nhóm vật liệuThép dễ gia công cacbon trung bìnhThép dễ gia công cacbon trung bìnhThép dễ gia công mangan cao, cacbon trung bìnhThép dễ gia công cacbon thấp
    Hàm lượng cacbon tương đốiTrung bìnhTrung bìnhTrung bìnhThấp
    Đặc điểm nổi bậtCân bằng giữa gia công và cơ tính phù hợpGia công tốt, cơ tính phụ thuộc trạng thái cung cấpCó thể đạt độ bền cao trong trạng thái phù hợpThích hợp với nhiều ứng dụng gia công hàng loạt cần cacbon thấp
    Lưu ý lựa chọnKiểm tra cơ tính thực tếĐánh giá độ dai và khả năng hànChú ý trạng thái cung cấp và yêu cầu độ daiKhông mặc định phù hợp với chi tiết chịu tải lớn

    Bảng so sánh mang tính định hướng. Cần xác nhận thành phần, cơ tính và trạng thái cung cấp theo tiêu chuẩn hoặc chứng chỉ của sản phẩm thực tế.

    Khi nào nên chọn AISI 1144?

    AISI 1144 đáng cân nhắc khi doanh nghiệp cần thép dễ gia công và yêu cầu cơ tính phù hợp với trạng thái cung cấp. Sản phẩm kéo nguội có thể hữu ích trong một số ứng dụng cần độ bền và độ chính xác kích thước thuận lợi. hép AISI 1144

    Nếu chi tiết cần độ dai cao, khả năng chịu va đập lớn hoặc khả năng hàn tốt, nên so sánh với những mác thép được thiết kế chuyên biệt cho các yêu cầu này.

    QUY CÁCH VÀ HÌNH DẠNG CUNG CẤP

    Thép AISI 1144 có thể được tìm mua theo hình dạng và quy cách phù hợp với nguồn cung thực tế, bao gồm:

    • Thép thanh tròn.

    • Thanh thép theo chiều dài yêu cầu.

    • Phôi thép phục vụ gia công cơ khí.

    • Phôi cắt theo kích thước bản vẽ khi nguồn hàng và thiết bị đáp ứng.

    Quy cách có sẵn phụ thuộc vào nhà sản xuất, xuất xứ, tiêu chuẩn áp dụng và lượng hàng thực tế. Không nên mặc định tất cả đường kính hoặc chiều dài đều có sẵn.

    Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp mác thép, đường kính hoặc kích thước tiết diện, chiều dài, số lượng, trạng thái vật liệu và yêu cầu chứng chỉ. Thông tin đầy đủ giúp xác định đúng sản phẩm và hạn chế nhầm lẫn giữa các mác thép dễ gia công.

    NHỮNG LƯU Ý KHI LỰA CHỌN VÀ MUA THÉP AISI 1144

    Xác nhận đúng mác thép

    Cần xác nhận chính xác sản phẩm là AISI 1144, không nhầm với AISI 1137, AISI 1141 hoặc các mác thép dễ gia công khác. Các mác thép này có thể khác nhau về thành phần và cơ tính.

    Kiểm tra chứng chỉ vật liệu

    Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu và đối chiếu thành phần hóa học với tiêu chuẩn đặt hàng.

    Nếu sản phẩm cần cơ tính cụ thể, nên yêu cầu thông tin về trạng thái cung cấp và kết quả kiểm tra phù hợp.

    Chọn trạng thái cung cấp phù hợp

    Thép cán nóng và thép kéo nguội có thể khác nhau về độ cứng, độ bền và dung sai kích thước. Cần lựa chọn theo yêu cầu gia công và đặc tính cuối cùng của chi tiết.

    Đánh giá điều kiện làm việc

    Trước khi lựa chọn, cần xác định chi tiết có chịu tải trọng tĩnh, tải trọng động, va đập, ma sát hoặc môi trường ăn mòn hay không.

    Nếu chi tiết cần hàn hoặc có yêu cầu cao về độ dai, phải đánh giá lại sự phù hợp của AISI 1144 thay vì chỉ dựa vào khả năng cắt gọt.

    Tối ưu quy cách phôi

    Lựa chọn đúng đường kính, chiều dài và lượng dư giúp giảm hao hụt vật liệu, hạn chế lượng phoi và rút ngắn thời gian gia công.

    Đối với sản xuất hàng loạt, nên tính toán nhu cầu tổng thể và thống nhất quy cách phôi trước khi đặt hàng.

    BẢO QUẢN VÀ KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG THÉP AISI 1144

    Thép AISI 1144 cần được bảo quản ở nơi khô ráo, hạn chế độ ẩm và tiếp xúc trực tiếp với môi trường gây ăn mòn.

    Các thanh thép nên được kê đỡ chắc chắn, phân loại theo mác thép và quy cách, đồng thời có nhãn nhận diện rõ ràng để tránh nhầm lẫn trong quá trình cấp phát.

    Đối với sản phẩm yêu cầu độ chính xác cao, cần hạn chế va đập làm hư hỏng bề mặt và kiểm tra kích thước trước khi đưa vào gia công.

    Các hạng mục kiểm soát chất lượng có thể bao gồm:

    • Kiểm tra nhãn mác và nhận diện vật liệu.
    • Đối chiếu quy cách với đơn đặt hàng.

    • Kiểm tra ngoại quan và tình trạng bề mặt.

    • Kiểm tra thành phần hóa học theo yêu cầu.

    • Kiểm tra độ cứng khi có chỉ tiêu quy định.

    • Lưu hồ sơ kiểm tra và chứng chỉ theo lô hàng.

    Phương pháp kiểm tra cần phù hợp với tiêu chuẩn, bản vẽ và mức độ quan trọng của chi tiết.

    THÉP DỄ GIA CÔNG AISI 1144

    TITAN MATERIALS – CUNG CẤP THÉP DỄ GIA CÔNG VÀ VẬT LIỆU CƠ KHÍ

    TITAN MATERIALS cung cấp vật liệu phục vụ ngành cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện và công nghiệp khuôn mẫu. Với thép dễ gia công AISI 1144, việc lựa chọn đúng mác thép, trạng thái cung cấp và quy cách phôi là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả sản xuất.

    Khi có nhu cầu tìm mua thép AISI 1144, khách hàng nên cung cấp đường kính hoặc kích thước, chiều dài, số lượng, yêu cầu chứng chỉ và mục đích sử dụng. TITAN MATERIALS sẽ căn cứ vào thông tin đặt hàng và nguồn cung thực tế để hỗ trợ kiểm tra quy cách, tư vấn vật liệu và báo giá.

    THÉP DỄ GIA CÔNG AISI 1144

    TẠI SAO CHỌN TITAN MATERIALS?

    TITAN MATERIALS cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn và vật liệu kim loại phục vụ cơ khí, CNC và chế tạo khuôn.

    • Cắt lẻ vật liệu theo kích thước yêu cầu.

    • Cắt phôi theo bản vẽ kỹ thuật.

    • Phay và mài theo yêu cầu gia công.

    • Hỗ trợ MTC/CO/CQ theo nguồn hàng và hồ sơ thực tế.

    • Hỗ trợ kiểm tra quy cách và độ cứng khi phù hợp.

    • Báo giá nhanh theo thông tin yêu cầu.

    • Giao hàng trên toàn quốc.

    • Tư vấn mác vật liệu phù hợp với mục đích sử dụng.

    • Nhận gia công theo bản vẽ.

    • Cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn, inox, nhôm, đồng, titan, nhựa kỹ thuật và thép đặc biệt.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN

    KHO HÀ NỘI

    Địa chỉ mới: (Cạnh UB Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội

    Địa chỉ cũ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội.

    KHO SỐ 1 – TP.HCM: 145 Đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM.

    KHO SỐ 2 – TP.HCM: 231 Đường Số 6, Bình Tân, TP.HCM.

    KHO SỐ 3 – TP.HCM: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.

    VĂN PHÒNG/ĐKKD: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.

    MST: 0312983281

    MR DƯỠNG – TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ: 0902 345 304

    HOTLINE: 0969 304 316

    WEBSITE: chokimloai.com

    Google Maps Kho Hà Nội: //maps.app.goo.gl/CdDwF6j2HLSTc5Jd8

    XEM THÊM TẠI ĐÂY

    Tìm hiểu thêm các dòng thép đúc, thép chế tạo máy, thép khuôn mẫu, thép chịu nhiệt, inox, nhôm, đồng, titan và nhựa kỹ thuật tại website chokimloai.com của TITAN MATERIALS.

     

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

      NHẬP SỐ ZALO ID





      Thông tin của bạn sẽ được dùng để liên hệ gởi báo giá qua zalo...