THÉP CHỊU MÀI MÒN XAR 450 – ĐỘ CỨNG CAO, CHỐNG MÀI MÒN TỐT, CHỊU VA ĐẬP – 0902 345 304
Thép chịu mài mòn XAR 450 là dòng thép tấm chịu mài mòn có độ cứng cao, được sử dụng cho các thiết bị và chi tiết cơ khí thường xuyên làm việc trong môi trường có ma sát, va đập, cào xước và tiếp xúc với vật liệu có tính mài mòn cao.
XAR 450 thuộc nhóm thép chịu mài mòn cao hơn cấp 400 HBW, hướng tới sự cân bằng giữa độ cứng, khả năng chống mài mòn, độ dai và khả năng gia công.
Theo tài liệu kỹ thuật hiện hành của thyssenkrupp Steel đối với perdur® 450, độ cứng bảo đảm nằm trong khoảng 420–480 HBW, năng lượng va đập tối thiểu là 27 J tại -20°C. Các giá trị điển hình gồm giới hạn chảy khoảng 1.200 MPa, độ bền kéo khoảng 1.450 MPa và độ giãn dài khoảng 10%. (thyssenkrupp)
TITAN MATERIALS cung cấp thép chịu mài mòn XAR 450 theo quy cách và nguồn hàng thực tế, hỗ trợ cắt lẻ, cắt phôi theo bản vẽ, gia công phay – mài, kiểm tra quy cách và tư vấn lựa chọn vật liệu.

THÉP CHỊU MÀI MÒN XAR 450 LÀ GÌ?
XAR 450 là thép chịu mài mòn thuộc dòng XAR® của thyssenkrupp Steel, được thiết kế để làm việc trong những môi trường mà thép kết cấu thông thường bị hao mòn nhanh.
Số 450 trong tên gọi thể hiện cấp độ cứng danh nghĩa khoảng 450 HBW.
So với XAR 400, XAR 450 được lựa chọn khi yêu cầu khả năng chống mài mòn cao hơn, đồng thời vẫn cần duy trì độ dai và khả năng gia công ở mức phù hợp.
Dòng XAR/perdur được phát triển với tổ chức và quá trình nhiệt luyện nhằm đạt độ cứng cao trong toàn chiều dày, thay vì chỉ tạo một lớp bề mặt rất cứng. Tài liệu thyssenkrupp cũng mô tả XAR là thép chịu mài mòn được tôi xuyên chiều dày, nhờ đó vật liệu có độ cứng và độ dai tốt cả bên trong lẫn vùng gần bề mặt. (thyssenkrupp)
ĐẶC ĐIỂM CỦA THÉP XAR 450
XAR 450 có những đặc điểm nổi bật:
- Độ cứng cao.
- Khả năng chống mài mòn tốt.
- Khả năng chịu tải cao.
- Độ bền kéo cao.
- Độ dai phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Khả năng chống hao mòn tốt hơn thép kết cấu thông thường.
- Có thể cắt bằng phương pháp cơ khí hoặc nhiệt phù hợp.
- Có thể hàn theo quy trình kỹ thuật thích hợp.
- Phù hợp chế tạo tấm lót và các chi tiết chịu mài mòn.
- Có thể sử dụng cho thiết bị chịu cả mài mòn và va đập.
Đặc biệt, XAR 450 hướng đến những vị trí mà XAR 400 có thể chưa đủ khả năng chống mài mòn, nhưng chưa nhất thiết phải sử dụng một cấp thép có độ cứng cao hơn nhiều.
THÀNH PHẦN HÓA HỌC THAM KHẢO CỦA XAR 450
Theo tài liệu kỹ thuật của thyssenkrupp đối với perdur® 450, thành phần hóa học tối đa theo phân tích mẻ thép được công bố như sau: (thyssenkrupp)
| Nguyên tố | Hàm lượng tối đa tham khảo |
|---|---|
| C | 0,22% |
| Si | 0,80% |
| Mn | 1,50% |
| P | 0,020% |
| S | 0,010% |
| Cr | 1,30% |
| Mo | 0,50% |
| B | 0,005% |
| Ni | 1,50% |
Tài liệu cũng công bố giá trị CE tối đa khoảng 0,49% và CET tối đa khoảng 0,36% đối với perdur® 450 theo công thức và điều kiện của nhà sản xuất. (thyssenkrupp)
Thành phần thực tế của một lô hàng cần được xác nhận bằng MTC/chứng chỉ vật liệu của chính lô đó.
VAI TRÒ CỦA CÁC NGUYÊN TỐ HỢP KIM
Carbon (C):
Carbon góp phần tạo độ cứng và độ bền cao sau quá trình tôi. Tuy nhiên Carbon phải được kiểm soát để cân bằng giữa độ cứng và khả năng hàn.
Silic (Si):
Silic góp phần tăng độ bền và hỗ trợ quá trình luyện thép.
Mangan (Mn):
Mn giúp tăng độ bền và khả năng tôi, hỗ trợ hình thành tổ chức phù hợp trong quá trình nhiệt luyện.
Chromium (Cr):
Cr cải thiện khả năng tôi xuyên chiều dày và góp phần duy trì cơ tính của thép.
Molybdenum (Mo):
Mo hỗ trợ khả năng tôi và độ ổn định tổ chức sau nhiệt luyện.
Nickel (Ni):
Ni có thể cải thiện độ dai và khả năng làm việc của thép, đặc biệt trong điều kiện nhiệt độ thấp.
Boron (B):
B được bổ sung với hàm lượng rất nhỏ nhằm hỗ trợ khả năng tôi của vật liệu.

ĐỘ CỨNG VÀ TÍNH CHẤT CƠ HỌC
Độ cứng là một trong những thông số quan trọng nhất khi đánh giá XAR 450.
Theo tài liệu kỹ thuật của thyssenkrupp:
Độ cứng Brinell bảo đảm: 420–480 HBW. (thyssenkrupp)
Năng lượng va đập tối thiểu theo phương cán:
KV ≥ 27 J tại -20°C. (thyssenkrupp)
Các giá trị cơ tính điển hình được công bố:
| Tính chất | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Giới hạn chảy Rp0.2 | khoảng 1.200 MPa |
| Độ bền kéo Rm | khoảng 1.450 MPa |
| Độ giãn dài | khoảng 10% |
| KV tại -40°C | khoảng 40 J |
Các giá trị trên là giá trị điển hình, không phải tất cả đều là giá trị bảo đảm cho mọi điều kiện cung cấp. Khi dùng trong thiết kế, cần căn cứ chứng chỉ của sản phẩm cụ thể. (thyssenkrupp)
KHẢ NĂNG CHỐNG MÀI MÒN CỦA XAR 450
XAR 450 được sử dụng khi thiết bị phải chịu mức độ hao mòn cao.
Các dạng mài mòn thường gặp gồm:
- Mài mòn do trượt.
- Mài mòn do cào xước.
- Mài mòn do hạt cứng.
- Mài mòn do va đập.
- Mài mòn kết hợp giữa ma sát và va đập.
Độ cứng cao giúp XAR 450 hạn chế sự xâm nhập và cắt xước của các hạt vật liệu cứng trên bề mặt.
Trong các thiết bị vận chuyển đá, quặng, cát, than hoặc vật liệu nghiền, khả năng chống mài mòn của XAR 450 có thể giúp:
- Tăng thời gian sử dụng tấm lót.
- Giảm tần suất thay thế.
- Giảm thời gian dừng máy.
- Giảm lượng vật liệu tiêu hao.
- Duy trì kích thước và hình dạng chi tiết lâu hơn.
Tuy nhiên, tuổi thọ thực tế còn phụ thuộc vào độ cứng của vật liệu tiếp xúc, kích thước hạt, tốc độ chuyển động, lực va đập, góc tiếp xúc và môi trường làm việc.
NHIỆT LUYỆN THÉP XAR 450
XAR 450 được cung cấp ở trạng thái nhiệt luyện phù hợp để đạt độ cứng và cơ tính yêu cầu.
Đối với perdur® 450, thyssenkrupp công bố trạng thái giao hàng là tôi (quenched – Q). Tài liệu sản phẩm cũng mô tả dòng perdur® 450 với trạng thái cung cấp phù hợp để đạt độ cứng 420–480 HBW. (thyssenkrupp)
Không nên tự ý nung và tôi lại XAR 450 nếu không có quy trình kỹ thuật được kiểm soát.
Nhiệt luyện không phù hợp có thể làm:
- Giảm độ cứng.
- Thay đổi tổ chức.
- Tạo ứng suất dư.
- Gây biến dạng.
- Ảnh hưởng khả năng chống mài mòn.
- Ảnh hưởng độ dai của vật liệu.
GIA CÔNG CẮT XAR 450
Do có độ cứng cao, XAR 450 cần được cắt bằng phương pháp phù hợp.
Có thể sử dụng:
- Cắt oxy-gas.
- Cắt plasma.
- Cắt laser trong phạm vi phù hợp.
- Cưa.
- Cắt cơ khí.
- Cắt dây EDM cho chi tiết đặc biệt.
Khi cắt nhiệt cần chú ý:
- Nhiệt lượng đưa vào.
- Tốc độ cắt.
- Vùng ảnh hưởng nhiệt.
- Độ biến dạng.
- Chất lượng mép cắt.
Việc lựa chọn phương pháp cắt phù hợp giúp giảm lượng gia công hoàn thiện sau khi cắt.
GIA CÔNG CNC XAR 450
XAR 450 có độ cứng cao nên gia công khó hơn các loại thép kết cấu thông thường.
Có thể gia công:
- Phay CNC.
- Khoan.
- Doa.
- Mài.
- Gia công lỗ.
- Gia công biên dạng.
Khi gia công nên:
- Sử dụng dao cụ phù hợp.
- Kiểm soát tốc độ cắt.
- Kiểm soát lượng chạy dao.
- Hạn chế rung.
- Kiểm soát nhiệt.
- Làm mát phù hợp.
- Theo dõi độ mòn dao.
Đối với các chi tiết có nhiều lỗ, nên lựa chọn dụng cụ khoan phù hợp với độ cứng thực tế của XAR 450.
CẮT DÂY EDM – EDM XAR 450
Cắt dây EDM phù hợp khi cần tạo các hình dạng:
- Biên dạng phức tạp.
- Khe hẹp.
- Lỗ định hình.
- Chi tiết có dung sai nhỏ.
- Các hình dạng khó gia công bằng dao thông thường.
Sau khi EDM nên kiểm tra bề mặt cắt và lớp ảnh hưởng nhiệt nếu chi tiết có yêu cầu cao về độ chính xác hoặc độ bền.
MÀI VÀ HOÀN THIỆN BỀ MẶT
Mài XAR 450 được sử dụng khi cần:
- Độ chính xác kích thước.
- Độ phẳng.
- Độ nhám thấp.
- Bề mặt lắp ghép tốt.
- Hoàn thiện mép sau gia công.
Khi mài cần kiểm soát nhiệt để tránh:
- Cháy bề mặt.
- Nứt nhiệt.
- Biến dạng.
- Thay đổi cục bộ cơ tính.
Đối với các chi tiết chịu tải và mài mòn, bề mặt hoàn thiện tốt giúp hạn chế tập trung ứng suất.
KHẢ NĂNG HÀN XAR 450
XAR 450 có thể hàn khi áp dụng quy trình phù hợp.
Tài liệu xử lý của thyssenkrupp nhấn mạnh rằng nguy cơ nứt nguội phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Thành phần hóa học.
- Chiều dày.
- Hàm lượng hydro trong kim loại hàn.
- Nhiệt lượng đường hàn.
- Ứng suất dư.
- Tốc độ nguội.
Đặc biệt, với perdur® 450, tài liệu kỹ thuật đưa ra giá trị CET điển hình khoảng 0,30%, đồng thời khuyến cáo kiểm soát thời gian nguội t8/5 khi hàn để tránh làm tăng độ cứng vùng ảnh hưởng nhiệt hoặc làm giảm độ dai do nguội quá nhanh/chậm. (thyssenkrupp)
Khi hàn XAR 450 cần kiểm soát:
- Nung sơ bộ khi cần.
- Nhiệt độ giữa các lớp.
- Vật liệu hàn.
- Nhiệt lượng đường hàn.
- Tốc độ nguội.
- Hydro khuếch tán.
- Thiết kế liên kết hàn.
Không nên sử dụng một thông số hàn cố định cho mọi chiều dày.
ƯU ĐIỂM CỦA THÉP CHỊU MÀI MÒN XAR 450
- Độ cứng cao 420–480 HBW theo dòng perdur® 450.
- Chống mài mòn tốt.
- Độ bền kéo cao.
- Giới hạn chảy cao.
- Khả năng chịu tải tốt.
- Độ dai phù hợp.
- Có khả năng chịu va đập.
- Có thể cắt bằng nhiều phương pháp.
- Có thể gia công cơ khí phù hợp.
- Có thể hàn khi tuân thủ quy trình.
- Phù hợp thiết bị công nghiệp nặng.
- Có thể giúp kéo dài tuổi thọ chi tiết chịu mài mòn.
ỨNG DỤNG CỦA THÉP XAR 450
KHAI THÁC MỎ
XAR 450 có thể sử dụng cho:
- Tấm lót máy nghiền.
- Máng dẫn quặng.
- Phễu chứa đá.
- Tấm chịu mài mòn.
- Thiết bị vận chuyển vật liệu.
- Bộ phận tiếp xúc với quặng.
MÁY NGHIỀN
Ứng dụng trong:
- Tấm lót.
- Thành máy nghiền.
- Phễu cấp liệu.
- Máng dẫn.
- Tấm bảo vệ.
- Bộ phận chịu va đập và mài mòn.
XE BEN – XE CHUYÊN DỤNG
Có thể sử dụng cho:
- Thùng xe ben.
- Sàn thùng.
- Thành thùng.
- Tấm gia cường.
- Bộ phận chịu mài mòn.
Dòng XAR/perdur của thyssenkrupp được sử dụng cho các ứng dụng như thùng xe ben, bộ phận băng tải, máy nghiền và xe chuyên dụng. (thyssenkrupp)
MÁY XÚC – THIẾT BỊ XÂY DỰNG
Có thể dùng cho:
- Gầu xúc.
- Tấm lót gầu.
- Thành gầu.
- Tấm chịu mài mòn.
- Bộ phận tiếp xúc với đất đá.
XI MĂNG – VẬT LIỆU XÂY DỰNG
Ứng dụng cho:
- Phễu chứa.
- Máng liệu.
- Tấm lót.
- Thiết bị vận chuyển clinker.
- Bộ phận tiếp xúc với nguyên liệu dạng hạt.
TÁI CHẾ VÀ XỬ LÝ VẬT LIỆU
Có thể sử dụng trong:
- Máy nghiền phế liệu.
- Máy phân loại.
- Máng dẫn.
- Phễu chứa.
- Thiết bị vận chuyển vật liệu.
SO SÁNH XAR 450 VỚI XAR 400
XAR 450:
Có độ cứng cao hơn, phù hợp khi yêu cầu chống mài mòn cao hơn.
XAR 400:
Có độ cứng thấp hơn và thường được ưu tiên khi cần cân bằng giữa khả năng chống mài mòn, gia công và yêu cầu kết cấu.

Theo dữ liệu perdur® hiện hành:
| Đặc tính | perdur® 400 | perdur® 450 |
|---|---|---|
| Độ cứng | 370–430 HBW | 420–480 HBW |
| KV tối thiểu tại -20°C | 27 J | 27 J |
| Giới hạn chảy điển hình | 1.100 MPa | 1.200 MPa |
| Độ bền kéo điển hình | 1.300 MPa | 1.450 MPa |
| Độ giãn dài điển hình | 11% | 10% |
Vì vậy, XAR 450 không đơn giản chỉ là “XAR 400 cứng hơn”; việc lựa chọn cần xét cả độ dai, tải trọng, va đập, phương pháp gia công và yêu cầu hàn.
SO SÁNH XAR 450 VỚI MỘT SỐ THÉP CHỊU MÀI MÒN KHÁC
XAR 450 và NM450:
Cùng nằm ở cấp độ cứng khoảng 450 HBW nhưng thuộc các hệ sản phẩm/tiêu chuẩn khác nhau. Không nên mặc định hai loại hoàn toàn tương đương.
XAR 450 và Hardox 450:
Đều là thép chịu mài mòn cấp khoảng 450 HBW nhưng thuộc các hệ thương mại khác nhau. Khi thay thế cần kiểm tra cơ tính, thành phần, độ dai và khả năng hàn.
XAR 450 và XAR 400:
XAR 450 có cấp độ cứng cao hơn và phù hợp hơn khi mức độ mài mòn tăng.
QUY CÁCH THÉP TẤM XAR 450
TITAN MATERIALS có thể hỗ trợ:
- Thép tấm XAR 450.
- Tấm chịu mài mòn XAR 450.
- Phôi XAR 450.
- XAR 450 cắt khổ.
- XAR 450 cắt theo kích thước.
- XAR 450 cắt theo bản vẽ.
- Gia công phôi XAR 450.
Đối với dòng perdur® 450 hiện hành, thyssenkrupp công bố sản phẩm cut-to-length với chiều dày 4,0–8,0 mm, chiều rộng tối đa đến 1.600 mm tùy khoảng chiều dày. Quy cách plate/heavy plate thực tế có thể khác theo nguồn hàng. (thyssenkrupp)
Khi báo giá nên cung cấp:
DÀY × RỘNG × DÀI + SỐ LƯỢNG + YÊU CẦU TIÊU CHUẨN.
GIA CÔNG THEO BẢN VẼ
TITAN MATERIALS hỗ trợ:
- Cắt tấm theo kích thước.
- Cắt phôi.
- Cắt theo bản vẽ.
- Phay.
- Mài.
- Gia công lỗ.
- Gia công biên dạng.
- Kiểm tra kích thước trước giao hàng.
Khách hàng nên cung cấp bản vẽ đầy đủ:
- Kích thước.
- Dung sai.
- Độ phẳng.
- Vị trí lỗ.
- Biên dạng.
- Yêu cầu độ cứng.
- Yêu cầu xử lý mép.
- Yêu cầu nhiệt luyện nếu có.
KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG XAR 450
Khi nhận hàng nên kiểm tra:
- Đúng mác XAR 450.
- Đúng tiêu chuẩn.
- Đúng chiều dày.
- Đúng kích thước.
- Độ cứng HBW.
- Độ phẳng.
- Tình trạng bề mặt.
- Thành phần hóa học.
- MTC/chứng chỉ vật liệu.
- Nguồn gốc lô hàng.
Đối với đơn hàng sản xuất hàng loạt hoặc chi tiết quan trọng, nên kiểm tra MTC của đúng lô vật liệu.
LƯU Ý KHI CHỌN MUA XAR 450
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:
- Mác thép: XAR 450.
- Nhà sản xuất nếu có yêu cầu.
- Tiêu chuẩn.
- Chiều dày.
- Chiều rộng.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Độ cứng.
- Yêu cầu MTC/CO/CQ.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu gia công.
Nếu cần thay thế bằng NM450, Hardox 450 hoặc một mác 450 HBW khác, cần kiểm tra trước khả năng đáp ứng của vật liệu đối với thiết kế và điều kiện làm việc.
Không nên chỉ dựa vào con số 450 HBW để xác định hai vật liệu là tương đương hoàn toàn.
BẢO QUẢN THÉP XAR 450
Để bảo vệ vật liệu:
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Kê trên pallet hoặc giá đỡ.
- Không đặt trực tiếp xuống nền ẩm.
- Hạn chế nước đọng.
- Che chắn khi lưu kho lâu ngày.
- Kiểm tra bề mặt định kỳ.
- Dùng dầu chống gỉ khi cần.
Khi vận chuyển cần hạn chế va đập mạnh vào cạnh và góc tấm.
TẠI SAO CHỌN TITAN MATERIALS?
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn và vật liệu kim loại phục vụ cơ khí, CNC và chế tạo khuôn.
- Cắt lẻ theo kích thước yêu cầu.
- Cắt phôi theo bản vẽ.
- Phay và mài theo yêu cầu.
- Cung cấp MTC, CO, CQ theo nguồn hàng.
- Hỗ trợ kiểm tra quy cách và độ cứng.
- Báo giá nhanh.
- Giao hàng toàn quốc.
- Tư vấn lựa chọn mác vật liệu phù hợp.
- Nhận gia công theo bản vẽ.
- Cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn, inox, nhôm, đồng, titan và nhựa kỹ thuật.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
KHO HÀ NỘI
Địa chỉ mới: (Cạnh UB Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
Địa chỉ cũ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội.
KHO SỐ 1 – TP.HCM:
145 Đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM.
KHO SỐ 2 – TP.HCM:
231 Đường Số 6, Bình Tân, TP.HCM.
KHO SỐ 3 – TP.HCM:
133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.
VĂN PHÒNG/ĐKKD:
133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.
MST: 0312 983 281
MR DƯỠNG
SĐT/Zalo: 0902 345 304
HOTLINE: 0969 304 316
Điện thoại văn phòng: (08) 66 807 807
Website: chokimloai.com
Email: chokimloaivietnam@gmail.com
Google Maps kho Hà Nội:
Xem vị trí kho Hà Nội trên Google Maps
Xem thêm tại đây










