THÉP CHỊU MÀI MÒN DILLIDUR 500 – ĐỘ CỨNG CAO, CHỐNG MÀI MÒN TỐT – 0902 345 304
Thép chịu mài mòn DILLIDUR 500 là dòng thép tấm chống mài mòn có độ cứng cao, được sử dụng trong các thiết bị làm việc thường xuyên với đất đá, cát sỏi, vật liệu rời và những môi trường gây hao mòn cơ học. Vật liệu phù hợp với nhiều hạng mục trong khai thác khoáng sản, xây dựng, sản xuất xi măng, vận chuyển vật liệu và tái chế.
DILLIDUR 500 thuộc dòng thép chịu mài mòn của Dillinger. Theo điều kiện cung cấp và chiều dày, độ cứng của thép nằm trong khoảng danh định 500 HBW, giúp tăng khả năng chống mài mòn khi làm việc trong điều kiện phù hợp.
Việc lựa chọn DILLIDUR 500 cần căn cứ vào loại mài mòn, tải trọng va đập, chiều dày, khả năng gia công và yêu cầu kỹ thuật của thiết bị. Độ cứng cao không đồng nghĩa với việc vật liệu phù hợp cho mọi điều kiện làm việc.
THÉP CHỊU MÀI MÒN DILLIDUR 500 LÀ GÌ?
DILLIDUR 500 là thép tấm chống mài mòn có độ cứng cao, được sản xuất để phục vụ các thiết bị và kết cấu chịu hao mòn trong quá trình làm việc. Thép được cung cấp trong trạng thái nhiệt luyện phù hợp nhằm đạt độ cứng và tính chất cơ học theo yêu cầu của nhà sản xuất.
Số “500” trong tên mác biểu thị cấp độ cứng danh nghĩa xấp xỉ 500 HBW, không phải giới hạn chảy 500 MPa.
DILLIDUR 500 thường được lựa chọn cho các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với vật liệu có tính mài mòn cao, chẳng hạn như tấm lót, máng dẫn, phễu chứa, thùng xe vận chuyển vật liệu, thiết bị nghiền và các chi tiết chịu hao mòn.
Khi mua thép, cần kiểm tra đúng thương hiệu, mác vật liệu, chiều dày, kích thước, trạng thái cung cấp và chứng chỉ của lô hàng.

ĐẶC ĐIỂM CỦA THÉP DILLIDUR 500
- Độ cứng cao: Độ cứng danh nghĩa khoảng 500 HBW giúp tăng khả năng chống mài mòn.
- Chống hao mòn tốt: Phù hợp với nhiều ứng dụng tiếp xúc với đất đá, cát, sỏi và vật liệu rời.
- Tuổi thọ sử dụng tiềm năng cao: Có thể giảm tần suất thay thế ở những vị trí mài mòn mạnh khi được thiết kế phù hợp.
- Phù hợp với thiết bị công nghiệp nặng: Được sử dụng trong khai khoáng, xây dựng, vận chuyển và tái chế.
- Có thể gia công theo quy trình thích hợp: Có thể cắt, khoan và gia công bằng phương pháp được lựa chọn theo chiều dày và độ cứng.
- Có thể hàn khi kiểm soát đúng quy trình: Cần lựa chọn vật liệu hàn và thông số thi công phù hợp.
- Nhiều ứng dụng dạng tấm: Phù hợp với tấm lót, chi tiết thay thế và các bộ phận chịu mài mòn.
THÀNH PHẦN HÓA HỌC THAM KHẢO
Thành phần hóa học của DILLIDUR 500 được kiểm soát theo yêu cầu của nhà sản xuất. Các giới hạn tối đa tham khảo theo bảng dữ liệu sản phẩm gồm:
| Nguyên tố | Hàm lượng tối đa tham khảo (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | 0,30 |
| Silic (Si) | 0,70 |
| Mangan (Mn) | 1,60 |
| Phốt pho (P) | 0,020 |
| Lưu huỳnh (S) | 0,005 |
| Crom (Cr) | 1,50 |
| Niken (Ni) | 1,00 |
| Molypden (Mo) | 0,50 |
| Đồng (Cu) | 0,30 |
| Vanadi (V) | 0,08 |
| Niobi (Nb) | 0,05 |
| Bo (B) | 0,005 |
Lưu ý: Đây là các giới hạn thành phần tham khảo, không phải thành phần thực tế của mọi lô thép. Khi cần kiểm tra chính xác, phải đối chiếu chứng chỉ vật liệu đi kèm sản phẩm.
VAI TRÒ CỦA CÁC NGUYÊN TỐ HỢP KIM
Carbon (C): Góp phần nâng cao độ cứng và độ bền. Hàm lượng cần được kiểm soát để cân bằng khả năng chống mài mòn với khả năng gia công và hàn.
Mangan (Mn): Hỗ trợ tăng độ bền và cải thiện khả năng tôi cứng của thép.
Crom (Cr): Góp phần nâng cao khả năng tôi cứng và hỗ trợ tạo độ cứng cần thiết sau nhiệt luyện.
Molypden (Mo): Hỗ trợ khả năng tôi cứng và góp phần ổn định cơ tính trong quá trình xử lý nhiệt.
Niken (Ni): Có thể hỗ trợ độ dai và một số đặc tính cơ học của thép.
Silic (Si): Tham gia quá trình khử oxy và góp phần điều chỉnh cơ tính.
Vanadi (V), niobi (Nb) và bo (B): Được sử dụng với hàm lượng kiểm soát để hỗ trợ cơ tính và khả năng tôi cứng theo thiết kế vật liệu.
Phốt pho (P) và lưu huỳnh (S): Được giới hạn nhằm kiểm soát chất lượng và hạn chế ảnh hưởng bất lợi đến độ dai, độ dẻo và khả năng gia công.
TÍNH CHẤT CƠ HỌC VÀ ĐỘ CỨNG
DILLIDUR 500 được lựa chọn chủ yếu dựa trên độ cứng và khả năng chống mài mòn. Các chỉ tiêu cơ học cụ thể cần đối chiếu theo chiều dày và chứng chỉ của sản phẩm.
- Độ cứng danh nghĩa: Khoảng 500 HBW.
- Độ cứng theo chiều dày: Theo dữ liệu sản phẩm, tấm có chiều dày đến 30 mm thường nằm trong khoảng 470–530 HBW; tấm dày hơn 30 mm thường nằm trong khoảng 450–530 HBW.
- Giới hạn chảy và độ bền kéo: Phụ thuộc vào chiều dày, trạng thái cung cấp và dữ liệu kiểm tra của nhà sản xuất.
- Độ dai va đập: Phụ thuộc vào chiều dày và điều kiện thử được quy định.
- Khả năng chống mài mòn: Phù hợp với nhiều ứng dụng hao mòn cơ học mạnh khi điều kiện làm việc đáp ứng phạm vi sử dụng của vật liệu.
Các giá trị trên mang tính tham khảo theo dữ liệu sản phẩm. Khi thiết kế hoặc nghiệm thu, cần ưu tiên chứng chỉ vật liệu của đúng lô thép.
ƯU ĐIỂM CỦA THÉP CHỊU MÀI MÒN DILLIDUR 500
- Độ cứng cao, phù hợp với các chi tiết chịu mài mòn mạnh.
- Có thể kéo dài thời gian sử dụng của tấm lót và chi tiết thay thế trong điều kiện phù hợp.
- Giúp giảm hao hụt vật liệu do mài mòn ở những vị trí được thiết kế đúng.
- Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp nặng.
- Có thể gia công thành nhiều dạng chi tiết theo bản vẽ.
- Hỗ trợ giảm thời gian dừng máy để thay thế chi tiết bị mòn.
- Có thể kết hợp với các giải pháp thiết kế và bảo trì để nâng cao hiệu quả sử dụng thiết bị.
Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào cơ chế mài mòn, kích thước hạt vật liệu tiếp xúc, tải trọng va đập, độ ẩm và phương pháp lắp đặt.
ỨNG DỤNG CỦA THÉP DILLIDUR 500
Khai thác khoáng sản: Sử dụng cho tấm lót máng, phễu chứa, thiết bị vận chuyển và các bộ phận tiếp xúc với quặng, đá.
Máy nghiền và sàng: Phù hợp với một số tấm lót, chi tiết bảo vệ và bộ phận chịu hao mòn.
Thiết bị xây dựng: Có thể sử dụng cho gầu xúc, bộ phận máy đào và các chi tiết tiếp xúc với đất đá theo thiết kế.
Thùng xe vận chuyển: Dùng trong một số kết cấu thùng xe chở đất, đá, cát hoặc vật liệu rời.
Nhà máy xi măng: Có thể sử dụng cho phễu, máng dẫn và những bộ phận chịu mài mòn do nguyên liệu hoặc clinker.
Nhà máy tái chế: Phù hợp với một số tấm lót và bộ phận tiếp xúc với vật liệu tái chế có tính mài mòn.
Hệ thống vận chuyển vật liệu: Sử dụng cho máng trượt, phễu nạp, tấm lót và các vị trí chịu ma sát liên tục.
Việc lựa chọn chiều dày và hình dạng chi tiết cần dựa trên điều kiện tải trọng, cơ chế mài mòn và yêu cầu tuổi thọ thiết kế.
KHẢ NĂNG GIA CÔNG CƠ KHÍ
Do có độ cứng cao, DILLIDUR 500 cần được gia công bằng phương pháp và dụng cụ phù hợp.
- Cắt plasma: Có thể áp dụng khi thiết bị và thông số cắt phù hợp với chiều dày.
- Cắt oxy-gas: Có thể sử dụng cho tấm dày theo quy trình được kiểm soát.
- Cắt laser: Cần xác nhận giới hạn chiều dày và khả năng của thiết bị.
- Khoan: Nên sử dụng dụng cụ cắt phù hợp với thép cứng và lựa chọn chế độ gia công thích hợp.
- Phay: Cần kiểm soát tốc độ cắt, lượng chạy dao, độ cứng vững của máy và độ bền dụng cụ.
- Gia công theo bản vẽ: Có thể cắt phôi và gia công chi tiết theo yêu cầu nếu điều kiện thiết bị đáp ứng.
Sau khi cắt nhiệt, nên kiểm tra mép cắt, biến dạng và vùng ảnh hưởng nhiệt. Nếu chi tiết yêu cầu chất lượng cao, cần lựa chọn phương pháp hoàn thiện phù hợp để đạt dung sai và chất lượng bề mặt.
KHẢ NĂNG HÀN THÉP DILLIDUR 500
DILLIDUR 500 có thể được hàn trong những điều kiện phù hợp, nhưng do độ cứng cao, quá trình hàn cần được kiểm soát chặt chẽ để hạn chế nguy cơ nứt và thay đổi cơ tính tại vùng ảnh hưởng nhiệt.
Các điểm cần lưu ý:
- Làm sạch bề mặt trước khi hàn.
- Lựa chọn vật liệu hàn phù hợp với yêu cầu kết cấu.
- Kiểm tra chiều dày và điều kiện làm việc của chi tiết.
- Xác định yêu cầu gia nhiệt sơ bộ theo quy trình hàn.
- Kiểm soát nhiệt đầu vào và nhiệt độ giữa các lớp hàn.
- Hạn chế ứng suất tập trung tại vị trí mối hàn.
- Kiểm tra mối hàn theo yêu cầu kỹ thuật.
Không nên tự ý áp dụng nhiệt độ gia nhiệt hoặc quy trình hàn chung cho mọi chiều dày. Cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình hàn được phê duyệt.
KHẢ NĂNG UỐN VÀ TẠO HÌNH
Thép DILLIDUR 500 có độ cứng cao nên việc uốn và tạo hình thường khó khăn hơn so với thép kết cấu thông thường.
Khi gia công cần lưu ý:
- Xác định chiều dày và hướng cán.
- Lựa chọn bán kính uốn phù hợp theo hướng dẫn kỹ thuật.
- Kiểm tra mép cắt trước khi uốn.
- Sử dụng thiết bị có đủ lực và độ cứng vững.
- Kiểm soát hiện tượng nứt tại vùng biến dạng.
- Đánh giá khả năng phục hồi đàn hồi sau khi uốn.
Không nên uốn nguội hoặc gia nhiệt tùy ý khi chưa xác nhận giới hạn kỹ thuật. Với chi tiết phức tạp, cần thử nghiệm quy trình trước khi sản xuất hàng loạt.

NHIỆT LUYỆN VÀ KIỂM SOÁT NHIỆT ĐỘ
DILLIDUR 500 được cung cấp trong trạng thái nhiệt luyện phù hợp để đạt độ cứng yêu cầu. Việc tự ý nung nóng, tôi lại hoặc ram có thể làm thay đổi độ cứng và ảnh hưởng đến khả năng chống mài mòn.
Trong quá trình sử dụng, cần lưu ý:
- Tránh gia nhiệt vượt quá giới hạn cho phép của nhà sản xuất.
- Kiểm soát nhiệt độ khi hàn và cắt nhiệt.
- Không tự ý thực hiện nhiệt luyện lại nếu chưa có quy trình kỹ thuật phù hợp.
- Đối với chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao, cần xác nhận tính phù hợp của mác thép.
- Kiểm tra độ cứng sau các công đoạn gia công khi yêu cầu kỹ thuật quy định.
Theo hướng dẫn sản phẩm, việc gia nhiệt đến khoảng 150°C thường không làm giảm đáng kể độ cứng; việc tiếp xúc ngắn hạn ở khoảng 200°C có thể được xem xét trong điều kiện phù hợp. Đây không phải giới hạn sử dụng chung cho mọi trường hợp, cần đối chiếu hướng dẫn kỹ thuật của đúng sản phẩm.
MÀI VÀ HOÀN THIỆN BỀ MẶT
DILLIDUR 500 có thể được hoàn thiện theo yêu cầu của chi tiết, tuy nhiên cần lựa chọn phương pháp phù hợp với độ cứng và hình dạng sản phẩm.
- Làm sạch ba via và mép cắt sau gia công.
- Kiểm tra các vết nứt hoặc khuyết tật tại vùng cắt.
- Sử dụng dụng cụ mài phù hợp để tránh quá nhiệt cục bộ.
- Kiểm soát dung sai và độ phẳng của bề mặt lắp ghép.
- Làm sạch bề mặt trước khi sơn hoặc lắp đặt.
Không nên mài quá mức tại các vị trí chịu tải hoặc chịu mài mòn nếu việc này làm giảm chiều dày làm việc dưới mức thiết kế.
SO SÁNH DILLIDUR 500 VỚI CÁC MÁC THÉP CHỊU MÀI MÒN
DILLIDUR 400: Có cấp độ cứng thấp hơn, thường phù hợp với các ứng dụng cần cân bằng giữa khả năng chống mài mòn và khả năng gia công.
DILLIDUR 450: Có độ cứng thấp hơn DILLIDUR 500, có thể phù hợp với những chi tiết cần khả năng chống mài mòn cao nhưng vẫn phải cân nhắc độ dai và điều kiện gia công.
DILLIDUR 500: Phù hợp với nhiều ứng dụng có mức độ mài mòn mạnh, cần độ cứng cao và khả năng làm việc trong môi trường vật liệu rời.
DILLIDUR 550: Có độ cứng cao hơn, nhưng khả năng gia công và tạo hình có thể khó khăn hơn. Cần đánh giá điều kiện tải trọng và nguy cơ va đập trước khi lựa chọn.
DILLIDUR 600: Thuộc cấp độ cứng cao hơn nữa, phù hợp với một số ứng dụng đặc thù. Không nên mặc định rằng độ cứng cao hơn luôn mang lại hiệu quả tốt hơn nếu chi tiết có tải va đập lớn.
XAR 400, XAR 450 và XAR 500: Là các dòng thép chịu mài mòn khác. Việc so sánh cần căn cứ vào độ cứng được công bố, thành phần, chiều dày, tính chất cơ học và điều kiện cung cấp thực tế.
Khi thay thế giữa các mác thép, cần kiểm tra yêu cầu thiết kế, độ dai, khả năng hàn, điều kiện gia công và tuổi thọ sử dụng dự kiến.
QUY CÁCH THÉP DILLIDUR 500
Thép chịu mài mòn DILLIDUR 500 thường được cung cấp dưới dạng thép tấm. Theo dữ liệu sản phẩm, phạm vi chiều dày tiêu chuẩn tham khảo là khoảng 8–100 mm, tùy điều kiện cung cấp và khả năng đáp ứng của nhà sản xuất.
Các yêu cầu đặt hàng thường bao gồm:
- Thép tấm DILLIDUR 500.
- Chiều dày theo thiết kế.
- Chiều rộng và chiều dài theo quy cách sản phẩm.
- Cắt phôi theo kích thước yêu cầu.
- Gia công chi tiết theo bản vẽ.
- Chứng chỉ vật liệu và yêu cầu kiểm tra khi cần.
Khách hàng nên cung cấp bản vẽ, kích thước, số lượng và điều kiện làm việc của chi tiết để được tư vấn phương án vật liệu phù hợp.
GIA CÔNG THEO BẢN VẼ
TITAN MATERIALS hỗ trợ tiếp nhận yêu cầu cắt phôi và gia công thép theo quy cách khách hàng, tùy loại sản phẩm và khả năng đáp ứng của nguồn hàng.
Đối với DILLIDUR 500, bản vẽ nên thể hiện rõ chiều dày, kích thước, dung sai, vị trí lỗ, yêu cầu mép cắt và các công đoạn hoàn thiện.
Việc xác định đúng phương pháp gia công từ đầu giúp hạn chế biến dạng, giảm hao hụt vật liệu và nâng cao hiệu quả sử dụng chi tiết.
KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG THÉP DILLIDUR 500
Khi tiếp nhận vật liệu, nên kiểm tra:
- Tên mác thép và thương hiệu.
- Chiều dày, chiều rộng, chiều dài và dung sai.
- Tình trạng bề mặt, độ phẳng và mép tấm.
- Độ cứng theo yêu cầu kỹ thuật.
- Chứng chỉ vật liệu và thông tin truy xuất lô hàng.
- Các chỉ tiêu cơ tính và thành phần hóa học khi được yêu cầu.
- Tình trạng vật liệu sau cắt hoặc gia công.
Đối với các chi tiết chịu mài mòn quan trọng, cần đối chiếu vật liệu với bản vẽ và yêu cầu nghiệm thu trước khi đưa vào sử dụng.
LƯU Ý KHI LỰA CHỌN THÉP DILLIDUR 500
- Xác định cơ chế mài mòn: trượt, va đập hay kết hợp.
- Đánh giá kích thước và độ cứng của vật liệu tiếp xúc.
- Xác định chiều dày phù hợp với tuổi thọ thiết kế.
- Kiểm tra yêu cầu về hàn, uốn và cắt.
- Xác nhận chứng chỉ vật liệu và độ cứng.
- Xem xét khả năng bảo trì và thay thế chi tiết.
- Không lựa chọn chỉ dựa vào độ cứng danh nghĩa.
- Kiểm tra giới hạn nhiệt độ và yêu cầu gia công của nhà sản xuất.
BẢO QUẢN THÉP DILLIDUR 500
- Đặt thép trên giá kê chắc chắn, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm.
- Bảo quản tại nơi thông thoáng, hạn chế đọng nước.
- Phân loại theo mác thép, chiều dày và lô hàng.
- Tránh va đập mạnh gây cong vênh hoặc hư hỏng bề mặt.
- Giữ nguyên thông tin nhận diện và chứng chỉ vật liệu.
- Kiểm tra tình trạng bề mặt trước khi gia công.
- Bảo vệ vật liệu khỏi các tác nhân gây ăn mòn trong quá trình lưu kho.
TẠI SAO CHỌN TITAN MATERIALS?
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn và vật liệu kim loại phục vụ cơ khí, CNC và chế tạo khuôn.
- Cắt lẻ theo kích thước yêu cầu.
- Cắt phôi theo bản vẽ.
- Phay và mài theo yêu cầu.
- Cung cấp MTC, CO, CQ theo nguồn hàng.
- Hỗ trợ kiểm tra quy cách và độ cứng.
- Báo giá nhanh.
- Giao hàng toàn quốc.
- Tư vấn lựa chọn mác vật liệu phù hợp.
- Nhận gia công theo bản vẽ.
- Cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn, inox, nhôm, đồng, titan và nhựa kỹ thuật.

THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
KHO HÀ NỘI
Địa chỉ mới: (Cạnh UB Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
Địa chỉ cũ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội.
KHO SỐ 1 – TP.HCM:
145 Đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM.
KHO SỐ 2 – TP.HCM:
231 Đường Số 6, Bình Tân, TP.HCM.
KHO SỐ 3 – TP.HCM:
133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.
VĂN PHÒNG/ĐKKD:
133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.
MST: 0312 983 281
MR DƯỠNG
SĐT/Zalo: 0902 345 304
HOTLINE: 0969 304 316
Điện thoại văn phòng: (08) 66 807 807
Website: chokimloai.com
Email: chokimloaivietnam@gmail.com
Google Maps kho Hà Nội: Xem vị trí kho Hà Nội
Liên hệ TITAN MATERIALS để được tư vấn thép chịu mài mòn DILLIDUR 500, kiểm tra quy cách, độ cứng, chứng chỉ vật liệu, báo giá và hỗ trợ cắt lẻ theo kích thước hoặc gia công theo bản vẽ.
Xem thêm tại đây











