THÉP DỄ GIA CÔNG AISI 1215

Nội dung chính

    THÉP DỄ GIA CÔNG AISI 1215 – ĐẶC ĐIỂM, THÀNH PHẦN HÓA HỌC, CƠ TÍNH VÀ ỨNG DỤNG TRONG GIA CÔNG CNC

    Thép AISI 1215 là thép cacbon dễ gia công thuộc nhóm free-machining steel, nổi bật với khả năng cắt gọt tốt, tạo phoi thuận lợi và phù hợp cho sản xuất hàng loạt các chi tiết cơ khí có yêu cầu gia công chính xác.

     

    TỔNG QUAN VỀ THÉP DỄ GIA CÔNG AISI 1215

    Thép AISI 1215 là mác thép thuộc hệ thống phân loại AISI/SAE của Hoa Kỳ, được thiết kế nhằm hỗ trợ các hoạt động gia công cắt gọt với năng suất cao. Vật liệu thường được quan tâm trong những ứng dụng cần tiện, khoan, gia công ren và sản xuất các chi tiết có hình dạng tương đối phức tạp.

    Đặc điểm nổi bật của AISI 1215 là hàm lượng lưu huỳnh được kiểm soát ở mức cao hơn so với nhiều loại thép cacbon thông dụng. Lưu huỳnh kết hợp với mangan tạo thành các bao thể sunfua mangan trong thép, hỗ trợ quá trình hình thành và phân đoạn phoi khi gia công.

    Nhờ đặc tính này, AISI 1215 có thể phù hợp với các dây chuyền tiện tự động, gia công CNC và sản xuất hàng loạt những chi tiết cơ khí nhỏ. Việc tạo phoi thuận lợi có thể giúp cải thiện năng suất, giảm thời gian gia công và hỗ trợ kiểm soát chất lượng bề mặt khi quy trình được thiết lập đúng. thép AISI 1215

    Tuy nhiên, thép dễ gia công không đồng nghĩa với thép có độ bền cao. Khi lựa chọn AISI 1215, doanh nghiệp cần đánh giá đồng thời cơ tính, khả năng chịu tải, độ dai, yêu cầu hàn

    THÉP DỄ GIA CÔNG AISI 1215

    ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA THÉP AISI 1215

    Thép AISI 1215 được sử dụng chủ yếu trong các ứng dụng ưu tiên hiệu quả gia công. Những đặc điểm đáng chú ý gồm:

    • Khả năng cắt gọt tốt: Phù hợp với nhiều nguyên công gia công cơ khí khi lựa chọn đúng chế độ cắt.

    • Tạo phoi thuận lợi: Bao thể sunfua có thể hỗ trợ quá trình phân đoạn phoi, hạn chế tình trạng phoi dài trong một số điều kiện.

    • Phù hợp với sản xuất hàng loạt: Có thể được cân nhắc cho các dây chuyền tiện tự động và CNC.

    • Hỗ trợ tối ưu chi phí gia công: Khi quy trình được tối ưu, vật liệu có thể giúp giảm thời gian chu kỳ và chi phí dụng cụ trên mỗi sản phẩm.

    • Phù hợp với chi tiết cơ khí thông dụng: Có thể dùng cho các chi tiết không yêu cầu cơ tính vượt quá khả năng của vật liệu. thép AISI 1215

    • Cần cân nhắc khi hàn hoặc nhiệt luyện: Không nên mặc định AISI 1215 phù hợp với các quy trình hàn kết cấu hoặc tôi cứng như thép dụng cụ.

    Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào trạng thái cung cấp, kích thước phôi, độ cứng, chất lượng luyện kim, loại dao, dung dịch làm mát và độ cứng vững của máy.

    THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA THÉP AISI 1215

    Thành phần hóa học quyết định các đặc tính quan trọng của AISI 1215, đặc biệt là khả năng gia công, cơ tính và khả năng đáp ứng yêu cầu của từng loại chi tiết.

    Các nguyên tố chính cần quan tâm gồm cacbon, mangan, lưu huỳnh, phốt pho và sắt.

    Nguyên tốVai trò đối với thép
    Cacbon (C)Ảnh hưởng đến độ cứng, độ bền và khả năng biến dạng của vật liệu.
    Mangan (Mn)Hỗ trợ khử oxy, kết hợp với lưu huỳnh và ảnh hưởng đến cơ tính.
    Lưu huỳnh (S)Là yếu tố quan trọng cải thiện đặc tính cắt gọt của thép dễ gia công.
    Phốt pho (P)Có thể ảnh hưởng đến độ bền và khả năng gia công; cần kiểm soát theo tiêu chuẩn.
    Sắt (Fe)Thành phần nền chủ yếu của thép.

    Thành phần chính xác phải được xác nhận theo tiêu chuẩn áp dụng, phiên bản tiêu chuẩn, dạng sản phẩm và chứng chỉ của nhà sản xuất. Bảng trên mô tả vai trò của các nguyên tố, không thay thế bảng giới hạn thành phần hóa học chính thức hoặc chứng chỉ kiểm tra của lô hàng. thép AISI 1215

    Vai trò của lưu huỳnh trong thép AISI 1215

    Lưu huỳnh là một trong những nguyên tố tạo nên đặc tính đặc trưng của thép AISI 1215. Khi kết hợp với mangan, lưu huỳnh hình thành các bao thể sunfua mangan (MnS). Trong quá trình gia công, các bao thể này có thể hỗ trợ sự hình thành phoi và giúp phoi dễ đứt hơn.

    Đặc tính này có lợi khi gia công tiện tự động, khoan hoặc sản xuất các chi tiết có nhiều bề mặt cần cắt gọt. Tuy nhiên, bao thể sunfua cũng có thể ảnh hưởng đến tính chất cơ học theo hướng, độ dai và một số yêu cầu gia công đặc biệt.

    Vì vậy, AISI 1215 phù hợp nhất khi lợi thế gia công đáp ứng đúng nhu cầu sản xuất và các yêu cầu về cơ tính đã được kiểm tra.

    Vai trò của cacbon và mangan

    Cacbon ảnh hưởng đến độ cứng và độ bền của nền thép. Mangan góp phần điều chỉnh cơ tính và kết hợp với lưu huỳnh để tạo thành các bao thể có vai trò trong khả năng gia công.

    Các nguyên tố này cần được kiểm soát theo yêu cầu của mác thép và tiêu chuẩn sản phẩm. Không nên suy ra cơ tính cuối cùng chỉ từ tên mác thép mà không xem xét trạng thái cung cấp và kết quả kiểm tra thực tế. thép AISI 1215

    CƠ TÍNH VÀ ĐẶC TÍNH VẬT LÝ CỦA THÉP AISI 1215

    Cơ tính của thép AISI 1215 phụ thuộc vào trạng thái cung cấp, kích thước tiết diện, phương pháp sản xuất và điều kiện thử nghiệm. Khi sử dụng vật liệu trong thiết kế cơ khí, cần quan tâm đến các chỉ tiêu sau:

    Giới hạn bền kéo: Phản ánh mức ứng suất kéo mà vật liệu có thể chịu trước khi đứt gãy. thép AISI 1215

    Giới hạn chảy: Cho biết khả năng chống biến dạng dẻo dưới tải trọng.

    Độ giãn dài: Thể hiện khả năng biến dạng dẻo của vật liệu trước khi đứt.

    Độ cứng: Có ảnh hưởng đến chế độ gia công, độ bền bề mặt và tuổi thọ dụng cụ cắt. thép AISI 1215

    Độ dai: Cần được xem xét đối với chi tiết chịu va đập, rung động hoặc tải trọng thay đổi.

    Không nên sử dụng một giá trị cơ tính duy nhất cho tất cả sản phẩm AISI 1215. Nếu chi tiết có yêu cầu kỹ thuật quan trọng, cần đối chiếu bản vẽ, tiêu chuẩn đặt hàng và chứng chỉ vật liệu của lô hàng.

    Khả năng chịu lực

    AISI 1215 có thể được cân nhắc cho các chi tiết cơ khí có tải trọng phù hợp với cơ tính thực tế của vật liệu. Đối với những bộ phận chịu tải lớn, chịu uốn, chịu va đập hoặc yêu cầu độ bền mỏi cao, cần đánh giá kỹ lưỡng trước khi lựa chọn.

    Nếu chi tiết yêu cầu độ bền cao hơn, độ dai tốt hơn hoặc khả năng chịu tải đặc biệt, có thể xem xét các mác thép chế tạo máy hoặc thép hợp kim được thiết kế cho những điều kiện làm việc đó.

    Khả năng chống ăn mòn

    AISI 1215 là thép nền sắt, không có khả năng chống ăn mòn tương đương thép không gỉ. Khi tiếp xúc với độ ẩm, nước hoặc môi trường có tính ăn mòn, vật liệu có thể bị gỉ nếu không được bảo vệ.

    Tùy điều kiện sử dụng, có thể cân nhắc dầu chống gỉ, sơn, lớp phủ bề mặt hoặc lựa chọn vật liệu khác nếu yêu cầu chống ăn mòn là yếu tố quyết định. thép AISI 1215

    KHẢ NĂNG GIA CÔNG CẮT GỌT CỦA THÉP AISI 1215

    Khả năng gia công là ưu điểm nổi bật của AISI 1215. Mác thép này có thể được cân nhắc trong các nguyên công tiện, khoan, phay và gia công ren khi các yêu cầu kỹ thuật của chi tiết được đáp ứng.

    Gia công tiện CNC

    AISI 1215 phù hợp để xem xét trong các nguyên công tiện chi tiết dạng tròn xoay, chẳng hạn như chốt, bạc, đầu nối, chi tiết ren và các bộ phận máy có nhiều bậc.

    Để nâng cao hiệu quả gia công, cần lựa chọn dao cắt phù hợp với trạng thái vật liệu và yêu cầu bề mặt. Tốc độ cắt, lượng chạy dao và chiều sâu cắt nên được xác định theo khuyến nghị của nhà sản xuất dao, điều kiện máy và kết quả chạy thử.

    Trong sản xuất hàng loạt, việc theo dõi tuổi thọ dao, tình trạng phoi và độ ổn định kích thước giúp doanh nghiệp điều chỉnh quy trình hiệu quả hơn.

    Gia công phay

    Thép AISI 1215 có thể được sử dụng để phay mặt phẳng, tạo rãnh, bậc và các biên dạng cơ khí thông dụng. thép AISI 1215

    Hiệu quả phay phụ thuộc vào độ cứng vững của máy, dao cắt và đồ gá. Với các chi tiết nhỏ hoặc thành mỏng, cần kiểm soát lực kẹp và rung động để hạn chế biến dạng hoặc sai lệch kích thước.

    Gia công khoan

    Khi khoan thép AISI 1215, cần lựa chọn mũi khoan, chế độ cắt và phương pháp làm mát phù hợp với đường kính lỗ, chiều sâu lỗ và yêu cầu chất lượng.

    Đối với lỗ sâu, cần chú ý thoát phoi để hạn chế kẹt phoi, tăng nhiệt hoặc làm hỏng dụng cụ. Sau khi gia công, nên kiểm tra đường kính, độ đồng tâm và chất lượng bề mặt theo bản vẽ.

    Gia công tarô ren

    AISI 1215 có thể được cân nhắc cho các chi tiết cần gia công ren trong hoặc ren ngoài. Tuy nhiên, khả năng gia công ren thuận lợi không đồng nghĩa với việc ren thành phẩm có thể đáp ứng mọi mức tải trọng. thép AISI 1215

    Đối với các mối ghép chịu lực, cần kiểm tra đường kính ren, chiều dài ăn khớp, cấp dung sai và cơ tính của chi tiết. Với ứng dụng quan trọng, việc lựa chọn vật liệu phải dựa trên tính toán và tiêu chuẩn áp dụng. Thép dễ gia công AISI 1215

    Kiểm soát dung sai và độ nhám

    Độ chính xác sau gia công phụ thuộc vào tình trạng dao, độ cứng vững của máy, chế độ cắt và chất lượng phôi.

    Để đạt dung sai chặt, cần kiểm tra kích thước theo từng công đoạn, kiểm soát độ mòn dao và xác định lượng dư phù hợp. Khi sản xuất hàng loạt, doanh nghiệp nên thiết lập kế hoạch kiểm tra định kỳ nhằm phát hiện sai lệch sớm.

    ỨNG DỤNG CỦA THÉP DỄ GIA CÔNG AISI 1215

    Thép AISI 1215 có thể được cân nhắc trong nhiều lĩnh vực cơ khí, đặc biệt là các ứng dụng cần gia công nhiều chi tiết với chu kỳ sản xuất ngắn.

    Sản xuất chi tiết tiện tự động

    AISI 1215 có thể được sử dụng cho các chi tiết dạng trụ, chốt, bạc, đầu nối và các bộ phận phù hợp với gia công tiện. Khả năng tạo phoi thuận lợi có thể hỗ trợ cải thiện năng suất khi vật liệu, dao cắt và chế độ gia công được lựa chọn đúng. thép AISI 1215

    Sản xuất chi tiết ren

    Một số chi tiết có ren ngoài hoặc ren trong có thể sử dụng thép AISI 1215 nếu yêu cầu chịu lực, độ bền và môi trường làm việc phù hợp.

    Đối với chi tiết dùng trong hệ thống áp lực, mối ghép an toàn hoặc thiết bị làm việc trong điều kiện đặc biệt, cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật trước khi lựa chọn.

    Linh kiện cơ khí chính xác

    AISI 1215 có thể được cân nhắc cho các linh kiện có kích thước nhỏ, nhiều bậc hoặc nhiều bề mặt cần gia công. Việc sử dụng mác thép này cần căn cứ vào bản vẽ, dung sai, cơ tính và yêu cầu chất lượng của sản phẩm cuối cùng.

    Sản xuất hàng loạt

    Trong các dây chuyền CNC và máy tiện tự động, thời gian chu kỳ, tuổi thọ dao và tỷ lệ sản phẩm đạt yêu cầu ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành. Thép dễ gia công AISI 1215 có thể mang lại lợi ích khi quy trình được tối ưu và vật liệu đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật.

    Trước khi triển khai đơn hàng lớn, doanh nghiệp nên thử nghiệm chế độ cắt, kiểm tra chất lượng bề mặt và đánh giá chi phí thực tế trên mỗi sản phẩm.

    ƯU ĐIỂM VÀ HẠN CHẾ CỦA THÉP AISI 1215

    Ưu điểm

    • Có đặc tính phù hợp cho gia công cắt gọt.

    • Có thể hỗ trợ nâng cao năng suất tiện và gia công tự động.

    • Phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí thông dụng khi cơ tính đáp ứng yêu cầu.

    • Có tiềm năng tối ưu chi phí gia công trong sản xuất hàng loạt.

    • Hỗ trợ gia công các chi tiết có nhiều bậc, lỗ hoặc ren trong điều kiện phù hợp.

      THÉP DỄ GIA CÔNG AISI 1215

    Hạn chế

    • Không phải lựa chọn mặc định cho chi tiết chịu tải trọng lớn hoặc va đập mạnh.

    • Khả năng chống ăn mòn hạn chế so với thép không gỉ.

    • Khả năng hàn cần được đánh giá cẩn thận do đặc điểm thành phần hóa học.

    • Không nên mặc định phù hợp với mọi quy trình nhiệt luyện để đạt độ cứng cao.

    • Bao thể sunfua có thể ảnh hưởng đến tính chất cơ học theo hướng và một số yêu cầu kỹ thuật đặc biệt . thép AISI 1215

    Do đó, AISI 1215 phù hợp nhất khi mục tiêu gia công cắt gọt được đặt lên hàng đầu và các yêu cầu về độ bền, độ dai, khả năng hàn cùng môi trường sử dụng đã được xem xét đầy đủ.

    SO SÁNH THÉP AISI 1215 VỚI AISI 1212 VÀ AISI 12L14

    AISI 1215, AISI 1212 và AISI 12L14 đều thuộc nhóm thép dễ gia công, nhưng khác nhau về thành phần hóa học và đặc điểm sử dụng. Không nên xem các mác thép này là tương đương hoàn toàn.

    Tiêu chíAISI 1215AISI 1212AISI 12L14
    Nhóm vật liệuThép cacbon dễ gia côngThép cacbon dễ gia côngThép dễ gia công có bổ sung chì
    Đặc điểm cần xem xétThành phần lưu huỳnh và yêu cầu cơ tínhThành phần hóa học và trạng thái cung cấpThành phần có chì và yêu cầu tuân thủ môi trường
    Gia công CNCCó thể phù hợpCó thể phù hợpCó thể phù hợp với gia công cắt gọt năng suất cao
    Khả năng thay thếCần đối chiếu tiêu chuẩnCần đối chiếu tiêu chuẩnCần đánh giá thêm yêu cầu về chì
    Hồ sơ vật liệuTheo yêu cầu đặt hàngTheo yêu cầu đặt hàngTheo yêu cầu đặt hàng và quy định liên quan

    AISI 12L14 có bổ sung chì nhằm cải thiện khả năng gia công trong những ứng dụng phù hợp. Tuy nhiên, sự hiện diện của chì có thể làm phát sinh yêu cầu về an toàn lao động, môi trường và tuân thủ quy định đối với sản phẩm cuối cùng. Vì vậy, cần cân nhắc kỹ trước khi thay thế AISI 1215 bằng AISI 12L14. Thép dễ gia công AISI 1215

    Việc lựa chọn mác thép cần dựa trên thành phần hóa học, cơ tính, tiêu chuẩn áp dụng, dạng sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật của chi tiết.

    LƯU Ý KHI HÀN VÀ XỬ LÝ NHIỆT THÉP AISI 1215

    Khả năng hàn

    Do có đặc điểm thành phần của thép dễ gia công, AISI 1215 có thể có hạn chế về khả năng hàn so với một số loại thép cacbon thông dụng. Tùy thành phần và điều kiện hàn, có thể phát sinh nguy cơ nứt nóng hoặc các vấn đề về chất lượng mối hàn. thép AISI 1215

    Nếu chi tiết bắt buộc phải hàn, cần đánh giá thành phần vật liệu, lựa chọn quy trình hàn phù hợp và kiểm tra chất lượng mối hàn. Với kết cấu chịu lực quan trọng, không nên lựa chọn mác thép này khi chưa có xác nhận kỹ thuật.

    Xử lý nhiệt

    Không nên mặc định AISI 1215 phù hợp với mọi quy trình tôi, ram hoặc nhiệt luyện nhằm tăng độ cứng. Khả năng đáp ứng phụ thuộc vào thành phần hóa học, trạng thái cung cấp và yêu cầu cơ tính sau xử lý.

    Nếu chi tiết cần độ cứng bề mặt cao, khả năng chống mài mòn hoặc độ bền lõi lớn, nên cân nhắc mác thép được thiết kế riêng cho những mục tiêu đó. Quy trình xử lý nhiệt cần được xây dựng dựa trên dữ liệu kỹ thuật và xác nhận bằng kiểm tra sau xử lý. thép AISI 1215

    QUY CÁCH THÉP AISI 1215 TRÊN THỊ TRƯỜNG

    Thép AISI 1215 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng sản phẩm tùy nhà sản xuất và nguồn hàng thực tế. Khi đặt mua, khách hàng nên xác nhận rõ quy cách để tránh nhầm lẫn giữa các mác thép có tên gần nhau.

    Các thông tin cần làm rõ gồm:

    • Mác thép và tiêu chuẩn áp dụng.

    • Dạng sản phẩm: thanh tròn, thanh vuông, thanh dẹt hoặc dạng khác. thép AISI 1215

    • Đường kính, chiều rộng, chiều dày và chiều dài.

    • Trạng thái cung cấp.

    • Dung sai kích thước và yêu cầu bề mặt.

    • Chứng chỉ chất lượng theo nguồn hàng. :Số lượng cần mua và yêu cầu cắt phôi. thép AISI 1215

    • Điều kiện giao hàng và thời gian cần nhận hàng. thép AISI 1215

    Đối với chi tiết gia công CNC, lựa chọn phôi có kích thước phù hợp giúp giảm lượng dư và thời gian cắt gọt. Tuy nhiên, lượng dư vẫn phải đủ để xử lý sai lệch phôi và đáp ứng dung sai thành phẩm. Thép dễ gia công AISI 1215

    THÉP DỄ GIA CÔNG AISI 1215

    BẢO QUẢN VÀ KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG THÉP AISI 1215

    Để duy trì chất lượng vật liệu trước khi gia công, thép cần được bảo quản tại nơi khô ráo, hạn chế hơi ẩm và tránh tiếp xúc trực tiếp với nền nhà có nước.

    Các biện pháp kiểm soát nên thực hiện:

    • Phân loại vật liệu theo mác thép, quy cách và số lô.

    • Kiểm tra nhãn nhận diện khi nhập kho.

    • Đối chiếu chứng chỉ với yêu cầu đặt hàng.

    • Kiểm tra kích thước và tình trạng bề mặt trước khi gia công.

    • Sử dụng biện pháp chống gỉ phù hợp nếu lưu kho dài ngày.

    • Lưu hồ sơ truy xuất nguồn gốc cho các chi tiết cần kiểm soát chất lượng.

    Với đơn hàng sản xuất hàng loạt, kiểm soát đầu vào giúp hạn chế nguy cơ nhầm mác thép và giảm sai hỏng trong quá trình gia công.

    HƯỚNG DẪN LỰA CHỌN THÉP AISI 1215 PHÙ HỢP

    Để lựa chọn vật liệu hiệu quả, doanh nghiệp nên xác định các yêu cầu kỹ thuật ngay từ giai đoạn thiết kế.

    Xác định điều kiện làm việc: Làm rõ tải trọng, rung động, va đập, ma sát và môi trường sử dụng.

    Xác định phương pháp gia công: Xem xét các nguyên công tiện, phay, khoan và tarô để đánh giá lợi ích của thép dễ gia công.

    Kiểm tra tiêu chuẩn vật liệu: Đối chiếu mác thép, tiêu chuẩn đặt hàng và chứng chỉ của lô hàng.

    Lựa chọn quy cách phôi: Cân đối kích thước phôi, lượng dư gia công và kích thước thành phẩm. Thép dễ gia công AISI 1215

    Đánh giá hiệu quả sản xuất: Với đơn hàng lớn, nên thử nghiệm chế độ cắt, theo dõi tuổi thọ dao và kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi đưa vào sản xuất ổn định.

    Thực hiện đầy đủ các bước trên giúp giảm rủi ro kỹ thuật, kiểm soát chi phí gia công và lựa chọn vật liệu sát với nhu cầu thực tế.

    TITAN MATERIALS – CUNG CẤP THÉP DỄ GIA CÔNG VÀ VẬT LIỆU CƠ KHÍ

    TITAN MATERIALS cung cấp các dòng vật liệu kim loại phục vụ cơ khí chế tạo, gia công CNC và sản xuất chi tiết máy. Với nhu cầu tìm mua thép AISI 1215, khách hàng nên cung cấp mác thép, quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật để được kiểm tra khả năng cung ứng theo nguồn hàng thực tế.

    Tùy theo nhu cầu, khách hàng có thể trao đổi về kích thước phôi, yêu cầu cắt theo quy cách, trạng thái vật liệu và hồ sơ chất lượng đi kèm. Đối với chi tiết chịu tải trọng cao hoặc làm việc trong môi trường đặc biệt, nên cung cấp bản vẽ và điều kiện sử dụng để được hỗ trợ đánh giá vật liệu phù hợp.

    TITAN MATERIALS hướng đến việc hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng mác thép, tối ưu quy cách phôi và đáp ứng nhu cầu cung ứng vật liệu cho hoạt động sản xuất cơ khí. Thép dễ gia công AISI 1215

    TẠI SAO CHỌN TITAN MATERIALS?

    TITAN MATERIALS cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn và vật liệu kim loại phục vụ cơ khí, CNC và chế tạo khuôn.

    • Cắt lẻ vật liệu theo kích thước yêu cầu.

    • Cắt phôi theo bản vẽ kỹ thuật.

    • Phay và mài theo yêu cầu gia công.

    • Hỗ trợ MTC/CO/CQ theo nguồn hàng và hồ sơ thực tế.

    • Hỗ trợ kiểm tra quy cách và độ cứng khi phù hợp.

    • Báo giá nhanh theo thông tin yêu cầu.

    • Giao hàng trên toàn quốc.

    • Tư vấn mác vật liệu phù hợp với mục đích sử dụng.

    • Nhận gia công theo bản vẽ.

    • Cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn, inox, nhôm, đồng, titan, nhựa kỹ thuật và thép đặc biệt.

      THÉP DỄ GIA CÔNG AISI 1215

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN

    KHO HÀ NỘI

    Địa chỉ mới: (Cạnh UB Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội

    Địa chỉ cũ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội.

    KHO SỐ 1 – TP.HCM: 145 Đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM.

    KHO SỐ 2 – TP.HCM: 231 Đường Số 6, Bình Tân, TP.HCM.

    KHO SỐ 3 – TP.HCM: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.

    VĂN PHÒNG/ĐKKD: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.

    MST: 0312983281

    MR DƯỠNG – TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ: 0902 345 304

    HOTLINE: 0969 304 316

    WEBSITE: chokimloai.com

    Google Maps Kho Hà Nội: //maps.app.goo.gl/CdDwF6j2HLSTc5Jd8

    XEM THÊM TẠI ĐÂY

     

     

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

      NHẬP SỐ ZALO ID





      Thông tin của bạn sẽ được dùng để liên hệ gởi báo giá qua zalo...