THÉP ĐIỆN 50A1000 – ĐẶC ĐIỂM, THÔNG SỐ KỸ THUẬT, QUY CÁCH VÀ ỨNG DỤNG TRONG NGÀNH ĐIỆN
Thép điện 50A1000 là dòng thép kỹ thuật điện được quan tâm trong lĩnh vực chế tạo động cơ điện, máy phát điện, máy biến áp và các thiết bị điện từ. Việc lựa chọn đúng mác thép, chiều dày, đặc tính từ và chất lượng lớp phủ giúp thiết bị đáp ứng yêu cầu vận hành, hạn chế tổn hao năng lượng và nâng cao độ bền trong quá trình sử dụng.
Tổng quan về thép điện 50A1000
Thép điện 50A1000 thuộc nhóm vật liệu thép kỹ thuật điện, được sử dụng để chế tạo các chi tiết dẫn từ trong thiết bị điện. Tùy theo hệ thống ký hiệu và tiêu chuẩn của từng nhà sản xuất, mã 50A1000 có thể được dùng để mô tả thép điện có chiều dày danh nghĩa khoảng 0,50 mm cùng cấp tổn hao sắt đặc trưng.
Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào tên gọi để kết luận chính xác về tổn hao từ, độ từ thẩm hoặc khả năng làm việc của vật liệu. Các chỉ tiêu này phải được xác định theo tiêu chuẩn áp dụng, điều kiện thử nghiệm và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Trong sản xuất công nghiệp, thép điện thường được gia công thành các lá thép mỏng, sau đó xếp chồng để tạo thành lõi từ. Cấu trúc ghép lá giúp hạn chế dòng điện xoáy so với lõi thép đặc, từ đó giảm một phần tổn hao năng lượng khi thiết bị làm việc với từ trường biến thiên.
Thép điện 50A1000 có thể được xem xét cho những ứng dụng cần cân đối giữa đặc tính từ, chi phí vật liệu, khả năng gia công và điều kiện vận hành. Việc lựa chọn cuối cùng cần căn cứ vào thiết kế thực tế của động cơ, máy biến áp hoặc thiết bị điện.

Thép điện 50A1000 có đặc điểm gì?
Đặc tính từ phục vụ thiết bị điện
Đặc tính từ là yếu tố quan trọng khi lựa chọn thép điện. Vật liệu cần đáp ứng yêu cầu dẫn từ trong mạch từ, đồng thời có tổn hao phù hợp với tần số làm việc và mật độ từ cảm của thiết bị.
Tổn hao sắt thường bao gồm tổn hao do từ trễ và tổn hao do dòng điện xoáy. Mức tổn hao thực tế phụ thuộc vào thành phần vật liệu, chiều dày lá thép, chất lượng xử lý nhiệt, lớp phủ cách điện, tần số và mật độ từ cảm.
Do đó, khi lựa chọn thép điện 50A1000, doanh nghiệp nên yêu cầu catalogue kỹ thuật hoặc chứng chỉ thử nghiệm để kiểm tra các giá trị được công bố trong điều kiện đo cụ thể.
Chiều dày lá thép
Ký hiệu “50” trong một số hệ thống phân loại thép điện thường liên quan đến chiều dày danh nghĩa khoảng 0,50 mm. Dù vậy, cần xác nhận lại với nhà cung cấp vì cách đặt mã có thể khác nhau giữa các tiêu chuẩn và nhà sản xuất.
Chiều dày ảnh hưởng đến tổn hao dòng điện xoáy, hệ số điền đầy lõi thép, số lượng lá cần xếp và quy trình dập cắt. Vật liệu có chiều dày phù hợp giúp quá trình chế tạo ổn định hơn và hỗ trợ kiểm soát kích thước lõi từ.
Khả năng dập cắt và gia công
Thép điện thường được dập thành các hình dạng chuyên dụng như lá rotor, lá stator hoặc các chi tiết lõi từ. Chất lượng mép cắt ảnh hưởng đến độ chính xác kích thước, khả năng xếp chồng và tổn hao phát sinh trong lõi.
Khi gia công thép điện 50A1000, cần kiểm soát khe hở khuôn, độ sắc của dao cắt, biến dạng mép và ba via. Ba via quá lớn có thể làm giảm hiệu quả cách điện giữa các lá, gây tiếp xúc điện ngoài ý muốn và ảnh hưởng đến hiệu suất thiết bị.
Lớp phủ cách điện giữa các lá
Nhiều loại thép điện được cung cấp với lớp phủ cách điện bề mặt nhằm hạn chế dòng điện chạy giữa các lá thép khi xếp chồng. Tùy loại vật liệu, lớp phủ có thể khác nhau về khả năng chịu nhiệt, hệ số cách điện, khả năng chịu áp lực và mức độ tương thích với quy trình chế tạo.
Nếu cần dập cắt, hàn hoặc xử lý nhiệt sau khi nhận vật liệu, doanh nghiệp phải kiểm tra khả năng tương thích của lớp phủ với quy trình dự kiến. Không nên tự ý loại bỏ lớp phủ hoặc gia nhiệt ở điều kiện chưa được nhà sản xuất xác nhận.
Thành phần hóa học của thép điện 50A1000
Thành phần hóa học có ảnh hưởng trực tiếp đến điện trở suất, đặc tính từ và khả năng gia công của thép điện. Tuy nhiên, không có một bảng thành phần hóa học duy nhất có thể áp dụng chắc chắn cho mọi sản phẩm mang mã 50A1000.
| Nguyên tố | Vai trò kỹ thuật |
|---|---|
| Sắt (Fe) | Thành phần nền tạo nên vật liệu sắt từ. |
| Silic (Si) | Thường được bổ sung để tăng điện trở suất và hỗ trợ giảm tổn hao do dòng điện xoáy. |
| Carbon (C) | Cần được kiểm soát để đáp ứng yêu cầu về đặc tính từ và chất lượng vật liệu. |
| Mangan (Mn) | Có thể góp phần điều chỉnh tính chất luyện kim và quá trình sản xuất. |
| Các nguyên tố khác | Được kiểm soát theo công thức của nhà sản xuất và tiêu chuẩn sản phẩm. |
Bảng trên mô tả vai trò khái quát của các nguyên tố thường gặp trong thép điện, không phải kết quả phân tích hóa học được chứng nhận riêng cho mác 50A1000. Khi cần xác định thành phần thực tế, nên sử dụng chứng chỉ vật liệu của lô hàng hoặc tài liệu kỹ thuật chính thức.
Thông số kỹ thuật thép điện 50A1000
Các thông số dưới đây là thông tin định hướng để trao đổi kỹ thuật và lập yêu cầu mua hàng. Giá trị chính thức phải được xác nhận theo tiêu chuẩn, nhà sản xuất và mã hàng cụ thể.
| Tiêu chí | Thông tin tham khảo |
|---|---|
| Tên vật liệu | Thép điện 50A1000 |
| Nhóm vật liệu | Thép kỹ thuật điện |
| Chiều dày danh nghĩa | Có thể khoảng 0,50 mm; cần xác nhận theo catalogue |
| Dạng cung cấp | Cuộn hoặc tấm xẻ từ cuộn, tùy nguồn hàng |
| Đặc tính quan trọng | Tổn hao sắt, mật độ từ cảm, độ từ thẩm, điện trở suất |
| Bề mặt | Có thể có hoặc không có lớp phủ cách điện theo cấu hình sản phẩm |
| Phương pháp gia công | Dập, cắt, xếp lá và các công đoạn theo thiết kế |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | Có thể đối chiếu nhóm tiêu chuẩn IEC 60404 và tiêu chuẩn sản phẩm liên quan |
| Chứng từ | Catalogue, chứng chỉ chất lượng hoặc tài liệu thử nghiệm tùy lô hàng |
Không nên tự động gán một giá trị tổn hao sắt cụ thể cho thép điện 50A1000 nếu chưa xác định được tiêu chuẩn và điều kiện thử. Đặc biệt, giá trị tổn hao phải đi kèm tần số, mật độ từ cảm và phương pháp đo tương ứng.
Tổn hao sắt và hiệu suất vận hành
Tổn hao sắt là một trong những thông số quan trọng nhất khi đánh giá vật liệu lõi từ. Tổn hao cao có thể làm tăng nhiệt độ lõi, ảnh hưởng đến hiệu suất và làm tăng yêu cầu tản nhiệt của thiết bị.
Các yếu tố chính ảnh hưởng đến tổn hao gồm:
- Thành phần hóa học và điện trở suất của vật liệu.
- Chiều dày từng lá thép.
- Chất lượng cán và xử lý nhiệt.
- Tần số làm việc và mật độ từ cảm.
- Mức độ biến dạng do dập cắt.
- Tình trạng lớp phủ cách điện giữa các lá.
- Chất lượng lắp ghép và độ chặt của lõi từ.
Khi so sánh thép điện 50A1000 với 50A800 hoặc 50A600, cần kiểm tra cùng điều kiện thử và cùng hệ thống tiêu chuẩn. Không nên kết luận chỉ từ con số trong mã sản phẩm nếu chưa biết chính xác cách phân loại của nhà sản xuất.
Đối với thiết bị làm việc liên tục, cần đánh giá đồng thời tổn hao, nhiệt độ, độ rung, độ ồn và yêu cầu tuổi thọ. Một loại thép có giá mua thấp hơn chưa chắc mang lại chi phí vận hành thấp hơn trong toàn bộ vòng đời thiết bị.
Quy cách thép điện 50A1000
Quy cách cung cấp phụ thuộc vào nguồn hàng, dây chuyền sản xuất và yêu cầu của khách hàng. Khi hỏi mua thép điện 50A1000, doanh nghiệp nên cung cấp đầy đủ các thông tin sau:
- Mác vật liệu: 50A1000, kèm tiêu chuẩn hoặc mã nhà sản xuất nếu có.
- Chiều dày: yêu cầu chính xác theo bản vẽ và catalogue.
- Khổ rộng: chiều rộng cuộn hoặc tấm cần sử dụng.
- Dạng cung cấp: cuộn nguyên, cuộn xẻ băng hoặc tấm cắt.
- Lớp phủ: loại phủ cách điện và yêu cầu chịu nhiệt nếu cần.
- Số lượng: khối lượng hoặc số tấm theo nhu cầu.
- Yêu cầu chứng từ: chứng chỉ chất lượng, kết quả thử nghiệm và truy xuất lô hàng.
- Ứng dụng: lõi động cơ, rotor, stator, máy phát điện hoặc thiết bị điện từ khác.
Nếu sản phẩm cần được dập theo biên dạng đặc biệt, khách hàng nên gửi bản vẽ, dung sai và yêu cầu chất lượng mép cắt. Những thông tin này giúp nhà cung cấp đánh giá khả năng đáp ứng và hạn chế nhầm lẫn khi báo giá.

Ứng dụng của thép điện 50A1000
Chế tạo động cơ điện
Thép điện được sử dụng để chế tạo lõi stator và rotor trong nhiều loại động cơ. Các lá thép được dập theo hình dạng thiết kế, sau đó xếp chồng để tạo thành mạch từ.
Khi sử dụng thép điện 50A1000, cần kiểm tra sự phù hợp giữa đặc tính từ của vật liệu với công suất, tốc độ, tần số và điều kiện nhiệt của động cơ.
Máy phát điện
Trong máy phát điện, lõi từ cần hỗ trợ quá trình biến đổi năng lượng cơ học thành điện năng. Việc lựa chọn thép điện phù hợp góp phần kiểm soát tổn hao và nhiệt độ vận hành.
Cấp vật liệu cụ thể cần được xác định theo thiết kế điện từ, điều kiện làm việc và yêu cầu hiệu suất của máy phát.
Máy biến áp và thiết bị điện từ
Một số sản phẩm thép điện có thể được sử dụng trong các thiết kế lõi từ của máy biến áp hoặc thiết bị điện từ. Tuy nhiên, cần phân biệt thép điện định hướng và thép điện không định hướng.
Thép điện định hướng thường được tối ưu tính chất từ theo một hướng cán và thường được sử dụng trong các thiết kế lõi máy biến áp phù hợp. Thép điện không định hướng có đặc tính từ tương đối đồng đều theo các hướng trong mặt phẳng tấm và thường được dùng trong lõi máy điện quay.
Vì vậy, không nên mặc định mọi sản phẩm mang mã 50A1000 đều phù hợp cho mọi loại máy biến áp. Phải xác nhận đúng chủng loại và tiêu chuẩn sản phẩm trước khi sử dụng.
Linh kiện điện và thiết bị công nghiệp
Tùy thiết kế, thép điện còn có thể được ứng dụng trong các cụm từ, cuộn cảm, cơ cấu điện từ và linh kiện công nghiệp. Mức độ phù hợp phụ thuộc vào đặc tính từ, điều kiện nhiệt, kích thước và yêu cầu cách điện.
Quy trình gia công thép điện 50A1000
Dập và cắt lá thép
Dập cắt là công đoạn quan trọng để tạo hình lá thép theo bản vẽ. Khuôn dập cần được lựa chọn phù hợp với chiều dày vật liệu và dung sai yêu cầu.
Trong quá trình sản xuất, cần kiểm soát ba via, độ phẳng và hiện tượng biến dạng tại mép cắt. Nếu mép cắt làm hỏng lớp phủ hoặc gây tiếp xúc điện giữa các lá, tổn hao của lõi có thể tăng lên.
Xếp chồng lõi từ
Sau khi dập, các lá thép được xếp chồng theo thiết kế. Độ chính xác kích thước, độ đồng đều và cách bố trí lá thép ảnh hưởng đến hệ số điền đầy cũng như chất lượng lõi.
Cần tránh để bụi kim loại, dầu bẩn hoặc dị vật tích tụ giữa các lá. Quy trình lắp ghép phải bảo đảm lõi ổn định nhưng không làm biến dạng quá mức các lá thép.
Kiểm tra lớp phủ và bề mặt
Nếu sử dụng thép điện có lớp phủ cách điện, cần kiểm tra độ nguyên vẹn của lớp phủ sau khi gia công. Các thao tác gây trầy xước, cháy lớp phủ hoặc làm bề mặt nhiễm bẩn cần được hạn chế.
Không nên tự ý hàn trực tiếp qua các vùng cần duy trì cách điện giữa lá thép nếu quy trình chưa được đánh giá và phê duyệt.
Kiểm soát chất lượng thành phẩm
Các hạng mục kiểm tra có thể bao gồm chiều dày, kích thước, độ phẳng, ba via, tình trạng lớp phủ, độ đồng đều của lõi và các chỉ tiêu từ theo yêu cầu thiết kế.
Đối với sản phẩm quan trọng, nên lưu hồ sơ theo lô vật liệu, thông số gia công và kết quả kiểm tra để hỗ trợ truy xuất khi có vấn đề phát sinh.
Lưu ý về nhiệt luyện và xử lý bề mặt
Thép điện không nên được nhiệt luyện theo quy trình dành cho thép dụng cụ hoặc thép kết cấu thông thường. Nhiệt độ, thời gian giữ nhiệt, môi trường lò và tốc độ làm nguội phải tuân theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
Một số quy trình xử lý nhiệt có thể giúp cải thiện đặc tính từ sau gia công, nhưng xử lý không đúng cách có thể làm biến đổi lớp phủ, gây oxy hóa hoặc ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt.
Trước khi thực hiện ủ hoặc xử lý nhiệt sau dập, cần xác định:
- Vật liệu có được phép xử lý nhiệt bổ sung hay không.
- Lớp phủ có chịu được điều kiện nhiệt dự kiến hay không.
- Yêu cầu về môi trường lò và khí quyển bảo vệ.
- Mục tiêu xử lý là giảm ứng suất, cải thiện đặc tính từ hay phục vụ công đoạn khác.
- Phương pháp kiểm tra sau xử lý.
Nếu không có hướng dẫn kỹ thuật chính thức, không nên tự đặt ra nhiệt độ hoặc thời gian nhiệt luyện cho thép điện 50A1000.
So sánh thép điện 50A1000 với một số mác liên quan
| Vật liệu | Điểm cần xem xét khi lựa chọn |
|---|---|
| 50A1000 | Cần xác nhận chiều dày, cấp tổn hao và đặc tính từ theo catalogue cụ thể. |
| 50A800 | So sánh giá trị tổn hao công bố trong cùng điều kiện thử, cùng tiêu chuẩn. |
| 50A600 | Đánh giá yêu cầu hiệu suất, giá vật liệu và mức tổn hao được bảo đảm. |
| CRGO | Thép điện định hướng, thường phù hợp với các thiết kế cần tính chất từ ưu tiên theo hướng cán. |
| CRNGO | Thép điện không định hướng, thường được sử dụng trong động cơ và máy điện quay. |
Tên gọi và mã vật liệu có thể khác nhau giữa các hệ thống tiêu chuẩn. Bảng so sánh chỉ giúp định hướng bước kiểm tra, không thay thế catalogue hoặc kết quả thử nghiệm. Khi thay thế một mác bằng mác khác, cần được bộ phận thiết kế xác nhận.
Cách lựa chọn thép điện 50A1000 phù hợp
Để lựa chọn vật liệu hiệu quả, doanh nghiệp nên thực hiện theo các bước sau.
Xác định thiết bị sử dụng: làm rõ vật liệu dùng cho stator, rotor, lõi máy biến áp hay một cụm từ chuyên dụng.
Xác định yêu cầu điện từ: kiểm tra tần số làm việc, mật độ từ cảm, giới hạn tổn hao và nhiệt độ vận hành.
Đối chiếu tiêu chuẩn: xác nhận mã vật liệu, tiêu chuẩn áp dụng và phương pháp thử với nhà sản xuất.
Kiểm tra chiều dày và lớp phủ: lựa chọn đúng thông số theo bản vẽ, quy trình dập và yêu cầu cách điện.
Yêu cầu chứng từ: kiểm tra catalogue, chứng chỉ chất lượng và khả năng truy xuất lô hàng khi cần.
Đánh giá khả năng gia công: xác định phương pháp cắt, dập, xếp chồng và các yêu cầu kiểm tra sau gia công.
Tính toán chi phí tổng thể: ngoài giá vật liệu, cần tính hao hụt dập cắt, chi phí gia công, tỷ lệ phế phẩm và yêu cầu kiểm soát chất lượng.
Bảo quản thép điện 50A1000
Thép điện cần được bảo quản trong môi trường khô ráo, sạch sẽ và hạn chế ngưng tụ hơi nước. Độ ẩm có thể gây gỉ bề mặt và làm giảm chất lượng lớp phủ.
Một số lưu ý trong quá trình bảo quản:
- Đặt vật liệu trên giá hoặc pallet phù hợp, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm.
- Giữ nguyên bao bì bảo vệ nếu chưa đưa vào sản xuất.
- Tránh va đập làm cong mép hoặc biến dạng cuộn, tấm.
- Hạn chế tiếp xúc với hóa chất, dầu bẩn và các tác nhân làm hỏng lớp phủ.
- Ghi nhận mã hàng, lô sản xuất và thời gian nhập kho.
- Kiểm tra bề mặt trước khi đưa vào dập cắt.
Với cuộn thép, cần sử dụng thiết bị nâng hạ phù hợp và tuân thủ quy trình an toàn. Không nên dùng phương pháp nâng hoặc kẹp có thể làm móp méo mép cuộn.
Những lỗi thường gặp khi mua thép điện 50A1000
Chỉ dựa vào mã hàng để xác nhận thông số: mã thương mại không phải lúc nào cũng đủ để xác định toàn bộ đặc tính kỹ thuật. Cần có tiêu chuẩn và tài liệu nhà sản xuất.
So sánh tổn hao không cùng điều kiện: giá trị tổn hao chỉ có ý nghĩa khi đi kèm tần số, mật độ từ cảm và phương pháp đo.
Bỏ qua lớp phủ cách điện: lớp phủ không phù hợp với quy trình gia công hoặc nhiệt độ vận hành có thể ảnh hưởng đến chất lượng lõi.
Không kiểm tra ba via sau dập: ba via có thể làm giảm khả năng cách điện giữa các lá và gây vấn đề trong quá trình lắp ráp.
Thay thế vật liệu mà không đánh giá thiết kế: vật liệu có tên gọi gần giống chưa chắc có đặc tính từ tương đương. Mọi thay thế quan trọng cần được kiểm chứng.
Câu hỏi thường gặp về thép điện 50A1000
Thép điện 50A1000 có chiều dày bao nhiêu?
Trong một số hệ thống ký hiệu, phần “50” thường gắn với chiều dày danh nghĩa khoảng 0,50 mm. Tuy nhiên, cần kiểm tra catalogue hoặc tiêu chuẩn của sản phẩm cụ thể trước khi đặt hàng.
Có thể sử dụng thép điện 50A1000 để chế tạo động cơ điện không?
Có thể xem xét nếu đặc tính từ, chiều dày, lớp phủ và khả năng gia công đáp ứng thiết kế động cơ. Việc lựa chọn phải được xác nhận bằng thông số kỹ thuật và yêu cầu vận hành.
Thép điện 50A1000 có phải thép điện định hướng không?
Không thể xác định chắc chắn chỉ từ tên mã nếu chưa biết hệ thống ký hiệu của nhà sản xuất. Cần xác nhận đây là thép điện định hướng hay không định hướng trước khi lựa chọn cho máy biến áp hoặc động cơ.
Thép điện 50A1000 có thể cắt theo bản vẽ không?
Việc cắt hoặc dập theo bản vẽ phụ thuộc vào dạng vật liệu cung cấp, chiều dày, khổ hàng, yêu cầu dung sai và khả năng gia công của đơn vị thực hiện. Cần gửi bản vẽ để đánh giá cụ thể.
Khi mua thép điện 50A1000 cần giấy tờ gì?
Tùy yêu cầu sử dụng, khách hàng nên yêu cầu catalogue kỹ thuật, chứng chỉ chất lượng, thông tin lô hàng và kết quả thử nghiệm các chỉ tiêu quan trọng. Với thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt, cần xác định trước các tiêu chí kiểm tra bắt buộc.
Kết luận
Thép điện 50A1000 là mã vật liệu cần được đánh giá dựa trên đặc tính từ, chiều dày, tổn hao sắt, lớp phủ và khả năng gia công. Để bảo đảm lựa chọn chính xác, doanh nghiệp nên đối chiếu tiêu chuẩn, catalogue và chứng từ của nhà sản xuất thay vì chỉ dựa vào tên gọi thương mại.
Trong quá trình lựa chọn vật liệu cho động cơ điện, máy phát điện hoặc các thiết bị điện từ, việc xác định đúng chủng loại ngay từ đầu giúp hạn chế rủi ro kỹ thuật, tối ưu quy trình sản xuất và kiểm soát chi phí.
Khi cần tư vấn nguồn vật liệu, quy cách hoặc yêu cầu gia công, khách hàng có thể liên hệ TITAN MATERIALS để trao đổi thông tin kỹ thuật và kiểm tra khả năng cung ứng theo nhu cầu thực tế.
TẠI SAO CHỌN TITAN MATERIALS?
TITAN MATERIALS cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, CNC và chế tạo khuôn, với các dịch vụ hỗ trợ:
- Cắt lẻ theo kích thước yêu cầu.
- Cắt phôi theo bản vẽ.
- Phay và mài theo yêu cầu.
- Cung cấp MTC/CO/CQ theo nguồn hàng và hồ sơ thực tế.
- Hỗ trợ kiểm tra quy cách và độ cứng.
- Báo giá nhanh theo thông tin sản phẩm.
- Giao hàng toàn quốc.
- Tư vấn mác vật liệu phù hợp với nhu cầu sử dụng.
- Nhận gia công theo bản vẽ.
- Cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn, inox, nhôm, đồng, titan, nhựa kỹ thuật và các vật liệu kim loại khác.
Đối với thép điện 50A1000, khách hàng nên gửi mã tiêu chuẩn, catalogue, chiều dày, khổ rộng, số lượng và mục đích sử dụng để TITAN MATERIALS kiểm tra thông tin và khả năng cung ứng theo yêu cầu.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
KHO HÀ NỘI
Địa chỉ mới: (Cạnh UB Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
Địa chỉ cũ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội.
Google Maps Kho Hà Nội: //maps.app.goo.gl/CdDwF6j2HLSTc5Jd8
KHO SỐ 1 – TP.HCM:
145 Đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM.
KHO SỐ 2 – TP.HCM:
231 Đường Số 6, Bình Tân, TP.HCM.
KHO SỐ 3 – TP.HCM:
133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.
VĂN PHÒNG/ĐKKD:
133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.
MST: 0312 983 281
MR DƯỠNG
SĐT/Zalo: 0902 345 304
HOTLINE: 0969 304 316
Điện thoại văn phòng: (08) 66 807 807
Website: chokimloai.com

Email: chokimloaivietnam@gmail.com
Liên hệ TITAN MATERIALS để được tư vấn vật liệu, kiểm tra quy cách, trao đổi yêu cầu kỹ thuật và nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Xem thêm tại đây








