THÉP DỤNG CỤ AISI H26

Nội dung chính

    THÉP DỤNG CỤ AISI H26 – THÀNH PHẦN, ĐỘ CỨNG, NHIỆT LUYỆN VÀ ỨNG DỤNG

    Thép Dụng Cụ AISI H26 là thép dụng cụ làm việc nóng thuộc nhóm thép hợp kim hệ tungsten, được phát triển cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt, độ cứng nóng, chống mài mòn và chống mềm hóa tốt trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

    AISI H26 có hàm lượng tungsten cao kết hợp với chromium và vanadium, giúp vật liệu duy trì độ cứng và khả năng chống mài mòn khi làm việc ở nhiệt độ cao.

    Thép thường được sử dụng để chế tạo khuôn đùn nóng, chày đùn, mandrel, khuôn rèn, khuôn tạo hình nóng, dụng cụ gia công kim loại nóng và các chi tiết chịu nhiệt, chịu mài mòn cao.

    ĐẶC ĐIỂM THÉP DỤNG CỤ AISI H26

    Một số đặc điểm nổi bật của AISI H26:

    • Thuộc nhóm thép dụng cụ làm việc nóng hệ tungsten.
    • Hàm lượng tungsten cao.
    • Có chromium và vanadium trong thành phần hợp kim.
    • Khả năng chịu nhiệt tốt.
    • Độ cứng nóng tốt.
    • Khả năng chống mềm hóa ở nhiệt độ cao.
    • Khả năng chống mài mòn tốt.
    • Độ bền cao sau nhiệt luyện.
    • Duy trì cơ tính tương đối ổn định khi làm việc ở nhiệt độ cao.
    • Phù hợp với dụng cụ chịu tải và ma sát trong môi trường nóng.
    • Có thể gia công cơ khí ở trạng thái ủ.
    • Có thể mài sau nhiệt luyện.
    • Có thể gia công EDM và cắt dây sau nhiệt luyện.
    • Phù hợp với khuôn đùn và nhiều loại dụng cụ gia công nóng.

    AISI H26 phù hợp với các ứng dụng cần sự kết hợp giữa:

    Độ cứng nóng + khả năng chịu nhiệt + chống mài mòn + chống mềm hóa + độ bền cao.

    Thép Dụng Cụ AISI

    THÀNH PHẦN HÓA HỌC THÉP AISI H26

    Thành phần hóa học tham khảo của AISI H26:

    Nguyên tốHàm lượng tham khảo
    Ckhoảng 0,42–0,52%
    Sikhoảng 0,10–0,40%
    Mnkhoảng 0,15–0,45%
    Crkhoảng 4,50–5,50%
    Wkhoảng 5,50–6,50%
    Vkhoảng 0,30–0,60%
    P≤ 0,030%
    S≤ 0,030%
    FeCòn lại

    Thành phần thực tế có thể thay đổi tùy tiêu chuẩn sản xuất, nhà máy luyện thép và điều kiện cung cấp.

    Các nguyên tố hợp kim chính có vai trò:

    Carbon (C): góp phần tạo độ cứng và hình thành carbide trong tổ chức thép.

    Chromium (Cr): cải thiện độ cứng, khả năng chống mài mòn và khả năng làm việc ở nhiệt độ cao.

    Tungsten (W): góp phần tăng độ cứng nóng, khả năng chống mềm hóa và duy trì cơ tính khi nhiệt độ làm việc tăng.

    Vanadium (V): tạo carbide cứng, góp phần cải thiện khả năng chống mài mòn và độ ổn định của tổ chức sau nhiệt luyện.

    Khi mua AISI H26 nên kiểm tra:

    • MTC.
    • Heat No.
    • Tiêu chuẩn vật liệu.
    • Thành phần hóa học.
    • Chứng chỉ chất lượng.
    • Xuất xứ.
    • Nhà sản xuất.

    Đối với các chi tiết khuôn yêu cầu cao, nên đối chiếu thành phần thực tế với tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi đưa vào sản xuất.

    ĐỘ CỨNG THÉP AISI H26

    AISI H26 thường được cung cấp ở trạng thái ủ để thuận tiện cho gia công cơ khí.

    Sau nhiệt luyện, độ cứng của thép phụ thuộc vào:

    • Nhiệt độ austenit hóa.
    • Thời gian giữ nhiệt.
    • Phương pháp tôi.
    • Kích thước chi tiết.
    • Môi trường làm nguội.
    • Nhiệt độ ram.
    • Số lần ram.
    • Yêu cầu sử dụng thực tế.

    Đối với thép dụng cụ làm việc nóng, độ cứng cuối cùng cần được lựa chọn dựa trên điều kiện làm việc.

    Không nên chỉ tập trung vào HRC mà cần cân bằng:

    Độ cứng + độ dai + chống mài mòn + độ cứng nóng + khả năng chống nứt.

    AISI H26 có hàm lượng carbon và nguyên tố tạo carbide tương đối cao, vì vậy chế độ nhiệt luyện cần được kiểm soát phù hợp để đạt được tổ chức và cơ tính mong muốn.

    NHIỆT LUYỆN THÉP AISI H26

    Quy trình nhiệt luyện AISI H26 thường bao gồm:

    Gia nhiệt → Austenit hóa → Tôi → Ram.

    Đối với chi tiết lớn hoặc có hình dạng phức tạp, cần kiểm soát quá trình gia nhiệt để hạn chế ứng suất nhiệt và biến dạng.

    Sau tôi cần ram phù hợp để:

    • Giảm ứng suất dư.
    • Ổn định tổ chức.
    • Điều chỉnh độ cứng.
    • Cải thiện độ dai.
    • Ổn định kích thước.
    • Hạn chế nguy cơ nứt.
    • Cải thiện khả năng làm việc lâu dài.

    Thép dụng cụ làm việc nóng có thể cần ram nhiều lần tùy theo yêu cầu sử dụng và quy trình nhiệt luyện được lựa chọn.

    Thông số nhiệt luyện cụ thể cần căn cứ vào tiêu chuẩn vật liệu, kích thước chi tiết, yêu cầu độ cứng và hướng dẫn của nhà sản xuất.

    AISI H26 THUỘC NHÓM THÉP GÌ?

    AISI H26 thuộc nhóm:

    Thép dụng cụ làm việc nóng hệ tungsten.

    Đây là nhóm thép được phát triển để làm việc trong môi trường nhiệt độ cao, trong đó tungsten góp phần duy trì độ cứng nóng và khả năng chống mềm hóa.

    AISI H26 có sự kết hợp của:

    Carbon + Chromium + Tungsten + Vanadium.

    Hệ hợp kim này giúp vật liệu có khả năng chịu nhiệt, chống mài mòn và duy trì cơ tính phù hợp cho nhiều loại dụng cụ làm việc nóng.

    AISI H26 KHÁC AISI H25 NHƯ THẾ NÀO?

    AISI H25 và AISI H26 đều thuộc nhóm thép dụng cụ làm việc nóng hệ tungsten nhưng có sự khác biệt về thành phần hóa học và đặc tính vật liệu.

    Tiêu chíAISI H25AISI H26
    NhómThép làm việc nóng WThép làm việc nóng W
    TungstenCaoTrung bình – cao
    ChromiumCóCó
    VanadiumCóCó
    Độ cứng nóngTốtTốt
    Chống mềm hóaTốtTốt
    Chống mài mònTốtTốt
    Khả năng chịu nhiệtTốtTốt
    Ứng dụng khuôn nóngPhù hợpPhù hợp

    Sự khác biệt về hàm lượng carbon và các nguyên tố hợp kim ảnh hưởng đến tổ chức carbide, độ cứng, khả năng chống mài mòn và đặc tính làm việc ở nhiệt độ cao.

    Việc lựa chọn AISI H25 hoặc H26 cần dựa trên điều kiện làm việc thực tế thay vì chỉ dựa vào tên mác thép.

    AISI H26 CÓ THAY THẾ ĐƯỢC AISI H13 KHÔNG?

    AISI H26 và AISI H13 đều là thép dụng cụ làm việc nóng nhưng có hệ hợp kim khác nhau.

    Tiêu chíAISI H26AISI H13
    NhómThép làm việc nóng WThép làm việc nóng Cr-Mo-V
    TungstenCóKhông phải nguyên tố chính
    ChromiumCóCao
    MolybdenumKhông phải nguyên tố chínhCó
    VanadiumCóCó
    Độ cứng nóngTốtTốt
    Chống mài mònTốtTốt
    Chống mềm hóaTốtTốt
    Ứng dụng nóngPhù hợpPhù hợp

    AISI H26 dựa trên hệ tungsten, trong khi H13 dựa trên hệ chromium-molybdenum-vanadium.

    Việc lựa chọn cần căn cứ vào:

    • Nhiệt độ làm việc.
    • Vật liệu được gia công.
    • Tải trọng.
    • Mức độ mài mòn.
    • Chu kỳ nhiệt.
    • Yêu cầu độ dai.
    • Phương pháp làm mát.
    • Yêu cầu tuổi thọ khuôn.

    Không nên thay thế trực tiếp AISI H26 bằng H13 hoặc ngược lại nếu chưa đánh giá điều kiện làm việc cụ thể.

    KHẢ NĂNG CHỊU NHIỆT CỦA AISI H26

    AISI H26 được sử dụng trong các điều kiện làm việc có nhiệt độ cao và tải trọng lớn.

    Vật liệu có thể đáp ứng các yêu cầu:

    • Chịu nhiệt.
    • Chống mềm hóa.
    • Chịu ma sát ở nhiệt độ cao.
    • Chống mài mòn.
    • Chịu tải lặp lại.
    • Duy trì cơ tính trong chu kỳ làm việc.

    Hệ hợp kim tungsten, chromium và vanadium góp phần duy trì độ cứng và khả năng chống mài mòn khi nhiệt độ tăng.

    Tuy nhiên, tuổi thọ thực tế còn phụ thuộc vào:

    • Nhiệt luyện.
    • Thiết kế khuôn.
    • Nhiệt độ vận hành.
    • Điều kiện làm mát.
    • Chu kỳ làm việc.
    • Chất lượng bề mặt.
    • Phương pháp gia công.

    KHẢ NĂNG CHỐNG MÀI MÒN

    AISI H26 có khả năng chống mài mòn tốt nhờ hệ carbide được hình thành từ carbon và các nguyên tố hợp kim.

    Các nguyên tố quan trọng gồm:

    • Carbon.
    • Chromium.
    • Tungsten.
    • Vanadium.

    Tungsten góp phần tăng độ cứng nóng và khả năng chống mềm hóa.

    Vanadium góp phần hình thành carbide cứng và cải thiện khả năng chống mài mòn.

    Nhờ đó AISI H26 có thể được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu vật liệu chịu đồng thời:

    Nhiệt độ cao + ma sát + tải trọng + mài mòn.

    KHẢ NĂNG CHỐNG NỨT VÀ MỎI NHIỆT

    Khuôn làm việc nóng thường phải trải qua nhiều chu kỳ:

    Gia nhiệt → làm việc → làm nguội → gia nhiệt lại.

    Sự thay đổi nhiệt độ liên tục có thể tạo ra ứng suất nhiệt trong vật liệu.

    Nếu ứng suất nhiệt tập trung hoặc vượt quá khả năng chịu đựng của vật liệu, có thể xuất hiện:

    • Nứt tế vi.
    • Nứt bề mặt.
    • Mỏi nhiệt.
    • Biến dạng.
    • Giảm tuổi thọ khuôn.

    Để hạn chế nguy cơ nứt cần chú ý:

    • Lựa chọn vật liệu phù hợp.
    • Nhiệt luyện đúng quy trình.
    • Kiểm soát tốc độ gia nhiệt.
    • Kiểm soát tốc độ làm nguội.
    • Thiết kế khuôn hợp lý.
    • Hạn chế góc nhọn.
    • Giảm tập trung ứng suất.
    • Kiểm soát nhiệt độ làm việc.
    • Kiểm soát hệ thống làm mát.
    • Đảm bảo chất lượng bề mặt.

    Đối với khuôn có kích thước lớn, cần đặc biệt chú ý đến chênh lệch nhiệt độ giữa bề mặt và lõi trong quá trình nhiệt luyện.

    GIA CÔNG THÉP AISI H26

    Gia công ở trạng thái ủ

    Ở trạng thái ủ, AISI H26 có thể gia công bằng:

    • Cưa.
    • Phay.
    • Tiện.
    • Khoan.
    • Khoét.
    • Taro.
    • CNC.
    • Gia công thô.
    • Gia công bán tinh.

    Do vật liệu có hàm lượng hợp kim cao, cần lựa chọn chế độ cắt phù hợp để hạn chế:

    • Mòn dụng cụ.
    • Nhiệt phát sinh.
    • Rung động.
    • Hư hỏng bề mặt.
    • Sai lệch kích thước.

    Nên kiểm soát tốc độ cắt, lượng ăn dao và chiều sâu cắt phù hợp với trạng thái vật liệu.

    Thép Dụng Cụ AISI

    GIA CÔNG SAU NHIỆT LUYỆN

    Sau nhiệt luyện, độ cứng AISI H26 tăng cao nên gia công bằng phương pháp cắt gọt thông thường trở nên khó khăn hơn.

    Có thể sử dụng:

    • Mài.
    • EDM.
    • Cắt dây EDM.
    • CNC cứng trong một số trường hợp.
    • Gia công tinh bằng dụng cụ chuyên dụng.

    Đối với chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, cần kiểm tra kích thước và biến dạng sau nhiệt luyện trước khi gia công tinh.

    EDM VÀ CẮT DÂY AISI H26

    AISI H26 có thể gia công EDM và cắt dây sau nhiệt luyện.

    Các phương pháp này phù hợp để tạo:

    • Biên dạng khuôn phức tạp.
    • Rãnh nhỏ.
    • Lỗ định hình.
    • Insert.
    • Chày.
    • Mandrel.
    • Các vị trí khó gia công bằng phương pháp cắt gọt thông thường.

    Sau EDM cần chú ý chất lượng lớp bề mặt chịu ảnh hưởng nhiệt.

    Đối với chi tiết chịu tải cao, nên kiểm soát chế độ EDM và thực hiện gia công tinh phù hợp để hạn chế lớp tái đông đặc và nguy cơ nứt tế vi.

    MÀI THÉP AISI H26

    AISI H26 có thể mài chính xác sau nhiệt luyện.

    Khi mài cần:

    • Chọn đá mài phù hợp.
    • Sử dụng dung dịch làm mát đầy đủ.
    • Không ép đá quá mạnh.
    • Mài nhiều lượt với lượng ăn dao nhỏ.
    • Sửa đá thường xuyên.
    • Kiểm soát nhiệt tại vùng mài.
    • Tránh cháy mài.

    Sau khi mài có thể kiểm tra:

    • Kích thước.
    • Độ phẳng.
    • Độ song song.
    • Độ nhám.
    • Độ cứng bề mặt.

    Cháy mài có thể làm thay đổi tổ chức lớp bề mặt và ảnh hưởng đến khả năng chịu tải của chi tiết.

    ỨNG DỤNG CỦA THÉP AISI H26

    AISI H26 thường được sử dụng để chế tạo:

    • Khuôn đùn nóng.
    • Chày đùn.
    • Mandrel.
    • Khuôn rèn nóng.
    • Khuôn tạo hình nóng.
    • Chày dập nóng.
    • Insert khuôn.
    • Dụng cụ gia công kim loại nóng.
    • Chi tiết chịu nhiệt.
    • Chi tiết chịu mài mòn.
    • Dụng cụ chịu tải ở nhiệt độ cao.
    • Các chi tiết làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.

    AISI H26 PHÙ HỢP VỚI NHỮNG ỨNG DỤNG NÀO?

    AISI H26 phù hợp với những ứng dụng yêu cầu kết hợp:

    Độ cứng nóng + khả năng chịu nhiệt + chống mài mòn + chống mềm hóa + độ bền cao.

    Một số ứng dụng tiêu biểu:

    • Khuôn đùn kim loại.
    • Chày đùn.
    • Mandrel.
    • Khuôn rèn nóng.
    • Khuôn tạo hình nóng.
    • Chày dập nóng.
    • Insert chịu nhiệt.
    • Dụng cụ chịu ma sát ở nhiệt độ cao.
    • Chi tiết chịu tải và nhiệt.
    • Dụng cụ gia công kim loại nóng.

    AISI H26 CÓ PHẢI THÉP KHÔNG GỈ KHÔNG?

    Không.

    AISI H26 là thép dụng cụ hợp kim làm việc nóng, không phải thép không gỉ.

    Mặc dù có chứa chromium, thành phần chromium trong AISI H26 không nhằm tạo khả năng chống ăn mòn như các nhóm thép không gỉ.

    AISI H26 được lựa chọn chủ yếu nhờ:

    • Khả năng chịu nhiệt.
    • Độ cứng nóng.
    • Khả năng chống mềm hóa.
    • Khả năng chống mài mòn.
    • Khả năng chịu tải ở nhiệt độ cao.

    Nếu ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, cần lựa chọn vật liệu chuyên dụng phù hợp với môi trường.

    AISI H26 CÓ THỂ THẤM NITƠ KHÔNG?

    Có thể cân nhắc xử lý bề mặt AISI H26 bằng phương pháp phù hợp nhằm tăng độ cứng bề mặt và khả năng chống mài mòn.

    Các phương pháp có thể xem xét:

    • Thấm nitơ.
    • Nitrocarburizing.
    • Phủ PVD.
    • Các phương pháp xử lý bề mặt chuyên dụng.

    Khi xử lý cần kiểm soát:

    • Nhiệt độ.
    • Thời gian.
    • Chiều sâu lớp xử lý.
    • Độ cứng lớp bề mặt.
    • Độ cứng lõi.
    • Biến dạng sau xử lý.

    Phương pháp xử lý bề mặt cần được lựa chọn dựa trên điều kiện làm việc và yêu cầu thực tế của chi tiết.

    QUY CÁCH THÉP AISI H26

    Có thể hỗ trợ tìm nguồn AISI H26 theo nhiều dạng:

    • Thép tấm.
    • Thanh dẹt.
    • Thép tròn.
    • Thép vuông.
    • Phôi rèn.
    • Phôi cắt theo kích thước.
    • Phôi phay sáu mặt.
    • Phôi mài chính xác.
    • Phôi gia công theo bản vẽ.

    Quy cách thực tế phụ thuộc vào nhà sản xuất, tiêu chuẩn vật liệu và nguồn hàng.

    Khách hàng có thể cung cấp kích thước:

    Dài × Rộng × Dày

    hoặc:

    Đường kính × Chiều dài

    để lựa chọn quy cách phôi phù hợp.

    DỊCH VỤ GIA CÔNG AISI H26

    Công ty TNHH MTV Vật Liệu Titan có thể hỗ trợ:

    • Cắt phôi AISI H26.
    • Phay sáu mặt.
    • Mài phẳng.
    • Mài chính xác.
    • Tiện.
    • CNC.
    • Cắt dây EDM.
    • Nhiệt luyện.
    • Đo độ cứng.
    • Kiểm tra thành phần.
    • Kiểm tra siêu âm.
    • Cung cấp MTC.
    • CO/CQ theo yêu cầu.
    • Gia công theo bản vẽ.

    Khách hàng có thể cung cấp bản vẽ hoặc kích thước để được tư vấn quy cách phôi và phương án gia công phù hợp.

    KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG THÉP AISI H26

    Khi nhận thép AISI H26 nên kiểm tra:

    • Mác thép.
    • Nhà sản xuất.
    • Xuất xứ.
    • Heat No.
    • Thành phần hóa học.
    • Độ cứng.
    • Kích thước.
    • Dung sai.
    • Độ phẳng.
    • Độ thẳng.
    • Chất lượng bề mặt.
    • MTC.

    Đối với phôi lớn hoặc chi tiết yêu cầu cao có thể yêu cầu thêm:

    • Kiểm tra UT.
    • Phân tích quang phổ.
    • Kiểm tra tổ chức kim loại.
    • Kiểm tra độ sạch vật liệu.
    • Đo độ cứng tại nhiều vị trí.

    Đặc biệt nên kiểm tra các nguyên tố C, Cr, W và V để xác nhận vật liệu đúng mác AISI H26.

    BẢO QUẢN THÉP AISI H26

    Để hạn chế gỉ và oxy hóa bề mặt, nên:

    • Bảo quản trong kho khô.
    • Kê thép cách nền.
    • Không để nước tiếp xúc trực tiếp.
    • Bôi dầu chống gỉ khi cần.
    • Bọc bảo vệ khi lưu kho dài ngày.
    • Không để chung với hóa chất dễ gây ăn mòn.
    • Phân loại theo mác thép và Heat No.
    • Kiểm tra bề mặt định kỳ.

    Đối với phôi đã gia công hoặc mài chính xác, nên có biện pháp bảo vệ bề mặt phù hợp trong quá trình vận chuyển và lưu kho.

    MUA THÉP DỤNG CỤ AISI H26 TẠI VIỆT NAM

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN cung cấp và hỗ trợ tìm nguồn thép dụng cụ AISI H26 cùng nhiều loại thép dụng cụ và thép khuôn khác.

    Khách hàng có thể yêu cầu:

    • Báo giá thép AISI H26.
    • Cắt phôi theo kích thước.
    • Phay sáu mặt.
    • Mài chính xác.
    • Nhiệt luyện.
    • Cắt dây EDM.
    • Kiểm tra độ cứng.
    • MTC.
    • CO/CQ.
    • Gia công theo bản vẽ.
    • Thép Dụng Cụ AISI

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN

    KHO HÀ NỘI

    Địa chỉ mới: (Cạnh UB Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội

    Địa chỉ cũ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội.

    KHO SỐ 1 – TP.HCM: 145 Đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM.

    KHO SỐ 2 – TP.HCM: 231 Đường Số 6, Bình Tân, TP.HCM.

    KHO SỐ 3 – TP.HCM: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.

    VĂN PHÒNG/ĐKKD: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.

    MST: 0312 983 281

    Mr Dưỡng

    SĐT/Zalo: 0902 345 304

    Số điện thoại: 0969 304 316

    Điện thoại văn phòng: (08) 66 807 807

    Website: chokimloai.com

    Email: chokimloaivietnam@gmail.com

    Xem thêm tại đây 

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

      NHẬP SỐ ZALO ID





      Thông tin của bạn sẽ được dùng để liên hệ gởi báo giá qua zalo...