THÉP DỤNG CỤ JIS SKD11 – THÀNH PHẦN, ĐỘ CỨNG, NHIỆT LUYỆN VÀ ỨNG DỤNG
Thép Dụng Cụ JIS SKD11 là thép dụng cụ hợp kim cao dùng cho gia công nguội, nổi bật với độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt, độ ổn định kích thước khá và khả năng giữ độ cứng sau nhiệt luyện. SKD11 được sử dụng rộng rãi trong khuôn dập nguội, chày cối, dao cắt, khuôn tạo hình và các chi tiết cơ khí chịu mài mòn.
SKD11 thường được biết đến trong nhóm vật liệu tương đương với AISI D2 và DIN 1.2379. Tuy nhiên, khi thay thế vật liệu cần kiểm tra tiêu chuẩn, thành phần hóa học và yêu cầu kỹ thuật của từng sản phẩm.
ĐẶC ĐIỂM THÉP JIS SKD11
Thép dụng cụ gia công nguội.
Hàm lượng cacbon và crom cao.
Khả năng chống mài mòn tốt.
Độ cứng cao sau nhiệt luyện.
Khả năng giữ cạnh tốt.
Độ ổn định kích thước khá.
Phù hợp với khuôn dập và dao cắt.
Có thể gia công bằng EDM và cắt dây sau nhiệt luyện.
SKD11 đặc biệt phù hợp với những ứng dụng cần kết hợp giữa độ cứng, chống mài mòn và tuổi thọ dụng cụ.

THÀNH PHẦN HÓA HỌC THÉP SKD11
Thành phần tham khảo:
| Nguyên tố | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| C | khoảng 1,40–1,60% |
| Si | ≤ 0,40% |
| Mn | ≤ 0,60% |
| Cr | khoảng 11,0–13,0% |
| Mo | khoảng 0,80–1,20% |
| V | khoảng 0,20–0,50% |
| P | ≤ 0,030% |
| S | ≤ 0,030% |
| Fe | Còn lại |
Thành phần thực tế cần đối chiếu với tiêu chuẩn JIS và MTC của nhà sản xuất. Với khuôn hoặc dụng cụ quan trọng, nên kiểm tra cả Heat No. để bảo đảm truy xuất đúng lô vật liệu.
ĐỘ CỨNG THÉP SKD11
Ở trạng thái ủ, SKD11 thuận lợi cho gia công cơ khí.
Sau nhiệt luyện, SKD11 thường được sử dụng ở độ cứng khoảng:
58–62 HRC
Độ cứng cụ thể phụ thuộc vào:
Kích thước phôi.
Nhiệt độ tôi.
Môi trường làm nguội.
Nhiệt độ ram.
Số lần ram.
Yêu cầu sử dụng.
Không nên chỉ căn cứ vào một giá trị độ cứng cố định mà cần xác định theo quy trình nhiệt luyện thực tế.
NHIỆT LUYỆN THÉP JIS SKD11
Quy trình cơ bản:
Gia nhiệt → Austenit hóa → Tôi → Ram.
SKD11 có hàm lượng hợp kim cao nên cần kiểm soát tốt tốc độ gia nhiệt và làm nguội.
Nhiệt luyện không phù hợp có thể gây:
Nứt.
Cong vênh.
Thay đổi kích thước.
Ứng suất dư.
Độ cứng không đồng đều.
Đối với chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, nên thực hiện quy trình nhiệt luyện theo tài liệu của nhà sản xuất và có bước xử lý phù hợp sau tôi.
KHẢ NĂNG CHỐNG MÀI MÒN
SKD11 có khả năng chống mài mòn tốt nhờ hàm lượng cacbon, crom và các nguyên tố hợp kim tương đối cao.
Vật liệu thường được dùng cho:
Khuôn dập nguội.
Chày dập.
Cối dập.
Dao cắt.
Dao xén.
Khuôn tạo hình.
Khuôn ép.
Dưỡng kiểm.
Chi tiết chịu mài mòn.
Trong môi trường có tải va đập rất lớn, cần đánh giá thêm độ dai của vật liệu vì độ cứng cao thường đi kèm yêu cầu kiểm soát độ dai và ứng suất.
GIA CÔNG THÉP SKD11
Gia công khi thép ở trạng thái ủ
Có thể thực hiện:
Cưa.
Phay.
Tiện.
Khoan.
CNC.
Khoét.
Taro.
Gia công thô.
Gia công sau nhiệt luyện
Do SKD11 đạt độ cứng cao, các phương pháp thường sử dụng gồm:
Mài.
EDM.
Cắt dây EDM.
Khi mài cần kiểm soát nhiệt để tránh cháy mài và nứt bề mặt.

ỨNG DỤNG THÉP DỤNG CỤ JIS SKD11
SKD11 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí chính xác:
Khuôn dập nguội.
Chày dập.
Cối dập.
Dao cắt tấm.
Dao xén.
Dao định hình.
Khuôn ép.
Khuôn tạo hình.
Dưỡng kiểm.
Dưỡng đo.
Con lăn định hình.
Chi tiết chịu mài mòn.
Dụng cụ gia công nguội.
Insert khuôn.
SKD11 CÓ PHẢI D2 KHÔNG?
SKD11 thường được xem là vật liệu tương đương hoặc gần với AISI D2 trong nhiều ứng dụng.
Tuy nhiên, không nên mặc định mọi sản phẩm SKD11 và D2 có thành phần hoàn toàn giống nhau.
Khi cần thay thế nên kiểm tra:
Thành phần hóa học.
Tiêu chuẩn.
Độ cứng.
Kích thước phôi.
Chất lượng luyện kim.
Yêu cầu nhiệt luyện.
Yêu cầu của bản vẽ.
SKD11 SO VỚI SKD1
| Tiêu chí | SKD11 | SKD1 |
|---|---|---|
| Nhóm | Thép dụng cụ nguội | Thép dụng cụ nguội |
| Chống mài mòn | Rất tốt | Tốt |
| Độ cứng | Cao | Cao |
| Độ ổn định kích thước | Khá tốt | Khá |
| Khuôn dập | Phù hợp | Phù hợp |
| Dao cắt | Phù hợp | Phù hợp |
| Khuôn yêu cầu chống mài mòn cao | Phù hợp | Tùy ứng dụng |
Việc lựa chọn giữa SKD11 và SKD1 cần căn cứ vào điều kiện làm việc cụ thể thay vì chỉ dựa vào độ cứng.
SKD11 SO VỚI SKD12
SKD11 và SKD12 đều thuộc nhóm thép dụng cụ gia công nguội nhưng có thành phần và đặc tính khác nhau.
SKD11 thường được lựa chọn khi yêu cầu khả năng chống mài mòn và độ cứng cao, trong khi SKD12 có thể được lựa chọn cho những ứng dụng cần sự cân bằng khác về độ dai, gia công và chống mài mòn.
QUY CÁCH THÉP SKD11
TITAN MATERIALS có thể hỗ trợ nguồn:
Thép tấm SKD11.
Thanh dẹt SKD11.
Thép tròn SKD11.
Thép vuông.
Phôi rèn.
Phôi cắt theo kích thước.
Phôi phay sáu mặt.
Phôi mài.
Phôi gia công theo bản vẽ.
DỊCH VỤ GIA CÔNG SKD11
Có thể hỗ trợ:
Cắt phôi.
Cắt theo kích thước.
Phay sáu mặt.
Mài phẳng.
Mài chính xác.
Tiện.
CNC.
Cắt dây EDM.
Nhiệt luyện.
Đo độ cứng.
Kiểm tra thành phần.
Hỗ trợ MTC và CO/CQ.
KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG SKD11
Khi nhận hàng nên kiểm tra:
Mác thép JIS SKD11.
Nhà sản xuất.
Nguồn gốc.
Heat No.
Thành phần hóa học.
Độ cứng.
Kích thước.
Dung sai.
Độ phẳng.
Độ thẳng.
Chất lượng bề mặt.
Chứng chỉ MTC.
Đối với phôi lớn hoặc khuôn quan trọng có thể yêu cầu UT, kiểm tra tổ chức kim loại và phân tích thành phần bằng máy quang phổ.
BẢO QUẢN THÉP SKD11
SKD11 cần được bảo quản:
Nơi khô ráo.
Tránh nước và độ ẩm.
Tránh hóa chất ăn mòn.
Kê cao khỏi nền.
Bôi dầu chống gỉ khi lưu kho lâu.
Phân loại theo mác và Heat No.
Bảo vệ bề mặt đã mài.

MUA THÉP DỤNG CỤ JIS SKD11 TẠI VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN cung cấp và hỗ trợ tìm nguồn thép dụng cụ JIS SKD11, thép D2, DIN 1.2379, SKD1, SKD12, SKS3, SKS93, DC53 và các loại thép dụng cụ khác.
Khách hàng có thể yêu cầu:
Báo giá thép SKD11.
Cắt phôi theo kích thước.
Phay và mài.
Gia công CNC.
Nhiệt luyện.
Kiểm tra độ cứng.
MTC.
CO/CQ.
Kiểm tra thành phần hóa học.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
KHO HÀ NỘI
Địa chỉ mới: (Cạnh UB Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
Địa chỉ cũ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội.
KHO SỐ 1 – TP.HCM: 145 Đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM.
KHO SỐ 2 – TP.HCM: 231 Đường Số 6, Bình Tân, TP.HCM.
KHO SỐ 3 – TP.HCM: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.
VĂN PHÒNG/ĐKKD: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.
MST: 0312 983 281
Mr Dưỡng
SĐT/Zalo: 0902 345 304
Số điện thoại: 0969 304 316
Điện thoại văn phòng: (08) 66 807 807
Website: chokimloai.com
Email: chokimloaivietnam@gmail.com
Xem thêm tại đây










