THÉP DỤNG CỤ DIN 1.2550 – THÉP DỤNG CỤ CHỊU MÀI MÒN, ĐỘ DAI TỐT
Thép Dụng Cụ DIN 1.2550 là thép dụng cụ hợp kim dùng cho gia công nguội, được sử dụng trong chế tạo dao cắt, chày cối, khuôn dập, dụng cụ gia công và các chi tiết chịu mài mòn. Vật liệu có sự cân bằng giữa độ cứng, khả năng chống mài mòn và độ dai sau nhiệt luyện.
DIN 1.2550 thường được biết đến trong nhóm thép dụng cụ có khả năng chịu va đập và phù hợp với nhiều loại dụng cụ cơ khí.
ĐẶC ĐIỂM THÉP DIN 1.2550
Thép dụng cụ gia công nguội.
Có khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện.
Chống mài mòn tốt.
Độ dai và khả năng chịu va đập khá.
Khả năng giữ cạnh cắt tốt.
Phù hợp với dụng cụ chịu tải và ma sát.
Có thể gia công, mài và hoàn thiện bề mặt.
Thích hợp cho nhiều loại khuôn và dụng cụ cơ khí.

THÀNH PHẦN HÓA HỌC THAM KHẢO
Thành phần hóa học tham khảo của DIN 1.2550:
| Nguyên tố | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| C | khoảng 0,50–0,60% |
| Si | khoảng 0,20–0,40% |
| Mn | khoảng 0,20–0,50% |
| Cr | khoảng 0,50–0,80% |
| W | khoảng 1,80–2,20% |
| V | khoảng 0,15–0,30% |
| P, S | kiểm soát ở mức thấp |
Thành phần thực tế có thể khác nhau tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất. Khi sử dụng cho khuôn hoặc dụng cụ quan trọng nên đối chiếu MTC, Heat No. và chứng chỉ của đúng lô thép.
ĐỘ CỨNG THÉP DIN 1.2550
DIN 1.2550 thường được cung cấp ở trạng thái ủ để thuận tiện cho gia công cơ khí.
Sau nhiệt luyện, vật liệu có thể đạt độ cứng cao, thường sử dụng trong khoảng 56–60 HRC tùy kích thước và quy trình tôi, ram.
Độ cứng thực tế cần được kiểm tra sau nhiệt luyện và điều chỉnh theo yêu cầu của từng ứng dụng.
ỨNG DỤNG CỦA DIN 1.2550
DIN 1.2550 được sử dụng để chế tạo:
Chày dập.
Cối dập.
Khuôn dập nguội.
Dao cắt.
Dao xén.
Dao định hình.
Dụng cụ gia công kim loại.
Dưỡng kiểm.
Dụng cụ chịu va đập.
Chi tiết chịu mài mòn.
Các loại dụng cụ cơ khí yêu cầu độ dai khá.
Vật liệu phù hợp với những ứng dụng cần cân bằng giữa độ cứng và khả năng chịu va đập.
ƯU ĐIỂM CỦA THÉP DIN 1.2550
DIN 1.2550 có ưu điểm là khả năng kết hợp giữa độ cứng, chống mài mòn và độ dai.
So với các loại thép dụng cụ thiên về độ cứng và chống mài mòn cực cao, DIN 1.2550 có thể phù hợp hơn với những chi tiết phải chịu tải hoặc va đập trong quá trình làm việc.
Việc lựa chọn vật liệu vẫn cần căn cứ vào tải trọng, hình dạng chi tiết, điều kiện làm việc và yêu cầu tuổi thọ.
GIA CÔNG THÉP DIN 1.2550
Ở trạng thái ủ, DIN 1.2550 có thể gia công bằng:
Cưa.
Phay.
Tiện.
Khoan.
CNC.
Gia công thô.
Mài.
EDM.
Cắt dây.
Sau nhiệt luyện, độ cứng cao nên các công đoạn hoàn thiện thường sử dụng mài, EDM hoặc cắt dây.
Khi gia công cần chú ý:
Máy đủ độ cứng vững.
Dao cắt phù hợp.
Kiểm soát nhiệt cắt.
Hạn chế rung động.
Chừa lượng dư hợp lý.
Khử ứng suất nếu cần trước gia công tinh.

NHIỆT LUYỆN DIN 1.2550
Quy trình nhiệt luyện tổng quát:
Gia nhiệt → Austenit hóa → Tôi → Ram.
Nhiệt độ tôi, môi trường làm nguội và nhiệt độ ram phải được lựa chọn theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất và kích thước thực tế của chi tiết.
Ram sau tôi giúp điều chỉnh:
Độ cứng.
Độ dai.
Ứng suất dư.
Độ ổn định kích thước.
Đối với chi tiết có hình dạng phức tạp, cần kiểm soát tốc độ gia nhiệt và làm nguội để hạn chế nứt, cong vênh và biến dạng.
KHẢ NĂNG CHỐNG MÀI MÒN
DIN 1.2550 có khả năng chống mài mòn tốt khi được nhiệt luyện phù hợp.
Vật liệu có thể sử dụng cho:
Dao cắt.
Khuôn dập.
Chày cối.
Dụng cụ tạo hình.
Dụng cụ gia công.
Chi tiết chịu ma sát.
Với ứng dụng yêu cầu chống mài mòn rất cao, có thể cân nhắc thêm DIN 1.2379, SKD11, D2 hoặc thép luyện kim bột tùy yêu cầu kỹ thuật.
DIN 1.2550 SO VỚI DIN 1.2510
| Tiêu chí | DIN 1.2550 | DIN 1.2510 |
|---|---|---|
| Nhóm | Thép dụng cụ nguội | Thép dụng cụ nguội |
| Độ cứng | Cao | Cao |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt |
| Độ dai | Khá | Khá |
| Chịu va đập | Tốt | Khá |
| Ứng dụng | Dụng cụ, chày cối, dao | Khuôn, dao, dưỡng |
| Gia công | Tốt ở trạng thái ủ | Tốt ở trạng thái ủ |
Không nên coi hai mác là tương đương tuyệt đối; việc thay thế cần dựa trên yêu cầu kỹ thuật của chi tiết.
QUY CÁCH THÉP DIN 1.2550
TITAN MATERIALS có thể hỗ trợ cung cấp:
Thép tấm DIN 1.2550.
Thép tròn.
Thép vuông.
Thanh dẹt.
Phôi rèn.
Phôi cắt theo kích thước.
Phôi phay sáu mặt.
Phôi mài chính xác.
Nhận cắt lẻ và gia công theo bản vẽ.
KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG
Khi mua thép DIN 1.2550 nên kiểm tra:
Mác thép.
Nhà sản xuất.
Nguồn gốc.
Heat No.
Thành phần hóa học.
Độ cứng.
Kích thước và dung sai.
Chất lượng bề mặt.
MTC.
CO/CQ theo yêu cầu.
Đối với phôi lớn hoặc dụng cụ quan trọng có thể yêu cầu thêm kiểm tra siêu âm UT, phân tích thành phần và kiểm tra tổ chức kim loại.
TẠI SAO CHỌN TITAN MATERIALS?
TITAN MATERIALS cung cấp thép dụng cụ DIN 1.2550, thép khuôn, thép đặc biệt và vật liệu phục vụ ngành cơ khí – khuôn mẫu.
Cắt lẻ theo kích thước.
Cắt phôi theo bản vẽ.
Phay và mài.
Gia công CNC.
Hỗ trợ MTC, CO/CQ.
Kiểm tra quy cách trước khi giao.
Báo giá nhanh.
Tư vấn lựa chọn vật liệu.
Giao hàng trên toàn quốc.

THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
KHO HÀ NỘI
Địa chỉ mới: (Cạnh UB Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
Địa chỉ cũ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội.
KHO SỐ 1 – TP.HCM: 145 Đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM.
KHO SỐ 2 – TP.HCM: 231 Đường Số 6, Bình Tân, TP.HCM.
KHO SỐ 3 – TP.HCM: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.
VĂN PHÒNG/ĐKKD: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.
MST: 0312 983 281
MR DƯỠNG
SĐT/Zalo: 0902 345 304
Hotline: 0969 304 316
Điện thoại văn phòng: (08) 66 807 807
Website: chokimloai.com
Email: chokimloaivietnam@gmail.com
Liên hệ TITAN MATERIALS để được tư vấn thép dụng cụ DIN 1.2550, báo giá, cắt lẻ và gia công theo kích thước yêu cầu
Xem thêm tại đây











