Thép dụng cụ DIN 1.2080

Nội dung chính

    THÉP DỤNG CỤ DIN 1.2080 – THÉP KHUÔN NGUỘI, CHỐNG MÀI MÒN CAO, ĐỘ CỨNG TỐT

    Thép dụng cụ DIN 1.2080 là thép dụng cụ hợp kim cao thuộc nhóm thép làm việc nguội, thường được biết đến với tên X210Cr12. Đây là loại thép có hàm lượng cacbon và crom cao, nổi bật với khả năng chống mài mòn tốt, độ cứng cao sau nhiệt luyện và khả năng giữ kích thước tốt.

    DIN 1.2080 thường được sử dụng để chế tạo khuôn dập nguội, chày, cối, dao cắt, dao xén, khuôn tạo hình, dưỡng kiểm và các chi tiết cơ khí chịu mài mòn.

    ĐẶC ĐIỂM CỦA THÉP DỤNG CỤ DIN 1.2080

    • Thuộc nhóm thép dụng cụ làm việc nguội.

    • Hàm lượng cacbon và crom cao.

    • Khả năng chống mài mòn tốt.

    • Có thể đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện.

    • Khả năng giữ kích thước tốt khi nhiệt luyện đúng quy trình.

    • Phù hợp với khuôn dập và dụng cụ chịu ma sát.

    • Có khả năng gia công tốt hơn khi ở trạng thái ủ.

    • Có thể mài và hoàn thiện chính xác sau nhiệt luyện.

    • Phù hợp với các chi tiết yêu cầu tuổi thọ sử dụng cao.

    DIN 1.2080 thường được lựa chọn khi yêu cầu chính của dụng cụ là chống mài mòn và duy trì biên dạng làm việc.

    THÀNH PHẦN HÓA HỌC THAM KHẢO

    Thành phần hóa học điển hình của DIN 1.2080 / X210Cr12 gồm:

    • C: khoảng 1,90–2,20%

    • Si: khoảng 0,10–0,60%

    • Mn: khoảng 0,20–0,60%

    • Cr: khoảng 11,00–12,50%

    • P: được kiểm soát ở mức thấp.

    • S: được kiểm soát ở mức thấp.

    • Fe: còn lại.

    Thành phần cụ thể có thể thay đổi theo tiêu chuẩn, nhà sản xuất và phương pháp luyện thép. Khi sử dụng cho khuôn quan trọng nên kiểm tra MTC và thành phần hóa học của đúng Heat No.

    Thép dụng cụ DIN 1.2080

    TÍNH CHẤT CƠ HỌC CỦA DIN 1.2080

    Sau nhiệt luyện phù hợp, DIN 1.2080 có thể đạt độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt.

    Độ cứng sử dụng thường có thể đạt khoảng 58–62 HRC, tùy thuộc vào quy trình nhiệt luyện, kích thước phôi và yêu cầu của chi tiết.

    Độ cứng cuối cùng không nên lựa chọn chỉ dựa trên một con số cố định. Đối với khuôn chịu va đập hoặc tải trọng thay đổi, cần cân bằng giữa độ cứng, khả năng chống mài mòn và độ dai.

    ƯU ĐIỂM CỦA THÉP DIN 1.2080

    DIN 1.2080 nổi bật với:

    • Khả năng chống mài mòn cao.

    • Độ cứng cao sau nhiệt luyện.

    • Khả năng giữ kích thước tốt.

    • Phù hợp với khuôn dập nguội.

    • Khả năng chịu ma sát tốt.

    • Phù hợp với dao cắt và dụng cụ tạo hình.

    • Có thể gia công chính xác sau nhiệt luyện bằng phương pháp mài.

    Do chứa hàm lượng cacbon và crom cao, vật liệu hình thành lượng cacbit lớn. Đây là yếu tố quan trọng tạo nên khả năng chống mài mòn của DIN 1.2080.

    ỨNG DỤNG CỦA THÉP DỤNG CỤ DIN 1.2080

    Thép DIN 1.2080 thường được sử dụng để chế tạo:

    • Khuôn dập nguội.

    • Chày và cối dập.

    • Dao cắt công nghiệp.

    • Dao xén.

    • Dao định hình.

    • Khuôn tạo hình nguội.

    • Dưỡng kiểm.

    • Dưỡng đo.

    • Khuôn đột lỗ.

    • Khuôn cắt.

    • Chi tiết chịu mài mòn.

    • Dụng cụ cơ khí chính xác.

    • Các chi tiết yêu cầu độ cứng và độ ổn định kích thước cao.

    Đối với những ứng dụng chịu lực va đập mạnh, cần đánh giá thêm yêu cầu về độ dai trước khi lựa chọn vật liệu.

    GIA CÔNG THÉP DIN 1.2080

    Ở trạng thái ủ, DIN 1.2080 có thể gia công bằng:

    • Cưa cắt phôi.

    • Tiện.

    • Phay.

    • Khoan.

    • Gia công CNC.

    • Mài phẳng.

    • Mài tròn.

    • Cắt dây EDM.

    • EDM định hình.

    Sau nhiệt luyện, phương pháp mài thường được sử dụng để đạt kích thước và độ chính xác cuối cùng.

    Khi gia công cần chú ý đến độ cứng và lượng cacbit trong vật liệu. Khi mài phải kiểm soát nhiệt để hạn chế cháy mài, nứt bề mặt và thay đổi tổ chức lớp ngoài.

    NHIỆT LUYỆN DIN 1.2080

    Quy trình nhiệt luyện DIN 1.2080 thường bao gồm:

    Gia nhiệt → Austenit hóa → Tôi → Ram.

    Thông số cụ thể cần căn cứ vào:

    • Tiêu chuẩn vật liệu.

    • Nhà sản xuất.

    • Kích thước phôi.

    • Hình dạng chi tiết.

    • Độ cứng yêu cầu.

    • Phương pháp tôi.

    • Nhiệt độ ram.

    • Yêu cầu biến dạng kích thước.

    Không nên áp dụng một chế độ nhiệt luyện chung cho mọi nguồn thép DIN 1.2080.

    Đối với chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, cần kiểm soát quá trình nhiệt luyện để hạn chế cong vênh và thay đổi kích thước.

    Thép Dụng Cụ AISI D6

    KHẢ NĂNG CHỐNG MÀI MÒN CỦA DIN 1.2080

    DIN 1.2080 có khả năng chống mài mòn cao nhờ hàm lượng cacbon và crom lớn cùng hệ cacbit trong tổ chức thép.

    Vật liệu phù hợp với:

    • Khuôn dập nguội.

    • Dao cắt.

    • Dao xén.

    • Khuôn đột.

    • Dưỡng kiểm.

    • Khuôn tạo hình.

    • Chi tiết chịu ma sát.

    Đặc biệt, khi dụng cụ làm việc trong điều kiện mài mòn liên tục và ít chịu va đập, DIN 1.2080 có thể đáp ứng tốt yêu cầu về tuổi thọ.

    DIN 1.2080 CÓ GIỮ KÍCH THƯỚC TỐT KHÔNG?

    DIN 1.2080 có khả năng giữ kích thước tốt nếu quá trình nhiệt luyện được thực hiện đúng kỹ thuật.

    Đối với khuôn chính xác cần:

    • Gia nhiệt đồng đều.

    • Kiểm soát tốc độ gia nhiệt.

    • Hạn chế ứng suất dư.

    • Tôi đúng quy trình.

    • Ram đầy đủ.

    • Gia công thô trước nhiệt luyện.

    • Chừa lượng dư phù hợp.

    • Mài tinh sau nhiệt luyện.

    Việc lựa chọn quy trình phù hợp giúp hạn chế biến dạng và giảm lượng gia công sửa chữa sau nhiệt luyện.

    SO SÁNH DIN 1.2080 VỚI DIN 1.2379

    Tiêu chíDIN 1.2080DIN 1.2379
    NhómThép dụng cụ làm việc nguộiThép dụng cụ làm việc nguội
    Khả năng chống mài mònCaoCao
    Độ cứng sau nhiệt luyệnCaoCao
    Thành phần hợp kimC và Cr caoC, Cr và có Mo, V
    Ứng dụngKhuôn dập, dao cắt, khuôn nguộiKhuôn dập, dao cắt, dụng cụ chính xác
    Gia côngTốt hơn ở trạng thái ủTốt hơn ở trạng thái ủ
    Thay thếCần kiểm tra yêu cầu kỹ thuậtCần kiểm tra yêu cầu kỹ thuật

    DIN 1.2080 và DIN 1.2379 đều là thép dụng cụ chống mài mòn cao nhưng không nên mặc định hai mác có thể thay thế trực tiếp cho nhau.

    QUY CÁCH THÉP DIN 1.2080

    TITAN MATERIALS có thể cung cấp thép dụng cụ DIN 1.2080 theo nhiều dạng:

    • Thép tấm DIN 1.2080.

    • Thép tròn DIN 1.2080.

    • Thép vuông.

    • Thanh dẹt.

    • Phôi thép dụng cụ.

    • Phôi cắt theo kích thước.

    • Phôi gia công theo bản vẽ.

    Có thể hỗ trợ cắt phôi, phay, mài và gia công theo kích thước yêu cầu tùy nguồn hàng.

    KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG THÉP DIN 1.2080

    Khi mua DIN 1.2080 cho khuôn và dụng cụ quan trọng nên kiểm tra:

    • Mác thép DIN 1.2080.

    • Tên vật liệu X210Cr12.

    • Nhà sản xuất.

    • Nguồn gốc vật liệu.

    • Heat No.

    • Thành phần hóa học.

    • Độ cứng.

    • Kích thước và dung sai.

    • Độ phẳng và độ thẳng.

    • Chất lượng bề mặt.

    • MTC/Material Test Certificate.

    • Kiểm tra siêu âm đối với phôi lớn khi cần.

    Không nên chỉ dựa vào tên mác trên báo giá khi mua vật liệu số lượng lớn hoặc dùng cho khuôn chính xác.

    BẢO QUẢN THÉP DIN 1.2080

    DIN 1.2080 không phải thép không gỉ nên cần được bảo quản đúng cách:

    • Đặt phôi tại nơi khô ráo.

    • Tránh nước và độ ẩm cao.

    • Kê phôi cách nền.

    • Không để tiếp xúc trực tiếp với hóa chất.

    • Bôi dầu chống gỉ khi lưu kho lâu.

    • Bảo vệ bề mặt đã mài.

    • Phân loại theo từng mác thép.

    • Lưu chứng chỉ vật liệu theo từng Heat No.

    TẠI SAO CHỌN TITAN MATERIALS?

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn và vật liệu kim loại phục vụ cơ khí, CNC và chế tạo khuôn.

    • Cắt lẻ theo kích thước yêu cầu.

    • Cắt phôi theo bản vẽ.

    • Phay và mài theo yêu cầu.

    • Cung cấp MTC, CO, CQ theo nguồn hàng.

    • Hỗ trợ kiểm tra quy cách và độ cứng.

    • Báo giá nhanh.

    • Giao hàng toàn quốc.

    • Tư vấn lựa chọn mác vật liệu phù hợp.

    • Nhận gia công theo bản vẽ.

    • Cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn, inox, nhôm, đồng, titan và nhựa kỹ thuật.

    • Thép dụng cụ DIN 1.2080

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN

    KHO HÀ NỘI
    Địa chỉ mới: (Cạnh UB Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
    Địa chỉ cũ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội.

    KHO SỐ 1 – TP.HCM:
    145 Đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM.

    KHO SỐ 2 – TP.HCM:
    231 Đường Số 6, Bình Tân, TP.HCM.

    KHO SỐ 3 – TP.HCM:
    133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.

    VĂN PHÒNG/ĐKKD:
    133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.

    MST: 0312 983 281

    MR DƯỠNG
    SĐT/Zalo: 0902 345 304
    HOTLINE: 0969 304 316
    Điện thoại văn phòng: (08) 66 807 807

    Website: chokimloai.com
    Email: chokimloaivietnam@gmail.com

    Liên hệ TITAN MATERIALS để được tư vấn thép dụng cụ DIN 1.2080, kiểm tra nguồn hàng, báo giá và hỗ trợ cắt lẻ theo kích thước yêu cầu.

    Xem thêm tại đây

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

      NHẬP SỐ ZALO ID





      Thông tin của bạn sẽ được dùng để liên hệ gởi báo giá qua zalo...