Thép Khuôn Nhựa NAK80

Nội dung chính

    THÉP KHUÔN NHỰA NAK80 – THÀNH PHẦN, ĐỘ CỨNG, ĐÁNH BÓNG VÀ ỨNG DỤNG

    Thép khuôn nhựa NAK80 là dòng thép khuôn nhựa chất lượng cao nổi tiếng nhờ khả năng đánh bóng gương, gia công bề mặt chính xác và độ cứng đồng đều. NAK80 đặc biệt phù hợp với các loại khuôn ép nhựa yêu cầu bề mặt đẹp, khuôn sản phẩm trong suốt, khuôn linh kiện điện tử, ô tô, thiết bị gia dụng và các chi tiết có yêu cầu thẩm mỹ cao.

    Khác với nhiều loại thép khuôn phải nhiệt luyện sau khi gia công, NAK80 được cung cấp ở trạng thái hóa bền với độ cứng khoảng 40 HRC, vì vậy có thể tiến hành gia công khuôn trực tiếp mà thông thường không cần tôi cứng lại. Điều này giúp hạn chế biến dạng do nhiệt luyện và nâng cao độ chính xác kích thước của khuôn.

    Theo kinh nghiệm hơn 10 năm kinh doanh và cung cấp vật liệu cơ khí, NAK80 không phải loại thép phổ thông như S45C, SCM440 hay P20. Nhiều anh em cơ khí ít sử dụng thép khuôn chuyên dụng có thể khó nhận diện NAK80 nếu chỉ quan sát bề mặt. Khi mua loại thép này, nên kiểm tra rõ nguồn gốc, chứng chỉ vật liệu, độ cứng và thành phần hóa học thay vì chỉ dựa vào tên gọi thương mại.

    THÉP NAK80 LÀ GÌ?

    NAK80 là thép khuôn nhựa đặc chủng được phát triển bởi Daido Steel – Nhật Bản. Đây là một trong những mác thép nổi tiếng trong nhóm thép chế tạo khuôn nhựa có yêu cầu cao về độ bóng và chất lượng bề mặt.

    Một điểm quan trọng cần phân biệt là NAK80 là tên mác thương mại/proprietary grade của Daido Steel, không phải ký hiệu mác thép được định nghĩa trực tiếp theo hệ AISI, JIS hay DIN.

    Do đó, khi mua thép NAK80, không nên chỉ yêu cầu một loại thép “tương đương NAK80” nếu khuôn có yêu cầu kỹ thuật cao. Cần xác định rõ nhà sản xuất, chứng chỉ và các đặc tính thực tế của vật liệu.

     

    Đặc điểm nổi bật của NAK80

    • Độ cứng khi giao hàng khoảng 40 HRC.
    • Độ cứng tương đối đồng đều giữa bề mặt và lõi.
    • Khả năng đánh bóng gương rất tốt.
    • Khả năng gia công EDM tốt.
    • Khả năng tạo vân, khắc hoa văn tốt.
    • Không cần nhiệt luyện tôi cứng thông thường sau khi gia công.
    • Độ ổn định kích thước tốt.
    • Phù hợp với khuôn nhựa yêu cầu độ chính xác và thẩm mỹ cao.
    • Có khả năng hàn sửa khuôn khi áp dụng đúng quy trình.

    THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA THÉP NAK80

    Thành phần hóa học điển hình của NAK80 có thể tham khảo như sau:

    Nguyên tốHàm lượng điển hình
    C – Carbonkhoảng 0,15%
    Si – Siliconkhoảng 0,30%
    Mn – Manganesekhoảng 1,50%
    Ni – Nickelkhoảng 3,00%
    Mo – Molybdenumkhoảng 0,30%
    Cu – Copperkhoảng 1,00%
    Al – Aluminiumkhoảng 1,00%

    Các giá trị trên mang tính chất tham khảo theo thành phần điển hình. Thành phần chính xác của từng lô hàng cần căn cứ vào Mill Test Certificate – MTC/COA đi kèm.

     

    Vai trò của các nguyên tố hợp kim

    Carbon (C): góp phần tạo độ bền và độ cứng cho thép nhưng được kiểm soát ở mức phù hợp để duy trì khả năng gia công.

    Nickel (Ni): hỗ trợ cải thiện độ dai và cơ tính của vật liệu.

    Molybdenum (Mo): góp phần tăng độ bền và khả năng duy trì cơ tính.

    Copper (Cu) và Aluminium (Al): đóng vai trò quan trọng trong cơ chế hóa bền kết tủa đặc trưng của NAK80.

    Đây cũng là lý do không nên mô tả NAK80 đơn thuần là một biến thể của P20.

    ĐẶC TÍNH CƠ LÝ CỦA THÉP NAK80

    NAK80 được cung cấp ở trạng thái đã hóa bền và có độ cứng cao hơn đáng kể so với nhiều loại thép P20 thông thường.

    Độ cứng

    Độ cứng cung cấp điển hình:

    Khoảng 40 HRC

    Tùy kích thước sản phẩm, nhà sản xuất và chứng chỉ từng lô, giá trị thực tế có thể có sai số nhất định.

    Ưu điểm đáng chú ý là độ cứng của NAK80 có tính đồng đều cao, kể cả đối với những khối thép tương đối lớn. Điều này rất quan trọng với khuôn cần đánh bóng và gia công chính xác.

    Một số đặc tính cơ học đáng chú ý

    NAK80 có:

    • Độ bền cao.
    • Độ cứng cao ngay ở trạng thái giao hàng.
    • Độ dai phù hợp cho khuôn nhựa.
    • Khả năng duy trì kích thước tốt.
    • Khả năng chống biến dạng tốt trong quá trình chế tạo khuôn.

    Cơ tính cụ thể phải được xác định theo chứng chỉ của từng lô và điều kiện thử nghiệm.

    TRẠNG THÁI CUNG CẤP CỦA NAK80

    Một ưu điểm rất lớn của thép khuôn nhựa NAK80 là vật liệu được cung cấp ở trạng thái đã đạt độ cứng làm việc khoảng 40 HRC.

    Người chế tạo khuôn có thể thực hiện:

    Phay → khoan → EDM → mài → đánh bóng → hoàn thiện khuôn.

    Thông thường không cần thêm công đoạn tôi cứng toàn bộ khuôn như đối với nhiều loại thép dụng cụ được cung cấp ở trạng thái ủ mềm.

    Điều này giúp giảm nguy cơ:

    • Cong vênh.
    • Biến dạng.
    • Thay đổi kích thước.
    • Nứt trong quá trình nhiệt luyện.
    • Phát sinh thêm công đoạn sửa khuôn.

    XỬ LÝ NHIỆT THÉP NAK80

    NAK80 khác với các dòng thép khuôn phải gia công ở trạng thái mềm rồi mới tôi lên độ cứng sử dụng.

    Có cần tôi NAK80 sau gia công không?

    Trong phần lớn ứng dụng: không cần.

    Vật liệu đã được nhà sản xuất xử lý để đạt độ cứng làm việc khoảng 40 HRC trước khi xuất xưởng.

    Việc tự ý thực hiện chu trình nhiệt luyện khác với hướng dẫn của nhà sản xuất có thể ảnh hưởng đến:

    • Độ cứng.
    • Độ ổn định kích thước.
    • Khả năng đánh bóng.
    • Tổ chức vật liệu.
    • Chất lượng bề mặt khuôn.

    Nếu cần xử lý nhiệt đặc biệt hoặc sửa chữa sau hàn, nên áp dụng đúng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.

    KHẢ NĂNG GIA CÔNG THÉP NAK80

    Mặc dù NAK80 có độ cứng khoảng 40 HRC, vật liệu vẫn được thiết kế để có khả năng gia công tốt trong nhóm thép khuôn có độ cứng tương đương.

    Có thể thực hiện:

    • Phay CNC.
    • Tiện.
    • Khoan.
    • Doa.
    • Mài phẳng.
    • Mài tròn.
    • EDM.
    • Cắt dây.
    • Khắc hoa văn.
    • Đánh bóng.

    Phay NAK80

    Khi phay nên sử dụng dao carbide phù hợp với thép khoảng 40 HRC.

    Cần kiểm soát:

    • Tốc độ cắt.
    • Chiều sâu cắt.
    • Lượng chạy dao.
    • Độ cứng vững của máy.
    • Khả năng thoát phoi.
    • Nhiệt sinh ra trong quá trình gia công.

    Với khuôn yêu cầu độ chính xác cao, nên chia hợp lý giữa gia công thô, bán tinh và tinh.

    THÉP NAK80

    GIA CÔNG EDM VÀ CẮT DÂY NAK80

    NAK80 có khả năng gia công bằng EDM – Electrical Discharge Machining tốt và thường được lựa chọn cho các lòng khuôn có hình dạng phức tạp.

    Sau EDM có thể xuất hiện lớp bề mặt bị ảnh hưởng nhiệt.

    Đối với khuôn cần độ bóng cao, nên loại bỏ hoặc xử lý phù hợp lớp bề mặt sau EDM trước khi tiến hành đánh bóng cuối cùng.

    NAK80 cũng có thể gia công bằng Wire EDM – cắt dây, đặc biệt đối với:

    • Rãnh nhỏ.
    • Biên dạng phức tạp.
    • Insert.
    • Chi tiết yêu cầu độ chính xác cao.

    Cần lựa chọn chế độ cắt phù hợp để hạn chế ứng suất và ảnh hưởng nhiệt trên bề mặt.

    KHẢ NĂNG ĐÁNH BÓNG GƯƠNG CỦA NAK80

    Đây là một trong những ưu điểm nổi tiếng nhất của thép khuôn nhựa NAK80.

    NAK80 có tổ chức vật liệu đồng đều và được thiết kế cho khả năng đánh bóng rất cao.

    Vật liệu thích hợp cho:

    • Mirror polishing.
    • Khuôn nhựa trong suốt.
    • Khuôn có bề mặt trang trí.
    • Khuôn yêu cầu độ bóng cao.
    • Chi tiết có bề mặt thẩm mỹ.

    Quy trình đánh bóng tham khảo

    Thông thường quá trình hoàn thiện có thể đi từ:

    Gia công tinh → đá mài → giấy nhám từ thô đến mịn → bột kim cương → đánh bóng hoàn thiện.

    Không nên chuyển cấp hạt quá nhanh vì các vết xước từ bước trước có thể còn lại trên bề mặt.

    Chất lượng đánh bóng cuối cùng phụ thuộc đồng thời vào:

    • Chất lượng thép.
    • Quy trình gia công.
    • Tình trạng EDM.
    • Dụng cụ đánh bóng.
    • Tay nghề người thực hiện.

    KHẢ NĂNG KHẮC VÂN VÀ TẠO HOA VĂN

    NAK80 phù hợp với các khuôn cần:

    • Texture.
    • Vân da.
    • Vân nhám.
    • Hoa văn trang trí.
    • Khắc chữ và logo.

    Độ đồng đều của vật liệu giúp bề mặt tạo vân có tính ổn định cao hơn.

    Đối với các yêu cầu tạo vân đặc biệt, vẫn cần trao đổi trước với đơn vị thực hiện etching/texturing để lựa chọn quy trình phù hợp.

    KHẢ NĂNG HÀN SỬA NAK80

    Trong quá trình sử dụng khuôn, đôi khi cần:

    • Bù kích thước.
    • Sửa lòng khuôn.
    • Sửa cạnh.
    • Hàn vùng bị mòn.
    • Thay đổi thiết kế sản phẩm.

    NAK80 có thể hàn sửa, nhưng cần sử dụng vật liệu hàn phù hợp và tuân thủ quy trình hàn của nhà sản xuất.

    Sau hàn cần đặc biệt chú ý:

    • Chênh lệch độ cứng giữa vùng hàn và vật liệu nền.
    • Ứng suất dư.
    • Khả năng xuất hiện vết hàn sau đánh bóng.
    • Biến dạng khuôn.

    Với khuôn mirror cao cấp, hàn sửa phải được thực hiện rất cẩn thận vì bất kỳ sự khác biệt nhỏ nào trên bề mặt cũng có thể xuất hiện sau đánh bóng.

    KHẢ NĂNG CHỐNG ĂN MÒN CỦA NAK80

    Một điểm cần hiểu đúng là:

    NAK80 không phải thép không gỉ.

    Do đó, không nên quảng cáo NAK80 như một loại thép khuôn chống gỉ cao.

    Trong môi trường ẩm hoặc khi lưu kho lâu, bề mặt NAK80 vẫn có khả năng bị oxy hóa.

    Nên:

    • Lau sạch sau sử dụng.
    • Tránh nước và môi trường ẩm.
    • Phủ dầu chống gỉ khi lưu kho.
    • Bảo quản khuôn trong môi trường khô.

    Nếu ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, nên cân nhắc các dòng thép khuôn không gỉ chuyên dụng.

    ƯU ĐIỂM CỦA THÉP KHUÔN NHỰA NAK80

    Các ưu điểm nổi bật gồm:

    • Độ cứng khoảng 40 HRC ngay khi giao hàng.
    • Không cần tôi cứng thông thường sau gia công.
    • Khả năng đánh bóng gương rất tốt.
    • Độ cứng tương đối đồng đều.
    • Gia công EDM tốt.
    • Tạo vân và khắc hoa văn tốt.
    • Ổn định kích thước.
    • Phù hợp với khuôn yêu cầu độ chính xác cao.
    • Giảm rủi ro biến dạng do nhiệt luyện.
    • Có thể hàn sửa khi sử dụng đúng quy trình.

    HẠN CHẾ CỦA NAK80

    NAK80 không phải vật liệu tối ưu cho mọi loại khuôn.

    Một số hạn chế cần lưu ý:

    • Giá thành thường cao hơn các dòng thép khuôn phổ thông.
    • Độ cứng khoảng 40 HRC không phù hợp với những ứng dụng cần độ cứng 55–60 HRC.
    • Không phải thép không gỉ.
    • Không phải lựa chọn chính cho khuôn làm việc ở nhiệt độ rất cao.
    • Gia công cần dụng cụ phù hợp vì vật liệu đã có độ cứng tương đối cao.

    Nếu khuôn chịu mài mòn cực lớn hoặc điều kiện làm việc đặc biệt, cần cân nhắc các loại thép dụng cụ khác.

    SO SÁNH NAK80 VÀ P20

    NAK80 thường được đặt cạnh P20 khi lựa chọn vật liệu làm khuôn nhựa, nhưng hai loại không hoàn toàn giống nhau.

    Tiêu chíNAK80P20
    Nhóm vật liệuThép khuôn nhựa hóa bền kết tủaThép khuôn nhựa tiền tôi
    Độ cứng cung cấpKhoảng 40 HRCThường thấp hơn NAK80
    Đánh bóngRất tốtTốt
    EDMRất tốtTốt
    Tạo vânRất tốtTốt
    Gia côngTốtTốt
    GiáThường cao hơnKinh tế hơn
    Khuôn bóng gươngRất phù hợpTùy cấp vật liệu
    Khuôn thông thườngPhù hợpRất phổ biến

    Nếu khuôn chỉ yêu cầu thông thường, P20 có thể mang lại hiệu quả kinh tế tốt.

    Nếu khuôn yêu cầu bề mặt cao, độ cứng cao hơn và chất lượng đánh bóng tốt, NAK80 có nhiều lợi thế kỹ thuật.

    SO SÁNH NAK80 VÀ H13

    H13 và NAK80 thuộc hai hướng ứng dụng khác nhau.

    NAK80 tập trung vào:

    • Khuôn nhựa.
    • Đánh bóng.
    • Tạo vân.
    • Độ chính xác.
    • Bề mặt thẩm mỹ.

    Trong khi H13 là thép dụng cụ làm việc nóng, thường được lựa chọn cho:

    • Khuôn đúc áp lực.
    • Khuôn rèn nóng.
    • Dụng cụ làm việc ở nhiệt độ cao.
    • Ứng dụng cần khả năng chống mỏi nhiệt.

    Vì vậy, không nên chỉ so sánh hai loại bằng độ cứng để quyết định vật liệu.

    Đúng anh, bài vừa rồi bị cắt mất đoạn cuối, nên chưa có phần Thông số quy cách → Kiểm tra chất lượng → Tiêu chí mua → Bảo quản → Liên hệ → Meta Description → Từ khóa SEO. Em bổ sung nguyên phần cuối để anh nối vào bài trên:

    THÔNG SỐ QUY CÁCH THÉP KHUÔN NHỰA NAK80

    Thép khuôn nhựa NAK80 trên thị trường thường được cung cấp dưới dạng tấm, khối, thanh hoặc phôi cắt theo kích thước yêu cầu.

    Dạng vật liệu

    • Thép tấm NAK80.
    • Thép khối NAK80.
    • Thanh vuông NAK80.
    • Thanh chữ nhật NAK80.
    • Phôi khuôn NAK80.
    • Phôi cắt theo bản vẽ.
    • Phôi gia công thô theo yêu cầu.

    Kích thước

    Kích thước thực tế phụ thuộc vào nguồn hàng và nhà sản xuất.

    Khách hàng có thể đặt:

    • Cắt theo chiều dày.
    • Cắt theo chiều rộng.
    • Cắt theo chiều dài.
    • Cắt phôi theo kích thước bản vẽ.
    • Gia công 6 mặt theo yêu cầu.

    Với phôi khuôn có yêu cầu độ chính xác cao, cần thống nhất rõ dung sai kích thước, lượng dư gia công và tình trạng bề mặt trước khi đặt hàng.

    KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG THÉP NAK80

    NAK80 là dòng thép khuôn có giá trị tương đối cao. Đối với những bộ khuôn quan trọng, không nên chỉ dựa vào dấu sơn hoặc chữ đóng trên thép để xác định vật liệu.

    Thép khuôn nhựa NAK80

    Kiểm tra chứng chỉ vật liệu

    Nên yêu cầu:

    • MTC – Mill Test Certificate.
    • CO/CQ nếu hợp đồng yêu cầu.
    • Heat No./Lot No.
    • Nhà sản xuất.
    • Thành phần hóa học.
    • Độ cứng.
    • Kích thước và quy cách.

    Các thông tin trên chứng chỉ phải có khả năng đối chiếu với lô vật liệu thực tế.

    Kiểm tra thành phần hóa học

    Có thể sử dụng thiết bị phân tích thành phần phù hợp để kiểm tra các nguyên tố hợp kim đặc trưng.

    Đối với NAK80, việc kiểm tra thành phần cần kết hợp với chứng chỉ của nhà sản xuất bởi đây là mác thép thương mại có thành phần và công nghệ sản xuất riêng.

    Kiểm tra độ cứng

    Độ cứng là một trong những thông số rất hữu ích khi kiểm tra NAK80.

    NAK80 chính hãng thường được cung cấp ở mức khoảng:

    40 HRC

    Nếu độ cứng thực tế chênh lệch lớn so với thông số công bố, cần kiểm tra lại nguồn gốc, tình trạng vật liệu và chứng chỉ trước khi đưa vào chế tạo khuôn.

    Kiểm tra siêu âm

    Với những khối thép lớn hoặc khuôn có giá trị cao, có thể yêu cầu kiểm tra siêu âm nhằm phát hiện các khuyết tật bên trong vật liệu.

    Đây là yếu tố đặc biệt đáng quan tâm đối với:

    • Khuôn kích thước lớn.
    • Khuôn gia công sâu.
    • Khuôn đánh bóng gương.
    • Khuôn có giá trị gia công CNC cao.

    Chi phí kiểm tra ban đầu thường nhỏ hơn rất nhiều so với thiệt hại khi phát hiện lỗi vật liệu sau khi đã hoàn thành phần lớn quá trình gia công.

    TIÊU CHÍ MUA THÉP KHUÔN NHỰA NAK80

    Theo kinh nghiệm hơn 10 năm bán và cung cấp vật liệu cơ khí, với NAK80 thì giá/kg không nên là tiêu chí duy nhất.

    Đây không phải mác thép phổ biến như S45C hay SCM440 nên anh em cơ khí ít sử dụng thép khuôn chuyên dụng đôi khi khó nhận biết bằng mắt thường.

    Khi mua nên kiểm tra ít nhất các yếu tố:

    • Đúng mác NAK80.
    • Đúng nhà sản xuất nếu bản vẽ quy định.
    • Có chứng chỉ vật liệu.
    • Kiểm tra Heat No./Lot No.
    • Kiểm tra độ cứng.
    • Kiểm tra kích thước thực tế.
    • Kiểm tra bề mặt.
    • Kiểm tra siêu âm nếu khuôn quan trọng.
    • Xác định lượng dư cắt và lượng dư gia công.
    • Xác định yêu cầu đánh bóng của khuôn.

    Đặc biệt, không nên tự động coi tất cả các loại thép được quảng cáo là “tương đương NAK80” đều có khả năng đánh bóng, EDM và độ đồng đều giống NAK80 chính hãng.

    BẢO QUẢN THÉP NAK80

    NAK80 không phải thép không gỉ, vì vậy vật liệu vẫn có thể bị oxy hóa khi tiếp xúc lâu với độ ẩm.

    Khi lưu kho nên:

    • Đặt thép tại vị trí khô ráo.
    • Không để trực tiếp xuống nền kho ẩm.
    • Hạn chế tiếp xúc với nước.
    • Phủ dầu chống gỉ lên bề mặt nếu lưu kho lâu.
    • Che chắn khi vận chuyển.
    • Bảo vệ các bề mặt đã mài hoặc gia công chính xác.
    • Đánh dấu rõ Heat No. và mác vật liệu để tránh nhầm lẫn.

    Đối với khuôn đã đánh bóng gương, việc bảo vệ bề mặt càng quan trọng vì chỉ một vùng oxy hóa hoặc vết xước nhỏ cũng có thể làm tăng đáng kể thời gian hoàn thiện lại khuôn.

    MUA THÉP KHUÔN NHỰA NAK80 TẠI CHỢ KIM LOẠI – TITAN MATERIALS

    Titan Materials cung cấp và hỗ trợ tìm nguồn các dòng thép khuôn phục vụ ngành cơ khí chế tạo khuôn tại Việt Nam.

    Đối với thép khuôn nhựa NAK80, khách hàng có thể gửi trực tiếp:

    Mác thép + Dày × Rộng × Dài + Số lượng

    hoặc gửi bản vẽ/phôi cần gia công để được kiểm tra quy cách và tư vấn phương án cắt vật liệu phù hợp.

    Ngoài NAK80, Titan Materials cung cấp và hỗ trợ nhiều nhóm vật liệu như:

    • Thép khuôn nhựa.
    • Thép khuôn nóng.
    • Thép khuôn nguội.
    • Thép dụng cụ.
    • Thép hợp kim.
    • Thép chế tạo.
    • Inox.
    • Nhôm.
    • Đồng.
    • Titan.
    • Niken và hợp kim đặc biệt.

    Có thể hỗ trợ cắt phôi theo kích thước để giảm lượng vật liệu dư và tiết kiệm thời gian gia công cho khách hàng.

    Thép khuôn nhựa NAK80

    LIÊN HỆ MUA THÉP KHUÔN NHỰA NAK80

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN

    KHO HÀ NỘI

    Địa chỉ mới: (Cạnh UB Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội

    Địa chỉ cũ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội

    KHO SỐ 1 – TP.HCM: 145 Đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM

    KHO SỐ 2 – TP.HCM: 231 Đường Số 6, Bình Tân, TP.HCM

    KHO SỐ 3 – TP.HCM: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM

    VĂN PHÒNG/ĐKKD: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM

    MST: 0312 983 281

    Mr Dưỡng

    SĐT/Zalo: 0902 345 304

    Số phụ: 0969 304 316

    Điện thoại văn phòng: (08) 66 807 807

    Website: chokimloai.com

    Email: chokimloaivietnam@gmail.com

    Google Maps kho Hà Nội:
    //maps.app.goo.gl/CdDwF6j2HLSTc5Jd8

    Xem thêm tại đây 

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

      NHẬP SỐ ZALO ID





      Thông tin của bạn sẽ được dùng để liên hệ gởi báo giá qua zalo...