Thép Gió AISI M36 – Thép M36 HSS Cobalt Chịu Nhiệt, Chống Mài Mòn Cao
GIỚI THIỆU CHUNG
Thép Gió AISI M36 là thép tốc độ cao (High Speed Steel – HSS) thuộc nhóm thép gió hợp kim có Cobalt. Vật liệu được phát triển cho các dụng cụ cắt yêu cầu độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và đặc biệt là khả năng duy trì độ cứng khi nhiệt độ tại vùng cắt tăng cao.
Nhờ sự kết hợp của Carbon, Crom, Molypden, Vonfram, Vanadi và Cobalt, Thép M36 có khả năng đáp ứng nhiều điều kiện gia công nặng, đặc biệt khi dụng cụ phải làm việc ở tốc độ cao hoặc gia công những vật liệu tương đối khó cắt.
HSS M36 có thể được sử dụng để chế tạo mũi khoan, mũi taro, dao phay, dao doa, dao chuốt, dao tạo hình và nhiều loại dụng cụ cắt công nghiệp. Hiệu suất thực tế của vật liệu phụ thuộc nhiều vào chất lượng phôi, thành phần hóa học, quy trình nhiệt luyện và điều kiện sử dụng.

THÀNH PHẦN HÓA HỌC
Thành phần hóa học là yếu tố quan trọng quyết định độ cứng, khả năng nhiệt luyện và khả năng chống mài mòn của Thép Gió AISI M36.
Các nguyên tố hợp kim quan trọng thường gồm:
Carbon (C): góp phần tạo độ cứng và kết hợp với các nguyên tố hợp kim để hình thành cacbua.
Crom (Cr): hỗ trợ khả năng thấm tôi, ổn định tổ chức và tham gia hình thành cacbua.
Molypden (Mo): góp phần cải thiện độ cứng nóng, khả năng chống mài mòn và đặc tính làm việc ở nhiệt độ cao.
Vonfram (W): tham gia hình thành các cacbua hợp kim cứng và giúp duy trì tính chất của vật liệu khi nhiệt độ vùng cắt tăng.
Vanadi (V): tạo các cacbua Vanadi có độ cứng cao, góp phần tăng khả năng chống mài mòn và duy trì cạnh cắt.
Cobalt (Co): cải thiện khả năng giữ độ cứng của nền thép ở nhiệt độ cao, đặc biệt hữu ích đối với dụng cụ làm việc ở tốc độ cắt lớn.
Do M36 ít phổ biến hơn M2, M35 hoặc M42 và thông số có thể khác nhau theo nguồn tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất, thành phần chính xác của từng lô hàng cần được đối chiếu với Mill Test Certificate – MTC.
Không nên xác định chất lượng vật liệu chỉ dựa vào tên thương mại M36 mà không kiểm tra chứng chỉ đi kèm.
ĐẶC TÍNH NỔI BẬT
Thép M36 có nhiều đặc tính phù hợp với các dụng cụ cắt hiệu suất cao:
Độ cứng cao sau nhiệt luyện.
Khả năng chống mài mòn tốt.
Khả năng giữ cạnh cắt tốt.
Độ cứng nóng cao.
Khả năng chịu tải nén tốt.
Duy trì hiệu suất trong điều kiện nhiệt độ vùng cắt cao.
Phù hợp với nhiều loại vật liệu khó gia công.
Có thể kết hợp với các lớp phủ PVD để nâng cao tuổi thọ dụng cụ.
Nhờ những đặc tính trên, Thép Gió M36 được cân nhắc cho những ứng dụng mà HSS thông dụng không đáp ứng tốt yêu cầu về nhiệt độ, khả năng giữ cạnh hoặc tuổi thọ dụng cụ.
VAI TRÒ CỦA COBALT
Cobalt là một trong những nguyên tố quan trọng tạo nên đặc tính của Thép Gió AISI M36.
Cobalt không chủ yếu được bổ sung để tạo cacbua như Vanadi. Vai trò quan trọng của Cobalt là cải thiện khả năng duy trì độ cứng của nền thép khi nhiệt độ tăng cao.
Đặc tính này thường được gọi là độ cứng nóng – Hot Hardness hoặc Red Hardness.
Trong quá trình cắt kim loại, ma sát giữa dụng cụ, phoi và vật liệu gia công sinh ra lượng nhiệt lớn. Khi nhiệt độ vùng cắt tăng, vật liệu dụng cụ cần duy trì đủ độ cứng để cạnh cắt không bị suy giảm nhanh.
Nhờ Cobalt, AISI M36 có lợi thế trong các điều kiện gia công tạo nhiệt cao và yêu cầu duy trì hiệu suất cắt ổn định.
VAI TRÒ CỦA VANADI
Vanadi có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng chống mài mòn của Thép M36.
Vanadi kết hợp với Carbon hình thành các cacbua có độ cứng cao. Những cacbua này góp phần cải thiện:
Khả năng chống mài mòn.
Khả năng duy trì cạnh cắt.
Khả năng chịu ma sát.
Tuổi thọ dụng cụ.
Khả năng làm việc với vật liệu có độ bền cao.
Tuy nhiên, kích thước, hình dạng và sự phân bố của cacbua cũng ảnh hưởng đến độ dai và khả năng mài của vật liệu. Vì vậy, chất lượng luyện kim của phôi có vai trò rất quan trọng.
CẤU TRÚC VI MÔ
Sau khi được nhiệt luyện phù hợp, Thép Gió AISI M36 có thể hình thành nền martensite độ cứng cao kết hợp với hệ cacbua hợp kim.
Molypden, Vonfram, Vanadi và Crom góp phần hình thành các loại cacbua có độ cứng cao. Cobalt chủ yếu góp phần cải thiện đặc tính của nền thép khi làm việc ở nhiệt độ cao.
Hiệu suất của dụng cụ còn liên quan đến:
Kích thước cacbua.
Sự phân bố cacbua.
Độ đồng đều của tổ chức.
Lượng austenite dư.
Chế độ tôi và ram.
Chất lượng luyện kim của vật liệu ban đầu.
Một tổ chức được kiểm soát tốt giúp cải thiện sự cân bằng giữa độ cứng, khả năng chống mài mòn và độ dai của dụng cụ.
ĐỘ CỨNG
Sau nhiệt luyện phù hợp, Thép Gió AISI M36 có thể đạt độ cứng cao đáp ứng yêu cầu của nhiều loại dụng cụ cắt.
Độ cứng cuối cùng phụ thuộc vào:
Thành phần hóa học thực tế.
Nhiệt độ austenit hóa.
Thời gian giữ nhiệt.
Phương pháp tôi.
Tốc độ làm nguội.
Nhiệt độ ram.
Số lần ram.
Kích thước chi tiết.
Yêu cầu độ dai.
Điều kiện làm việc thực tế.
Không nên mặc định độ cứng càng cao thì dụng cụ càng tốt. Nếu độ cứng quá cao nhưng độ dai không phù hợp, cạnh cắt có thể dễ bị mẻ hoặc dụng cụ có nguy cơ gãy khi chịu tải va đập.
Vì vậy, mức độ cứng của HSS M36 cần được xác định theo ứng dụng và tài liệu kỹ thuật của đúng nguồn vật liệu.

NHIỆT LUYỆN
Nhiệt luyện là công đoạn có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất cuối cùng của Thép M36.
Một quy trình cơ bản thường bao gồm:
Ủ MỀM
Ủ mềm giúp giảm độ cứng của vật liệu, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình gia công trước khi tôi.
Ở trạng thái ủ mềm, vật liệu thuận lợi hơn cho các công đoạn như tiện, phay, khoan và tạo hình.
KHỬ ỨNG SUẤT
Đối với chi tiết đã trải qua quá trình gia công bóc lượng vật liệu lớn, có thể thực hiện khử ứng suất trước nhiệt luyện cuối cùng.
Mục đích là hạn chế biến dạng và ứng suất không mong muốn trong quá trình nhiệt luyện.
GIA NHIỆT SƠ BỘ
HSS có hàm lượng hợp kim cao nên thường được gia nhiệt theo từng cấp.
Gia nhiệt sơ bộ giúp giảm chênh lệch nhiệt độ giữa bề mặt và lõi vật liệu, từ đó hạn chế ứng suất nhiệt, biến dạng và nguy cơ nứt.
AUSTENIT HÓA
Sau khi gia nhiệt sơ bộ, vật liệu được nung đến vùng nhiệt độ austenit hóa phù hợp.
Nhiệt độ và thời gian giữ nhiệt cần được lựa chọn dựa trên:
Datasheet của nhà sản xuất.
Thành phần thực tế của vật liệu.
Kích thước chi tiết.
Thiết bị nhiệt luyện.
Độ cứng yêu cầu.
Điều kiện sử dụng của dụng cụ.
Không nên áp dụng một thông số nhiệt độ cố định cho mọi nguồn Thép Gió AISI M36 khi chưa xác định rõ tiêu chuẩn và tài liệu kỹ thuật.
TÔI
Sau austenit hóa, vật liệu được làm nguội theo chế độ thích hợp để hình thành tổ chức có khả năng đạt độ cứng cao.
Tùy thiết bị và yêu cầu kỹ thuật có thể sử dụng:
Nhiệt luyện chân không.
Làm nguội bằng khí.
Dầu tôi phù hợp.
Bể muối chuyên dụng.
Hoặc phương pháp được nhà sản xuất vật liệu khuyến nghị.
RAM
Sau quá trình tôi, M36 thường được ram nhiều lần nhằm:
Giảm ứng suất dư.
Ổn định tổ chức.
Hỗ trợ chuyển hóa austenite dư.
Phát triển độ cứng thứ cấp.
Cân bằng giữa độ cứng và độ dai.
Sau nhiệt luyện nên kiểm tra độ cứng và các yêu cầu kỹ thuật trước khi đưa dụng cụ vào sử dụng.
GIA CÔNG
Phần lớn quá trình gia công cơ khí của Thép Gió M36 nên được thực hiện khi vật liệu còn ở trạng thái ủ mềm.
Các phương pháp có thể sử dụng gồm:
Tiện.
Phay.
Khoan.
Doa.
Tạo hình.
Cắt phôi.
Gia công chuẩn bị trước nhiệt luyện.
Sau khi tôi và ram, vật liệu có độ cứng và khả năng chống mài mòn cao, khiến việc gia công bằng tiện hoặc phay thông thường trở nên khó khăn hơn.
MÀI
Mài là một công đoạn quan trọng đối với dụng cụ chế tạo từ Thép Gió AISI M36.
Sau nhiệt luyện, hệ cacbua cứng giúp tăng khả năng chống mài mòn nhưng đồng thời làm vật liệu khó mài hơn.
Tùy yêu cầu có thể sử dụng:
Đá mài chuyên dụng cho HSS.
Mài CBN.
Mài chính xác.
Mài định hình.
Trong quá trình mài cần kiểm soát nhiệt tốt để hạn chế:
Cháy bề mặt.
Nứt mài.
Ứng suất kéo trên bề mặt.
Thay đổi độ cứng cục bộ.
Giảm tuổi thọ cạnh cắt.
Việc lựa chọn đá mài, tốc độ, lượng ăn dao và dung dịch làm mát phù hợp có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dụng cụ.
CẮT DÂY EDM VÀ GIA CÔNG TIA LỬA ĐIỆN
Đối với Thép M36 đã nhiệt luyện, cắt dây EDM và gia công tia lửa điện EDM là những phương pháp hữu ích khi cần tạo hình chính xác.
Các phương pháp này có thể được sử dụng cho:
Biên dạng phức tạp.
Rãnh nhỏ.
Chi tiết có độ cứng cao.
Dụng cụ tạo hình.
Chi tiết khó gia công bằng phương pháp cắt gọt thông thường.
Sau EDM, tùy yêu cầu kỹ thuật có thể cần hoàn thiện bề mặt để hạn chế ảnh hưởng của lớp tái đông đặc và các khuyết tật bề mặt do quá trình phóng điện.
PHỦ BỀ MẶT
Dụng cụ chế tạo từ HSS M36 có thể được kết hợp với công nghệ phủ bề mặt nhằm nâng cao hiệu suất sử dụng.
Một số lớp phủ thường gặp gồm:
TiN – Titanium Nitride.
TiCN – Titanium Carbonitride.
TiAlN – Titanium Aluminium Nitride.
AlTiN – Aluminium Titanium Nitride.
Các lớp phủ PVD chuyên dụng khác.
Lớp phủ phù hợp có thể giúp giảm ma sát, hạn chế dính vật liệu, cải thiện khả năng chống mài mòn và kéo dài tuổi thọ cạnh cắt.
Việc lựa chọn lớp phủ cần căn cứ vào vật liệu gia công, tốc độ cắt, nhiệt độ vùng cắt và điều kiện sử dụng cụ thể.
ỨNG DỤNG
Nhờ sự kết hợp giữa độ cứng, khả năng chống mài mòn và khả năng duy trì độ cứng nóng, Thép Gió AISI M36 có thể được sử dụng để chế tạo:
Mũi khoan.
Mũi khoan xoắn.
Mũi khoan sâu.
Mũi taro.
Dao doa – Reamer.
Dao phay.
Dao tiện.
Dao chuốt.
Dao tạo hình.
Dao cắt.
Dụng cụ cắt ren.
Dụng cụ gia công thép hợp kim.
Dụng cụ gia công thép không gỉ.
Dụng cụ cắt yêu cầu duy trì độ cứng ở nhiệt độ cao.
Các chi tiết chịu mài mòn phù hợp với đặc tính của vật liệu.
Khả năng phù hợp của M36 với từng ứng dụng cần được đánh giá dựa trên tải trọng, tốc độ cắt, vật liệu phôi, kiểu cắt liên tục hoặc gián đoạn và yêu cầu tuổi thọ.
ƯU ĐIỂM
Những ưu điểm đáng chú ý của Thép M36 gồm:
Độ cứng cao sau nhiệt luyện.
Khả năng giữ độ cứng nóng tốt.
Khả năng chống mài mòn cao.
Khả năng duy trì cạnh cắt tốt.
Phù hợp với nhiều dụng cụ cắt hiệu suất cao.
Có thể kết hợp với lớp phủ PVD.
Có khả năng mài lại đối với nhiều loại dụng cụ.
Phù hợp với một số ứng dụng gia công vật liệu khó cắt.
Tuổi thọ dụng cụ có thể được cải thiện đáng kể khi vật liệu được nhiệt luyện và sử dụng đúng điều kiện.
NHƯỢC ĐIỂM VÀ HẠN CHẾ
Bên cạnh các ưu điểm, M36 cũng có những hạn chế cần xem xét:
Khó gia công hơn thép Carbon và nhiều loại thép hợp kim thông thường.
Sau nhiệt luyện thường phải sử dụng mài hoặc EDM để hoàn thiện chính xác.
Quá trình nhiệt luyện yêu cầu kiểm soát chặt chẽ.
Mài không đúng kỹ thuật có thể gây cháy hoặc nứt bề mặt.
Chi phí vật liệu và chế tạo dụng cụ có thể cao hơn HSS thông dụng.
Không phải mọi ứng dụng đều cần sử dụng M36.
Trong nhiều trường hợp, M2, M4, M35, M42 hoặc một loại thép dụng cụ khác có thể phù hợp hơn về cả kỹ thuật và chi phí.
SO SÁNH THÉP M36 VÀ M2
M2 là một trong những loại thép tốc độ cao được sử dụng phổ biến nhất.
So với M2, Thép Gió AISI M36 thuộc nhóm HSS có Cobalt và hướng đến những điều kiện cần khả năng duy trì độ cứng nóng cao hơn.
M2 có lợi thế về:
Tính phổ biến.
Phạm vi ứng dụng rộng.
Sự cân bằng giữa độ cứng và độ dai.
Khả năng tìm mua thuận lợi.
Chi phí thường dễ tiếp cận hơn.
M36 có thể được cân nhắc khi nhiệt độ vùng cắt cao, vật liệu gia công khó cắt hoặc yêu cầu duy trì cạnh cắt cao hơn.
Hai mác không nên được xem là tương đương trực tiếp nếu bản vẽ hoặc tiêu chuẩn quy định chính xác vật liệu.
SO SÁNH THÉP M36 VÀ M4
M4 là loại HSS nổi bật nhờ hàm lượng Carbon và Vanadi cao, mang lại khả năng chống mài mòn rất tốt.
M36 thuộc nhóm HSS có Cobalt và hướng đến khả năng duy trì hiệu suất của dụng cụ trong điều kiện nhiệt độ vùng cắt cao.
Có thể phân biệt theo định hướng:
M4: nổi bật về khả năng chống mài mòn.
M36: hướng đến sự kết hợp giữa khả năng chống mài mòn và độ cứng nóng.
Tuy nhiên, việc lựa chọn cần dựa trên tải trọng, vật liệu gia công, chế độ cắt và yêu cầu về độ dai.
M4 và M36 không nên được coi là hai mác tương đương trực tiếp.
SO SÁNH THÉP M36 VÀ M35
M35 là loại HSS Cobalt phổ biến, thường được gọi là HSS-Co5.
Thép M36 cũng thuộc nhóm HSS có Cobalt nhưng có hệ hợp kim riêng. Vì vậy, không nên hiểu đơn giản M36 chỉ là M35 có thêm Cobalt.
M35 thường được sử dụng cho:
Mũi khoan Cobalt.
Taro.
Dao phay.
Dao doa.
Dụng cụ gia công inox.
Khi bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật chỉ định M36, việc sử dụng M35 thay thế cần được đánh giá và chấp thuận về mặt kỹ thuật.
SO SÁNH THÉP M36 VÀ M42
M42 là loại HSS Cobalt hiệu suất cao, nổi bật nhờ khả năng đạt độ cứng cao và duy trì độ cứng nóng tốt.
Thép Gió M36 và M42 có hệ thành phần hợp kim khác nhau nên không được mặc định là vật liệu tương đương.
M42 thường được lựa chọn cho những điều kiện:
Tốc độ cắt cao.
Nhiệt độ vùng cắt lớn.
Gia công vật liệu khó cắt.
Yêu cầu duy trì cạnh cắt cao.
Việc lựa chọn M36 hay M42 phải dựa trên yêu cầu kỹ thuật của dụng cụ, vật liệu gia công, tải trọng, chế độ cắt và chi phí tổng thể.
KHẢ NĂNG HÀN VÀ GHÉP
Hàn trực tiếp M36 tương đối khó do hàm lượng hợp kim cao và nguy cơ nứt hoặc thay đổi tổ chức tại vùng ảnh hưởng nhiệt.
Khi cần ghép hoặc sửa chữa có thể cân nhắc:
Brazing với vật liệu trung gian phù hợp.
Hàn laser theo quy trình chuyên dụng.
Ghép cơ khí.
Các quy trình hàn chuyên dụng có kiểm soát nhiệt.
Không nên sử dụng quy trình hàn dành cho thép Carbon thông thường khi chưa đánh giá ảnh hưởng đến tổ chức và độ cứng của HSS.
QUY CÁCH
Tùy nhà sản xuất và tình trạng nguồn hàng, Thép Gió AISI M36 có thể được cung cấp dưới các dạng:
Thép tròn đặc M36.
Thép thanh M36.
Thép tấm M36.
Thép la M36.
Thép vuông M36.
Phôi thép M36.
Phôi cắt theo kích thước yêu cầu.
Khi đặt hàng nên cung cấp đầy đủ:
Mác vật liệu.
Đường kính hoặc chiều dày.
Chiều rộng.
Chiều dài.
Số lượng.
Dung sai.
Trạng thái vật liệu.
Yêu cầu chứng chỉ.
Yêu cầu cắt phôi nếu có.
CÁCH KIỂM TRA KHI MUA HÀNG
Khi mua Thép M36, đặc biệt đối với vật liệu dùng để chế tạo dụng cụ chính xác, nên kiểm tra:
Mill Test Certificate – MTC.
Tên mác vật liệu.
Tiêu chuẩn áp dụng.
Thành phần hóa học.
Hàm lượng Cobalt.
Heat Number.
Trạng thái cung cấp.
Độ cứng.
Kích thước.
Dung sai.
Chất lượng bề mặt.
Nguồn gốc vật liệu.
Nhà sản xuất.
Đối với đơn hàng có yêu cầu kỹ thuật cao, có thể thực hiện phân tích thành phần hóa học và các phép kiểm tra vật liệu cần thiết trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.
CÁCH LỰA CHỌN THÉP M36
Trước khi lựa chọn Thép Gió AISI M36, cần xác định rõ điều kiện làm việc của dụng cụ.
Các yếu tố quan trọng gồm:
Vật liệu cần gia công.
Độ cứng của phôi.
Tốc độ cắt.
Lượng chạy dao.
Chiều sâu cắt.
Kiểu cắt liên tục hoặc gián đoạn.
Nhiệt độ vùng cắt.
Yêu cầu độ chính xác.
Độ dai cần thiết.
Tuổi thọ dụng cụ mong muốn.
Khả năng mài lại.
Chi phí sản xuất dụng cụ.
Không nên lựa chọn thép gió chỉ dựa trên độ cứng. Cần cân bằng giữa độ cứng, khả năng chống mài mòn, độ dai và điều kiện tải thực tế.

KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG
Trước khi đưa vật liệu vào gia công, đặc biệt với các đơn hàng có yêu cầu kỹ thuật cao, nên kiểm tra:
Kích thước thực tế.
Độ thẳng của thanh.
Độ phẳng của tấm.
Tình trạng bề mặt.
Độ cứng trạng thái giao hàng.
Mác vật liệu.
Heat Number.
MTC của lô hàng.
Thành phần hóa học khi cần thiết.
Việc quản lý từng lô theo Heat Number giúp truy xuất nguồn gốc và hạn chế nhầm lẫn giữa M36 với các mác HSS có hình thức bên ngoài tương tự.
BẢO QUẢN
Thép Gió AISI M36 không phải thép không gỉ nên vẫn có thể oxy hóa và xuất hiện gỉ bề mặt nếu bảo quản không đúng cách.
Vật liệu nên được lưu trữ tại nơi khô ráo, tránh nước và môi trường có độ ẩm cao.
Nếu lưu kho dài ngày nên:
Phủ dầu chống gỉ.
Sử dụng bao bì chống ẩm.
Không đặt vật liệu trực tiếp trên nền ẩm.
Phân loại riêng từng mác thép.
Đánh dấu Heat Number.
Lưu chứng chỉ MTC theo từng lô.
Cần tránh nhầm lẫn M36 với M2, M3, M4, M7, M30, M33, M35, M42 và các mác thép tốc độ cao khác.
LƯU Ý AN TOÀN
Quá trình cắt, mài và nhiệt luyện HSS có thể phát sinh nhiệt độ cao, phoi kim loại, bụi mài và các nguy cơ cơ học.
Người vận hành cần sử dụng thiết bị bảo hộ phù hợp với từng công đoạn.
Khu vực mài cần có hệ thống che chắn, hút bụi và làm mát thích hợp.
Quá trình nhiệt luyện cần được thực hiện bằng thiết bị phù hợp và bởi nhân sự có chuyên môn.
Đối với dụng cụ có giá trị cao hoặc yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt, nên sử dụng quy trình nhiệt luyện của nhà sản xuất vật liệu thay vì chỉ dựa trên thông số tham khảo chung.
MUA THÉP GIÓ AISI M36 – THÉP M36 CẮT LẺ THEO QUY CÁCH
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN cung cấp thép gió, thép dụng cụ, thép khuôn, thép hợp kim và nhiều loại vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí chế tạo.
Khách hàng có nhu cầu tìm mua Thép Gió AISI M36, Thép M36, HSS M36, thép tròn M36, thép tấm M36 hoặc phôi thép M36 có thể liên hệ Titan Materials để kiểm tra quy cách và tình trạng hàng.
Hỗ trợ cắt lẻ và cắt phôi theo kích thước yêu cầu tùy quy cách và tình trạng vật liệu thực tế.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp mác vật liệu, kích thước, số lượng, dung sai, trạng thái vật liệu và yêu cầu chứng chỉ để kiểm tra hàng chính xác hơn.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
KHO HÀ NỘI
Địa chỉ mới sau sáp nhập:
(Cạnh Ủy Ban Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ cũ:
(Cạnh Ủy Ban Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nộ
KHO SỐ 1 – TP. HỒ CHÍ MINH
145 Đường Bình Thành, P. Bình Tân, Hồ Chí Minh, Việt Nam
KHO SỐ 2 – TP. HỒ CHÍ MINH
231 Đường Số 6, Bình Tân, Hồ Chí Minh, Việt Nam
KHO SỐ 3 – TP. HỒ CHÍ MINH
133/14/5 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
LIÊN HỆ BÁO GIÁ
Mr Dưỡng
Điện thoại/Zalo: 0902 345 304
Website: chokimloai.com
Email: chokimloaivietnam@gmail.com










