THÉP DỤNG CỤ DIN 1.2767 – ĐẶC TÍNH, THÀNH PHẦN HÓA HỌC, NHIỆT LUYỆN VÀ ỨNG DỤNG
Thép DIN 1.2767 là dòng thép dụng cụ hợp kim có độ dai cao, khả năng chịu tải và chống nứt tốt, được sử dụng trong chế tạo khuôn, dụng cụ công nghiệp và các chi tiết cơ khí yêu cầu độ bền đáng tin cậy. Nhờ sự kết hợp của các nguyên tố hợp kim như niken, crom và molypden, mác thép này có thể đáp ứng những ứng dụng cần cân bằng giữa độ cứng, độ bền và độ dai va đập.
Trong lĩnh vực gia công cơ khí chính xác, lựa chọn đúng vật liệu làm khuôn và dụng cụ có ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ sản phẩm, độ ổn định khi vận hành và chi phí bảo trì. Vì vậy, việc hiểu rõ đặc điểm, khả năng nhiệt luyện và phạm vi ứng dụng của thép DIN 1.2767 sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn vật liệu phù hợp hơn với điều kiện sản xuất thực tế. Thép dụng cụ DIN 1.2767
TỔNG QUAN VỀ THÉP DỤNG CỤ DIN 1.2767
DIN 1.2767 là ký hiệu vật liệu theo hệ thống số vật liệu châu Âu, thường được biết đến như một loại thép dụng cụ hợp kim niken – crom – molypden có độ dai tốt. Mác thép này thường được cân nhắc trong các ứng dụng chế tạo khuôn và dụng cụ cần khả năng chịu lực, chống nứt và duy trì độ ổn định trong quá trình làm việc.
So với các loại thép dụng cụ thiên về độ cứng hoặc khả năng chống mài mòn, DIN 1.2767 được quan tâm nhờ khả năng đạt độ dai tương đối cao sau khi xử lý nhiệt thích hợp. Đặc tính thực tế còn phụ thuộc vào thành phần của mẻ thép, quy trình sản xuất, kích thước phôi, trạng thái cung cấp và chế độ nhiệt luyện.
Thép DIN 1.2767 có thể được sử dụng trong những ứng dụng như khuôn công nghiệp, khuôn rèn, dụng cụ tạo hình và một số chi tiết cơ khí chịu tải. Tuy nhiên, việc lựa chọn cần dựa trên điều kiện làm việc cụ thể, đặc biệt là nhiệt độ, mức độ va đập, áp lực tiếp xúc và yêu cầu tuổi thọ của dụng cụ. Thép dụng cụ DIN 1.2767
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA THÉP DIN 1.2767
Độ dai và khả năng chống nứt tốt
Một trong những ưu điểm được quan tâm của thép DIN 1.2767 là khả năng đáp ứng các ứng dụng cần độ dai cao. Trong quá trình làm việc, khuôn và dụng cụ có thể chịu tải trọng lớn, lực ép hoặc lực va đập lặp lại. Nếu vật liệu quá giòn, nguy cơ xuất hiện vết nứt và hư hỏng sớm sẽ tăng lên.
Khi được lựa chọn và nhiệt luyện đúng cách, DIN 1.2767 có thể cung cấp sự cân bằng giữa độ cứng và độ dai, hỗ trợ hạn chế nguy cơ nứt gãy trong những điều kiện làm việc phù hợp.

Khả năng chịu tải trong ứng dụng công nghiệp
Thép DIN 1.2767 được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu vật liệu có khả năng chịu ứng suất và duy trì hình dạng khi làm việc. Khả năng chịu tải thực tế phụ thuộc vào độ cứng sau nhiệt luyện, kích thước tiết diện, thiết kế dụng cụ và chế độ vận hành.
Đối với các chi tiết chịu tải lớn hoặc có hình dạng phức tạp, cần tính toán kỹ để hạn chế tập trung ứng suất tại góc nhọn, lỗ, rãnh và những vị trí thay đổi tiết diện đột ngột.
Khả năng nhiệt luyện để đạt cơ tính yêu cầu
Nhiệt luyện có vai trò quan trọng đối với thép DIN 1.2767. Tùy mục đích sử dụng, vật liệu có thể được xử lý để đạt độ cứng và độ dai phù hợp. Quá trình này cần kiểm soát nhiệt độ, thời gian giữ nhiệt, tốc độ làm nguội và chế độ ram. Thép dụng cụ DIN 1.2767
Không nên chỉ lựa chọn thép dựa trên độ cứng danh nghĩa. Với khuôn và dụng cụ chịu tải phức tạp, cần xem xét đồng thời độ cứng, độ dai, kích thước tiết diện và nguy cơ biến dạng sau nhiệt luyện.
Khả năng gia công cơ khí
Ở trạng thái cung cấp phù hợp, thép DIN 1.2767 có thể được gia công bằng các phương pháp như tiện, phay, khoan, mài và gia công CNC. Khả năng gia công phụ thuộc vào trạng thái vật liệu, độ cứng ban đầu, dụng cụ cắt và chế độ gia công.
Đối với phôi lớn hoặc chi tiết có hình dạng phức tạp, cần xây dựng quy trình gia công hợp lý, chừa lượng dư thích hợp và kiểm soát ứng suất phát sinh để hạn chế cong vênh sau khi xử lý nhiệt.
Khả năng đáp ứng nhiều dạng khuôn và dụng cụ
DIN 1.2767 có thể được xem xét cho nhiều loại dụng cụ công nghiệp yêu cầu độ dai và độ bền. Tuy nhiên, đây không phải là lựa chọn mặc định cho mọi loại khuôn. Nếu ứng dụng cần khả năng chống mài mòn rất cao, làm việc liên tục ở nhiệt độ cao hoặc yêu cầu đánh bóng quang học đặc biệt, cần so sánh thêm với các mác thép chuyên dụng khác.
THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA THÉP DIN 1.2767
Thành phần hóa học là yếu tố ảnh hưởng đến độ cứng, độ dai, khả năng nhiệt luyện và tính ổn định của thép. DIN 1.2767 thuộc nhóm thép dụng cụ hợp kim có bổ sung niken, crom và molypden.
Các nguyên tố thường được quan tâm gồm:
Cacbon (C): Góp phần tạo độ cứng và khả năng chịu mài mòn sau nhiệt luyện. Hàm lượng cacbon cần được cân bằng với yêu cầu về độ dai của vật liệu.
Niken (Ni): Có vai trò quan trọng trong việc cải thiện độ dai và hỗ trợ cơ tính của thép. Đây là một nguyên tố hợp kim đáng chú ý trong đặc trưng vật liệu DIN 1.2767.
Crom (Cr): Hỗ trợ khả năng tôi cứng và cải thiện độ bền của thép sau xử lý nhiệt.
Molypden (Mo): Góp phần nâng cao khả năng tôi thấu và hỗ trợ duy trì cơ tính sau nhiệt luyện.
Mangan (Mn) và silic (Si): Tham gia vào quá trình luyện thép và ảnh hưởng đến các đặc tính cơ học, khả năng khử oxy cũng như chất lượng vật liệu.
Tỷ lệ cụ thể của từng nguyên tố phải được xác nhận theo tiêu chuẩn áp dụng, tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất và chứng chỉ chất lượng của lô hàng. Khi cần sử dụng số liệu thành phần để thiết kế hoặc nghiệm thu, nên kiểm tra chứng chỉ vật liệu thay vì áp dụng một bảng thành phần không rõ nguồn gốc.
CƠ TÍNH VÀ ĐỘ CỨNG CỦA THÉP DIN 1.2767
Cơ tính của thép DIN 1.2767 phụ thuộc đáng kể vào trạng thái cung cấp và chế độ nhiệt luyện. Vì vậy, không nên sử dụng một giá trị độ cứng hoặc độ bền duy nhất cho mọi phôi thép cùng mác.
Độ cứng
Độ cứng là thông số quan trọng khi lựa chọn thép làm khuôn và dụng cụ. Với DIN 1.2767, độ cứng mục tiêu cần được xác định dựa trên tải trọng, mức độ va đập, yêu cầu chống mài mòn và khả năng gia công của chi tiết. Thép dụng cụ DIN 1.2767
Độ cứng cao có thể giúp tăng khả năng chống biến dạng bề mặt nhưng cũng có thể làm giảm độ dai nếu chế độ nhiệt luyện không phù hợp. Vì vậy, cần xác định độ cứng theo yêu cầu thực tế thay vì lựa chọn mức cao nhất có thể.
Độ bền và khả năng chịu lực
Độ bền của thép sau nhiệt luyện chịu ảnh hưởng bởi thành phần hóa học, mức độ tôi cứng, chế độ ram và kích thước tiết diện. Trong ứng dụng khuôn, ngoài độ bền kéo còn cần quan tâm đến khả năng chịu nén, độ bền mỏi và độ ổn định khi chịu tải lặp lại.
Đối với chi tiết có hình dạng phức tạp, các vị trí chuyển tiếp tiết diện cần được thiết kế phù hợp nhằm hạn chế tập trung ứng suất.
Độ dai va đập
Độ dai là đặc tính quan trọng khi dụng cụ phải chịu tải đột ngột hoặc lực va đập. DIN 1.2767 thường được xem xét trong các ứng dụng cần cân bằng giữa độ cứng và độ dai.
Giá trị độ dai thực tế phải được xác định theo trạng thái nhiệt luyện, phương pháp thử, hướng lấy mẫu và yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng. Không nên suy ra khả năng chịu va đập chỉ từ độ cứng bề mặt.
Độ ổn định kích thước
Trong sản xuất khuôn, độ ổn định kích thước có ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của sản phẩm. Quy trình gia công, nhiệt luyện và làm nguội không phù hợp có thể gây cong vênh hoặc thay đổi kích thước.
Để hạn chế rủi ro, cần kiểm soát lượng dư gia công, trình tự cắt gọt, ứng suất dư và chế độ nhiệt luyện; đồng thời kiểm tra kích thước sau các công đoạn quan trọng. Thép dụng cụ DIN 1.2767
QUY TRÌNH NHIỆT LUYỆN THÉP DIN 1.2767
Nhiệt luyện là công đoạn quyết định khả năng phát huy cơ tính của thép DIN 1.2767. Quy trình cụ thể phải tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất và điều kiện thực tế của phôi.
Ủ mềm
Ủ mềm có thể được áp dụng trong những trường hợp cần cải thiện khả năng gia công hoặc chuẩn bị vật liệu cho công đoạn tiếp theo. Chu trình ủ phải được lựa chọn theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất, không nên áp dụng một chế độ chung cho mọi kích thước phôi.
Sau khi ủ, cần kiểm tra độ cứng và tình trạng bề mặt trước khi tiến hành gia công.
Gia công trước nhiệt luyện
Đối với chi tiết khuôn, thông thường cần gia công thô trước khi tôi cứng. Công đoạn này nên chừa lượng dư hợp lý cho gia công tinh và mài sau nhiệt luyện.
Nếu chi tiết có tiết diện thay đổi lớn hoặc hình dạng phức tạp, nên cân nhắc quy trình giảm ứng suất theo hướng dẫn kỹ thuật để hạn chế biến dạng trong các công đoạn tiếp theo.
Tôi thép
Tôi thép giúp hình thành tổ chức có độ cứng cao. Nhiệt độ nung, thời gian giữ nhiệt và môi trường làm nguội phải được xác định theo tài liệu kỹ thuật của đúng mác thép.
Không nên tự áp dụng thông số nhiệt luyện của các mác thép khác cho DIN 1.2767. Sai lệch về nhiệt độ hoặc tốc độ làm nguội có thể gây nứt, biến dạng hoặc làm giảm cơ tính cần thiết.
Ram sau tôi
Ram là công đoạn quan trọng nhằm điều chỉnh độ cứng và cải thiện sự cân bằng giữa độ bền với độ dai. Nhiệt độ ram và số lần ram cần tuân theo quy trình được khuyến nghị cho vật liệu cụ thể.
Sau nhiệt luyện, nên kiểm tra độ cứng tại các vị trí đại diện và đánh giá độ ổn định kích thước trước khi đưa chi tiết vào sử dụng.
Kiểm tra sau nhiệt luyện
Các hạng mục kiểm tra có thể bao gồm:
- Đo độ cứng theo phương pháp phù hợp.
- Kiểm tra kích thước và độ phẳng.
- Kiểm tra vết nứt hoặc khuyết tật bề mặt.
- Kiểm tra chất lượng gia công tinh.
- Đối chiếu kết quả với yêu cầu kỹ thuật của bản vẽ.
Đối với khuôn có giá trị cao hoặc chi tiết làm việc trong điều kiện tải trọng nghiêm ngặt, cần xây dựng kế hoạch kiểm tra chất lượng cụ thể trước khi nghiệm thu. Thép dụng cụ DIN 1.2767
KHẢ NĂNG GIA CÔNG THÉP DIN 1.2767
Gia công tiện và phay CNC
DIN 1.2767 có thể được gia công bằng tiện, phay và CNC khi lựa chọn trạng thái vật liệu cùng chế độ cắt phù hợp. Tốc độ cắt, lượng chạy dao, chiều sâu cắt và loại dao cần điều chỉnh theo độ cứng thực tế của phôi.
Khi gia công thô, nên ưu tiên sự ổn định của hệ thống gá đặt, kiểm soát rung động và duy trì điều kiện cắt ổn định. Khi gia công tinh, cần chú ý đến độ nhám bề mặt và dung sai theo bản vẽ.
Khoan và gia công lỗ
Khi khoan lỗ trên thép hợp kim, cần lựa chọn mũi khoan, chế độ cắt và phương pháp làm mát phù hợp. Với các lỗ sâu hoặc lỗ có dung sai chặt, cần kiểm soát thoát phoi để hạn chế gãy dụng cụ và sai lệch kích thước.
Đối với phôi đã nhiệt luyện đến độ cứng cao, quy trình khoan thông thường có thể không còn phù hợp; khi đó cần đánh giá phương pháp gia công chuyên dụng.
Mài hoàn thiện
Mài được sử dụng để đạt độ chính xác kích thước và chất lượng bề mặt theo yêu cầu. Trong quá trình mài, cần tránh nhiệt cục bộ quá cao vì có thể làm thay đổi tổ chức hoặc gây hư hỏng bề mặt.
Sau khi mài, nên kiểm tra độ phẳng, độ nhám và các kích thước quan trọng trước khi lắp ráp khuôn. Thép dụng cụ DIN 1.2767
Gia công sau nhiệt luyện
Tùy độ cứng đạt được, một số chi tiết có thể cần mài hoặc sử dụng phương pháp gia công phù hợp với vật liệu đã tôi. Vì thế, cần thống nhất yêu cầu độ cứng cuối cùng ngay từ giai đoạn lập quy trình để lựa chọn phương án gia công hiệu quả.
ỨNG DỤNG CỦA THÉP DỤNG CỤ DIN 1.2767
Chế tạo khuôn công nghiệp
DIN 1.2767 có thể được cân nhắc cho những bộ phận khuôn yêu cầu độ dai, khả năng chịu lực và độ ổn định cơ học. Tùy thiết kế và điều kiện làm việc, vật liệu có thể được sử dụng cho thân khuôn, lõi khuôn hoặc các chi tiết chịu tải.
Việc lựa chọn cần xét đến loại vật liệu được tạo hình, lực tác động, nhiệt độ làm việc, yêu cầu bề mặt và chu kỳ sản xuất.
Khuôn rèn và dụng cụ tạo hình
Một số ứng dụng khuôn rèn hoặc dụng cụ tạo hình cần vật liệu có khả năng chịu tải cao và hạn chế nứt gãy. DIN 1.2767 có thể được đánh giá trong các trường hợp phù hợp, nhưng cần kiểm tra giới hạn nhiệt độ làm việc và yêu cầu chống mài mòn của ứng dụng.
Với khuôn làm việc ở nhiệt độ cao trong thời gian dài, nên so sánh thêm với các mác thép chuyên dụng cho gia công nóng trước khi quyết định.
Dụng cụ cơ khí chịu tải
Một số chi tiết dụng cụ và bộ phận máy có thể sử dụng thép DIN 1.2767 khi cần độ bền kết hợp độ dai. Thiết kế, phương pháp nhiệt luyện và mức độ kiểm soát chất lượng cần được xác định theo tải trọng thực tế.
Chi tiết máy và bộ phận công nghiệp
DIN 1.2767 cũng có thể được cân nhắc cho các chi tiết công nghiệp đặc thù nếu các yêu cầu cơ tính, khả năng gia công và điều kiện làm việc phù hợp. Việc sử dụng cần dựa trên bản vẽ, tiêu chuẩn kỹ thuật và dữ liệu của nhà cung cấp, không nên chỉ căn cứ vào tên mác thép.
SO SÁNH THÉP DIN 1.2767 VỚI MỘT SỐ MÁC THÉP DỤNG CỤ KHÁC
DIN 1.2767 và DIN 1.2379
DIN 1.2379 là thép dụng cụ làm việc nguội có hàm lượng crom và cacbon cao, thường được lựa chọn khi yêu cầu chống mài mòn tốt. DIN 1.2767 được quan tâm nhiều hơn trong các ứng dụng cần độ dai và khả năng chịu tải.
Nếu khuôn làm việc với vật liệu gây mài mòn mạnh, DIN 1.2379 có thể là lựa chọn cần xem xét. Nếu nguy cơ nứt gãy và tải trọng va đập là yếu tố quan trọng, nên đánh giá DIN 1.2767 cùng các phương án khác dựa trên dữ liệu cơ tính thực tế. Thép dụng cụ DIN 1.2767
DIN 1.2767 và DIN 1.2343
DIN 1.2343 thuộc nhóm thép dụng cụ làm việc nóng, được sử dụng trong những ứng dụng chịu tác động nhiệt. DIN 1.2767 không nên mặc nhiên được xem là vật liệu thay thế tương đương cho mọi ứng dụng làm việc nóng.
Nếu khuôn hoạt động ở nhiệt độ cao hoặc chịu chu kỳ gia nhiệt – làm nguội liên tục, cần đánh giá vật liệu chuyên dụng làm việc nóng theo điều kiện vận hành.
DIN 1.2767 và DIN 1.2738
DIN 1.2738 thường được biết đến là thép khuôn nhựa đã được cải thiện độ thấm tôi nhờ bổ sung niken. DIN 1.2767 có định hướng sử dụng và yêu cầu cơ tính khác biệt tùy nhà sản xuất, trạng thái cung cấp và thiết kế khuôn.
Để lựa chọn chính xác, cần so sánh độ cứng cung cấp, khả năng đánh bóng, khả năng gia công, độ dai, kích thước phôi và yêu cầu xử lý nhiệt của từng sản phẩm cụ thể.

CÁCH LỰA CHỌN THÉP DIN 1.2767 PHÙ HỢP
Khi mua thép DIN 1.2767, doanh nghiệp nên xác định rõ mục đích sử dụng trước khi đặt hàng. Các yếu tố quan trọng gồm:
Yêu cầu cơ tính: Xác định độ cứng, độ dai và khả năng chịu tải cần thiết cho dụng cụ hoặc chi tiết.
Kích thước phôi: Lựa chọn kích thước phù hợp với bản vẽ và lượng dư gia công. Phôi quá nhỏ có thể không đủ lượng dư, trong khi phôi quá lớn làm tăng chi phí vật liệu và gia công.
Trạng thái cung cấp: Làm rõ vật liệu ở trạng thái ủ mềm, đã xử lý nhiệt hay trạng thái khác theo quy cách thương mại.
Yêu cầu nhiệt luyện: Thống nhất độ cứng mục tiêu, phương pháp nhiệt luyện và tiêu chí nghiệm thu trước khi sản xuất.
Chứng từ chất lượng: Kiểm tra chứng chỉ vật liệu, thành phần hóa học và các thông số được yêu cầu trong đơn hàng.
Khả năng gia công: Đánh giá khả năng cắt, phay, mài và hoàn thiện bề mặt theo quy trình sản xuất.
Điều kiện làm việc: Xác định tải trọng, va đập, nhiệt độ, ma sát và yêu cầu tuổi thọ để tránh lựa chọn vật liệu không phù hợp.
BẢO QUẢN VÀ KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG THÉP DIN 1.2767
Thép dụng cụ cần được bảo quản đúng cách để hạn chế gỉ sét, va đập và hư hỏng bề mặt trước khi gia công. Phôi thép nên được đặt tại khu vực khô ráo, kê đỡ chắc chắn và tránh tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm.
Khi tiếp nhận hàng, cần kiểm tra nhãn mác, quy cách, số lượng, tình trạng bề mặt và chứng từ đi kèm. Nếu thép được cung cấp theo yêu cầu kỹ thuật đặc biệt, cần đối chiếu thêm trạng thái nhiệt luyện, độ cứng và các chỉ tiêu đã thống nhất.
Trong quá trình gia công, cần lưu lại thông tin về lô vật liệu, chế độ nhiệt luyện và kết quả kiểm tra để thuận tiện truy xuất khi phát sinh vấn đề. Với các chi tiết khuôn có yêu cầu cao, việc kiểm soát từ khâu lựa chọn phôi đến nghiệm thu thành phẩm giúp giảm nguy cơ lỗi và chi phí sửa chữa. Thép dụng cụ DIN 1.2767
TITAN MATERIALS CUNG CẤP THÉP DỤNG CỤ DIN 1.2767 THEO YÊU CẦU
TITAN MATERIALS hỗ trợ tư vấn vật liệu thép dụng cụ phục vụ ngành cơ khí, gia công CNC, chế tạo khuôn và sản xuất công nghiệp. Khi lựa chọn thép DIN 1.2767, khách hàng nên cung cấp bản vẽ, kích thước phôi, yêu cầu độ cứng và điều kiện làm việc để được hỗ trợ xác định quy cách phù hợp. Thép dụng cụ DIN 1.2767
Các dịch vụ hỗ trợ gồm cắt phôi theo kích thước, tư vấn mác thép, hỗ trợ gia công theo yêu cầu và cung cấp thông tin chất lượng theo hồ sơ thực tế của mặt hàng.
Trước khi đặt mua, khách hàng nên xác nhận rõ tiêu chuẩn vật liệu, trạng thái cung cấp, kích thước, yêu cầu chứng từ và chế độ nhiệt luyện dự kiến. Việc thống nhất các thông số này giúp hạn chế nhầm lẫn vật liệu và nâng cao hiệu quả sử dụng trong sản xuất.

TẠI SAO CHỌN TITAN MATERIALS?
TITAN MATERIALS cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn và vật liệu kim loại phục vụ cơ khí, CNC và chế tạo khuôn, với các hỗ trợ:
- Cắt lẻ theo kích thước yêu cầu.
- Cắt phôi theo bản vẽ kỹ thuật.
- Hỗ trợ phay và mài theo yêu cầu.
- Hỗ trợ chứng từ MTC/CO/CQ theo mặt hàng và hồ sơ thực tế.
- Hỗ trợ kiểm tra quy cách, tư vấn mác thép và độ cứng phù hợp.
- Báo giá nhanh, hỗ trợ giao hàng toàn quốc.
- Nhận gia công theo bản vẽ và yêu cầu sản xuất.
- Cung cấp inox, nhôm, đồng, titan, nhựa kỹ thuật và thép đặc biệt.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
KHO HÀ NỘI
Địa chỉ mới: (Cạnh UB Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội.
Địa chỉ cũ: Thôn Xâm Dương 3, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Hà Nội.
Google Maps Kho Hà Nội: //maps.app.goo.gl/CdDwF6j2HLSTc5Jd8
KHO SỐ 1 – TP.HCM: 145 Đường Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM.
KHO SỐ 2 – TP.HCM: 231 Đường Số 6, Bình Tân, TP.HCM.
KHO SỐ 3 – TP.HCM: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.
VĂN PHÒNG/ĐKKD: 133/14/5 Bình Thành, Bình Tân, TP.HCM.
MST: 0312983281.
LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
MR DƯỠNG: 0902 345 304
HOTLINE: 0969 304 316
Website: //chokimloai.com
Xem thêm tại đây










