THÉP MANGAN Mn13Cr2

Nội dung chính

    THÉP MANGAN Mn13Cr2 – THÉP MANGAN CAO HỢP KIM CROM, CHỊU VA ĐẬP VÀ CHỐNG MÀI MÒN

    Thép mangan Mn13Cr2 là dòng thép mangan cao có bổ sung crom, được sử dụng trong các chi tiết đúc chịu va đập, áp lực tiếp xúc và mài mòn trong công nghiệp nghiền đá, khai thác khoáng sản, xi măng và chế tạo thiết bị nặng. Vật liệu được quan tâm nhờ khả năng duy trì độ dai sau nhiệt luyện và hóa bền bề mặt khi làm việc dưới điều kiện va đập phù hợp.

    So với thép mangan cao không bổ sung crom, Mn13Cr2 có thành phần hợp kim được điều chỉnh nhằm đáp ứng những yêu cầu kỹ thuật nhất định. Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào hàm lượng crom để khẳng định vật liệu luôn chống mài mòn tốt hơn. Hiệu quả sử dụng còn phụ thuộc vào thành phần carbon và mangan, chất lượng đúc, tổ chức kim loại, chế độ nhiệt luyện, hình dạng chi tiết và điều kiện vận hành thực tế.

    Đối với doanh nghiệp cần lựa chọn vật liệu cho máy nghiền hoặc hệ thống vận chuyển vật liệu rời, việc xác định đúng mác thép, tiêu chuẩn áp dụng và trạng thái nhiệt luyện là bước quan trọng để kiểm soát chất lượng cũng như tuổi thọ thiết bị.

    THÉP MANGAN Mn13Cr2 LÀ GÌ?

    Mn13Cr2 là tên gọi thường dùng trong ngành vật liệu cho thép mangan cao có bổ sung crom. Trong hệ thống ký hiệu thép đúc Trung Quốc, mác ZG120Mn13Cr2 được sử dụng cho thép đúc mangan cao theo các tiêu chuẩn liên quan, trong đó có GB/T 5680 và JB/T 6404.

    Ký hiệu này cần được phân biệt với tên gọi thương mại Mn13Cr2 do các nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp sử dụng. Nếu đơn hàng yêu cầu đúng ZG120Mn13Cr2 theo tiêu chuẩn cụ thể, cần ghi rõ tiêu chuẩn, thành phần hóa học, cơ tính và các yêu cầu kiểm tra thay vì chỉ ghi tên thương mại.

    Thép mangan cao thuộc nhóm vật liệu có khả năng hóa bền nguội. Khi bề mặt chịu va đập và biến dạng dẻo, độ cứng tại vùng làm việc có thể tăng lên, trong khi phần lõi vẫn giữ độ dai cần thiết. Đây là đặc điểm hữu ích đối với những chi tiết tiếp xúc trực tiếp với đá, quặng hoặc vật liệu có độ cứng cao.

    Mn13Cr2 thường được cung cấp dưới dạng chi tiết đúc hoặc bộ phận chịu mài mòn theo thiết kế. Không nên mặc định mọi sản phẩm mang tên Mn13Cr2 đều có cùng thành phần hoặc cơ tính nếu chưa kiểm tra hồ sơ vật liệu.

    ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA THÉP MANGAN Mn13Cr2

    Khả năng hóa bền bề mặt khi chịu va đập

    Đặc tính nổi bật của thép mangan cao là khả năng tăng độ cứng bề mặt khi chịu biến dạng trong quá trình làm việc. Đối với chi tiết máy nghiền, lớp bề mặt có thể được hóa bền dần khi tiếp xúc với đá hoặc quặng dưới điều kiện tải trọng phù hợp.

    Khả năng này không có nghĩa là vật liệu sẽ tự động đạt hiệu quả chống mài mòn cao trong mọi môi trường. Nếu chi tiết chủ yếu chịu ma sát trượt nhẹ hoặc không đủ lực va đập để tạo hóa bền, ưu thế của thép mangan cao có thể không được phát huy đầy đủ.

    Độ dai phù hợp với tải trọng động

    Sau khi được nhiệt luyện đúng yêu cầu, thép mangan cao có thể đạt độ dai tốt, phù hợp với những chi tiết chịu tải trọng thay đổi và va đập lặp lại. Độ dai giúp hạn chế nguy cơ gãy giòn khi vật liệu làm việc trong môi trường có lực tác động lớn.

    Chất lượng đúc, mức độ đồng đều của tổ chức và tình trạng khuyết tật bên trong có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng chịu tải. Vì vậy, việc đánh giá vật liệu cần kết hợp cơ tính và chất lượng sản phẩm, không chỉ dựa trên thành phần hóa học.

    Crom hỗ trợ điều chỉnh đặc tính vật liệu

    Crom được bổ sung nhằm điều chỉnh thành phần hợp kim của thép mangan cao. Tác động thực tế của crom phụ thuộc vào hàm lượng carbon, mangan, quy trình luyện kim và nhiệt luyện. Nếu xử lý không phù hợp, carbide có thể tồn tại hoặc kết tủa ở vị trí bất lợi, ảnh hưởng đến độ dai và tính chất làm việc.

    Do đó, hàm lượng crom cao hơn không đồng nghĩa với việc chi tiết chắc chắn có tuổi thọ cao hơn. Cần xem xét toàn bộ hệ thống thành phần và quy trình sản xuất.

    Phù hợp với nhiều chi tiết đúc công nghiệp

    Thép mangan cao Mn13Cr2 có thể được sử dụng cho các chi tiết đúc có hình dạng phức tạp, kích thước lớn và yêu cầu chịu va đập. Phạm vi ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào thiết kế máy, điều kiện làm việc và yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất thiết bị.

    Khả năng làm việc trong môi trường mài mòn nặng

    Trong các hệ thống nghiền đá và khai thác khoáng sản, vật liệu thường chịu đồng thời va đập, ép nghiền và ma sát. Khi điều kiện làm việc phù hợp với cơ chế hóa bền của thép mangan cao, Mn13Cr2 có thể giúp giảm tốc độ hao mòn và hạn chế thời gian dừng máy để thay thế chi tiết.

    THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA THÉP MANGAN Mn13Cr2

    Thành phần hóa học quyết định tổ chức kim loại, khả năng duy trì austenit, độ dai và phản ứng của vật liệu trong quá trình nhiệt luyện.

    Bảng dưới đây trình bày thành phần tham khảo của mác thép đúc ZG120Mn13Cr2 theo dữ liệu công bố gắn với GB/T 5680-2010 và JB/T 6404-2017. Khi đặt hàng, cần xác nhận phiên bản tiêu chuẩn được áp dụng và chứng chỉ của lô hàng.

    Nguyên tốHàm lượng tham khảo (% khối lượng)Vai trò chính
    Carbon (C)1,05–1,35%Ảnh hưởng đến độ bền, tổ chức và khả năng hóa bền
    Mangan (Mn)11,00–14,00%Ổn định tổ chức austenit và hỗ trợ khả năng hóa bền
    Silic (Si)0,30–0,90%Hỗ trợ khử oxy trong quá trình luyện thép
    Crom (Cr)1,50–2,50%Điều chỉnh đặc tính hợp kim và tổ chức kim loại
    Photpho (P)Tối đa khoảng 0,06%Cần kiểm soát để hạn chế ảnh hưởng bất lợi đến độ dai
    Lưu huỳnh (S)Tối đa khoảng 0,04%Cần kiểm soát để hạn chế ảnh hưởng đến chất lượng thép
    Nguyên tố vi hợp kimTùy tiêu chuẩn và thỏa thuậnCó thể được bổ sung với lượng nhỏ theo yêu cầu kỹ thuật

    Các giới hạn trong bảng là dữ liệu tham khảo cho mác ZG120Mn13Cr2, không phải thông số mặc định cho tất cả sản phẩm được chào bán dưới tên Mn13Cr2.

    Trong quá trình lựa chọn, cần lưu ý:

    • Carbon và mangan phải nằm trong giới hạn của mác được đặt hàng.
    • Crom cần được kiểm soát theo yêu cầu tiêu chuẩn.
    • Photpho và lưu huỳnh phải được giới hạn phù hợp nhằm duy trì chất lượng vật liệu.
    • Thành phần phân tích của sản phẩm cần được đối chiếu với chứng chỉ vật liệu nếu ứng dụng đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt.

    Đối với các chi tiết chịu tải lớn, việc xác nhận thành phần hóa học nên được thực hiện cùng với kiểm tra cơ tính và tình trạng nhiệt luyện.

    CƠ TÍNH VÀ ĐỘ CỨNG CỦA THÉP MANGAN Mn13Cr2

    Cơ tính của Mn13Cr2 phụ thuộc vào tiêu chuẩn, phương pháp đúc, kích thước chi tiết, vị trí lấy mẫu và chất lượng nhiệt luyện. Không nên áp dụng một bộ thông số cơ tính chung cho tất cả sản phẩm chỉ dựa trên tên gọi Mn13Cr2.

    Các chỉ tiêu thường được quan tâm gồm:

    Độ bền kéo

    Phản ánh khả năng chịu lực kéo của vật liệu trước khi đứt. Giá trị yêu cầu phải căn cứ tiêu chuẩn của mác thép và dạng sản phẩm cụ thể.

    Giới hạn chảy

    Cho biết mức ứng suất mà tại đó vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo đáng kể theo phương pháp thử được quy định. Chỉ tiêu này cần được đánh giá theo hồ sơ cơ tính của sản phẩm.

    Độ giãn dài

    Thể hiện khả năng biến dạng dẻo trước khi đứt. Đối với thép mangan cao chịu va đập, độ giãn dài là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá khả năng duy trì độ dai.

    Độ cứng

    Độ cứng của thép mangan cao sau nhiệt luyện không nhất thiết cao như các dòng thép chống mài mòn được tôi cứng. Trong điều kiện làm việc thích hợp, bề mặt có thể hóa bền đáng kể. Cần phân biệt độ cứng ban đầu của chi tiết với độ cứng sau khi đã chịu va đập trong quá trình sử dụng.

    Độ dai va đập

    Đây là chỉ tiêu quan trọng đối với chi tiết làm việc trong máy nghiền và thiết bị khai thác. Khả năng chịu va đập thực tế còn chịu ảnh hưởng của khuyết tật đúc, tổ chức kim loại, độ dày thành và chất lượng xử lý nhiệt.

    Khi mua Mn13Cr2, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận các chỉ tiêu cơ tính theo đúng tiêu chuẩn và phương pháp thử của đơn hàng, thay vì sử dụng một giá trị tham khảo không rõ nguồn gốc.

    NHIỆT LUYỆN THÉP MANGAN Mn13Cr2

    Nhiệt luyện là công đoạn quan trọng để thép mangan cao đạt tổ chức và tính chất phù hợp. Với nhiều loại thép đúc mangan cao, phương pháp được sử dụng là xử lý dai bằng nước, thường được mô tả là xử lý dung dịch rồi làm nguội nhanh.

    Mục tiêu của xử lý nhiệt

    • Hòa tan carbide theo yêu cầu của quy trình.
    • Tạo tổ chức austenit phù hợp.
    • Hạn chế carbide tồn tại ở vị trí gây bất lợi cho độ dai.
    • Giúp vật liệu đạt cơ tính theo tiêu chuẩn.
    • Tăng độ ổn định của chất lượng trước khi đưa chi tiết vào sử dụng.

    Gia nhiệt và giữ nhiệt

    Chi tiết được gia nhiệt có kiểm soát để đạt nhiệt độ cần thiết, đồng thời bảo đảm độ đồng đều nhiệt độ trong toàn bộ tiết diện. Nhiệt độ và thời gian giữ nhiệt phải căn cứ vào tiêu chuẩn, kích thước chi tiết, thành phần thép và quy trình được phê duyệt.

    Đối với nhiều mác thép đúc mangan cao thuộc GB/T 5680, nhiệt độ xử lý dai bằng nước được quy định không thấp hơn khoảng 1.040°C, nhưng cần xác nhận điều khoản áp dụng cho đúng mác và phiên bản tiêu chuẩn của sản phẩm.

    Làm nguội nhanh bằng nước

    Sau khi đạt yêu cầu gia nhiệt và giữ nhiệt, chi tiết được làm nguội nhanh theo quy trình. Đối với nhiều loại thép mangan cao đúc, nước được sử dụng nhằm hạn chế sự kết tủa carbide trong quá trình làm nguội.

    Tốc độ chuyển chi tiết sang bể làm nguội, nhiệt độ nước, khả năng lưu thông và kích thước chi tiết đều có thể ảnh hưởng đến kết quả. Không nên tự áp dụng một chế độ nhiệt luyện chung cho mọi chi tiết Mn13Cr2.

    Kiểm tra sau nhiệt luyện

    Tùy yêu cầu đơn hàng, việc kiểm tra có thể bao gồm:

    • Thành phần hóa học.
    • Độ cứng.
    • Cơ tính của mẫu đại diện.
    • Tổ chức kim loại.
    • Chất lượng bề mặt và tình trạng nứt.
    • Kích thước, dung sai và khối lượng.
    • Kiểm tra không phá hủy khi được yêu cầu.

    Chất lượng nhiệt luyện không thể chỉ được đánh giá qua màu sắc bề mặt hoặc một phép đo độ cứng đơn lẻ.

    KHẢ NĂNG GIA CÔNG THÉP MANGAN Mn13Cr2

    Thép mangan cao có xu hướng hóa bền khi chịu biến dạng. Đặc điểm này hữu ích trong quá trình làm việc nhưng có thể gây khó khăn khi gia công cắt gọt, đặc biệt khi bề mặt đã bị hóa bền.

    Gia công cắt gọt

    • Lựa chọn dao cắt và vật liệu dụng cụ phù hợp.
    • Duy trì chế độ cắt ổn định, tránh để dao cọ xát kéo dài.
    • Hạn chế việc cắt lặp lại trên vùng bề mặt đã hóa bền.
    • Kiểm soát lực cắt, độ cứng gá đặt và rung động.
    • Thử nghiệm chế độ gia công trên vật liệu thực tế trước khi triển khai hàng loạt.

    Các thông số tốc độ cắt, lượng chạy dao và chiều sâu cắt phải được lựa chọn theo dụng cụ, kích thước chi tiết và hướng dẫn của nhà sản xuất dụng cụ cắt.

    Khoan và gia công lỗ

    Khoan, doa và gia công lỗ trên thép mangan cao có thể gặp khó khăn do bề mặt nhanh chóng hóa bền khi bị biến dạng. Cần lựa chọn dụng cụ, phương pháp gá đặt và chế độ gia công phù hợp. Đối với chi tiết đúc phức tạp, nên xác định vị trí lỗ và bề mặt cần gia công ngay từ khâu thiết kế.

    Cắt và sửa chữa chi tiết

    Cắt nhiệt hoặc sửa chữa cục bộ có thể làm thay đổi tổ chức kim loại tại vùng chịu nhiệt. Với chi tiết quan trọng, cần tuân thủ quy trình kỹ thuật được phê duyệt và kiểm tra lại sau khi sửa chữa.

    Hàn thép mangan Mn13Cr2

    Hàn sửa chữa cần được đánh giá dựa trên mác thép, trạng thái nhiệt luyện và điều kiện làm việc. Nhiệt hàn có thể ảnh hưởng đến vùng lân cận mối hàn và làm thay đổi tính chất vật liệu. Không nên áp dụng tùy tiện quy trình hàn của thép carbon thông thường.

    Đối với chi tiết chịu va đập lớn, nên có quy trình hàn được đánh giá phù hợp, kiểm soát nhiệt đầu vào và thực hiện kiểm tra sau hàn theo yêu cầu sử dụng.

    ỨNG DỤNG CỦA THÉP MANGAN Mn13Cr2

    Ngành nghiền đá

    Mn13Cr2 có thể được sử dụng trong các chi tiết đúc chịu va đập và mài mòn của máy nghiền, tùy thiết kế và yêu cầu kỹ thuật:

    • Tấm hàm máy nghiền.
    • Tấm lót buồng nghiền.
    • Một số chi tiết nghiền chịu tải động.
    • Bộ phận tiếp xúc với đá có lực va đập và áp lực tiếp xúc lớn.

    Ngành khai thác khoáng sản

    Trong quá trình nghiền và xử lý quặng, các chi tiết thường phải chịu va đập lặp lại cùng lực ép lớn. Thép mangan cao có thể phù hợp khi điều kiện làm việc tạo ra cơ chế hóa bền bề mặt.

    Việc lựa chọn cần căn cứ loại quặng, kích thước vật liệu đầu vào, công suất máy và yêu cầu tuổi thọ của linh kiện.

    Ngành xi măng và vật liệu xây dựng

    Một số bộ phận trong hệ thống nghiền, vận chuyển vật liệu hoặc thiết bị chịu va đập có thể sử dụng thép mangan cao khi thiết kế yêu cầu. Cần đánh giá điều kiện tiếp xúc thực tế để xác định Mn13Cr2 có phù hợp hơn các loại thép chống mài mòn khác hay không.

    Ngành luyện kim và chế tạo máy công nghiệp

    Mn13Cr2 có thể được lựa chọn cho một số chi tiết đúc chịu tải động, va đập và mài mòn. Các ứng dụng cụ thể phải căn cứ bản vẽ, tiêu chuẩn kỹ thuật và điều kiện vận hành của thiết bị.

    Không nên mặc định Mn13Cr2 là lựa chọn tối ưu cho tất cả chi tiết chống mài mòn. Với môi trường ma sát trượt nhẹ, ít va đập hoặc yêu cầu độ cứng cao ngay từ đầu, cần so sánh với các vật liệu được thiết kế chuyên biệt cho những điều kiện đó.

    SO SÁNH THÉP MANGAN Mn13Cr2 VỚI CÁC MÁC THÉP LIÊN QUAN

    Mn13Cr2 và Mn13

    Mn13 thường là cách gọi thương mại cho thép mangan cao, trong khi Mn13Cr2 nhấn mạnh việc bổ sung crom. Sự khác biệt về thành phần có thể làm thay đổi tổ chức và đặc tính của vật liệu. Tuy nhiên, không thể khẳng định Mn13Cr2 luôn bền hơn Mn13 nếu chưa đối chiếu thành phần, nhiệt luyện và điều kiện sử dụng.

    Mn13Cr2 và ZGMn13-4

    Trong một số tài liệu về thép đúc mangan cao theo GB/T 5680, ZGMn13-4 là mác có bổ sung crom với hàm lượng Cr khoảng 1,50–2,50%. Mác này thường được liên hệ với cách gọi thương mại ZGMn13Cr2. Khi đặt hàng, vẫn cần ghi rõ ký hiệu và tiêu chuẩn được áp dụng để tránh nhầm lẫn.

    Mn13Cr2 và ASTM A128

    ASTM A128/A128M là tiêu chuẩn dành cho thép mangan austenit đúc với nhiều cấp vật liệu. Mn13Cr2 không tự động tương đương với tất cả các cấp trong ASTM A128. Việc thay thế phải dựa trên đối chiếu thành phần hóa học, cơ tính, nhiệt luyện và yêu cầu kỹ thuật của chi tiết.

    Mn13Cr2 và X120Mn12

    X120Mn12 là ký hiệu thường gặp của một loại thép mangan cao trong hệ thống ký hiệu châu Âu. Dù cùng thuộc nhóm thép mangan cao, không nên xem X120Mn12 và Mn13Cr2 là tương đương trực tiếp nếu chưa có bảng đối chiếu tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu.

    Mn13Cr2 và thép chống mài mòn tôi cứng

    Thép chống mài mòn tôi cứng thường được lựa chọn khi cần độ cứng cao ngay từ đầu và làm việc trong điều kiện mài mòn phù hợp với thiết kế. Mn13Cr2 lại dựa nhiều vào cơ chế hóa bền bề mặt dưới tác động va đập. Hai nhóm vật liệu có cơ chế làm việc khác nhau, vì vậy cần chọn theo điều kiện vận hành thay vì chỉ so sánh độ cứng danh nghĩa.

    LƯU Ý KHI CHỌN MUA THÉP MANGAN Mn13Cr2

    Xác định đúng mác thép và tiêu chuẩn

    Khi đặt hàng, nên ghi đầy đủ tên mác, ký hiệu tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật. Nếu bản vẽ yêu cầu ZG120Mn13Cr2 theo GB/T 5680 hoặc JB/T 6404, cần nêu rõ trong hồ sơ mua hàng thay vì chỉ ghi Mn13Cr2.

    Xác nhận dạng sản phẩm

    Cần xác định sản phẩm là chi tiết đúc hoàn chỉnh, phôi đúc hay linh kiện gia công theo bản vẽ. Quy trình sản xuất và phương pháp kiểm tra có thể khác nhau tùy dạng sản phẩm.

    Yêu cầu chứng chỉ vật liệu

    Đối với ứng dụng quan trọng, nên yêu cầu chứng chỉ thành phần hóa học và hồ sơ cơ tính theo lô. Các thông số cần được đối chiếu với tiêu chuẩn đã thỏa thuận.

    Kiểm tra trạng thái nhiệt luyện

    Cần xác nhận sản phẩm đã được xử lý dai bằng nước hoặc nhiệt luyện theo yêu cầu hay chưa. Với thép mangan cao đúc, nhiệt luyện ảnh hưởng trực tiếp đến tổ chức và khả năng làm việc.

    Kiểm tra chất lượng đúc

    Tùy mức độ quan trọng của chi tiết, có thể yêu cầu kiểm tra bề mặt, kích thước, dung sai, khuyết tật đúc và kiểm tra không phá hủy theo tiêu chuẩn hoặc thỏa thuận kỹ thuật.

    Cung cấp điều kiện làm việc thực tế

    Khi yêu cầu báo giá hoặc tư vấn, nên cung cấp:

    • Tên máy và vị trí lắp đặt chi tiết.
    • Kích thước, khối lượng hoặc bản vẽ.
    • Loại vật liệu tiếp xúc như đá, quặng hay clinker.
    • Mức độ va đập và điều kiện mài mòn.
    • Tuổi thọ mong muốn và tiêu chuẩn kiểm tra.
    • Yêu cầu chứng chỉ và số lượng đặt hàng.

    Những thông tin này giúp lựa chọn vật liệu phù hợp hơn, hạn chế nguy cơ mua sai mác hoặc dùng vật liệu không đúng cơ chế làm việc.

    TITAN MATERIALS – TƯ VẤN VẬT LIỆU KIM LOẠI CHO CƠ KHÍ VÀ CÔNG NGHIỆP

    Thép mangan Mn13Cr2 là lựa chọn cần xem xét đối với các chi tiết đúc chịu va đập và mài mòn trong môi trường công nghiệp nặng. Để khai thác đúng đặc tính của vật liệu, doanh nghiệp cần quan tâm đồng thời đến thành phần hóa học, chất lượng đúc, nhiệt luyện và điều kiện vận hành thực tế.

    Khi lựa chọn Mn13Cr2 cho tấm hàm máy nghiền, tấm lót hoặc chi tiết chịu tải động, cần xác nhận mác thép theo tiêu chuẩn, yêu cầu cơ tính và hồ sơ kiểm tra của sản phẩm. Không nên chỉ căn cứ vào tên gọi thương mại hoặc hàm lượng crom để quyết định khả năng thay thế vật liệu.

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN – TITAN MATERIALS cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn và vật liệu kim loại phục vụ cơ khí, CNC và chế tạo khuôn. Khách hàng có thể liên hệ để trao đổi nhu cầu vật liệu, quy cách, phương án gia công và các yêu cầu kỹ thuật liên quan.

    TẠI SAO CHỌN TITAN MATERIALS?

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn và vật liệu kim loại phục vụ cơ khí, CNC và chế tạo khuôn.

    • Cắt lẻ theo kích thước yêu cầu.
    • Cắt phôi theo bản vẽ.
    • Phay và mài theo yêu cầu.
    • MTC/CO/CQ theo nguồn hàng.
    • Hỗ trợ kiểm tra quy cách và độ cứng.
    • Báo giá nhanh.
    • Giao hàng toàn quốc.
    • Tư vấn mác vật liệu phù hợp.
    • Nhận gia công theo bản vẽ.
    • Cung cấp thép dụng cụ, thép khuôn, inox, nhôm, đồng, titan, nhựa kỹ thuật.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN – TITAN MATERIALS

    MR DƯỠNG: 0902 345 304
    HOTLINE: 0969 304 316
    Website: chokimloai.com

    Kho Hà Nội: (Cạnh UB Ninh Sở) Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, TP. Hà Nội.

    Google Maps Kho Hà Nội: //maps.app.goo.gl/CdDwF6j2HLSTc5Jd8

    Liên hệ TITAN MATERIALS để được tư vấn vật liệu, kiểm tra quy cách và trao đổi phương án cung ứng phù hợp với yêu cầu thực tế của doanh nghiệp.

    #ThepManganMn13Cr2 #ThepManganCao #ThepChiuMaiMon #ThepChiuVaDap #ThepDucMangan #VatLieuCongNghiep #TitanMaterials

    thép mangan mn13cr2, thép mangan cao mn13cr2, thép đúc mangan cao, thép zg120mn13cr2, thép zgm13cr2, thép chịu va đập, thép chịu mài mòn, thép mangan máy nghiền, tấm hàm máy nghiền, tấm lót máy nghiền, vật liệu cơ khí công nghiệp, titan materials

    Mô tả SEO: Thép mangan Mn13Cr2 là thép mangan cao có bổ sung crom, dùng cho các chi tiết đúc chịu va đập và mài mòn. Tìm hiểu thành phần hóa học, cơ tính, nhiệt luyện, ứng dụng và lưu ý khi chọn mua.

    Slug SEO: thep-mangan-mn13cr2

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

      NHẬP SỐ ZALO ID





      Thông tin của bạn sẽ được dùng để liên hệ gởi báo giá qua zalo...